tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocket Companies Inc

RKT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.060USD
-0.160-1.13%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
39.74BVốn hóa
113.23P/E TTM

RKT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rocket Companies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
34.49%-1.21B
333.00%1.86B
-166.71%-1.23B
96.24%-50.27M
-1412.42%-1.85B
73.55%-797.00M
32.23%1.84B
-507.26%-1.34B
57.26%-122.33M
-126.30%-3.01B
14.38%1.39B
-89.12%328.38M
86.91%-286.25M
-115.18%-1.33B
-72.35%1.22B
287.38%3.02B
41.14%-2.19B
39.83%8.77B
122.09%4.41B
144.84%779.49M
-62.07%-3.72B
1544.04%6.27B
284.26%1.98B
42.84%-1.74B
-125.20%-2.29B
120.71%381.59M
---1.08B
---3.04B
---1.02B
---1.84B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
571.77%229.00M
239.80%297.00M
-89.48%68.21M
74.27%-123.85M
-80.84%34.09M
-173.08%-212.45M
378.74%648.61M
-518.83%-481.42M
27.86%177.93M
170.65%290.71M
52.77%-232.69M
19.46%114.94M
132.87%139.15M
-139.70%-411.48M
-156.93%-492.65M
-93.09%96.22M
-94.24%59.76M
-62.68%1.04B
-69.54%865.32M
-53.57%1.39B
-70.07%1.04B
2704.06%2.78B
276.68%2.84B
504.50%3.00B
6517.82%3.46B
133.09%99.05M
--754.17M
--496.29M
---53.98M
---299.35M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
426.77%145.00M
442.55%146.00M
436.89%157.22M
173.85%78.34M
-1.72%27.53M
-0.40%26.91M
10.12%29.28M
3.51%28.61M
10.46%28.01M
-11.95%27.02M
10.86%26.59M
14.15%27.64M
2.33%25.36M
45.83%30.68M
24.65%23.99M
23.67%24.21M
20.36%24.78M
37.49%21.04M
-27.88%19.24M
27.71%19.58M
27.18%20.59M
-5.03%15.30M
50.09%26.68M
-28.31%15.33M
-8.47%16.19M
-10.99%16.11M
--17.78M
--21.38M
--17.69M
--18.11M
Thuế hoãn lại
426.27%59.00M
1916.82%97.00M
311.24%97.68M
-370.32%-62.26M
-221.12%-18.08M
-236.65%-5.34M
267.34%23.75M
-580.47%-13.24M
590.25%14.93M
145.94%3.91M
-3596.06%-14.19M
110.31%2.75M
-93.38%2.16M
-576.20%-8.51M
106.25%406.00K
-47.52%1.31M
135.66%32.67M
-95.36%1.79M
-118.83%-6.50M
-92.21%2.50M
--13.86M
--38.46M
--34.51M
--32.02M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
153.65%618.00M
14.00%511.00M
228.11%442.91M
-44.86%488.20M
126.72%243.65M
986.40%448.24M
-196.89%-345.73M
2895.56%885.36M
343.43%107.46M
-112.70%-50.57M
-15.72%356.81M
83.66%-31.67M
-319.83%-44.15M
183.16%398.03M
144.59%423.35M
-156.26%-193.83M
-102.54%-10.52M
-94.64%-478.65M
-58.70%173.09M
-8.29%344.52M
-24.98%414.75M
-124.81%-245.92M
217.36%419.07M
-3.83%375.65M
-26.55%552.84M
208.53%991.25M
--132.05M
--390.62M
--752.68M
--321.28M
Thay đổi trong vốn lưu động
16.37%-1.15B
748.77%2.09B
-145.55%-984.93M
155.15%525.14M
-610.02%-1.37B
87.66%-322.77M
30.89%2.16B
-227.86%-952.20M
99.18%268.90M
-183.55%-2.62B
10.39%1.65B
-79.32%744.74M
108.75%135.00M
-109.59%-922.43M
-71.42%1.50B
120.48%3.60B
46.80%-1.54B
33.63%9.62B
84.69%5.24B
278.68%1.63B
-80.93%-2.90B
573.89%7.20B
686.07%2.84B
61.87%-914.15M
-214.47%-1.60B
183.16%1.07B
---483.76M
---2.40B
---509.89M
---1.28B
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
224.97%3.19M
-138.85%-2.15M
-111.25%-478.00K
-158.37%-558.00K
111.19%981.00K
-101.48%-901.00K
106.67%4.25M
-64.88%956.00K
-2389.82%-8.77M
4522.61%61.03M
-6484.57%-63.72M
360.73%2.72M
572.84%383.00K
-205.67%-1.38M
8.13%998.00K
-110.16%-1.04M
