tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocket Companies Inc

RKT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.060USD
-0.160-1.13%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
39.74BVốn hóa
113.23P/E TTM

RKT Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Rocket Companies Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Rocket Companies Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tổng doanh thu
91.85%2.78B
167.05%2.94B
52.53%2.82B
126.51%1.70B
5.00%1.45B
-23.26%1.10B
139.90%1.85B
-40.53%748.77M
7.94%1.38B
106.46%1.44B
49.31%771.34M
-6.10%1.26B
-10.79%1.28B
-74.37%695.13M
-80.50%516.60M
-57.93%1.34B
-47.49%1.44B
-41.12%2.71B
-44.61%2.65B
-32.23%3.19B
-46.30%2.73B
227.70%4.61B
142.42%4.78B
184.22%4.70B
424.71%5.09B
114.49%1.41B
--1.97B
--1.65B
--969.98M
--655.38M
Chi phí hoạt động
65.33%1.95B
76.92%2.03B
96.75%1.96B
40.52%1.49B
15.03%1.18B
13.26%1.15B
15.71%997.23M
4.72%1.06B
0.15%1.03B
-0.04%1.01B
-5.78%861.86M
-9.01%1.01B
-17.45%1.02B
-31.61%1.01B
-36.68%914.77M
-26.95%1.11B
-13.31%1.24B
1.66%1.48B
-2.33%1.44B
11.48%1.52B
5.07%1.43B
30.85%1.45B
45.96%1.48B
38.37%1.36B
51.70%1.36B
30.70%1.11B
--1.01B
--985.08M
--897.56M
--850.62M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
426.77%145.00M
442.55%146.00M
436.89%157.22M
173.85%78.34M
-1.72%27.53M
-0.40%26.91M
10.12%29.28M
3.51%28.61M
10.46%28.01M
-11.95%27.02M
10.86%26.59M
14.15%27.64M
2.33%25.36M
45.83%30.68M
24.65%23.99M
23.67%24.21M
20.36%24.78M
37.49%21.04M
-27.88%19.24M
27.71%19.58M
27.18%20.59M
-5.03%15.30M
50.09%26.68M
-28.31%15.33M
-8.47%16.19M
-10.99%16.11M
--17.78M
--21.38M
--17.69M
--18.11M
Chi phí hoạt động khác
-197.16%-104.00M
-183.97%-79.00M
---192.58M
---95.60M
---35.00M
---27.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
206.99%834.00M
2187.47%915.00M
0.85%860.44M
167.88%209.72M
-23.84%271.67M
-110.34%-43.83M
1042.55%853.22M
-224.05%-308.97M
39.04%356.70M
234.07%424.08M
77.27%-90.52M
7.89%249.07M
31.56%256.54M
-125.65%-316.33M
-133.07%-398.16M
-86.16%230.85M
-85.03%194.99M
-60.87%1.23B
-63.54%1.20B
-50.07%1.67B
-65.06%1.30B
972.16%3.15B
244.34%3.30B
398.75%3.34B
5048.24%3.73B
250.58%293.98M
--959.11M
--669.77M
--72.41M
---195.23M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
151.69%374.00M
241.07%349.00M
180.83%335.10M
62.33%227.97M
24.19%148.60M
13.94%102.33M
2.96%119.33M
48.96%140.44M
45.20%119.66M
33.26%89.81M
56.31%115.90M
11.58%94.28M
1.75%82.41M
-16.14%67.39M
-59.29%74.14M
-20.99%84.49M
-18.54%80.99M
-22.29%80.36M
10.40%182.11M
-0.41%106.94M
14.37%99.42M
42.51%103.42M
100.96%164.95M
59.14%107.38M
32.68%86.92M
27.99%72.57M
--82.08M
--67.47M
--65.52M
--56.70M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-197.16%-104.00M
-183.97%-79.00M
---192.58M
---95.60M
---35.00M
---27.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-17.53%-75.00M
-77.10%-87.00M
-177.80%-163.72M
-46.82%-70.34M
-41.82%-63.81M
-36.81%-49.12M
-61.52%-58.93M
-28.92%-47.91M
-25.84%-45.00M
-11.28%-35.91M
-10.19%-36.49M
7.11%-37.16M
-0.77%-35.76M
64.39%-32.27M
80.14%-33.11M
70.46%-40.01M
75.09%-35.49M
52.41%-90.60M
33.02%-166.71M
23.08%-135.41M
8.41%-142.45M
-57.15%-190.37M
-107.68%-248.88M
-71.66%-176.04M
-154.33%-155.54M
-150.18%-121.14M
---119.84M
---102.55M
---61.16M
---48.42M
Thu nhập trước thuế
1058.19%281.00M
279.29%400.00M
-74.96%169.04M
62.96%-184.20M
-87.37%24.26M
-174.77%-223.10M
377.87%674.96M
-522.80%-497.32M
38.79%192.04M
171.73%298.37M
51.94%-242.91M
10.60%117.63M
76.23%138.37M
-139.15%-415.99M
-159.09%-505.42M
-92.54%106.36M
-92.60%78.52M
-62.63%1.06B
-70.39%855.35M
-53.36%1.43B
-69.57%1.06B
2735.26%2.84B
281.52%2.89B
511.72%3.06B
6523.87%3.49B
133.39%100.28M
--757.18M
--499.75M
---54.26M
---300.35M
Thuế thu nhập
629.15%52.00M
1066.50%103.00M
282.70%100.83M
-279.63%-60.34M
-169.61%-9.83M
-239.20%-10.66M
358.02%26.35M
-693.10%-15.89M
1905.24%14.12M
269.98%7.66M
20.00%-10.21M
-73.55%2.68M
-104.17%-782.00K
-117.42%-4.50M
-28.00%-12.76M
-69.14%10.13M
-21.98%18.76M
-60.73%25.85M
-120.77%-9.97M
-46.78%32.83M
12.12%24.05M
5243.51%65.83M
1490.53%48.02M
1105.45%61.68M
7678.80%21.45M
222.71%1.23M
--3.02M
--5.12M
---283.00K
---1.00M
