tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RealReal Inc

REAL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.755USD
-0.075-0.76%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
1.19BVốn hóa
LỗP/E TTM

REAL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của RealReal Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
145.24%1.61M
41.20%-16.62M
76.90%49.52M
113.05%19.33M
47.14%-3.57M
-715.40%-28.27M
166.03%27.99M
182.99%9.07M
77.80%-6.75M
88.61%-3.47M
184.56%10.52M
-48.73%-10.93M
21.08%-30.43M
38.34%-30.43M
119.71%3.70M
79.04%-7.35M
4.83%-38.55M
-3.23%-49.35M
51.14%-18.76M
-271.67%-35.07M
-28.15%-40.51M
13.03%-47.81M
-1158.20%-38.40M
21.00%-9.44M
-33.92%-31.61M
-143.55%-54.97M
147.94%3.63M
-9.40%-11.95M
-71.86%-23.60M
-50.75%-22.57M
---7.57M
---10.92M
---13.73M
---14.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-139.60%-27.23M
-37.60%38.94M
43.35%-38.78M
-201.32%-54.05M
31.97%-11.37M
300.64%62.40M
-215.56%-68.45M
21.84%-17.94M
59.57%-16.71M
62.30%-31.10M
43.82%-21.69M
51.44%-22.95M
22.26%-41.33M
-43.70%-82.50M
26.03%-38.61M
17.38%-47.26M
24.83%-53.16M
-2.53%-57.41M
-1.66%-52.20M
-32.08%-57.20M
-64.89%-70.72M
-46.23%-55.99M
-140.20%-51.34M
-71.34%-43.30M
-59.60%-42.89M
-64.90%-38.29M
3.63%-21.38M
-15.49%-25.27M
-52.74%-26.88M
-64.62%-23.22M
---22.18M
---21.89M
---17.59M
---14.11M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.24%7.82M
-3.36%8.09M
-1.57%8.16M
-0.74%8.21M
0.35%8.26M
0.79%8.38M
1.58%8.29M
6.79%8.27M
3.29%8.23M
6.24%8.31M
10.13%8.16M
7.63%7.74M
18.95%7.96M
22.89%7.82M
30.28%7.41M
19.24%7.20M
5.10%6.70M
17.09%6.36M
10.03%5.69M
22.72%6.03M
38.17%6.37M
31.12%5.43M
33.61%5.17M
38.74%4.92M
44.77%4.61M
47.61%4.14M
38.20%3.87M
50.62%3.54M
48.97%3.19M
40.54%2.81M
--2.80M
--2.35M
--2.14M
--2.00M
Các mục phi tiền mặt khác
4.01%6.33M
120.09%6.40M
-10.78%5.46M
-55.03%2.50M
-1.35%6.09M
-2516.53%-31.87M
6.56%6.12M
-15.29%5.57M
-23.89%6.17M
-86.68%1.32M
-3.90%5.74M
9.02%6.58M
34.84%8.11M
75.85%9.90M
-35.07%5.98M
-34.07%6.03M
-37.02%6.01M
-14.36%5.63M
69.82%9.21M
70.05%9.15M
133.58%9.54M
49.70%6.58M
3270.18%5.42M
876.23%5.38M
85.56%4.09M
194.17%4.39M
-131.90%-171.00K
-60.04%551.00K
498.37%2.20M
377.00%1.49M
--536.00K
--1.38M
--368.00K
--313.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-12.40%-18.28M
19.26%-25.41M
91.65%22.33M
99.26%16.13M
-42.67%-16.26M
-470.57%-31.47M
135.90%11.65M
168.32%8.10M
18.53%-11.40M
32.32%-5.51M
-75.43%4.94M
-178.69%-11.85M
-24.51%-13.99M
52.62%-8.15M
209.82%20.10M
325.38%15.06M
-644.91%-11.24M
-6.09%-17.20M
216.73%6.49M
-141.25%-6.68M
158.18%2.06M
43.36%-16.21M
-130.03%-5.56M
141.27%16.20M
-4.14%-3.54M
-501.51%-28.63M
82.82%18.51M
3.40%6.71M
-326.98%-3.40M
-27.86%-4.76M
--10.12M
--6.49M
---797.00K
---3.72M
-Thay đổi các khoản phải thu
-5.36%4.20M
87.59%-1.79M
-103.14%-42.00K
-2282.18%-2.41M
74.32%4.44M
-379.28%-14.46M
