tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Renaissancere Holdings Ltd

RNR
Thêm vào danh sách theo dõi
319.980USD
+1.690+0.53%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.75BVốn hóa
5.37P/E TTM

Tình hình tài chính của RNR

Theo dõi tình hình tài chính của Renaissancere Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Renaissancere Holdings Ltd

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
15.54/11.52
Doanh thu / Dự báo
2.84B/2.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.33B
4.31%
EPS(YoY)
56.23
59.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9.89%15.54
100.83%6.60
532.86%16.82
-14.15%19.47
82.78%17.25
-52.78%3.29
-112.74%-3.89
495.74%22.68
130.24%9.44
-46.27%6.96
191.46%30.50
--3.81
--4.10
--12.95
--10.46
---35.84
----
----
----
----
Doanh thu
-7.41%2.84B
-23.48%2.47B
3.41%2.93B
-7.35%3.11B
7.72%3.07B
15.78%3.22B
11.32%2.83B
69.55%3.36B
44.87%2.85B
50.95%2.78B
25.75%2.54B
54.20%1.98B
128.56%1.96B
108.92%1.84B
45.47%2.02B
-16.54%1.28B
-41.47%859.59M
1.77%882.81M
-0.52%1.39B
16.02%1.54B
Lợi nhuận ròng
-20.91%643.17M
76.32%279.96M
477.23%739.12M
-22.77%892.65M
66.73%813.16M
-55.84%158.78M
-112.61%-195.93M
504.02%1.16B
159.24%487.72M
-35.24%359.52M
246.89%1.55B
123.18%191.35M
157.86%188.14M
240.68%555.21M
112.57%447.83M
-83.29%-825.65M
-172.10%-325.19M
-35.59%-394.65M
12.35%210.68M
-1054.00%-450.45M
Biên lợi nhuận ròng
-9.20%34.46%
2768.44%20.91%
5873.58%39.21%
-11.97%42.79%
48.26%37.95%
-103.53%-0.78%
-100.87%-0.68%
131.18%48.61%
34.20%25.60%
-51.24%22.21%
128.08%78.21%
--21.02%
--19.08%
--45.56%
--34.29%
---61.22%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.11%4.22%
-15.52%4.34%
16.11%4.34%
11.47%4.09%
8.80%4.14%
38.81%5.13%
-7.08%3.74%
-20.40%3.67%
-16.39%3.80%
24.07%3.70%
25.73%4.03%
--4.61%
--4.55%
--2.98%
--3.20%
--3.26%
----
----
----
----
Doanh thu
-7.41%2.84B
-23.48%2.47B
3.41%2.93B
-7.35%3.11B
7.72%3.07B
15.78%3.22B
11.32%2.83B
69.55%3.36B
44.87%2.85B
50.95%2.78B
25.75%2.54B
54.20%1.98B
128.56%1.96B
108.92%1.84B
45.47%2.02B
-16.54%1.28B
-41.47%859.59M
1.77%882.81M
-0.52%1.39B
16.02%1.54B
Lợi nhuận hoạt động
-0.98%1.22B
393.21%852.41M
132.77%1.25B
24.62%1.43B
64.44%1.23B
-134.54%-290.72M
-22.78%539.07M
93.68%1.14B
51.11%749.15M
61.68%841.72M
-0.64%698.14M
150.22%590.50M
269.35%495.78M
225.20%520.62M
123.10%702.61M
-79.26%-1.18B
-149.24%-292.76M
-25.05%-415.84M
55.74%314.93M
-1004.29%-655.89M
Lợi nhuận ròng
-20.91%643.17M
76.32%279.96M
477.23%739.12M
-22.77%892.65M
66.73%813.16M
-55.84%158.78M
-112.61%-195.93M
504.02%1.16B
159.24%487.72M
-35.24%359.52M
246.89%1.55B
123.18%191.35M
157.86%188.14M
240.68%555.21M
112.57%447.83M
-83.29%-825.65M
-172.10%-325.19M
-35.59%-394.65M
12.35%210.68M
-1054.00%-450.45M
Tổng tài sản
0.86%55.20B
0.16%53.72B
6.10%53.80B
3.30%54.50B
6.13%54.73B
5.28%53.63B
3.47%50.71B
29.17%52.76B
24.56%51.57B
33.12%50.94B
34.07%49.01B
13.66%40.84B
18.17%41.40B
9.82%38.27B
7.64%36.55B
7.15%35.94B
7.05%35.03B
8.10%34.85B
10.18%33.96B
8.20%33.54B
Tổng các khoản nợ
-1.26%43.38B
-2.50%42.20B
5.13%42.19B
3.57%43.00B
6.13%43.93B
5.18%43.28B
1.47%40.13B
24.84%41.51B
21.74%41.39B
26.99%41.15B
26.66%39.55B
7.09%33.25B
16.05%34.00B
12.79%32.40B
14.24%31.23B
15.93%31.05B
14.84%29.30B
14.20%28.73B
17.52%27.34B
13.48%26.79B
Tổng vốn chủ sở hữu
9.45%11.82B
11.26%11.51B
9.78%11.61B
2.31%11.50B
6.10%10.80B
5.67%10.35B
11.84%10.57B
48.15%11.24B
37.50%10.18B
66.95%9.79B
77.55%9.45B
55.44%7.59B
29.00%7.40B
-4.11%5.87B
-19.61%5.33B
-27.67%4.88B
-20.49%5.74B
-13.58%6.12B
-12.38%6.62B
-8.68%6.75B
Thu nhập hoạt động ròng
-42.00%852.36M
335.80%687.57M
-37.99%482.98M
6.22%1.58B
21.22%1.47B
-76.92%157.77M
51.99%778.92M
92.91%1.49B
534.83%1.21B
56.86%683.46M
-30.10%512.50M
28.46%772.47M
89.19%190.97M
159.00%435.71M
69.35%733.20M
28.84%601.32M
-21.53%100.94M
-18.55%168.23M
-34.70%432.94M
-1.29%466.71M
Đầu tư ròng
9.16%-682.35M
194.33%471.12M
130.18%84.58M
29.87%-1.05B
23.29%-751.13M
-64.04%-499.43M
10.59%-280.31M
-356.58%-1.50B
60.78%-979.16M
55.54%-304.45M
74.60%-313.51M
60.33%-327.86M
-352.58%-2.50B
-69.52%-684.70M
-664.64%-1.23B
-6.88%-826.50M
-194.86%-551.63M
12.79%-403.90M
35.41%-161.40M
-136.29%-773.28M
Tài chính thuần
53.73%-424.53M
-554.02%-1.32B
-38.91%-522.34M
-351.98%-261.04M
-338.64%-917.48M
145.05%290.36M
-177.61%-376.02M
70.78%-57.76M
-109.57%-209.16M
-654.28%-644.58M
-3.17%484.50M
-1160.65%-197.66M
701.00%2.19B
274.89%116.29M
244.22%500.35M
138.72%18.64M
232.38%272.85M
65.65%-66.49M
341.72%145.36M
-6.35%-48.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 12.33B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.82B.

Tổng nghĩa vụ của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Renaissancere Holdings Ltd là 42.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Renaissancere Holdings Ltd là 11.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.78.

Thu nhập hoạt động thuần của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Renaissancere Holdings Ltd là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.

Giá trị đầu tư ròng của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Renaissancere Holdings Ltd là -2.22B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Renaissancere Holdings Ltd là -1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 56.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.25.

Thu nhập ròng của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.09.

Biên lợi nhuận ròng của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 29.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 25.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.59.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Renaissancere Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Renaissancere Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 3.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.