tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rhinebeck Bancorp Inc

RBKB
Thêm vào danh sách theo dõi
12.700USD
-0.000-0.00%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
198.47MVốn hóa
13.78P/E TTM

RBKB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rhinebeck Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.08%34.38M
-48.90%8.16M
34.74%-10.40M
1676.47%38.59M
279.71%44.12M
1424.05%15.97M
66.20%-15.94M
259.24%2.17M
216.76%11.62M
103.05%1.05M
-310.55%-47.16M
57.17%-1.36M
-235.04%-9.95M
-305.19%-34.37M
5.08%22.40M
-105.69%-3.19M
-68.73%7.37M
-63.76%16.75M
-18.69%21.32M
2070.71%55.96M
-81.65%23.57M
229.47%46.22M
139.64%26.22M
-95.03%2.58M
317.07%128.43M
79.82%14.03M
940.89%10.94M
152.71%51.88M
174.02%30.79M
-39.50%7.80M
-115.70%-1.30M
292.16%20.53M
--11.24M
--12.89M
--8.29M
---10.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.04%2.62M
-3.15%2.22M
188.02%2.34M
133.43%2.69M
179.59%2.73M
104.10%2.29M
-385.38%-2.65M
-752.27%-8.06M
-31.87%975.00K
40.48%1.12M
15.10%930.00K
-41.34%1.24M
-29.47%1.43M
-61.13%798.00K
-72.95%808.00K
-21.53%2.11M
-20.90%2.03M
-38.18%2.05M
27.43%2.99M
133.48%2.69M
90.28%2.56M
208.93%3.32M
34.71%2.34M
-45.00%1.15M
10.40%1.35M
18.00%1.07M
45.24%1.74M
6.47%2.09M
110.88%1.22M
47.89%911.00K
197.24%1.20M
-25.10%1.96M
--579.00K
--616.00K
---1.23M
--2.62M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.43%332.00K
1.78%344.00K
36.71%473.00K
-35.61%226.00K
-11.08%321.00K
-7.40%338.00K
-52.28%346.00K
-12.69%351.00K
0.84%361.00K
-4.45%365.00K
75.97%725.00K
-3.37%402.00K
-14.56%358.00K
-6.14%382.00K
-13.45%412.00K
-1.42%416.00K
-1.18%419.00K
21.86%407.00K
26.93%476.00K
18.54%422.00K
20.80%424.00K
-1.47%334.00K
12.61%375.00K
6.59%356.00K
4.78%351.00K
2.11%339.00K
14.43%333.00K
9.87%334.00K
-14.32%335.00K
11.41%332.00K
-1.69%291.00K
7.42%304.00K
--391.00K
--298.00K
--296.00K
--283.00K
Thuế hoãn lại
-97.05%15.00K
13.96%498.00K
155.59%413.00K
127.15%483.00K
744.30%509.00K
2085.00%437.00K
-4470.59%-743.00K
-1812.90%-1.78M
-227.42%-79.00K
105.92%20.00K
-58.54%17.00K
-410.00%-93.00K
513.33%62.00K
-704.76%-338.00K
-92.73%41.00K
-93.80%30.00K
-108.93%-15.00K
61.47%-42.00K
1089.47%564.00K
236.34%484.00K
115.76%168.00K
-105.66%-109.00K
-143.85%-57.00K
-1086.11%-355.00K
-739.37%-1.07M
60.15%-53.00K
14.04%130.00K
-80.33%36.00K
14.19%-127.00K
-182.98%-133.00K
-93.61%114.00K
1425.00%183.00K
---148.00K
---47.00K
--1.79M
--12.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-103.38%-90.00K
-120.49%-59.00K
-12.93%1.89M
21.72%2.56M
90.14%2.66M
-85.83%288.00K
94.45%2.17M
82.80%2.10M
-14.11%1.40M
78.09%2.03M
91.44%1.12M
-77.72%1.15M
-77.50%1.63M
-89.65%1.14M
-96.49%584.00K
-68.50%5.17M
-52.96%7.24M
-55.45%11.03M
-41.83%16.65M