132.96%1.34M
98.75%-101.00K
-0.86%2.55M
-215.37%-3.02M
-1.45%-4.06M
-185.22%-8.11M
93.89%2.57M
534.39%2.62M
-187.02%-4.00M
-154.43%-2.84M
547.64%1.32M
-149.38%-602.00K
51.86%-1.39M
-171.33%-1.12M
90.87%-296.00K
-71.22%1.22M
-391.64%-2.90M
2747.27%1.57M
-327.83%-3.24M
204.57%4.24M
-22.54%993.00K
101.46%55.00K
9.46%1.42M
-960.21%-4.05M
--1.28M
---3.77M
--1.30M
---382.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
27.08%-2.38M
-17.69%-4.02M
70.02%-1.13M
-329.66%-1.67M
-438.61%-3.26M
-14743.48%-3.41M
-357.72%-3.77M
168.53%725.00K
-132.69%-606.00K
-100.27%-23.00K
-92.68%1.46M
-109.57%-1.06M
658.43%1.85M
423.44%8.68M
380.25%20.01M
330.43%11.06M
96.53%-332.00K
62.64%-2.68M
71.18%-7.14M
-426.62%-4.80M
-327.40%-9.58M
-445.25%-7.18M
-153.95%-24.77M
224.28%1.47M
297.14%4.21M
-661.27%-1.32M
-357.03%-9.75M
-667.53%-1.18M
-111.69%-2.14M
61.04%-173.00K
---2.13M
---154.00K
---1.01M
---444.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
313.06%1.52M
-80.90%1.40M
-548.79%-1.88M
-44.93%-5.52M
-139.49%-712.00K
144.14%7.31M
-377.88%-289.00K
-71.13%-3.81M
-65.72%1.80M
362.77%2.99M
-97.10%104.00K
67.20%-2.22M
692.17%5.26M
-167.37%-1.14M
171.84%3.59M
-44.37%-6.78M
127.64%664.00K
-124.08%-426.00K
11.67%1.32M
-42.12%-4.70M
34.68%-2.40M
-24.92%1.77M
261.39%1.18M
-31.78%-3.31M
-341.75%-3.68M
198.66%2.36M
-115.52%-733.00K
59.20%-2.51M
157.50%1.52M
-88.33%-2.39M
--4.72M
---6.15M
---2.65M
---1.27M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-875.00%-312.00K
64.39%-167.00K
-32.03%-202.00K
-95.56%2.00K
56.76%-32.00K
-281.78%-469.00K
21.13%-153.00K
225.00%45.00K
96.86%-74.00K
155.97%258.00K
-977.78%-194.00K
10.00%-36.00K
-651.17%-2.36M
40.82%-461.00K
-110.65%-18.00K
2.44%-40.00K
164.85%428.00K
-634.91%-779.00K
663.33%169.00K
-104.22%-41.00K
-2175.86%-660.00K
70.96%-106.00K
97.42%-30.00K
453.45%972.00K
-105.56%-29.00K
-228.83%-365.00K
-52.29%-1.16M
-173.33%-275.00K
295.45%522.00K
-79.03%-111.00K
---763.00K
--375.00K
--132.00K
---62.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
198.85%86.00K
295.38%127.00K
-47.16%288.00K
251.35%168.00K
-89.13%-87.00K
-983.33%-65.00K
1109.26%545.00K
-684.21%-111.00K
71.43%-46.00K
-125.00%-6.00K
50.00%-54.00K
-96.80%19.00K
-41.23%-161.00K
134.29%24.00K
-127.62%-108.00K
329.71%593.00K
-170.81%-114.00K
-127.24%-70.00K
2543.75%391.00K
-46.92%138.00K
7950.00%161.00K
162.38%257.00K
-101.14%-16.00K
-61.99%260.00K
-99.38%2.00K
-218.05%-412.00K
-12.89%1.41M
-35.90%684.00K
193.64%323.00K
-40.34%349.00K
--1.61M
--1.07M
--110.00K
--585.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
145.24%1.61M
41.20%-16.62M
76.90%49.52M
113.05%19.33M
47.14%-3.57M
-715.40%-28.27M
166.03%27.99M
182.99%9.07M
77.80%-6.75M
88.61%-3.47M
184.56%10.52M
-48.73%-10.93M
21.08%-30.43M
38.34%-30.43M
119.71%3.70M
79.04%-7.35M
4.83%-38.55M
-3.23%-49.35M
51.14%-18.76M
-271.67%-35.07M
