tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rigetti Computing Inc

RGTI
Thêm vào danh sách theo dõi
14.150USD
-0.700-4.71%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RGTI

Theo dõi tình hình tài chính của Rigetti Computing Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Rigetti Computing Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/5.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.09M
-34.31%
EPS(YoY)
-0.70
35.87%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-33.39%0.10
91.84%-0.06
-685.27%-0.62
-83.99%-0.13
209.44%0.15
-653.57%-0.67
52.55%-0.08
45.27%-0.07
26.91%-0.14
52.18%-0.09
---0.17
---0.13
---0.19
---0.19
---0.51
----
----
----
----
Doanh thu
198.91%4.40M
-17.85%1.87M
-18.12%1.95M
-41.64%1.80M
-51.77%1.47M
-32.64%2.27M
-23.41%2.38M
-7.24%3.09M
38.66%3.05M
-44.29%3.38M
10.73%3.10M
55.90%3.33M
4.61%2.20M
--6.06M
--2.80M
38.57%2.13M
-10.85%2.10M
--1.54M
--2.36M
Lợi nhuận ròng
-22.31%33.11M
88.10%-18.21M
-1254.87%-200.97M
-219.25%-39.65M
305.17%42.62M
-1116.68%-152.96M
33.23%-14.83M
26.79%-12.42M
11.05%-20.77M
45.03%-12.57M
-18.45%-22.21M
-70.10%-16.97M
-32.38%-23.35M
---22.87M
---18.75M
0.99%-9.97M
-126.56%-17.64M
---10.07M
---7.79M
Biên lợi nhuận ròng
-74.01%752.48%
85.51%-974.68%
-1554.79%-10321.93%
-447.03%-2201.78%
525.38%2895.31%
-1706.29%-6726.52%
12.82%-623.76%
21.07%-402.50%
35.85%-680.64%
1.33%-372.39%
---715.46%
---509.95%
---1061.06%
---377.43%
---690.84%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.30%31.32%
-20.87%34.90%
-59.02%20.75%
-51.26%31.43%
-38.90%30.03%
-40.82%44.11%
-30.78%50.63%
-21.41%64.48%
-36.03%49.15%
-13.98%74.53%
--73.14%
--82.06%
--76.83%
--86.63%
--70.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-43.24%8.46%
-36.75%10.10%
-21.30%11.91%
-3.03%13.79%
--14.91%
--15.97%
--15.13%
--14.22%
--14.03%
----
----
----
----
Doanh thu
198.91%4.40M
-17.85%1.87M
-18.12%1.95M
-41.64%1.80M
-51.77%1.47M
-32.64%2.27M
-23.41%2.38M
-7.24%3.09M
38.66%3.05M
-44.29%3.38M
10.73%3.10M
55.90%3.33M
4.61%2.20M
--6.06M
--2.80M
38.57%2.13M
-10.85%2.10M
--1.54M
--2.36M
Lợi nhuận hoạt động
-19.97%-25.95M
-22.19%-22.60M
-18.47%-20.55M
-23.61%-19.88M
-30.43%-21.63M
-7.48%-18.49M
-3.05%-17.35M
0.93%-16.09M
21.13%-16.59M
19.40%-17.21M
46.26%-16.83M
36.69%-16.24M
16.79%-21.03M
---21.35M
---31.32M
-165.04%-25.64M
-229.06%-25.27M
---9.68M
---7.68M
Lợi nhuận ròng
-22.31%33.11M
88.10%-18.21M
-1254.87%-200.97M
-219.25%-39.65M
305.17%42.62M
-1116.68%-152.96M
33.23%-14.83M
26.79%-12.42M
11.05%-20.77M
45.03%-12.57M
-18.45%-22.21M
-70.10%-16.97M
-32.38%-23.35M
---22.87M
---18.75M
0.99%-9.97M
-126.56%-17.64M
---10.07M
---7.79M
Tài sản ngắn hạn
101.62%432.20M
119.95%454.76M
339.31%456.29M
295.36%433.58M
94.80%214.36M
92.03%206.76M
-10.99%103.87M
-6.69%109.67M
-15.52%110.04M
-30.30%107.67M
-31.20%116.70M
-38.91%117.53M
-39.46%130.26M
--154.47M
--169.62M
--192.38M
--215.18M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
443.18%61.88M
2.40%12.15M
-45.79%11.63M
-59.20%10.43M
-54.20%11.39M
-59.15%11.87M
-6.87%21.46M
19.73%25.56M
8.21%24.88M
33.56%29.05M
41.32%23.04M
89.31%21.35M
98.75%22.99M
--21.75M
--16.30M
--11.28M
--11.57M
----
----
Tổng tài sản
141.77%650.68M
134.06%666.57M
300.81%630.27M
292.02%636.69M
66.02%269.14M
78.09%284.79M
-4.81%157.25M
-3.08%162.41M
-10.88%162.12M
-21.40%159.91M
-22.32%165.20M
-26.70%167.57M
-26.02%181.91M
--203.44M
