tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RenovoRx Inc

RNXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.958USD
+0.017+1.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
43.17MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RNXT

Theo dõi tình hình tài chính của RenovoRx Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của RenovoRx Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.07
Doanh thu / Dự báo
--/716.50K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.12M
2511.63%
EPS(YoY)
-0.32
19.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-20.11%-0.09
60.24%-0.08
19.79%-0.08
20.32%-0.08
-7.07%-0.08
33.10%-0.20
25.45%-0.10
54.51%-0.10
79.91%-0.07
-27.17%-0.30
---0.13
---0.22
---0.36
---0.24
---0.86
----
----
----
----
----
Doanh thu
185.79%563.00K
453.49%238.00K
--266.00K
--422.00K
--197.00K
--43.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-45.50%-3.52M
-2.19%-2.94M
-17.85%-2.91M
-21.18%-2.90M
-124.91%-2.42M
10.81%-2.88M
-73.89%-2.47M
-2.66%-2.39M
66.96%-1.08M
-49.68%-3.23M
33.47%-1.42M
10.29%-2.33M
-8.46%-3.26M
8.45%-2.16M
-41.36%-2.14M
-98.02%-2.59M
-161.59%-3.00M
---2.35M
---1.51M
-69.47%-1.31M
Biên lợi nhuận ròng
49.09%-625.40%
81.54%-1235.71%
---1094.74%
---686.02%
---1228.43%
---6693.02%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
62.73%85.08%
-11.76%88.24%
--80.08%
--63.98%
--52.28%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
--0.26%
--0.42%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
185.79%563.00K
453.49%238.00K
--266.00K
--422.00K
--197.00K
--43.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-11.54%-3.47M
-33.81%-3.52M
-13.15%-3.20M
11.73%-2.68M
-25.61%-3.11M
-48.11%-2.63M
5.20%-2.83M
10.10%-3.03M
24.07%-2.48M
18.11%-1.78M
-38.04%-2.98M
-29.11%-3.38M
-8.52%-3.26M
7.89%-2.17M
-54.91%-2.16M
-201.85%-2.61M
-185.38%-3.00M
---2.36M
---1.40M
-43.85%-866.00K
Lợi nhuận ròng
-45.50%-3.52M
-2.19%-2.94M
-17.85%-2.91M
-21.18%-2.90M
-124.91%-2.42M
10.81%-2.88M
-73.89%-2.47M
-2.66%-2.39M
66.96%-1.08M
-49.68%-3.23M
33.47%-1.42M
10.29%-2.33M
-8.46%-3.26M
8.45%-2.16M
-41.36%-2.14M
-98.02%-2.59M
-161.59%-3.00M
---2.35M
---1.51M
-69.47%-1.31M
Tài sản ngắn hạn
-12.86%13.72M
0.83%7.89M
9.46%10.98M
11.59%13.39M
228.84%15.74M
433.97%7.83M
185.05%10.03M
90.12%12.00M
4.98%4.79M
-79.82%1.47M
-61.96%3.52M
-43.84%6.31M
-67.29%4.56M
-55.38%7.26M
-49.08%9.25M
551.77%11.24M
1363.06%13.94M
--16.28M
--18.16M
--1.73M
Tổng nợ ngắn hạn
10.60%1.92M
2.78%1.96M
6.32%1.88M
18.69%1.56M
58.83%1.74M
62.47%1.91M
10.40%1.77M
-22.84%1.31M
-16.25%1.09M
6.62%1.18M
45.64%1.60M
51.29%1.70M
-7.18%1.30M
17.48%1.10M
76.32%1.10M
-83.42%1.12M
-69.36%1.41M
--938.00K
--625.00K
--6.77M
Tổng tài sản
-12.80%13.96M
-0.28%8.10M
11.71%11.21M
13.65%13.64M
234.46%16.01M
453.75%8.12M
185.05%10.03M
90.12%12.00M
4.98%4.79M
-79.82%1.47M
-61.96%3.52M
-43.84%6.31M
-67.30%4.56M
-55.39%7.26M
-49.11%9.25M
419.55%11.24M
991.24%13.95M
--16.29M
--18.18M
--2.16M
Tổng các khoản nợ
-5.53%2.70M
-26.57%2.67M
5.68%3.13M
9.88%3.00M
-5.43%2.86M
-18.50%3.64M
-15.74%2.96M
-46.70%2.73M
131.49%3.02M
305.26%4.47M
218.78%3.51M
356.46%5.13M
-7.18%1.30M
17.48%1.10M
76.32%1.10M
-83.42%1.12M
-69.36%1.41M
--938.00K
--625.00K
--6.77M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.38%11.27M
21.08%5.42M
14.24%8.08M
14.76%10.64M
644.60%13.16M
249.27%4.48M
117750.00%7.07M
680.47%9.27M
-45.73%1.77M
-148.68%-3.00M
-99.93%6.00K
-88.26%1.19M
-74.04%3.26M
-59.85%6.16M
-53.58%8.15M
319.57%10.12M
478.74%12.54M
--15.35M
--17.55M
---4.61M
Thu nhập hoạt động ròng
-9.70%-3.71M
-24.28%-3.02M
-3.46%-2.27M
-0.22%-2.30M
-53.40%-3.38M
-18.36%-2.43M
19.57%-2.19M
17.11%-2.30M
18.55%-2.20M
-22.13%-2.05M
-2.10%-2.73M
-17.37%-2.77M
-29.04%-2.71M
34.28%-1.68M
-138.78%-2.67M
-89.33%-2.36M
-111.39%-2.10M
---2.56M
---1.12M
-50.60%-1.25M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.00K
---12.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--2.03M
--2.98M
--2.99M
-53233.33%-8.00M
----
--0.00
--0.00
---15.00K
Tài chính thuần
-16.32%9.05M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.65%34.00K
99.46%10.81M
--33.00K
--15.00K
92.92%9.65M
90233.33%5.42M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
55477.78%5.00M
-76.92%6.00K
-88.00%3.00K
-99.98%4.00K
-99.55%9.00K
-23.53%26.00K
--25.00K
--17.29M
38.21%1.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tổng doanh thu đạt 1.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.00K.

Tài sản ngắn hạn của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tài sản ngắn hạn là 7.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.83.

Tổng tài sản của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RenovoRx Inc là 8.10M, bao gồm 7.89M tài sản ngắn hạn và 202.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tổng nghĩa vụ của RenovoRx Inc là 2.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.57.

Tổng vốn chủ sở hữu của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RenovoRx Inc là 5.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.08.

Thu nhập hoạt động thuần của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RenovoRx Inc là -12.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.04.

Giá trị đầu tư ròng của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, giá trị đầu tư ròng của RenovoRx Inc là -2.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.33.

Giá trị huy động vốn ròng của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, giá trị huy động vốn ròng của RenovoRx Inc là 10.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.14.

Thu nhập ròng của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, lợi nhuận ròng là -11.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.71.

Biên lợi nhuận ròng của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, biên lợi nhuận ròng là -994.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.15.

Biên lợi nhuận gộp của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, biên lợi nhuận gộp là 70.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -225.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -137.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RenovoRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RenovoRx Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -12.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.