-28.15%-40.51M
13.03%-47.81M
-1158.20%-38.40M
21.00%-9.44M
-33.92%-31.61M
-143.55%-54.97M
147.94%3.63M
-9.40%-11.95M
-71.86%-23.60M
-50.75%-22.57M
---7.57M
---10.92M
---13.73M
---14.97M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-32.60%7.70M
40.41%10.64M
-21.62%6.92M
-19.12%5.61M
130.35%11.42M
42.42%7.58M
31.19%8.83M
-14.54%6.94M
-56.34%4.96M
-66.58%5.32M
-36.91%6.73M
-19.09%8.12M
46.14%11.36M
88.47%15.92M
10.21%10.67M
-18.37%10.04M
-54.64%7.77M
1.40%8.45M
110.14%9.68M
59.99%12.29M
156.71%17.13M
4.57%8.33M
-59.05%4.61M
-13.18%7.69M
-21.48%6.67M
46.73%7.97M
83.44%11.25M
34.61%8.85M
165.05%8.50M
69.55%5.43M
--6.13M
--6.58M
--3.21M
--3.20M
Chi phí vốn
-32.60%7.70M
40.41%10.64M
-21.62%6.92M
-19.12%5.61M
130.35%11.42M
42.42%7.58M
31.19%8.83M
-14.54%6.94M
-56.34%4.96M
-66.58%5.32M
-36.91%6.73M
-19.09%8.12M
46.14%11.36M
88.47%15.92M
10.21%10.67M
-18.37%10.04M
-54.64%7.77M
1.40%8.45M
110.14%9.68M
59.99%12.29M
156.71%17.13M
4.57%8.33M
-59.05%4.61M
-13.18%7.69M
-21.48%6.67M
46.73%7.97M
83.44%11.25M
34.61%8.85M
165.05%8.50M
69.55%5.43M
--6.13M
--6.58M
--3.21M
--3.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.36%4.03M
58.51%7.47M
-27.38%3.69M
-39.47%2.44M
160.05%7.80M
120.18%4.71M
39.22%5.08M
-30.15%4.03M
-62.76%3.00M
-81.71%2.14M
-43.45%3.65M
-15.35%5.76M
80.83%8.06M
127.61%11.71M
-9.96%6.45M
-29.52%6.81M
-69.72%4.46M
-13.20%5.14M
179.09%7.17M
100.27%9.66M
236.39%14.72M
-8.65%5.92M
-70.31%2.57M
-20.51%4.82M
-30.54%4.38M
73.28%6.49M
87.59%8.65M
31.45%6.07M
257.49%6.30M
55.83%3.74M
--4.61M
--4.62M
--1.76M
--2.40M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
1.38%3.67M
10.61%3.17M
-13.82%3.23M
8.99%3.17M
84.83%3.62M
-9.94%2.86M
21.68%3.75M
23.64%2.91M
-40.67%1.96M
-24.54%3.18M
-26.89%3.08M
-26.99%2.36M
-0.48%3.30M
27.54%4.21M
67.75%4.21M
22.51%3.23M
37.25%3.32M
37.38%3.30M
23.26%2.51M
-7.93%2.63M
5.09%2.42M
62.50%2.41M
-21.52%2.04M
2.80%2.86M
4.45%2.30M
-12.22%1.48M
70.86%2.60M
42.06%2.78M
52.32%2.20M
110.75%1.69M
--1.52M
--1.96M
--1.45M
--800.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.18%4.00M
123.66%48.07M
560.07%53.35M
7083.30%62.78M
216.48%40.74M
-3812.13%-203.16M
136.69%8.08M
--874.00K
3.71%12.87M
---5.19M
---22.03M
--0.00
--12.41M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--590.00K
--1.72M
--0.00
--461.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
28.93%-7.70M
-81.60%-10.64M
21.62%-6.92M
13.37%-5.61M
-118.45%-10.83M
-10.11%-5.86M
-31.19%-8.83M
20.22%-6.48M
56.34%-4.96M
66.58%-5.32M
36.91%-6.73M
19.09%-8.12M
-46.14%-11.36M
-88.47%-15.92M
-10.21%-10.67M
18.37%-10.04M
54.64%-7.77M
-95.08%-8.45M
-122.27%-9.68M
-126.93%-12.29M
-130.54%-17.13M
-113.21%-4.33M
120.27%43.46M
6030.13%45.66M
835.75%56.11M
340.27%32.77M
-1793.36%-214.40M
97.31%-770.00K
-137.79%-7.63M
-19.17%7.44M
---11.32M
---28.60M
---3.21M
--9.21M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