--212.69M
--228.59M
--245.90M
----
----
Tổng các khoản nợ
8.19%67.09M
-23.91%120.38M
651.04%258.45M
107.25%83.43M
33.25%62.01M
214.35%158.20M
-34.47%34.41M
-18.19%40.25M
-11.26%46.54M
-5.44%50.33M
12.25%52.51M
-10.15%49.20M
-34.83%52.44M
--53.22M
--46.78M
--54.77M
--80.47M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
181.76%583.60M
331.47%546.20M
202.70%371.83M
352.91%553.26M
79.21%207.13M
15.51%126.59M
9.00%122.84M
3.21%122.16M
-10.73%115.58M
-27.05%109.59M
-32.07%112.69M
-31.91%118.36M
-21.74%129.47M
--150.22M
--165.91M
--173.82M
--165.43M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-18.79%-16.22M
-74.40%-14.90M
10.40%-13.82M
-19.62%-16.17M
-3.90%-13.65M
31.21%-8.54M
-239.80%-15.43M
25.20%-13.52M
15.49%-13.14M
12.57%-12.42M
66.11%-4.54M
6.68%-18.07M
1.10%-15.55M
---14.21M
---13.40M
-133.22%-19.36M
-171.29%-15.72M
---8.30M
---5.79M
Đầu tư ròng
183.91%19.81M
82.45%-13.62M
-418.85%-19.98M
-2511.66%-346.12M
-479.57%-23.61M
-621.74%-77.59M
-56.16%6.26M
-208.44%-13.25M
141.51%6.22M
-1876.29%-10.75M
114.91%14.29M
256.68%12.22M
-428.42%-14.99M
---544.00K
---95.84M
-245.74%-7.80M
-90.59%-2.84M
---2.26M
---1.49M
Tài chính thuần
-98.83%81.00K
-64.71%47.17M
-67.59%2.82M
2986.17%382.16M
-66.51%6.94M
4871.14%133.67M
-15.24%8.69M
759.93%12.38M
1894.63%20.71M
264.46%2.69M
1614.77%10.26M
-66.67%1.44M
-100.54%-1.15M
---1.64M
---677.00K
-46.59%4.32M
1674.86%213.44M
--8.09M
--12.03M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tổng doanh thu đạt 7.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.79M.

Tài sản ngắn hạn của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tài sản ngắn hạn là 454.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 119.95.

Tổng tài sản của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rigetti Computing Inc là 666.57M, bao gồm 454.76M tài sản ngắn hạn và 211.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tổng nghĩa vụ của Rigetti Computing Inc là 120.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Rigetti Computing Inc là 546.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 331.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Rigetti Computing Inc là -84.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.57.

Giá trị đầu tư ròng của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, giá trị đầu tư ròng của Rigetti Computing Inc là -403.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -414.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, giá trị huy động vốn ròng của Rigetti Computing Inc là 439.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 150.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.87.

Thu nhập ròng của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, lợi nhuận ròng là -216.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.57.

Biên lợi nhuận ròng của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, biên lợi nhuận ròng là -3050.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.76.

Biên lợi nhuận gộp của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, biên lợi nhuận gộp là 29.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -64.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -45.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Rigetti Computing Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -84.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.