tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Arcus Biosciences Inc

RCUS
Thêm vào danh sách theo dõi
28.190USD
-0.040-0.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.55BVốn hóa
LỗP/E TTM

RCUS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Arcus Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-17.55%822.00M
0.31%981.00M
-23.69%831.00M
-5.99%911.00M
0.20%997.00M
28.85%978.00M
36.30%1.09B
4.19%969.00M
4.30%995.00M
-24.78%759.00M
-23.82%799.00M
-20.70%930.00M
-21.39%954.00M
102.08%1.01B
99.90%1.05B
62.66%1.17B
46.75%1.21B
-31.47%499.31M
-32.95%524.64M
55.90%721.01M
423.82%826.93M
287.02%728.65M
309.67%782.43M
106.09%462.47M
-34.75%157.87M
-26.61%188.27M
-25.93%190.99M
-15.54%224.40M
-13.65%241.94M
--256.54M
--257.84M
--265.70M
--280.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4.69%201.00M
48.00%222.00M
18.41%238.00M
58.97%248.00M
3.78%192.00M
18.11%150.00M
9.24%201.00M
-32.17%156.00M
-22.27%185.00M
-38.35%127.00M
-15.46%184.00M
-15.64%230.00M
-56.63%238.00M
39.27%206.00M
21.30%217.65M
-14.93%272.63M
40.62%548.78M
-14.71%147.91M
-19.12%179.43M
12.38%320.48M
479.66%390.26M
199.32%173.41M
180.85%221.85M
274.91%285.19M
-1.71%67.33M
-18.47%57.94M
5.48%78.99M
-55.25%76.07M
-65.42%68.50M
--71.06M
--74.89M
--170.00M
--198.12M
-Đầu tư ngắn hạn
-22.86%621.00M
-8.33%759.00M
-33.22%593.00M
-18.45%663.00M
-0.62%805.00M
31.01%828.00M
44.39%888.00M
16.14%813.00M
13.13%810.00M
-21.30%632.00M
-26.00%615.00M
-22.23%700.00M
7.71%716.00M
128.52%803.00M
140.76%831.13M
124.74%900.15M
52.23%664.75M
-36.71%351.39M
-38.42%345.21M
125.92%400.53M
382.29%436.67M
326.01%555.23M
400.53%560.58M
19.52%177.29M
-47.80%90.54M
-29.73%130.33M
-38.78%112.00M
54.99%148.33M
111.34%173.44M
--185.48M
--182.95M
--95.70M
--82.06M
Các khoản phải thu
-66.67%7.00M
-36.00%16.00M
-33.33%14.00M
-39.39%20.00M
-47.50%21.00M
-40.48%25.00M
-62.50%21.00M
-10.81%33.00M
11.11%40.00M
7.69%42.00M
82.36%56.00M
-5.19%37.00M
11.92%36.00M
-94.78%39.00M
899.64%30.71M
1211.83%39.03M
413.49%32.16M
43882.45%746.82M
4.10%3.07M
545.34%2.98M
1720.93%6.26M
1186.36%1.70M
-44.07%2.95M
643.55%461.00K
--344.00K
59.04%132.00K
3.17%5.28M
-67.88%62.00K
-100.00%0.00
--83.00K
--5.11M
--193.00K
--54.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-80.00%3.00M
-45.00%11.00M
-31.25%11.00M
-46.43%15.00M
-57.14%15.00M
-47.37%20.00M
-69.23%16.00M
-17.65%28.00M
6.06%35.00M
-2.56%38.00M
90.57%52.00M
-5.11%34.00M
12.17%33.00M
-94.76%39.00M
3032.72%27.29M
2174.98%35.83M
461.97%29.42M
70881.41%744.60M
-66.23%871.00K
609.46%1.57M
1421.80%5.24M
694.70%1.05M
-51.12%2.58M
--222.00K
--344.00K
--132.00K
5.52%5.28M
----
----
----
--5.00M
----
----
-Các khoản phải thu khác
-33.33%4.00M
0.00%5.00M
-40.00%3.00M
0.00%5.00M
20.00%6.00M
25.00%5.00M
25.00%5.00M
66.67%5.00M
66.67%5.00M
--4.00M
