USD0.000Trước giờ giao dịch (ET)
Reynolds Consumer Products Inc
Các chỉ số chính
25.330Mở
25.335Cao
7.10KKhối lượng
16.19P/E TTM
15.16P/E Động
0.920Cổ tức TTM
0.00%Tỷ lệ doanh thu
25.210Giá đóng cửa trước đó
25.215Thấp
161.88KDoanh thu
15.16P/E Tĩnh
2.36P/B
3.63%Tỷ suất cổ tức TTM
6.74%ROA
26.250Cao 52T
0.16Khối lượng %
352.00MLợi nhuận ròng
210.70MCổ phần
1.5640Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.58Beta
15.00%ROE
20.440Thấp 52T
0.48%Biên độ dao động
23.60%Biên lợi nhuận gộp
5.34BVốn hóa
-1.47Phần thưởng/Rủi ro
1.37%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-23 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Reynolds Consumer Products Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 22 trên tổng số 34 trong ngành Sản phẩm & Dịch vụ cá nhân & Gia đình.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Giữ, với mục tiêu giá cao nhất là 26.33.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng tăng.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Reynolds Consumer Products Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Reynolds Consumer Products Inc
Điểm mạnhRủi ro
+1.95%
Không gian tăng trưởng
Reynolds Consumer Products Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+1.95%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Reynolds Consumer Products Inc
REYN
7
Church & Dwight Co Inc
CHD
22
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Reynolds Consumer Products Inc
Reynolds Consumer Products Inc. is a consumer products company. The Company produces and sells products across three categories: waste and storage products, cooking products and tableware. The Company offers its products under various brands, such as Reynolds and Hefty. It operates through four segments: Reynolds Cooking & Baking, Hefty Waste & Storage, Hefty Tableware and Presto Products. Reynolds Cooking & Baking segment sells both branded and store brand aluminum foil, disposable aluminum pans, parchment paper, freezer paper, wax paper, butcher paper, plastic wrap, baking cups, oven bags and slow cooker liners. Hefty Waste & Storage segment produces both branded and store brand trash and food storage bags. Hefty Tableware segment sells both branded and store brand disposable and compostable plates, bowls, platters, cups and cutlery. Presto Products segment sells store brand products in four main categories: food storage bags, trash bags, reusable storage containers and plastic wrap.
Mã chứng khoánREYN
Công tyReynolds Consumer Products Inc
Giám đốc điều hànhHuckins (Scott E)
Trang webhttps://www.reynoldsconsumerproducts.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Reynolds Consumer Products Inc (REYN) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Reynolds Consumer Products Inc (REYN) là 25.21.
Ký hiệu của Reynolds Consumer Products Inc là gì?
Ký hiệu của Reynolds Consumer Products Inc là REYN.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Reynolds Consumer Products Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Reynolds Consumer Products Inc là 26.25.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Reynolds Consumer Products Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Reynolds Consumer Products Inc là 20.44.
Vốn hóa thị trường của Reynolds Consumer Products Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Reynolds Consumer Products Inc là 5.31B.
Hiện tại Reynolds Consumer Products Inc (REYN) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Reynolds Consumer Products Inc (REYN) có xếp hạng tổng thể là signal_hold, với mục tiêu giá là 26.33.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Reynolds Consumer Products Inc (REYN) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Reynolds Consumer Products Inc (REYN) là 1.43.