Doanh thu sau thuế
571.77%229.00M
239.80%297.00M
-89.48%68.21M
74.27%-123.85M
-80.84%34.09M
-173.08%-212.45M
378.74%648.61M
-518.83%-481.42M
27.86%177.93M
170.65%290.71M
52.77%-232.69M
19.46%114.94M
132.87%139.15M
-139.70%-411.48M
-156.93%-492.65M
-93.09%96.22M
-94.24%59.76M
-62.68%1.04B
-69.54%865.32M
-53.50%1.39B
-70.07%1.04B
2704.06%2.78B
276.68%2.84B
505.58%3.00B
6517.82%3.46B
133.09%99.05M
--754.17M
--494.63M
---53.98M
---299.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
571.77%229.00M
239.80%297.00M
-89.48%68.21M
74.27%-123.85M
-80.84%34.09M
-173.08%-212.45M
378.74%648.61M
-518.83%-481.42M
27.86%177.93M
170.65%290.71M
52.77%-232.69M
19.46%114.94M
132.87%139.15M
-139.70%-411.48M
-156.93%-492.65M
-93.09%96.22M
-94.24%59.76M
-62.68%1.04B
-69.54%865.32M
-53.50%1.39B
-70.07%1.04B
2704.06%2.78B
276.68%2.84B
505.58%3.00B
6517.82%3.46B
133.09%99.05M
--754.17M
--494.63M
---53.98M
---299.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-102.79%-1.00M
100.00%0.00
-99.97%189.00K
100.00%0.00
-79.69%35.87M
-173.61%-202.06M
376.84%614.74M
-522.49%-459.41M
34.10%176.63M
169.85%274.50M
53.25%-222.06M
21.75%108.74M
133.78%131.71M
-139.98%-392.96M
-158.13%-475.04M
-93.22%89.31M
-94.22%56.34M
-62.96%982.90M
-69.74%817.26M
-55.15%1.32B
-71.84%975.53M
2579.17%2.65B
258.11%2.70B
493.87%2.94B
1065971.38%3.46B
30389.60%99.05M
--754.17M
--494.63M
---325.00K
---327.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
12985.15%230.00M
2960.44%297.00M
100.83%68.02M
-462.69%-123.85M
-237.84%-1.78M
-164.03%-10.38M
418.49%33.87M
-454.67%-22.01M
-82.59%1.29M
187.54%16.21M
39.68%-10.63M
-10.23%6.21M
117.68%7.44M
-134.47%-18.52M
-136.69%-17.63M
-90.83%6.91M
-94.41%3.42M
-56.58%53.74M
-65.68%48.06M
30.18%75.38M
--61.15M
--123.78M
--140.05M
--57.90M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---53.65M
---299.02M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
12985.15%230.00M
2960.44%297.00M
100.83%68.02M
-462.69%-123.85M
-237.84%-1.78M
-164.03%-10.38M
418.49%33.87M
-454.67%-22.01M
-82.59%1.29M
187.54%16.21M
39.68%-10.63M
-10.23%6.21M
117.68%7.44M
-134.47%-18.52M
-136.69%-17.63M
-90.83%6.91M
-94.41%3.42M
-56.58%53.74M
-65.68%48.06M
30.18%75.38M
--61.15M
--123.78M
--140.05M
--57.90M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---53.65M
---299.02M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
878.96%0.08
249.38%0.10
-89.70%0.02
62.13%-0.06
-212.30%-0.01
-159.39%-0.07
392.12%0.23
-423.75%-0.16
-84.21%0.01
179.70%0.12
45.01%-0.08
-17.42%0.05
104.07%0.06
-133.90%-0.15
-139.93%-0.14
-89.39%0.06
-93.60%0.03
-59.07%0.44
-66.64%0.36
0.48%0.55
--0.45
--1.07
--1.09
--0.54
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---0.53
---2.98
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
877.04%0.08
248.41%0.10
-89.70%0.02
62.13%-0.06
-212.30%-0.01
-161.92%-0.07
392.12%0.23
-445.97%-0.16
-82.55%0.01
176.44%0.11
45.01%-0.08
7.47%0.04
147.83%0.05
-136.69%-0.15
-125.12%-0.14
-92.23%0.04
-95.21%0.02
-62.05%0.40
-42.78%0.58
-1.41%0.54
--0.45
--1.07
--1.01
--0.54
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---0.53
---2.98
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Rocket Companies Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RKT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Rocket Companies Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Rocket Companies Inc báo cáo doanh thu là 7.07B cho năm tài chính 2025, tăng từ 5.42B của năm trước.

Doanh thu mà Rocket Companies Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Rocket Companies Inc báo cáo doanh thu là 2.78B cho quý gần nhất, tăng 91.85% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Rocket Companies Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Rocket Companies Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -68.00M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Rocket Companies Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Rocket Companies Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 230.00M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Rocket Companies Inc là 1.30B cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.