16.86%4.00M
-6.13%3.00M
9.25%3.00M
----
55.52%3.42M
128.29%3.20M
166.86%2.75M
243.14%2.23M
491.67%2.20M
485.77%1.40M
--1.03M
--649.00K
--372.00K
285.48%239.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-67.88%62.00K
-100.00%0.00
--83.00K
--114.00K
--193.00K
--54.00K
Chi phí trả trước
15.38%15.00M
-23.08%10.00M
-29.41%12.00M
-25.00%15.00M
-55.17%13.00M
-56.67%13.00M
-37.04%17.00M
5.26%20.00M
16.00%29.00M
57.89%30.00M
24.86%27.00M
21.24%19.00M
34.94%25.00M
21.64%19.00M
23.05%21.63M
-28.66%15.67M
113.44%18.53M
185.51%15.62M
48.73%17.57M
153.51%21.97M
8.41%8.68M
27.14%5.47M
179.80%11.82M
164.74%8.66M
159.97%8.01M
85.39%4.30M
81.32%4.22M
111.16%3.27M
67.94%3.08M
--2.32M
--2.33M
--1.55M
--1.83M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-18.14%844.00M
-0.89%1.01B
-23.96%857.00M
-7.44%946.00M
-3.10%1.03B
22.26%1.02B
27.78%1.13B
3.65%1.02B
4.83%1.06B
-22.12%831.00M
-19.90%882.00M
-19.67%986.00M
-19.71%1.01B
-15.43%1.07B
101.93%1.10B
64.55%1.23B
50.17%1.26B
71.48%1.26B
-31.60%545.29M
58.18%745.95M
406.49%841.87M
281.83%735.82M
297.63%797.20M
107.08%471.60M
-32.16%166.22M
-25.58%192.71M
-24.42%200.49M
-14.85%227.73M
-13.14%245.01M
--258.95M
--265.28M
--267.44M
--282.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-17.39%38.00M
-12.50%98.00M
-12.50%42.00M
-10.20%44.00M
-9.80%46.00M
119.61%112.00M
-4.00%48.00M
8.89%49.00M
37.84%51.00M
-62.22%51.00M
-63.23%50.00M
-67.26%45.00M
-72.89%37.00M
-1.76%135.00M
111.22%135.97M
129.29%137.44M
403.74%136.47M
482.60%137.42M
637.52%64.37M
625.35%59.94M
209.23%27.09M
152.82%23.59M
-12.82%8.73M
-20.25%8.26M
-20.54%8.76M
-16.00%9.33M
-14.89%10.01M
-17.19%10.36M
-6.66%11.03M
--11.11M
--11.76M
--12.51M
--11.81M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
9.61%20.55M
10.39%20.38M
8.81%19.84M
18.07%19.62M
--18.75M
--18.46M
--18.23M
--16.62M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
46.81%11.22M
54.79%10.37M
65.66%9.48M
78.86%8.60M
--7.64M
--6.70M
--5.72M
--4.81M
Tài sản dài hạn khác
-14.08%61.00M
-37.50%5.00M
-13.33%65.00M
-8.00%69.00M
-8.97%71.00M
-92.45%8.00M
-30.56%75.00M
-31.19%75.00M
-30.36%78.00M
657.14%106.00M
693.94%108.00M
705.74%109.00M
706.22%112.00M
30.41%14.00M
24.79%13.60M
54.08%13.53M
70.02%13.89M
66.46%10.73M
345.30%10.90M
475.36%8.78M
600.77%8.17M
499.91%6.45M
425.32%2.45M
192.34%1.53M
125.10%1.17M
120.74%1.07M
14.22%466.00K
27.94%522.00K
26.96%518.00K
--487.00K
--408.00K
--408.00K
--408.00K
Tổng tài sản dài hạn
22.40%153.00M
-1.49%132.00M
-6.40%117.00M
-21.34%129.00M
-45.41%125.00M
-49.24%134.00M
-59.55%125.00M
-29.91%164.00M
-4.18%229.00M
-5.04%264.00M
5.57%309.00M
-6.14%234.00M
-14.40%239.00M
-15.80%278.00M
-0.44%292.71M
63.13%249.30M
199.41%279.20M
805.09%330.15M
2018.78%294.00M
1460.97%152.82M
839.35%93.25M
250.57%36.48M
-15.74%13.88M
-12.91%9.79M