-23.38%16.40M
-46.52%15.40M
48.18%24.75M
60.57%28.62M
69.48%21.41M
277.48%28.79M
63.95%16.71M
76.20%17.82M
-2.84%12.63M
79.02%7.63M
-13.02%10.19M
21.07%10.12M
30.80%13.00M
--4.26M
--11.72M
--8.36M
--9.94M
Thay đổi trong vốn lưu động
-17.31%31.36M
-58.93%5.01M
21.75%-16.08M
1165.19%31.64M
347.72%37.93M
562.80%12.20M
59.07%-20.55M
39.19%-2.97M
164.43%8.47M
92.98%-2.64M
-350.95%-50.20M
58.13%-4.88M
-335.29%-13.15M
-1408.15%-37.54M
941.98%20.01M
-131.77%-11.66M
-150.81%-3.02M
-83.87%2.87M
128.68%1.92M
264.52%36.71M
-93.85%5.95M
434.36%17.80M
31.75%-6.69M
-161.40%-22.31M
362.36%96.71M
-24.40%-5.32M
27.50%-9.81M
701.52%36.34M
271.53%20.92M
-1899.53%-4.28M
-1070.24%-13.53M
118.99%4.53M
--5.63M
---214.00K
---1.16M
---23.87M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
962.79%3.34M
450.74%3.70M
1636.00%768.00K
7.33%-4.39M
-106.90%-387.00K
111.84%672.00K
-129.94%-50.00K
-118.56%-4.73M
2006.46%5.61M
-4232.06%-5.67M
109.93%167.00K
-45.76%-2.17M
78.30%-294.00K
-227.50%-131.00K
-408.16%-1.68M
-176.72%-1.49M
6.16%-1.35M
98.94%-40.00K
-107.82%-331.00K
78.83%-537.00K
-80.50%-1.44M
40.02%-3.78M
1569.10%4.23M
-1135.51%-2.54M
-98.02%-800.00K
-886.03%-6.30M
36.70%-288.00K
121.19%245.00K
-2476.47%-404.00K
374.56%802.00K
-261.11%-455.00K
-130.74%-1.16M
--17.00K
--169.00K
---126.00K
---501.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-451.39%-759.00K
-1391.47%-3.33M
-367.83%-2.30M
208.29%1.88M
-94.51%216.00K
-42.28%258.00K
171.50%858.00K
-193.04%-1.74M
1469.69%3.93M
-71.49%447.00K
-0.08%-1.20M
7.73%1.87M
-114.99%-287.00K
-15.65%1.57M
-446.53%-1.20M
436.05%1.73M
109.64%1.91M
-23.21%1.86M
-25.43%346.00K
-150.10%-516.00K
178.50%913.00K
-59.96%2.42M
1.31%464.00K
53.05%1.03M
73.94%-1.16M
19.86%6.05M
-31.44%458.00K
154.01%673.00K
-436.75%-4.46M
7106.94%5.04M
38.59%668.00K
-69.06%-1.25M
--1.32M
---72.00K
--482.00K
---737.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-22.08%34.38M
-48.90%8.16M
34.74%-10.40M
1676.47%38.59M
279.71%44.12M
1424.05%15.97M
66.20%-15.94M
259.24%2.17M
216.76%11.62M
103.05%1.05M
-310.55%-47.16M
57.17%-1.36M
-235.04%-9.95M
-305.19%-34.37M
5.08%22.40M
-105.69%-3.19M
-68.73%7.37M
-63.76%16.75M
-18.69%21.32M
2070.71%55.96M
-81.65%23.57M
229.47%46.22M
139.64%26.22M
-95.03%2.58M
317.07%128.43M
79.82%14.03M
940.89%10.94M
152.71%51.88M
174.02%30.79M
-39.50%7.80M
-115.70%-1.30M
292.16%20.53M
--11.24M
--12.89M
--8.29M
---10.68M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-56.59%79.00K
62.93%189.00K
-11.38%327.00K
275.00%180.00K
91.58%182.00K
104.44%116.00K
53.75%369.00K
-76.47%48.00K
-3.06%95.00K
-7358.33%-2.61M
-17.24%240.00K
11.48%204.00K
22.50%98.00K
-93.78%36.00K
-38.17%290.00K
-52.84%183.00K
-87.34%80.00K
103.16%579.00K
47.02%469.00K
