tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AVITA Medical Inc

RCEL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.630USD
-0.120-2.53%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
712.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của RCEL

Theo dõi tình hình tài chính của AVITA Medical Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của AVITA Medical Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.29
Doanh thu / Dự báo
--/20.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
71.61M
11.45%
EPS(YoY)
-1.74
27.01%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.18%-0.35
13.76%-0.38
25.53%-0.46
37.04%-0.38
27.46%-0.53
-59.84%-0.44
-81.84%-0.62
-45.24%-0.60
-98.93%-0.73
-29.93%-0.28
---0.34
---0.41
---0.37
---0.21
---0.85
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.98%19.25M
-4.30%17.61M
-12.71%17.06M
21.21%18.42M
66.73%18.51M
29.67%18.41M
43.25%19.55M
29.29%15.20M
5.25%11.10M
50.13%14.20M
50.08%13.64M
41.01%11.75M
39.94%10.55M
-8.24%9.46M
3.73%9.09M
63.34%8.34M
48.99%7.54M
--10.30M
--8.77M
--5.10M
Lợi nhuận ròng
23.44%-10.61M
-0.28%-11.62M
18.62%-13.19M
35.56%-9.92M
25.72%-13.86M
-64.03%-11.59M
-86.01%-16.20M
-48.24%-15.39M
-102.36%-18.66M
-31.98%-7.07M
-55.91%-8.71M
-65.85%-10.38M
2.57%-9.22M
-13.46%-5.35M
6.82%-5.59M
-10.99%-6.26M
7.47%-9.46M
---4.72M
---6.00M
---5.64M
Biên lợi nhuận ròng
26.37%-55.12%
-4.78%-65.97%
6.78%-77.29%
46.83%-53.86%
55.45%-74.86%
-26.51%-62.96%
-29.85%-82.91%
-14.66%-101.30%
-92.27%-168.03%
12.09%-49.77%
---63.85%
---88.35%
---87.39%
---56.62%
---85.36%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.09%82.00%
-6.98%81.90%
-2.78%82.21%
1426.90%1329.94%
-0.84%86.39%
0.21%88.04%
-0.64%84.56%
7.18%87.10%
2.70%87.12%
1.31%87.85%
--85.11%
--81.26%
--84.83%
--86.72%
--82.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
50.16%89.51%
43.82%76.22%
26.89%66.61%
55.60%72.62%
40.56%59.61%
48.62%53.00%
--52.49%
--46.67%
--42.41%
--35.66%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.98%19.25M
-4.30%17.61M
-12.71%17.06M
21.21%18.42M
66.73%18.51M
29.67%18.41M
43.25%19.55M
29.29%15.20M
5.25%11.10M
50.13%14.20M
50.08%13.64M
41.01%11.75M
39.94%10.55M
-8.24%9.46M
3.73%9.09M
63.34%8.34M
48.99%7.54M
--10.30M
--8.77M
--5.10M
Lợi nhuận hoạt động
24.04%-8.75M
2.88%-9.69M
33.98%-9.00M
1516.33%218.85M
32.76%-11.51M
18.18%-9.98M
-49.60%-13.63M
-38.50%-15.45M
-74.30%-17.12M
-109.68%-12.20M
-64.46%-9.11M
-78.20%-11.16M
-5.04%-9.82M
-20.19%-5.82M
3.60%-5.54M
-11.43%-6.26M
8.04%-9.35M
---4.84M
---5.75M
---5.62M
Lợi nhuận ròng
23.44%-10.61M
-0.28%-11.62M
18.62%-13.19M
35.56%-9.92M
25.72%-13.86M
-64.03%-11.59M
-86.01%-16.20M
-48.24%-15.39M
-102.36%-18.66M
-31.98%-7.07M
-55.91%-8.71M
-65.85%-10.38M
2.57%-9.22M
-13.46%-5.35M
6.82%-5.59M
-10.99%-6.26M
7.47%-9.46M
---4.72M
---6.00M
---5.64M
Tài sản ngắn hạn
-34.02%31.65M
-37.74%35.49M
-35.29%41.37M
-50.31%36.25M
-44.22%47.97M
-45.20%57.00M
-13.53%63.92M
-5.85%72.96M
3.90%85.99M
18.92%104.01M
-19.40%73.93M
-15.59%77.50M
-8.74%82.76M
-27.92%87.46M
-25.86%91.72M
40.27%91.81M
27.01%90.68M
--121.33M
--123.71M
--65.45M
Tổng nợ ngắn hạn
190.43%66.67M
210.93%62.68M
260.72%61.83M
354.07%62.60M
93.53%22.96M
52.72%20.16M
44.82%17.14M
-0.17%13.79M
3.27%11.86M
23.44%13.20M
24.42%11.84M
75.12%13.81M
76.79%11.49M
44.70%10.69M
34.63%9.51M
0.17%7.89M
-15.84%6.50M
--7.39M
--7.07M
--7.87M
Tổng tài sản
-25.90%51.54M
-29.25%56.39M
-21.37%63.73M
-33.81%58.13M
-28.57%69.56M
-28.60%79.71M
0.05%81.05M
1.73%87.83M
5.14%97.38M
13.61%111.64M
-18.93%81.01M
-15.91%86.33M
-13.02%92.62M
-21.70%98.26M
-21.98%99.93M
48.14%102.67M
41.20%106.49M
--125.50M
--128.09M
--69.31M
Tổng các khoản nợ
