tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rigetti Computing Inc

RGTI
Thêm vào danh sách theo dõi
14.150USD
-0.700-4.71%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.69BVốn hóa
LỗP/E TTM

RGTI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rigetti Computing Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
100.00%418.25M
130.88%443.51M
382.81%446.98M
323.72%425.74M
103.51%209.13M
92.23%192.09M
-16.01%92.58M
-4.74%100.48M
-15.75%102.76M
-30.03%99.93M
-31.55%110.23M
-42.68%105.48M
-40.97%121.97M
--142.81M
--161.02M
--184.02M
--206.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
29.56%48.15M
-33.72%44.85M
28.82%26.13M
176.46%57.18M
5.88%37.16M
216.35%67.67M
-51.42%20.29M
-4.73%20.68M
34.39%35.10M
-63.05%21.39M
-43.45%41.76M
-88.20%21.71M
-87.36%26.12M
--57.89M
--73.84M
--184.02M
--206.63M
-Đầu tư ngắn hạn
115.22%370.10M
220.41%398.66M
482.14%420.85M
361.90%368.56M
154.16%171.97M
58.42%124.42M
5.58%72.29M
-4.74%79.79M
-29.41%67.66M
-7.52%78.54M
-21.47%68.47M
--83.77M
--95.85M
--84.92M
--87.19M
----
----
Các khoản phải thu
309.74%4.38M
5.11%2.55M
-64.33%2.28M
-66.49%1.75M
-77.31%1.07M
-51.74%2.43M
113.08%6.38M
-39.96%5.23M
-27.03%4.71M
-40.58%5.03M
-29.09%3.00M
111.76%8.71M
61.18%6.45M
--8.46M
--4.22M
--4.12M
--4.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
309.74%4.38M
5.11%2.55M
-64.33%2.28M
-66.49%1.75M
-77.31%1.07M
-51.74%2.43M
113.08%6.38M
-31.42%5.23M
-11.54%4.71M
-19.34%5.03M
30.54%3.00M
196.62%7.63M
321.89%5.32M
--6.24M
--2.29M
--2.57M
--1.26M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-29.68%1.08M
-58.80%1.13M
--2.23M
--1.93M
--1.54M
--2.74M
Chi phí trả trước
5.56%2.24M
0.95%3.19M
-25.38%3.66M
-22.81%3.06M
-17.64%2.12M
16.50%3.16M
41.15%4.90M
18.60%3.96M
46.87%2.58M
10.57%2.71M
-4.40%3.47M
-21.42%3.34M
-60.14%1.76M
--2.45M
--3.63M
--4.25M
--4.41M
Tài sản ngắn hạn khác
259.68%7.34M
-39.30%5.51M
--3.38M
--3.03M
--2.04M
--9.08M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-37.75%94.00K
--742.00K
--742.00K
--0.00
--151.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
101.62%432.20M
119.95%454.76M
339.31%456.29M
295.36%433.58M
94.80%214.36M
92.03%206.76M
-10.99%103.87M
-6.69%109.67M
-15.52%110.04M
-30.30%107.67M
-31.20%116.70M
-38.91%117.53M
-39.46%130.26M
--154.47M
--169.62M
--192.38M
--215.18M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
18.50%63.64M
20.57%63.46M
14.43%60.88M
6.83%56.09M
3.58%53.71M
1.00%52.64M
9.98%53.21M
5.20%52.50M
0.66%51.85M
6.70%52.12M
29.21%48.38M
63.19%49.91M
115.14%51.51M
--48.85M
--37.44M
--30.58M
--23.94M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--5.38M
--5.38M
--5.38M
Tài sản dài hạn khác
283.90%4.10M
524.92%2.03M
541.57%1.14M
359.84%1.12M
389.91%1.07M
151.94%325.00K
34.85%178.00K
87.69%244.00K
67.69%218.00K
0.00%129.00K
-46.34%132.00K
-47.37%130.00K
-90.71%130.00K
--129.00K
--246.00K
--247.00K
--1.40M
Tổng tài sản dài hạn
298.85%218.48M
171.46%211.81M
225.90%173.98M
285.08%203.11M
5.20%54.78M
49.35%78.03M
10.05%53.38M
5.41%52.74M
0.83%52.07M
6.68%52.25M
12.64%48.51M
38.20%50.04M
68.11%51.64M
--48.98M
--43.06M
--36.21M
--30.72M
Tổng tài sản
141.77%650.68M
134.06%666.57M
300.81%630.27M
292.02%636.69M
66.02%269.14M
78.09%284.79M
-4.81%157.25M
-3.08%162.41M
-10.88%162.12M
-21.40%159.91M
-22.32%165.20M
-26.70%167.57M
-26.02%181.91M
--203.44M
--212.69M
--228.59M
--245.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-1.22%5.60M
-30.27%5.58M
9.96%6.14M
-21.74%5.96M
-3.85%5.67M
-6.52%8.01M
-24.47%5.58M
16.04%7.61M
-32.52%5.89M
4.36%8.56M
6.56%7.39M
48.08%6.56M
66.94%8.73M
--8.21M
--6.93M
--4.43M
--5.23M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-2.39%11.25M
22.28%13.04M
32.31%12.81M
46.50%12.16M
68.60%11.52M
152.39%10.67M
309.51%9.69M
--8.30M
--6.83M
--4.23M
--2.37M
Nợ phải trả hoãn lại
623.81%1.06M
649.56%847.00K
-100.00%0.00
-85.89%118.00K
13.95%147.00K
-67.06%113.00K
87.71%886.00K
0.36%836.00K
-76.92%129.00K
-64.31%343.00K
-41.80%472.00K
-24.82%833.00K
7.71%559.00K
--961.00K
--811.00K
--1.11M
--519.00K
Nợ ngắn hạn khác
623.81%1.06M
