tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

ATRenew Inc

RERE
Thêm vào danh sách theo dõi
4.240USD
+0.080+1.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
930.71MVốn hóa
16.50P/E TTM

Tình hình tài chính của RERE

Theo dõi tình hình tài chính của ATRenew Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của ATRenew Inc

Mới phát hành
Th05 19, 2026
EPS / Dự báo
0.08/0.01
Doanh thu / Dự báo
903.98M/126.31M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.07B
35.71%
EPS(YoY)
0.20
4373.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
233.19%0.08
350.91%0.20
400.61%0.05
809.36%0.04
145.89%0.02
2678.26%0.04
142.09%0.01
83.94%-0.01
-79.23%-0.05
100.12%0.00
-43.93%-0.03
---0.04
---0.03
---1.29
---0.02
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.25%903.98M
35.78%910.96M
29.42%723.60M
31.36%695.61M
27.72%644.58M
24.36%670.93M
22.83%559.11M
30.03%529.54M
24.00%504.69M
23.88%539.49M
28.13%455.17M
30.17%407.26M
22.72%407.02M
13.01%435.49M
15.59%355.25M
8.64%312.87M
40.09%331.66M
52.93%385.34M
57.35%307.32M
70.15%287.99M
----
----
Lợi nhuận ròng
234.40%19.82M
77.22%18.98M
417.11%12.76M
773.62%10.08M
146.19%5.93M
2668.61%10.71M
139.96%2.47M
83.20%-1.50M
-81.14%-12.84M
100.12%386.91K
-46.52%-6.18M
51.21%-8.91M
70.78%-7.09M
-1816.79%-314.26M
77.88%-4.21M
76.58%-18.26M
74.29%-24.25M
-29.08%-16.39M
-37.34%-19.06M
-413.61%-77.97M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
138.44%2.19%
0.07%1.60%
299.56%1.76%
612.81%1.45%
136.16%0.92%
2126.14%1.60%
132.53%0.44%
87.08%-0.28%
-46.09%-2.54%
100.10%0.07%
-14.35%-1.36%
---2.19%
---1.74%
---72.16%
---1.19%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.51%13.30%
8.89%12.29%
5.42%12.00%
2.52%12.43%
21.55%13.10%
3.46%11.29%
3.54%11.38%
-2.67%12.12%
-12.38%10.78%
-3.13%10.91%
-14.65%10.99%
--12.45%
--12.30%
--11.26%
--12.88%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.15%4.92%
22.44%5.41%
-54.28%2.83%
-63.80%3.29%
-51.58%5.25%
-30.62%4.42%
49.57%6.18%
63.07%9.08%
68.65%10.84%
159.41%6.37%
284.66%4.13%
--5.57%
--6.43%
--2.46%
--1.07%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
40.25%903.98M
35.78%910.96M
29.42%723.60M
31.36%695.61M
27.72%644.58M
24.36%670.93M
22.83%559.11M
30.03%529.54M
24.00%504.69M
23.88%539.49M
28.13%455.17M
30.17%407.26M
22.72%407.02M
13.01%435.49M
15.59%355.25M
8.64%312.87M
40.09%331.66M
52.93%385.34M
57.35%307.32M
70.15%287.99M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
170.11%27.20M
240.27%25.00M
394.20%16.97M
1706.57%12.69M
267.89%10.07M
415.68%7.35M
187.53%3.43M
90.57%-789.96K
37.40%-6.00M
95.92%-2.33M
74.54%-3.92M
65.85%-8.38M
52.72%-9.58M
-186.57%-57.07M
34.61%-15.41M
68.64%-24.53M
-16.32%-20.26M
-119.85%-19.92M
-88.83%-23.57M
-376.50%-78.22M
----
----
Lợi nhuận ròng
234.40%19.82M
77.22%18.98M
417.11%12.76M
773.62%10.08M
146.19%5.93M
2668.61%10.71M
139.96%2.47M
83.20%-1.50M
-81.14%-12.84M
100.12%386.91K
-46.52%-6.18M
51.21%-8.91M
70.78%-7.09M
-1816.79%-314.26M
77.88%-4.21M
76.58%-18.26M
74.29%-24.25M
-29.08%-16.39M
-37.34%-19.06M
-413.61%-77.97M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-84.33%700.63M
-83.44%690.60M
-84.61%616.08M
-85.75%599.80M
5.90%4.47B
-7.89%4.17B
4.71%4.00B
7.52%4.21B
11.17%4.22B
16.36%4.53B
-3.07%3.82B
-4.61%3.91B
-8.93%3.80B
-6.28%3.89B
-5.82%3.94B
-3.37%4.10B
122.72%4.17B
--4.15B
--4.19B
--4.25B
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-81.09%289.75M
-78.79%277.21M