-34.79%388.00K
37.39%632.00K
-42.19%285.00K
258.43%319.00K
-70.96%595.00K
112.96%460.00K
109.79%493.00K
-87.50%89.00K
2151.65%2.05M
-17.56%216.00K
190.12%235.00K
146.37%712.00K
122.64%91.00K
--262.00K
--81.00K
--289.00K
---402.00K
Chi phí vốn
12.64%205.00K
449.14%637.00K
-4.34%353.00K
306.12%199.00K
41.09%182.00K
-52.46%116.00K
53.75%369.00K
-75.98%49.00K
-8.51%129.00K
287.30%244.00K
-17.24%240.00K
11.48%204.00K
76.25%141.00K
-89.12%63.00K
-38.17%290.00K
-52.84%183.00K
-87.34%80.00K
103.16%579.00K
47.02%469.00K
-34.79%388.00K
37.39%632.00K
-42.19%285.00K
258.43%319.00K
-70.96%595.00K
112.96%460.00K
109.79%493.00K
-87.50%89.00K
2151.65%2.05M
-17.56%216.00K
190.12%235.00K
146.37%712.00K
-26.02%91.00K
--262.00K
--81.00K
--289.00K
--123.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-56.59%79.00K
62.93%189.00K
-11.38%327.00K
275.00%180.00K
91.58%182.00K
104.44%116.00K
53.75%369.00K
-76.47%48.00K
-3.06%95.00K
-7358.33%-2.61M
-17.24%240.00K
11.48%204.00K
22.50%98.00K
-93.78%36.00K
-38.17%290.00K
-52.84%183.00K
-87.34%80.00K
103.16%579.00K
47.02%469.00K
-34.79%388.00K
37.39%632.00K
-42.19%285.00K
258.43%319.00K
-70.96%595.00K
112.96%460.00K
109.79%493.00K
-87.50%89.00K
2151.65%2.05M
-17.56%216.00K
190.12%235.00K
146.37%712.00K
122.64%91.00K
--262.00K
--81.00K
--289.00K
---402.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--32.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--0.00
--3.44M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-438.09%-15.36M
-67.91%5.60M
-288.69%-12.43M
-156.74%-6.30M
-51.93%4.54M
104.07%17.44M
-24.65%6.59M
14.51%11.11M
-17.07%9.45M
102.20%8.54M
70.62%8.74M
81.25%9.70M
-52.90%11.40M
139.57%4.23M
111.99%5.12M
113.67%5.35M
191.39%24.20M
85.57%-10.68M
-1581.58%-42.71M
-1829.61%-39.17M
-391.00%-26.48M
-2689.51%-74.03M
4404.69%2.88M
48.17%-2.03M
231.63%9.10M
129.45%2.86M
-97.94%64.00K
-321.80%-3.92M
-65.56%2.74M
-2689.07%-9.71M
-27.41%3.11M
137.31%1.77M
--7.97M
--375.00K
--4.29M
---4.73M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
9.26%18.29M
426.28%16.56M
365.65%23.18M
-201.79%-18.12M
69.43%16.73M
-132.88%-5.08M
-92.35%-8.72M
202.78%17.81M
-44.91%9.88M
233.07%15.44M
89.51%-4.54M
35.37%-17.32M
127.04%17.93M
-41.53%-11.60M
-133.75%-43.23M
-194.98%-26.80M
-8647.76%-66.31M
-256.31%-8.20M
-208.04%-18.50M
509.33%28.22M
99.01%-758.00K
127.15%5.24M
149.14%17.12M
70.88%-6.89M
-151.36%-76.62M
31.35%-19.32M
-32.87%-34.83M
26.39%-23.67M
27.18%-30.48M
-85.88%-28.14M
-41.29%-26.22M
-231.75%-32.16M
---41.86M
---15.14M
---18.56M
---9.69M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-87.69%2.75M
76.44%22.87M
454.63%10.49M
-182.66%-24.61M
9.20%22.32M
-52.86%12.96M
-237.71%-2.96M
526.57%29.77M
-29.85%20.44M
386.32%27.50M