99.11%-81.00K
-66.91%1.31M
113.09%923.00K
45.68%10.27M
-222.77%-9.10M
-94.16%3.95M
89.30%-7.05M
233.47%7.05M
--7.41M
--67.54M
---65.91M
---5.28M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
332.22%348.00M
176.03%86.00M
1060.93%292.58M
265.84%415.39M
-206.20%-149.86M
-461.57%-113.11M
-146.67%-30.45M
242.94%113.54M
-481.52%-48.94M
-83.29%-20.14M
158.30%65.24M
-181.39%-79.43M
-82.69%12.83M
70.33%-10.99M
-170.17%-111.89M
272.61%97.59M
150.13%74.09M
-127.99%-37.03M
188.57%159.47M
-306.05%-56.54M
-123.84%-147.81M
116.12%132.32M
-1117.13%-180.05M
-115.44%-13.92M
3594.18%619.97M
-588.09%-820.66M
--17.70M
--90.20M
---17.74M
---119.27M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-178.79%-87.00M
155.31%48.00M
1059.31%35.70M
-61.77%30.67M
229.64%110.43M
-1235.45%-86.79M
98.28%-3.72M
-53.61%80.23M
221.86%33.50M
92.38%-6.50M
64.08%-216.85M
-46.89%172.93M
96.03%-27.49M
-113.66%-85.26M
-124.80%-603.64M
219.84%325.60M
-7.92%-691.87M
-25.14%623.92M
-397.53%-268.52M
692.25%101.80M
-576.79%-641.09M
2275.15%833.43M
29.09%90.25M
87.50%-17.19M
58.71%134.46M
-566.13%-38.32M
--69.91M
---137.55M
--84.72M
---5.75M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
34.49%-1.21B
333.00%1.86B
-166.71%-1.23B
96.24%-50.27M
-1412.42%-1.85B
73.55%-797.00M
32.23%1.84B
-507.26%-1.34B
57.26%-122.33M
-126.30%-3.01B
14.38%1.39B
-89.12%328.38M
86.91%-286.25M
-115.18%-1.33B
-72.35%1.22B
287.38%3.02B
41.14%-2.19B
39.83%8.77B
122.09%4.41B
144.84%779.49M
-62.07%-3.72B
1544.04%6.27B
284.26%1.98B
42.84%-1.74B
-125.20%-2.29B
120.71%381.59M
---1.08B
---3.04B
---1.02B
---1.84B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
119.38%34.00M
207.03%43.00M
113.59%39.99M
14.78%21.51M
-3.26%15.50M
-0.16%14.01M
3567.04%18.72M
-9.67%18.74M
-1.77%16.02M
-22.97%14.03M
-110.45%-540.00K
-17.09%20.75M
-54.94%16.31M
-31.90%18.21M
-73.83%5.17M
-18.99%25.02M
16.64%36.20M
-27.00%26.74M
-40.45%19.74M
-0.29%30.88M
6.10%31.03M
95.04%36.63M
189.23%33.15M
64.14%30.97M
201.72%29.25M
113.04%18.78M
--11.46M
--18.87M
--9.69M
--8.82M
Chi phí vốn
119.38%34.00M
207.03%43.00M
113.59%39.99M
14.78%21.51M
-3.26%15.50M
-0.16%14.01M
--18.72M
-9.67%18.74M
-1.77%16.02M
-22.97%14.03M
----
-17.09%20.75M
-54.94%16.31M
-31.90%18.21M
-73.83%5.17M
-18.99%25.02M
16.64%36.20M
-27.00%26.74M
-40.45%19.74M
-0.29%30.88M
6.10%31.03M
95.04%36.63M
189.23%33.15M
64.14%30.97M
201.72%29.25M
113.04%18.78M
--11.46M
--18.87M
--9.69M
--8.82M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
119.38%34.00M
207.03%43.00M
113.59%39.99M
14.78%21.51M
-3.26%15.50M
-0.16%14.01M
3567.04%18.72M
-9.67%18.74M
-1.77%16.02M
-22.97%14.03M
-110.45%-540.00K
-17.09%20.75M
-54.94%16.31M
-31.90%18.21M
-73.83%5.17M
-18.99%25.02M
16.64%36.20M
-27.00%26.74M
-40.45%19.74M
-0.29%30.88M
6.10%31.03M
95.04%36.63M
189.23%33.15M
64.14%30.97M
201.72%29.25M
113.04%18.78M
--11.46M
--18.87M
--9.69M
--8.82M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---2.24B
---78.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.23B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
654.96%635.00M
337.62%388.00M
-993.28%-190.65M
144.58%96.41M
53.37%-114.42M
125.35%88.66M
-114.63%-17.44M
-288.12%-216.25M
-141.01%-245.38M
-50.36%39.34M
-41.58%119.17M
5341.68%114.95M
173.00%598.30M
-66.75%79.26M