0.79%74.71M
-2.89%73.04M
2.28%70.39M
11.13%71.03M
14.37%74.13M
20.18%75.21M
281.59%68.82M
261.43%63.91M
330.33%64.81M
362.76%62.58M
50.98%18.04M
74.92%17.68M
73.59%15.06M
37.36%13.52M
30.64%11.95M
4.13%10.11M
-12.64%8.68M
--9.85M
--9.14M
--9.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
-406.80%-23.17M
-470.08%-16.65M
-154.52%-6.67M
-153.91%-12.89M
-114.03%-4.57M
-90.83%4.50M
-80.59%12.23M
-65.16%23.91M
-58.01%32.57M
-42.11%49.06M
-28.42%62.98M
-25.84%68.65M
-20.71%77.56M
-26.73%84.74M
-26.03%87.99M
55.31%92.56M
49.36%97.81M
--115.66M
--118.94M
--59.60M
Thu nhập hoạt động ròng
2.30%-10.07M
32.71%-5.44M
27.65%-5.22M
19.96%-10.23M
50.59%-10.31M
25.61%-8.08M
19.61%-7.21M
-40.42%-12.78M
-129.96%-20.86M
-216.15%-10.86M
-223.04%-8.97M
-159.51%-9.10M
3.17%-9.07M
13.03%-3.44M
67.55%-2.78M
38.20%-3.51M
-21.48%-9.37M
---3.95M
---8.56M
---5.67M
Đầu tư ròng
-81.04%2.04M
-99.55%11.00K
-172.23%-5.34M
-43.56%7.02M
-28.54%10.77M
104.31%2.47M
-66.02%7.39M
-32.30%12.43M
-19.81%15.07M
-1714.57%-57.30M
361.27%21.76M
24.44%18.36M
183.12%18.79M
-1471.14%-3.16M
-2364.20%-8.33M
4452.80%14.76M
-7535.47%-22.60M
---201.00K
---338.00K
---339.00K
Tài chính thuần
1579.61%6.10M
-75.71%248.00K
1267.03%13.77M
-34.16%559.00K
-42.47%363.00K
-97.41%1.02M
67.83%1.01M
396.49%849.00K
269.01%631.00K
4286.21%39.43M
59900.00%600.00K
--171.00K
17000.00%171.00K
2800.00%899.00K
-100.00%1.00K
100.00%0.00
125.00%1.00K
--31.00K
--64.03M
---5.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tổng doanh thu đạt 71.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.25M.

Tài sản ngắn hạn của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tài sản ngắn hạn là 35.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.74.

Tổng tài sản của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của AVITA Medical Inc là 56.39M, bao gồm 35.49M tài sản ngắn hạn và 20.90M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tổng nghĩa vụ của AVITA Medical Inc là 73.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.

Tổng vốn chủ sở hữu của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tổng vốn chủ sở hữu của AVITA Medical Inc là -16.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -470.08.

Thu nhập hoạt động thuần của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của AVITA Medical Inc là -41.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.

Giá trị đầu tư ròng của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, giá trị đầu tư ròng của AVITA Medical Inc là 12.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.67.

Giá trị huy động vốn ròng của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, giá trị huy động vốn ròng của AVITA Medical Inc là 14.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 325.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.01.

Thu nhập ròng của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, lợi nhuận ròng là -48.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.44.

Biên lợi nhuận ròng của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, biên lợi nhuận ròng là -67.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.51.

Biên lợi nhuận gộp của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, biên lợi nhuận gộp là 83.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 76.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -71.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.45.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của AVITA Medical Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của AVITA Medical Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -41.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.