104.00%1.23M
-101.09%-16.00K
219.70%158.00K
321.60%359.00K
-772.57%-30.85M
257.91%1.47M
-150.38%-132.00K
-118.92%-162.00K
-1161.86%-3.54M
-214.92%-929.00K
-18.89%262.00K
-103.82%-74.00K
-72.37%333.00K
-146.31%-295.00K
-82.11%323.00K
267.36%1.94M
-15.73%1.21M
-99.74%637.00K
-33.05%1.81M
-79.07%527.00K
-99.02%1.43M
10225.36%249.15M
1092.92%2.70M
-99.19%2.52M
3758.97%145.19M
-96.54%2.41M
115.95%226.00K
3548.30%312.70M
-103.98%-3.97M
9904.64%69.71M
---1.42M
--8.57M
--99.64M
---711.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---26.75M
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-350.00%-162.00K
-120.51%-34.11M
--278.84M
--0.00
99.45%-36.00K
11187.60%166.31M
100.00%0.00
100.00%0.00
-420.00%-6.50M
-111.09%-1.50M
-66.67%-1.25M
---1.75M
---1.25M
--13.52M
---750.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
21.48%1.02M
----
3.17%814.00K
--0.00
34.29%838.00K
----
79.32%789.00K
--0.00
39.91%624.00K
----
-12.00%440.00K
--0.00
-50.44%446.00K
----
-59.97%500.00K
--0.00
-17.58%900.00K
----
28.50%1.25M
--0.00
--1.09M
----
1667.27%972.00K
----
----
----
--55.00K
--315.49M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.09%-76.00K
--69.85M
--0.00
--9.63M
--86.64M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
152.22%227.00K
237.50%81.00K
179.07%720.00K
3166.67%196.00K
-14.29%90.00K
242.86%24.00K
--258.00K
-62.50%6.00K
3400.00%105.00K
--7.00K
--0.00
-99.18%16.00K
-99.09%3.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
180.09%1.94M
-58.27%328.00K
-83.97%637.00K
-67.69%557.00K
-75.08%693.00K
-56.09%786.00K
54.95%3.97M
513.52%1.72M
313.22%2.78M
304.06%1.79M
92.49%2.56M
-21.29%281.00K
246.91%673.00K
1745.83%443.00K
3315.38%1.33M
--357.00K
--194.00K
--24.00K
--39.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
99.76%-12.00K
-106.72%-97.00K
-16.71%-1.38M
197.02%163.00K
-18.01%-5.03M
254.17%1.44M
-562.36%-1.18M
-86.67%-168.00K
-3576.72%-4.26M
-217.29%-936.00K
-0.56%-178.00K
-1700.00%-90.00K
-404.35%-116.00K
---295.00K
-17600.00%-177.00K
-25.00%-5.00K
-100.07%-23.00K
100.00%0.00
---1.00K
98.24%-4.00K
246.91%33.67M
-22195.36%-33.67M
100.00%0.00
-107.47%-227.00K
-708.32%-22.92M
31.98%-151.00K
-358.33%-110.00K
--3.04M
-420.18%-2.83M
---222.00K
---24.00K
--0.00
---545.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
104.00%1.23M
-101.09%-16.00K
219.70%158.00K
321.60%359.00K
-772.57%-30.85M
257.91%1.47M
-150.38%-132.00K
-118.92%-162.00K
-1161.86%-3.54M
-214.92%-929.00K
-18.89%262.00K
-103.82%-74.00K
-72.37%333.00K
-146.31%-295.00K
-82.11%323.00K
267.36%1.94M
-15.73%1.21M
-99.74%637.00K
-33.05%1.81M
-79.07%527.00K
-99.02%1.43M
10225.36%249.15M
1092.92%2.70M
-99.19%2.52M
3758.97%145.19M
-96.54%2.41M
115.95%226.00K
3548.30%312.70M
-103.98%-3.97M
9904.64%69.71M
---1.42M
--8.57M
--99.64M
---711.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.17%138.76M