-26.55%9.93M
-34.88%10.40M
-23.19%16.47M
-57.46%11.24M
-42.07%13.52M
--15.98M
--21.44M
--26.42M
--23.33M
Tổng tài sản
-13.75%997.00M
-0.96%1.14B
-22.20%974.00M
-9.36%1.07B
-10.60%1.16B
5.02%1.15B
5.12%1.25B
-2.79%1.19B
3.11%1.29B
-18.59%1.09B
-14.55%1.19B
-17.39%1.22B
-18.75%1.25B
-15.51%1.34B
66.07%1.39B
64.31%1.48B
65.05%1.54B
106.13%1.59B
3.48%839.29M
86.70%898.77M
430.88%935.12M
280.23%772.29M
273.84%811.08M
101.44%481.39M
-31.87%176.14M
-26.12%203.11M
-24.33%216.96M
-18.68%238.97M
-15.35%258.53M
--274.93M
--286.72M
--293.87M
--305.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--89.00M
----
--61.00M
--52.00M
----
----
----
----
--0.00
67.56%5.00M
224.41%8.00M
--4.00M
-100.00%0.00
1327.75%2.98M
548.95%2.47M
-100.00%0.00
-98.54%52.00K
-93.89%209.00K
-74.03%380.00K
69.11%2.38M
140.95%3.57M
129.66%3.42M
-3.30%1.46M
-8.87%1.41M
-5.13%1.48M
-5.99%1.49M
-8.30%1.51M
-10.80%1.54M
--1.56M
--1.58M
--1.65M
--1.73M
Chi phí trích trước
41.86%122.00M
27.27%140.00M
48.84%128.00M
63.33%98.00M
62.26%86.00M
69.23%110.00M
36.51%86.00M
9.09%60.00M
8.16%53.00M
-10.96%65.00M
4.41%63.00M
11.25%55.00M
-3.98%49.00M
40.51%73.00M
9.51%60.34M
28.54%49.44M
66.99%51.03M
86.55%51.95M
54.19%55.09M
97.14%38.46M
200.48%30.56M
192.48%27.85M
269.83%35.73M
25.45%19.51M
33.31%10.17M
58.09%9.52M
44.92%9.66M
258.18%15.55M
111.33%7.63M
--6.02M
--6.67M
--4.34M
--3.61M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-52.78%34.00M
-58.82%35.00M
-50.48%52.00M
-37.17%71.00M
-41.94%72.00M
-6.59%85.00M
1.94%105.00M
9.71%113.00M
27.84%124.00M
-6.19%91.00M
-0.28%103.00M
14.30%103.00M
8.61%97.00M
-4.90%97.00M
38.94%103.29M
20.85%90.12M
19.77%89.31M
36.79%102.00M
-35.70%74.34M
965.30%74.57M
965.30%74.57M
965.30%74.57M
1551.63%115.61M
0.00%7.00M
0.00%7.00M
12.00%7.00M
12.00%7.00M
40.00%7.00M
40.00%7.00M
--6.25M
--6.25M
--5.00M
--5.00M
Nợ ngắn hạn khác
-52.78%34.00M
-58.82%35.00M
-50.48%52.00M
-37.17%71.00M
-41.94%72.00M
-6.59%85.00M
-2.78%105.00M
1.80%113.00M
22.77%124.00M
-6.19%91.00M
1.62%108.00M
19.89%111.00M
13.09%101.00M
-4.95%97.00M
42.55%106.28M
23.52%92.58M
16.06%89.31M
30.61%102.06M
-37.37%74.55M
785.63%74.95M
815.22%76.95M
821.43%78.14M
1302.07%119.04M
-0.59%8.46M
-1.60%8.41M
8.58%8.48M
8.36%8.49M
28.02%8.51M
26.93%8.54M
--7.81M
--7.83M
--6.65M
--6.73M
Tổng nợ ngắn hạn
8.85%209.00M
2.21%231.00M
9.30%235.00M
5.53%210.00M
-5.88%192.00M
22.83%226.00M
7.50%215.00M
10.56%199.00M
13.97%204.00M
-4.66%184.00M
12.88%200.00M
9.74%180.00M
11.00%179.00M
16.21%193.00M
24.02%177.18M
25.81%164.02M
22.11%161.25M
36.50%166.08M
-12.28%142.87M
225.72%130.37M
528.71%132.06M
435.85%121.67M
673.48%162.87M
50.96%40.02M
10.53%21.00M
34.08%22.71M
26.77%21.06M
61.86%26.51M
33.24%19.00M
--16.93M
--16.61M
--16.38M
--14.26M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