161.71%204.00M
-100.41%-2.19M
163.43%219.16M
2236.00%238.37M
-67.73%77.95M
300.48%537.69M
433.09%83.19M
-93.91%10.20M
76.53%241.53M
--134.26M
--15.61M
--167.66M
--136.82M
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-58433.33%-42.00M
-1720.75%-10.00M
43.16%733.00K
-51.18%578.00K
184.71%72.00K
-93.92%617.00K
-79.34%512.00K
-60.74%1.18M
-107.60%-85.00K
217.99%10.14M
209.55%2.48M
250.70%3.02M
-83.61%1.12M
-55.11%3.19M
-154.11%-2.26M
-83.79%860.00K
137.47%6.83M
157.03%7.11M
287.44%4.18M
394.59%5.31M
-569.23%-18.23M
-120.18%-12.46M
-1359.89%-2.23M
117.82%1.07M
156.32%3.88M
1947.50%61.76M
--177.00K
---6.02M
---6.90M
---3.34M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
530.50%559.00M
345.05%335.00M
-6841.09%-2.47B
98.69%-3.07M
50.34%-129.85M
112.28%75.27M
-129.17%-35.65M
-340.48%-233.80M
-144.84%-261.49M
-44.80%35.46M
-37.84%122.19M
468.92%97.22M
207.24%583.11M
-70.63%64.24M
116.77%196.57M
-105.15%-26.35M
459.25%189.79M
662.42%218.73M
-668.52%-1.17B
390.72%512.11M
447.75%33.94M
-118.46%-38.89M
64.22%206.15M
519.25%104.36M
41.18%-9.76M
1832.40%210.64M
--125.53M
---24.89M
---16.59M
---12.16M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-81.04%1.07B
-349.82%-2.15B
144.21%780.43M
-46.21%797.66M
584.47%5.66B
-68.50%861.01M
-28.76%-1.77B
521.71%1.48B
345.83%827.48M
90.40%2.73B
9.68%-1.37B
88.60%-351.63M
-156.64%-336.61M
116.29%1.44B
55.39%-1.52B
-220.18%-3.08B
-78.73%594.25M
-64.82%-8.82B
8.24%-3.40B
-128.69%-963.41M
55.82%2.79B
-1799.20%-5.35B
-343.54%-3.71B
3.18%3.36B
19.70%1.79B
-66.88%314.76M
--1.52B
--3.25B
--1.50B
--950.41M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-81.71%1.08B
-334.52%-2.08B
145.00%794.19M
-44.22%836.62M
605.15%5.92B
-67.71%886.91M
-30.07%-1.76B
564.21%1.50B
305.22%839.85M
90.94%2.75B
9.71%-1.36B
89.50%-323.11M
-164.53%-409.24M
121.94%1.44B
53.28%-1.50B
-483.15%-3.08B
-84.07%634.18M
-119.67%-6.56B
-27.85%-3.22B
-109.46%-527.65M
-5.47%3.98B
-1153.28%-2.98B
-264.70%-2.52B
90.93%5.58B
181.28%4.21B
-75.64%283.33M
--1.53B
--2.92B
--1.50B
--1.16B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
78.19%15.00M
134.94%19.00M
124.43%16.42M
4.02%22.08M
26.40%8.42M
49.68%8.09M
35.39%7.32M
193.73%21.23M
8.70%6.66M
-11.74%5.40M
202.80%5.40M
151.13%7.23M
119.17%6.13M
106.91%6.12M
96.99%-5.26M
42.05%-14.13M
---31.96M
---88.59M
---174.50M
99.02%-24.39M
----
----
100.00%0.00
-29050.68%-2.48B
---1.61B
110.30%21.92M
---6.73M
--8.57M
--0.00
---212.78M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--263.93M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
91.00%-24.00M
-164.76%-90.00M
-292.65%-30.18M
-59.54%-61.04M
-1301.80%-266.79M
-83.69%-33.99M
54.32%-7.69M
-7.03%-38.26M
-128.62%-19.03M
-107.19%-18.51M
-71.34%-16.83M
-647.50%-35.75M
934.86%66.50M
99.59%-8.93M
17.28%-9.82M
101.59%6.53M
99.33%-7.97M
8.15%-2.17B
99.00%-11.87M
-6750.42%-411.37M
-47.44%-1.19B
-24952.31%-2.36B
-63061.62%-1.19B
-101.86%-6.00M
---806.22M
--9.51M
--1.89M
--323.29M
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-81.04%1.07B
-349.82%-2.15B
144.21%780.43M
-46.21%797.66M
584.47%5.66B
-68.50%861.01M
-28.76%-1.77B
521.71%1.48B
345.83%827.48M
90.40%2.73B
9.68%-1.37B
88.60%-351.63M
-156.64%-336.61M
116.29%1.44B
55.39%-1.52B
-220.18%-3.08B
-78.73%594.25M
-64.82%-8.82B
