tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

RealReal Inc

REAL
Thêm vào danh sách theo dõi
9.755USD
-0.075-0.76%
Đóng cửa 09-14 16:00ET
1.19BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của REAL

Theo dõi tình hình tài chính của RealReal Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.19B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-16.40
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.60
Doanh thu
692.85M
Lợi nhuận ròng
-134.20M
ROE
0.00%
ROA
-16.60%

Ngày công bố lợi nhuận của RealReal Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.23/-0.02
Doanh thu / Dự báo
192.57M/188.12M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-125.79%-0.23
-41.51%0.33
47.05%-0.33
-183.45%-0.47
36.25%-0.10
288.41%0.56
-197.20%-0.62
26.40%-0.16
61.81%-0.16
64.31%-0.30
46.72%-0.21
---0.22
---0.41
---0.83
---0.39
---1.66
----
----
----
----
Doanh thu
16.58%192.57M
18.55%189.72M
18.33%194.05M
17.47%173.57M
13.97%165.19M
11.29%160.03M
14.38%164.00M
10.95%147.75M
10.76%144.93M
1.34%143.80M
-10.20%143.37M
-6.68%133.17M
-15.27%130.85M
-3.27%141.90M
10.01%159.66M
20.08%142.70M
47.20%154.44M
48.46%146.70M
68.23%145.13M
52.75%118.84M
Lợi nhuận ròng
-139.60%-27.23M
-37.60%38.94M
43.35%-38.78M
-201.32%-54.05M
31.97%-11.37M
300.64%62.40M
-215.56%-68.45M
21.84%-17.94M
59.57%-16.71M
62.30%-31.10M
43.82%-21.69M
51.44%-22.95M
22.26%-41.33M
-43.70%-82.50M
26.03%-38.61M
17.38%-47.26M
24.83%-53.16M
-2.53%-57.41M
-1.66%-52.20M
-31.30%-57.20M
Biên lợi nhuận ròng
-105.53%-14.14%
-47.36%20.52%
52.12%-19.99%
-156.50%-31.14%
40.31%-6.88%
280.28%38.99%
-175.88%-41.74%
29.55%-12.14%
63.50%-11.53%
62.80%-21.63%
37.43%-15.13%
---17.23%
---31.58%
---58.14%
---24.18%
---35.56%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.13%74.36%
-0.67%74.50%
0.53%74.83%
-0.88%74.27%
0.16%74.26%
0.53%75.00%
0.63%74.43%
6.07%74.93%
12.59%74.15%
17.65%74.60%
22.24%73.97%
--70.64%
--65.85%
--63.41%
--60.51%
--56.80%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.87%99.34%
-2.39%97.26%
-12.18%90.90%
-5.21%101.38%
0.14%106.67%
-0.81%99.64%
0.46%103.51%
5.52%106.96%
7.36%106.52%
12.82%100.45%
40.11%103.03%
--101.36%
--99.22%
--89.04%
--73.54%
--71.63%
----
----
----
----
Doanh thu
16.58%192.57M
18.55%189.72M
18.33%194.05M
17.47%173.57M
13.97%165.19M
11.29%160.03M
14.38%164.00M
10.95%147.75M
10.76%144.93M
1.34%143.80M
-10.20%143.37M
-6.68%133.17M
-15.27%130.85M
-3.27%141.90M
10.01%159.66M
20.08%142.70M
47.20%154.44M
48.46%146.70M
68.23%145.13M
52.75%118.84M
Lợi nhuận hoạt động
76.90%-2.28M
82.19%-2.27M
243.46%6.27M
60.01%-5.84M
45.68%-9.88M
28.03%-12.77M
70.37%-4.37M
37.45%-14.60M
53.43%-18.20M
59.95%-17.75M
59.84%-14.76M
48.03%-23.34M
20.64%-39.08M
18.55%-44.31M
17.58%-36.74M
9.33%-44.92M
5.84%-49.24M
-3.65%-54.40M
8.86%-44.58M
-19.25%-49.55M
Lợi nhuận ròng
-139.60%-27.23M
-37.60%38.94M
43.35%-38.78M
-201.32%-54.05M
31.97%-11.37M
300.64%62.40M
-215.56%-68.45M
21.84%-17.94M
59.57%-16.71M
62.30%-31.10M
43.82%-21.69M
51.44%-22.95M
22.26%-41.33M
-43.70%-82.50M
26.03%-38.61M
17.38%-47.26M
24.83%-53.16M
-2.53%-57.41M
-1.66%-52.20M
-31.30%-57.20M
Tài sản ngắn hạn
20.57%193.32M
-2.49%202.96M
-2.23%227.49M
-13.84%182.42M
-22.71%160.33M
-7.62%208.15M
-1.39%232.67M
-7.93%211.73M
-13.44%207.45M
-27.58%225.32M
-36.62%235.95M
-42.40%229.97M
-42.53%239.65M
-32.98%311.13M
-28.11%372.26M
-25.76%399.26M
-27.37%417.00M
-24.95%464.26M
22.86%517.81M
22.98%537.77M
Tổng nợ ngắn hạn
17.04%233.48M
0.46%241.10M
6.26%264.24M
0.17%226.09M
-5.82%199.49M
23.91%239.99M
31.67%248.68M
27.56%225.70M
26.11%211.80M
5.30%193.69M
-8.99%188.86M
-8.84%176.93M
-2.46%167.96M
2.31%183.94M
10.39%207.51M
15.01%194.09M
7.06%172.20M
26.24%179.78M
26.79%187.99M
39.55%168.76M
Tổng tài sản
8.27%378.29M
-3.61%385.91M
-3.32%409.03M
-9.86%366.21M
-14.25%349.38M
-7.23%400.37M