649.56%847.00K
-100.00%0.00
-85.89%118.00K
13.95%147.00K
-67.06%113.00K
87.71%886.00K
0.36%836.00K
-76.92%129.00K
-64.31%343.00K
-41.80%472.00K
-24.82%833.00K
7.71%559.00K
--961.00K
--811.00K
--1.11M
--519.00K
Tổng nợ ngắn hạn
443.18%61.88M
2.40%12.15M
-45.79%11.63M
-59.20%10.43M
-54.20%11.39M
-59.15%11.87M
-6.87%21.46M
19.73%25.56M
8.21%24.88M
33.56%29.05M
41.32%23.04M
89.31%21.35M
98.75%22.99M
--21.75M
--16.30M
--11.28M
--11.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-27.62%4.51M
-25.73%4.93M
-40.90%5.38M
-34.10%5.81M
-49.66%6.23M
-58.98%6.64M
-54.07%9.10M
-62.27%8.82M
-51.13%12.38M
-43.18%16.19M
-13.84%19.82M
-7.26%23.37M
-8.50%25.32M
--28.49M
--23.00M
--25.20M
--27.68M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-84.28%2.06M
-79.10%3.36M
-63.60%6.50M
-52.05%9.89M
-42.99%13.11M
-36.13%16.10M
-35.52%17.85M
--20.64M
--23.00M
--25.20M
--27.68M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-27.62%4.51M
-25.73%4.93M
-23.59%5.38M
6.54%5.81M
5.95%6.23M
5.46%6.64M
5.00%7.04M
-25.02%5.46M
-21.38%5.88M
-19.87%6.30M
--6.71M
--7.28M
--7.48M
--7.86M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%698.00K
0.00%698.00K
--698.00K
--698.00K
--698.00K
--698.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
10.20%102.59M
10793.08%240.74M
1662.93%60.12M
618.26%39.58M
3080.56%93.09M
-63.69%2.21M
28.92%3.41M
108.71%5.51M
65.65%2.93M
50.44%6.09M
-70.43%2.65M
-89.00%2.64M
--1.77M
--4.05M
--8.94M
--24.00M
Nợ dài hạn khác
-85.49%698.00K
-98.50%698.00K
-57.46%698.00K
187.24%7.07M
27.44%4.81M
2062.18%46.59M
-54.01%1.64M
33.97%2.46M
153.93%3.78M
78.69%2.15M
3.99%3.57M
-80.33%1.84M
-91.37%1.49M
--1.21M
--3.43M
--9.34M
--17.23M
Tổng nợ dài hạn
-89.71%5.21M
-26.04%108.22M
1805.61%246.81M
396.92%73.00M
133.67%50.62M
587.87%146.33M
-56.05%12.95M
-47.26%14.69M
-26.45%21.66M
-32.39%21.27M
-3.30%29.47M
-35.95%27.85M
-57.26%29.45M
--31.47M
--30.48M
--43.49M
--68.91M
Tổng các khoản nợ
8.19%67.09M
-23.91%120.38M
651.04%258.45M
107.25%83.43M
33.25%62.01M
214.35%158.20M
-34.47%34.41M
-18.19%40.25M
-11.26%46.54M
-5.44%50.33M
12.25%52.51M
-10.15%49.20M
-34.83%52.44M
--53.22M
--46.78M
--54.77M
--80.47M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
83.80%1.32B
93.20%1.32B
114.33%1.12B
117.08%1.10B
46.81%719.34M
47.10%681.23M
15.55%524.37M
16.38%508.99M
13.56%489.97M
7.94%463.10M
7.48%453.80M
8.98%437.33M
12.67%431.48M
--429.04M
--422.21M
--401.30M
--382.97M
Lợi nhuận giữ lại
-44.07%-737.85M
-38.97%-770.96M
-87.35%-752.75M
-42.60%-551.78M
-36.74%-512.13M
-56.81%-554.75M
-17.76%-401.79M
-21.31%-386.95M
-24.01%-374.53M
-26.95%-353.76M
-33.39%-341.19M
-40.16%-318.97M
-38.79%-302.01M
---278.65M
---255.78M
---227.57M
---217.60M
Vốn dự trữ
83.80%1.32B
93.21%1.32B
114.33%1.12B
117.08%1.10B
46.81%719.32M
47.10%681.20M
15.55%524.35M
16.38%508.97M
13.56%489.95M
7.94%463.09M
7.48%453.79M
8.98%437.32M
12.67%431.47M
--429.02M
--422.20M
--401.29M
--382.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-702.27%-706.00K
849.52%997.00K
171.65%690.00K
8.13%133.00K
-163.77%-88.00K
-56.97%105.00K
243.24%254.00K
12400.00%123.00K
2400.00%138.00K
251.55%244.00K
114.04%74.00K
-101.01%-1.00K
-109.84%-6.00K
---161.00K
---527.00K
--99.00K
--61.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
181.76%583.60M
331.47%546.20M
202.70%371.83M
352.91%553.26M
79.21%207.13M
15.51%126.59M
9.00%122.84M
3.21%122.16M
-10.73%115.58M
-27.05%109.59M
-32.07%112.69M
-31.91%118.36M
-21.74%129.47M
--150.22M
--165.91M
--173.82M
--165.43M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RGTI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rigetti Computing Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rigetti Computing Inc có 48.15M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rigetti Computing Inc là 666.57M, bao gồm 454.76M tài sản ngắn hạn và 211.81M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rigetti Computing Inc là bao nhiêu?

Rigetti Computing Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 546.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.