108.33%100.00M
25.85%185.00M
108.51%98.00M
--97.00M
--48.00M
--147.00M
--47.00M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.10%117.00M
143.54%119.19M
143.95%121.34M
680.74%114.81M
666.82%116.89M
--48.94M
--49.74M
--14.71M
--15.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
108.33%100.00M
106.25%99.00M
108.51%98.00M
--97.00M
--48.00M
--48.00M
--47.00M
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-13.13%86.00M
----
----
----
--99.00M
----
----
----
----
----
----
----
0.10%117.00M
143.54%119.19M
143.95%121.34M
680.74%114.81M
666.82%116.89M
--48.94M
--49.74M
--14.71M
--15.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-79.45%45.00M
-81.62%43.00M
-81.66%53.00M
-71.96%60.00M
-9.50%219.00M
-23.78%234.00M
-11.35%289.00M
-35.15%214.00M
-26.67%242.00M
-13.52%307.00M
-14.79%326.00M
-23.14%330.00M
-27.77%330.00M
-23.20%355.00M
266.55%382.58M
277.91%429.34M
271.26%456.90M
276.31%462.22M
14.32%104.38M
1233.11%113.61M
1098.10%123.07M
921.71%122.83M
562.92%91.30M
-19.01%8.52M
-16.30%10.27M
-29.22%12.02M
-25.74%13.77M
-34.59%10.52M
-29.21%12.27M
--16.98M
--18.55M
--16.09M
--17.34M
Nợ dài hạn khác
-57.40%164.00M
-68.49%92.00M
-51.76%205.00M
-37.78%219.00M
0.79%385.00M
-34.97%292.00M
-9.77%425.00M
-25.74%352.00M
-19.58%382.00M
18.78%449.00M
18.12%471.00M
6.75%474.00M
0.90%475.00M
-19.14%378.00M
280.22%398.75M
289.13%444.02M
280.99%470.78M
251.29%467.48M
1.05%104.87M
801.75%114.11M
752.08%123.57M
703.50%133.08M
455.81%103.79M
-19.99%12.65M
-19.25%14.50M
-28.14%16.56M
-25.28%18.67M
-30.97%15.81M
-26.83%17.96M
--23.05M
--24.99M
--22.91M
--24.55M
Tổng nợ dài hạn
-39.03%264.00M
-36.90%277.00M
-35.81%303.00M
-10.23%316.00M
13.35%433.00M
-2.23%439.00M
0.21%472.00M
-25.74%352.00M
-19.58%382.00M
-9.29%449.00M
-9.06%471.00M
-16.16%474.00M
-18.89%475.00M
-15.29%495.00M
236.73%517.95M
245.05%565.36M
323.50%585.59M
293.99%584.36M
48.20%153.82M
1194.83%163.85M
853.48%138.27M
795.54%148.32M
455.81%103.79M
-19.99%12.65M
-19.25%14.50M
-28.14%16.56M
-25.28%18.67M
-30.97%15.81M
-26.83%17.96M
--23.05M
--24.99M
--22.91M
--24.55M
Tổng các khoản nợ
-24.32%473.00M
-23.61%508.00M
-21.69%538.00M
-4.54%526.00M
6.66%625.00M
5.06%665.00M
2.38%687.00M
-15.75%551.00M
-10.40%586.00M
-7.99%633.00M
-3.47%671.00M
-10.34%654.00M
-12.43%654.00M
-8.32%688.00M
134.30%695.12M
147.91%729.39M
176.27%746.85M
177.96%750.45M
11.26%296.68M
458.51%294.22M
661.36%270.33M
587.55%269.99M
571.18%266.66M
24.45%52.68M
-3.94%35.51M
-1.79%39.27M
-4.50%39.73M
7.73%42.33M
-4.75%36.96M
--39.98M
--41.60M
--39.29M
--38.81M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
20.45%2.14B
30.86%2.12B
13.30%1.81B
13.34%1.79B
13.71%1.77B
23.34%1.62B
24.09%1.60B
24.86%1.58B
27.32%1.56B
8.71%1.31B
9.09%1.29B
8.79%1.27B
7.11%1.23B
7.86%1.21B
7.83%1.18B
7.70%1.16B
7.42%1.14B
34.63%1.12B