-5.33%423.10M
-10.26%406.25M
-11.18%407.42M
-15.67%431.58M
-27.41%446.92M
-28.65%452.68M
-29.26%458.72M
-26.73%511.75M
-18.45%615.64M
-17.76%634.42M
-18.59%648.41M
-15.93%698.43M
24.76%754.94M
25.17%771.41M
Tổng các khoản nợ
9.95%756.02M
1.20%745.28M
-0.71%824.55M
-0.05%751.26M
-7.41%687.63M
-2.93%736.44M
10.70%830.47M
1.21%751.66M
1.14%742.68M
0.44%758.63M
-4.52%750.22M
-4.25%742.70M
-2.81%734.30M
-1.63%755.27M
15.24%785.73M
17.40%775.67M
17.64%755.53M
23.66%767.75M
64.76%681.82M
72.97%660.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.67%-377.73M
-6.93%-359.37M
-2.00%-415.52M
-11.48%-385.05M
-0.89%-338.24M
-2.76%-336.07M
-34.31%-407.38M
-19.10%-345.41M
-21.65%-335.25M
-34.30%-327.05M
-78.31%-303.30M
-105.32%-290.02M
-157.28%-275.58M
-251.31%-243.52M
-332.59%-170.09M
-227.58%-141.25M
-169.43%-107.11M
-133.02%-69.32M
-61.77%73.13M
-52.75%110.72M
Thu nhập hoạt động ròng
145.24%1.61M
41.20%-16.62M
76.90%49.52M
113.05%19.33M
47.14%-3.57M
-715.40%-28.27M
166.03%27.99M
182.99%9.07M
77.80%-6.75M
88.61%-3.47M
184.56%10.52M
-48.73%-10.93M
21.08%-30.43M
38.34%-30.43M
119.71%3.70M
79.04%-7.35M
4.83%-38.55M
-3.23%-49.35M
51.14%-18.76M
-271.67%-35.07M
Đầu tư ròng
28.93%-7.70M
-81.60%-10.64M
21.62%-6.92M
13.37%-5.61M
-118.45%-10.83M
-10.11%-5.86M
-31.19%-8.83M
20.22%-6.48M
56.34%-4.96M
66.58%-5.32M
36.91%-6.73M
19.09%-8.12M
-46.14%-11.36M
-88.47%-15.92M
-10.21%-10.67M
18.37%-10.04M
54.64%-7.77M
-95.08%-8.45M
-122.27%-9.68M
-126.93%-12.29M
Tài chính thuần
104.00%1.23M
-101.09%-16.00K
219.70%158.00K
321.60%359.00K
-772.57%-30.85M
257.91%1.47M
-150.38%-132.00K
-118.92%-162.00K
-1161.86%-3.54M
-214.92%-929.00K
-18.89%262.00K
-103.82%-74.00K
-72.37%333.00K
-146.31%-295.00K
-82.11%323.00K
267.36%1.94M
-15.73%1.21M
-99.74%637.00K
-33.05%1.81M
-79.07%527.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tổng doanh thu đạt 692.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 600.48M.

Tài sản ngắn hạn của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tài sản ngắn hạn là 227.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.23.

Tổng tài sản của RealReal Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của RealReal Inc là 409.03M, bao gồm 227.49M tài sản ngắn hạn và 181.54M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tổng nghĩa vụ của RealReal Inc là 824.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tổng vốn chủ sở hữu của RealReal Inc là -415.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.00.

Thu nhập hoạt động thuần của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của RealReal Inc là -22.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.53.

Giá trị đầu tư ròng của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, giá trị đầu tư ròng của RealReal Inc là -29.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.21.

Giá trị huy động vốn ròng của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, giá trị huy động vốn ròng của RealReal Inc là -28.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -506.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.75.

Thu nhập ròng của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, lợi nhuận ròng là -41.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.85.

Biên lợi nhuận ròng của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, biên lợi nhuận ròng là -6.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.01.

Biên lợi nhuận gộp của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, biên lợi nhuận gộp là 74.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 90.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của RealReal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của RealReal Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -22.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.