105.46%2.15M
68.64%-6.98M
168.25%29.14M
50.40%-9.60M
36.17%-39.31M
-97.86%-22.25M
-56.72%-42.69M
45.71%-19.36M
-409.93%-61.58M
-20.51%-11.25M
59.41%-27.24M
-103.21%-35.66M
155.68%19.87M
67.70%-9.33M
-145.01%-67.11M
56.25%-17.55M
-56.35%-35.69M
6.69%-28.89M
22.42%-27.39M
-167.76%-40.12M
-54.56%-22.82M
-182.69%-30.96M
---35.30M
---14.98M
---14.77M
---10.95M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
665.41%154.54M
-26.50%-20.11M
-115.68%-1.57M
99.33%-133.00K
3.39%-27.33M
20.50%-15.90M
-75.24%10.00M
-6.13%-20.00M
-1950.07%-28.29M
-141.05%-20.00M
100.08%40.38M
-238.32%-18.84M
-117.52%-1.38M
2406.06%48.73M
1005.43%20.18M
762.00%13.62M
155.37%7.88M
85.13%-2.11M
46.71%-2.23M
87.33%-2.06M
-66.46%-14.23M
-206.49%-14.21M
-122.77%-4.18M
2.20%-16.24M
-24.33%-8.55M
570.71%13.34M
-70.43%18.37M
-256.33%-16.60M
-127.50%-6.88M
-191.42%-2.83M
1221.68%62.12M
4.13%10.62M
--25.00M
--3.10M
--4.70M
--10.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
-25.79%-20.00M
-114.50%-1.45M
100.00%0.00
3.61%-27.27M
20.50%-15.90M
-75.24%10.00M
-6.57%-20.00M
---28.29M
-141.05%-20.00M
100.08%40.38M
-236.64%-18.77M
-100.00%0.00
2406.06%48.73M
1059.22%20.18M
755.92%13.73M
155.37%7.88M
85.13%-2.11M
49.70%-2.10M
87.11%-2.09M
-66.46%-14.23M
-206.49%-14.21M
-122.77%-4.18M
2.20%-16.24M
30.53%-8.55M
-66.85%13.34M
207.90%18.37M
-256.34%-16.61M
-149.22%-12.30M
1198.29%40.25M
-462.19%-17.02M
4.13%10.62M
--25.00M
--3.10M
--4.70M
--10.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--154.42M
---220.00K
---95.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
---78.00K
---1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--118.00K
--107.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-408.33%-111.00K
----
----
---125.00K
--36.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
---23.00K
---133.00K
---62.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--5.43M
---43.08M
--79.14M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
665.41%154.54M
-26.50%-20.11M
-115.68%-1.57M
99.33%-133.00K
3.39%-27.33M
20.50%-15.90M
-75.24%10.00M
-6.13%-20.00M
-1950.07%-28.29M
-141.05%-20.00M
100.08%40.38M
-238.32%-18.84M
-117.52%-1.38M
2406.06%48.73M
1005.43%20.18M
762.00%13.62M
155.37%7.88M
85.13%-2.11M
46.71%-2.23M
87.33%-2.06M
-66.46%-14.23M
-206.49%-14.21M
-122.77%-4.18M
2.20%-16.24M
-24.33%-8.55M
570.71%13.34M
-70.43%18.37M
-256.33%-16.60M
-127.50%-6.88M
-191.42%-2.83M
1221.68%62.12M
4.13%10.62M
--25.00M
--3.10M
--4.70M
--10.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
172.08%101.99M
123.08%103.47M
160.24%89.62M
64.70%50.52M
69.39%37.48M
73.32%46.38M
-36.16%34.44M
-15.14%30.67M
-29.49%22.13M
-4.80%26.76M
35.13%53.95M
-46.35%36.14M
-56.47%31.38M
-75.47%28.11M
-44.50%39.92M
