tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rocket Companies Inc

RKT
Thêm vào danh sách theo dõi
12.900USD
+0.120+0.94%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.48BVốn hóa
104.14P/E TTM

Tình hình tài chính của RKT

Theo dõi tình hình tài chính của Rocket Companies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rocket Companies Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.11/0.12
Doanh thu / Dự báo
2.94B/2.79B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.07B
30.55%
EPS(YoY)
-0.05
-124.69%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
249.38%0.10
-89.70%0.02
62.13%-0.06
-212.30%-0.01
-159.39%-0.07
392.12%0.23
-423.75%-0.16
-84.21%0.01
179.70%0.12
45.01%-0.08
--0.05
--0.06
---0.15
---0.14
--0.53
----
----
----
----
----
Doanh thu
167.05%2.94B
52.53%2.82B
126.51%1.70B
5.00%1.45B
-23.26%1.10B
139.90%1.85B
-40.53%748.77M
7.94%1.38B
106.46%1.44B
49.31%771.34M
-6.10%1.26B
-10.79%1.28B
-74.37%695.13M
-80.50%516.60M
-57.93%1.34B
-47.49%1.44B
-41.12%2.71B
-44.61%2.65B
-32.23%3.19B
-46.30%2.73B
Lợi nhuận ròng
2960.44%297.00M
100.83%68.02M
-462.69%-123.85M
-237.84%-1.78M
-164.03%-10.38M
418.49%33.87M
-454.67%-22.01M
-82.59%1.29M
187.54%16.21M
39.68%-10.63M
-10.23%6.21M
117.68%7.44M
-134.47%-18.52M
-136.69%-17.63M
-90.83%6.91M
-94.41%3.42M
-56.58%53.74M
-65.68%48.06M
30.18%75.38M
--61.15M
Biên lợi nhuận ròng
152.35%10.10%
-93.11%2.42%
88.64%-7.30%
-81.75%2.35%
-195.23%-19.29%
216.19%35.05%
-804.28%-64.30%
18.45%12.87%
134.22%20.26%
68.37%-30.17%
--9.13%
--10.87%
---59.20%
---95.36%
--21.73%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.14%53.29%
-0.97%55.18%
9.84%65.41%
18.55%66.02%
6.40%57.39%
16.87%55.72%
18.56%59.55%
7.60%55.69%
0.80%53.94%
-3.43%47.67%
--50.23%
--51.75%
--53.51%
--49.36%
--49.75%
----
----
----
----
----
Doanh thu
167.05%2.94B
52.53%2.82B
126.51%1.70B
5.00%1.45B
-23.26%1.10B
139.90%1.85B
-40.53%748.77M
7.94%1.38B
106.46%1.44B
49.31%771.34M
-6.10%1.26B
-10.79%1.28B
-74.37%695.13M
-80.50%516.60M
-57.93%1.34B
-47.49%1.44B
-41.12%2.71B
-44.61%2.65B
-32.23%3.19B
-46.30%2.73B
Lợi nhuận hoạt động
2187.47%915.00M
0.85%860.44M
167.88%209.72M
-23.84%271.67M
-110.34%-43.83M
1042.55%853.22M
-224.05%-308.97M
39.04%356.70M
234.07%424.08M
77.27%-90.52M
7.89%249.07M
31.56%256.54M
-125.65%-316.33M
-133.07%-398.16M
-86.16%230.85M
-85.03%194.99M
-60.87%1.23B
-63.54%1.20B
-50.07%1.67B
-65.06%1.30B
Lợi nhuận ròng
2960.44%297.00M
100.83%68.02M
-462.69%-123.85M
-237.84%-1.78M
-164.03%-10.38M
418.49%33.87M
-454.67%-22.01M
-82.59%1.29M
187.54%16.21M
39.68%-10.63M
-10.23%6.21M
117.68%7.44M
-134.47%-18.52M
-136.69%-17.63M
-90.83%6.91M
-94.41%3.42M
-56.58%53.74M
-65.68%48.06M
30.18%75.38M
--61.15M
Tổng tài sản
135.39%59.44B
147.59%60.69B
33.67%33.58B
28.38%30.36B
13.64%25.25B
27.45%24.51B
21.64%25.12B
13.39%23.65B
4.80%22.22B
-4.23%19.23B
-8.64%20.65B
-16.83%20.86B
-16.02%21.20B
-38.73%20.08B
-36.89%22.60B
-29.60%25.08B
-27.31%25.25B
-12.68%32.77B
-5.15%35.81B
23.44%35.62B
Tổng các khoản nợ
117.25%36.21B
144.31%37.79B