-84.90%186.91M
-86.82%185.60M
7.89%1.53B
-22.73%1.31B
24.12%1.24B
25.69%1.41B
39.93%1.42B
65.47%1.69B
16.95%997.07M
7.90%1.12B
1.71%1.01B
23.96%1.02B
10.06%852.59M
29.16%1.04B
-7.57%997.98M
--824.66M
--774.65M
--804.24M
----
----
Tổng tài sản
-83.60%878.31M
-82.93%868.97M
-85.02%744.51M
-85.85%724.71M
3.57%5.36B
-7.32%5.09B
2.73%4.97B
2.30%5.12B
4.17%5.17B
8.80%5.49B
-31.36%4.84B
-31.20%5.01B
-33.03%4.96B
-32.71%5.05B
-7.10%7.05B
-4.00%7.28B
43.88%7.41B
--7.50B
--7.59B
--7.58B
----
----
Tổng các khoản nợ
-81.44%299.60M
-79.39%287.75M
-85.44%198.07M
-86.68%196.16M
7.91%1.61B
-21.63%1.40B
24.23%1.36B
20.09%1.47B
31.41%1.50B
52.66%1.78B
1.91%1.09B
-3.58%1.23B
-8.47%1.14B
7.83%1.17B
-3.07%1.07B
7.05%1.27B
-12.70%1.24B
--1.08B
--1.11B
--1.19B
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.53%578.71M
-84.27%581.23M
-84.86%546.43M
-85.52%528.55M
1.80%3.74B
-0.46%3.69B
-3.55%3.61B
-3.47%3.65B
-3.93%3.68B
-4.38%3.71B
-37.35%3.74B
-37.04%3.78B
-37.98%3.83B
-39.54%3.88B
-7.79%5.97B
-6.06%6.01B
65.51%6.17B
--6.42B
--6.48B
--6.39B
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-48.95%-302.53M
---203.11M
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1015.11%86.84M
--7.79M
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-150.71%-44.10M
--86.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tổng doanh thu đạt 3.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26B.

Tài sản ngắn hạn của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tài sản ngắn hạn là 690.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.72.

Tổng tài sản của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của ATRenew Inc là 868.97M, bao gồm 690.60M tài sản ngắn hạn và 178.38M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tổng nghĩa vụ của ATRenew Inc là 287.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.96.

Tổng vốn chủ sở hữu của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tổng vốn chủ sở hữu của ATRenew Inc là 581.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.71.

Thu nhập hoạt động thuần của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của ATRenew Inc là 66.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1557.80.

Giá trị đầu tư ròng của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, giá trị đầu tư ròng của ATRenew Inc là -19.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 66.23.

Giá trị huy động vốn ròng của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, giá trị huy động vốn ròng của ATRenew Inc là -1.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4373.27.

Thu nhập ròng của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, lợi nhuận ròng là 48.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4402.28.

Biên lợi nhuận ròng của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3270.04.

Biên lợi nhuận gộp của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, biên lợi nhuận gộp là 12.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.90.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4038.29.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4011.85.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của ATRenew Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của ATRenew Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 66.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1557.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.