-11.27%166.04M
-26.66%123.28M
-34.08%109.20M
-14.62%154.46M
-1.84%187.12M
-9.90%168.09M
-19.46%165.66M
-26.80%180.91M
-35.12%190.62M
-37.90%186.57M
-34.88%205.69M
-31.54%247.15M
-29.74%293.79M
-32.46%300.44M
-35.75%315.89M
-34.11%361.01M
19.19%418.17M
29.65%444.81M
61.54%491.65M
306.84%547.86M
127.16%350.85M
--343.09M
368.13%304.35M
34.38%134.66M
238.50%154.45M
-100.00%0.00
-32.90%65.01M
606.36%100.21M
120.85%45.63M
--65.94M
--96.89M
--14.19M
--20.66M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
89.28%-4.85M
16.48%-27.28M
124.65%42.76M
478.59%14.08M
-196.79%-45.26M
-236.13%-32.66M
369.37%19.03M
112.72%2.43M
63.21%-15.25M
79.17%-9.72M
161.01%4.05M
-23.79%-19.13M
8.13%-41.45M
18.40%-46.65M
75.05%-6.65M
67.01%-15.45M
19.74%-45.12M
-129.02%-57.16M
-443.54%-26.64M
-220.89%-46.84M
-133.13%-56.21M
1095.82%197.01M
103.68%7.75M
-87.08%38.74M
582.10%169.69M
-136.25%-19.78M
-936.63%-210.55M
1069.24%299.98M
-142.56%-35.20M
943.26%54.58M
---20.31M
---30.95M
--82.70M
---6.47M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
22.62%133.91M
-10.17%138.76M
-11.27%166.04M
-26.66%123.28M
-34.08%109.20M
-14.62%154.46M
-1.84%187.12M
-9.90%168.09M
-19.46%165.66M
-26.80%180.91M
-35.12%190.62M
-37.90%186.57M
-34.88%205.69M
-31.54%247.15M
-29.74%293.79M
-32.46%300.44M
-35.75%315.89M
-34.11%361.01M
19.19%418.17M
29.65%444.81M
61.54%491.65M
306.84%547.86M
266.63%350.85M
-6.00%343.09M
368.13%304.35M
34.38%134.66M
-561.46%-210.55M
453.54%365.00M
-32.90%65.01M
606.36%100.21M
--45.63M
--65.94M
--96.89M
--14.19M
Dòng tiền tự do
59.42%-6.08M
23.95%-27.26M
122.28%42.60M
542.83%13.72M
-28.00%-14.99M
-307.92%-35.85M
405.27%19.16M
111.20%2.13M
71.97%-11.71M
81.04%-8.79M
154.43%3.79M
-9.58%-19.05M
9.80%-41.78M
19.81%-46.35M
75.50%-6.97M
63.29%-17.39M
19.64%-46.32M
-2.96%-57.80M
33.87%-28.44M
-176.65%-47.37M
-50.56%-57.64M
10.80%-56.14M
-464.56%-43.01M
17.68%-17.12M
-19.25%-38.28M
-124.77%-62.94M
44.40%-7.62M
-18.87%-20.80M
-89.50%-32.10M
-54.07%-28.00M
---13.70M
---17.50M
---16.94M
---18.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

RealReal Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

RealReal Inc đã tạo ra 37.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của RealReal Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của RealReal Inc đã tăng 37.86% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

RealReal Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

RealReal Inc đã chi 31.53M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của RealReal Inc đã thay đổi như thế nào?

RealReal Inc đã sử dụng -28.87M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với REAL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của RealReal Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 5.48M, phản ánh sự thay đổi 586.34% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.