8.24%-3.40B
-128.69%-963.41M
55.82%2.79B
-1799.20%-5.35B
-343.54%-3.71B
3.18%3.36B
19.70%1.79B
-66.88%314.76M
--1.52B
--3.25B
--1.50B
--950.41M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
108.10%2.97B
127.41%2.93B
369.07%5.86B
282.37%5.11B
59.91%1.43B
13.41%1.29B
25.88%1.25B
45.70%1.34B
-6.71%893.38M
44.07%1.14B
11.25%991.92M
-6.74%917.79M
-59.89%957.69M
-64.32%789.10M
-62.53%891.64M
-52.05%984.08M
-18.80%2.39B
7.67%2.21B
-33.35%2.38B
11.18%2.05B
24.55%2.94B
41.11%2.05B
303.94%3.57B
165.38%1.85B
1098.65%2.36B
32.20%1.46B
--883.91M
--695.61M
--196.97M
--1.10B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-88.57%421.00M
-70.56%41.00M
-7277.14%-2.92B
938.95%743.82M
730.13%3.68B
157.22%139.29M
-71.90%40.72M
-219.59%-88.66M
1212.38%443.87M
-244.40%-243.45M
241.31%144.91M
180.20%74.14M
97.16%-39.90M
-4.26%168.59M
38.98%-102.55M
-128.25%-92.44M
-58.05%-1.40B
-80.14%176.09M
88.92%-168.05M
-81.03%327.19M
-74.46%-888.10M
-2.08%886.45M
-365.19%-1.52B
815.79%1.72B
-209.84%-509.07M
200.12%905.24M
--571.81M
--188.31M
--463.49M
---904.20M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
146.49%709.00K
-41.62%-507.00K
282.93%785.00K
-95.86%13.00K
-651.23%-1.52M
-319.63%-358.00K
229.75%205.00K
4385.71%314.00K
-253.79%-203.00K
116.46%163.00K
76.76%-158.00K
-98.81%7.00K
67.09%132.00K
0.50%-990.00K
-237.65%-680.00K
91.86%589.00K
-94.79%79.00K
-342.68%-995.00K
-31.39%494.00K
117.44%307.00K
235.92%1.52M
233.99%410.00K
32.60%720.00K
-1031.22%-1.76M
--451.00K
---306.00K
--543.00K
--189.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-33.59%3.40B
108.10%2.97B
127.56%2.93B
369.10%5.86B
282.37%5.11B
59.91%1.43B
13.41%1.29B
25.88%1.25B
45.70%1.34B
-6.71%893.38M
44.07%1.14B
11.25%991.92M
-6.74%917.79M
-59.89%957.69M
-64.32%789.10M
-62.53%891.64M
-52.05%984.08M
-18.80%2.39B
7.67%2.21B
-33.35%2.38B
10.83%2.05B
24.55%2.94B
41.11%2.05B
303.94%3.57B
180.40%1.85B
1098.65%2.36B
--1.46B
--883.91M
--660.45M
--196.97M
Dòng tiền tự do
33.21%-1.25B
323.67%1.81B
-169.59%-1.27B
94.71%-71.78M
-1248.48%-1.87B
73.21%-811.01M
30.89%1.82B
-540.81%-1.36B
54.27%-138.35M
-124.28%-3.03B
14.87%1.39B
-89.73%307.63M
86.39%-302.55M
-115.43%-1.35B
-72.34%1.21B
300.02%2.99B
40.67%-2.22B
40.22%8.75B
124.85%4.39B
142.31%748.60M
-61.37%-3.75B
1619.05%6.24B
279.28%1.95B
42.18%-1.77B
-125.92%-2.32B
119.60%362.81M
---1.09B
---3.06B
---1.03B
---1.85B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rocket Companies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rocket Companies Inc đã tạo ra -3.93B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rocket Companies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rocket Companies Inc đã tăng -49.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rocket Companies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rocket Companies Inc đã chi 91.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rocket Companies Inc đã thay đổi như thế nào?

Rocket Companies Inc đã sử dụng 8.10B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RKT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rocket Companies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -4.02B, phản ánh sự thay đổi -48.99% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.