33.72%1.10B
53.01%1.08B
185.35%1.07B
124.99%830.44M
124.29%820.67M
94.74%706.72M
3.78%373.43M
3.14%369.10M
2.85%365.90M
2.41%362.91M
1.97%359.82M
--357.88M
--355.76M
--354.38M
--352.88M
Lợi nhuận giữ lại
-29.66%-1.61B
-31.18%-1.49B
-32.85%-1.38B
-31.50%-1.24B
-45.84%-1.24B
-33.33%-1.13B
-35.16%-1.04B
-35.72%-946.00M
-37.14%-853.00M
-56.64%-849.00M
-61.72%-768.00M
-70.01%-697.00M
-81.16%-622.00M
-96.84%-542.00M
14.39%-474.90M
14.00%-409.98M
14.33%-343.35M
16.10%-275.35M
-100.75%-554.72M
-71.40%-476.75M
-71.95%-400.78M
-59.84%-328.18M
-46.42%-276.33M
-67.18%-278.15M
-68.55%-233.08M
-67.17%-205.33M
-70.74%-188.73M
-66.84%-166.38M
-60.45%-138.29M
---122.83M
---110.53M
---99.72M
---86.19M
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
7.83%1.18B
7.70%1.16B
7.42%1.14B
34.63%1.12B
33.72%1.10B
53.01%1.08B
185.35%1.07B
124.99%830.44M
124.29%820.66M
94.74%706.71M
3.78%373.43M
3.14%369.10M
2.85%365.90M
2.41%362.90M
1.97%359.82M
--357.87M
--355.76M
--354.38M
--352.87M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---1.00M
----
----
----
----
----
133.33%1.00M
75.00%-1.00M
75.00%-1.00M
100.00%0.00
69.39%-3.00M
44.78%-4.00M
14.16%-4.00M
-455.11%-7.00M
-10553.26%-9.80M
-15647.83%-7.24M
-232900.00%-4.66M
-2965.91%-1.26M
-213.58%-92.00K
-131.94%-46.00K
-100.69%-2.00K
-31.25%44.00K
52.83%81.00K
27.43%144.00K
893.10%288.00K
159.81%64.00K
149.07%53.00K
236.14%113.00K
129.90%29.00K
---107.00K
---108.00K
---83.00K
---97.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-1.32%524.00M
30.10%631.00M
-22.83%436.00M
-13.54%549.00M
-24.89%531.00M
4.98%485.00M
8.65%565.00M
12.19%635.00M
17.83%707.00M
-29.68%462.00M
-25.58%520.00M
-24.27%566.00M
-24.68%600.00M
-21.92%657.00M
28.77%698.70M
23.63%747.39M
19.82%796.58M
67.52%841.45M
-0.33%542.61M
41.02%604.55M
372.70%664.79M
206.58%502.30M
207.19%544.42M
118.01%428.71M
-36.53%140.64M
-30.26%163.84M
-27.70%177.23M
-22.75%196.65M
-16.89%221.57M
--234.94M
--245.12M
--254.57M
--266.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RCUS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Arcus Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Arcus Biosciences Inc có 201.00M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Arcus Biosciences Inc là bao nhiêu?

Arcus Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 508.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 231.00M nợ ngắn hạ và 277.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Arcus Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Arcus Biosciences Inc là 1.14B, bao gồm 1.01B tài sản ngắn hạn và 132.00M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Arcus Biosciences Inc là bao nhiêu?

Arcus Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 631.00M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.