-25.01%67.36M
-22.88%72.09M
122.15%114.59M
-3.55%71.93M
312.15%89.83M
680.47%93.48M
181.00%51.58M
523.06%74.57M
41.17%21.80M
-76.32%11.98M
45.73%18.36M
-3.54%11.97M
34.58%15.44M
383.65%50.59M
2.90%12.60M
-47.60%12.41M
--11.47M
--10.46M
--12.24M
--23.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
390.11%191.66M
-16.23%10.92M
83.37%-1.48M
15.92%13.84M
938.37%39.10M
52.56%13.03M
-92.10%-8.90M
143.92%11.94M
-78.85%3.77M
79.51%8.54M
-241.45%-4.63M
-130.17%-27.19M
164.88%17.80M
200.70%4.76M
107.70%3.27M
-127.69%-11.81M
-53.29%-27.44M
-29.41%-4.73M
-201.41%-42.50M
285.52%42.66M
-133.92%-17.90M
-137.20%-3.65M
757.01%41.90M
-460.00%-22.99M
1620.98%52.78M
127.93%9.82M
-116.79%-6.38M
3297.34%6.39M
-470.73%-3.47M
-3573.42%-35.15M
2233.30%37.99M
101.64%188.00K
--936.00K
--1.01M
---1.78M
---11.44M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
239.83%304.56M
123.50%112.90M
172.08%101.99M
123.08%103.47M
160.24%89.62M
64.70%50.52M
69.39%37.48M
73.32%46.38M
-36.16%34.44M
-15.14%30.67M
-29.49%22.13M
-4.80%26.76M
35.13%53.95M
-46.35%36.14M
-56.47%31.38M
-75.47%28.11M
-44.50%39.92M
-25.01%67.36M
-22.88%72.09M
122.15%114.59M
-3.55%71.93M
312.15%89.83M
680.47%93.48M
181.00%51.58M
523.06%74.57M
41.17%21.80M
-76.32%11.98M
45.73%18.36M
-3.54%11.97M
34.58%15.44M
383.65%50.59M
2.90%12.60M
--12.41M
--11.47M
--10.46M
--12.24M
Dòng tiền tự do
-22.23%34.17M
-52.54%7.53M
34.05%-10.75M
1708.10%38.39M
282.38%43.94M
1872.14%15.86M
65.60%-16.31M
235.40%2.12M
213.85%11.49M
102.34%804.00K
-314.39%-47.40M
53.44%-1.57M
-238.46%-10.09M
-312.93%-34.43M
6.05%22.11M
-106.06%-3.37M
-68.22%7.29M
-64.80%16.17M
-19.50%20.85M
2702.47%55.57M
-82.08%22.93M
239.36%45.93M
138.67%25.90M
-96.02%1.98M
318.51%127.97M
78.89%13.54M
639.05%10.85M
143.81%49.83M
178.59%30.58M
-40.96%7.57M
-125.17%-2.01M
289.13%20.44M
--10.98M
--12.81M
--8.00M
---10.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Rhinebeck Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Rhinebeck Bancorp Inc đã tạo ra 88.27M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Rhinebeck Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Rhinebeck Bancorp Inc đã tăng 8132.21% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Rhinebeck Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Rhinebeck Bancorp Inc đã chi 850.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Rhinebeck Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

Rhinebeck Bancorp Inc đã sử dụng -44.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với RBKB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Rhinebeck Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 87.42M, phản ánh sự thay đổi 4725.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.