47.47%24.72B
54.44%22.91B
22.47%16.67B
41.51%15.47B
38.08%16.77B
18.77%14.83B
3.95%13.61B
-5.83%10.93B
-11.30%12.14B
-23.39%12.49B
-20.87%13.09B
-49.57%11.61B
-48.58%13.69B
-40.57%16.30B
-37.39%16.55B
-22.38%23.02B
-15.19%26.62B
17.64%27.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
170.63%23.23B
153.20%22.90B
5.98%8.85B
-15.49%7.45B
-0.30%8.58B
8.93%9.04B
-1.81%8.35B
5.37%8.81B
6.17%8.61B
-2.05%8.30B
-4.54%8.51B
-4.64%8.36B
-6.80%8.11B
-13.16%8.48B
-2.99%8.91B
7.16%8.77B
4.76%8.70B
23.82%9.76B
44.41%9.19B
47.86%8.19B
Thu nhập hoạt động ròng
333.00%1.86B
-166.71%-1.23B
96.24%-50.27M
-1412.42%-1.85B
73.55%-797.00M
32.23%1.84B
-507.26%-1.34B
57.26%-122.33M
-126.30%-3.01B
14.38%1.39B
-89.12%328.38M
86.91%-286.25M
-115.18%-1.33B
-72.35%1.22B
287.38%3.02B
41.14%-2.19B
39.83%8.77B
122.09%4.41B
144.84%779.49M
-62.07%-3.72B
Đầu tư ròng
345.05%335.00M
-6841.09%-2.47B
98.69%-3.07M
50.34%-129.85M
112.28%75.27M
-129.17%-35.65M
-340.48%-233.80M
-144.84%-261.49M
-44.80%35.46M
-37.84%122.19M
468.92%97.22M
207.24%583.11M
-70.63%64.24M
116.77%196.57M
-105.15%-26.35M
459.25%189.79M
662.42%218.73M
-668.52%-1.17B
390.72%512.11M
447.75%33.94M
Tài chính thuần
-349.82%-2.15B
144.21%780.43M
-46.21%797.66M
584.47%5.66B
-68.50%861.01M
-28.76%-1.77B
521.71%1.48B
345.83%827.48M
90.40%2.73B
9.68%-1.37B
88.60%-351.63M
-156.64%-336.61M
116.29%1.44B
55.39%-1.52B
-220.18%-3.08B
-78.73%594.25M
-64.82%-8.82B
8.24%-3.40B
-128.69%-963.41M
55.82%2.79B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tổng doanh thu đạt 7.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.42B.

Tổng nghĩa vụ của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tổng nghĩa vụ của Rocket Companies Inc là 37.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 144.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rocket Companies Inc là 22.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 153.20.

Thu nhập hoạt động thuần của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rocket Companies Inc là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.

Giá trị đầu tư ròng của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, giá trị đầu tư ròng của Rocket Companies Inc là -2.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -411.03.

Giá trị huy động vốn ròng của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rocket Companies Inc là 8.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.15.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -124.69.

Thu nhập ròng của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, lợi nhuận ròng là -68.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -331.53.

Biên lợi nhuận ròng của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -128.19.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 55.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.90.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rocket Companies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rocket Companies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.