tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rapport Therapeutics Inc

RAPP
Thêm vào danh sách theo dõi
40.980USD
-1.800-4.21%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.96BVốn hóa
LỗP/E TTM

RAPP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rapport Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
67.07%476.78M
60.68%490.54M
59.99%513.03M
-22.52%260.45M
47.68%285.38M
--305.28M
--320.66M
--336.14M
--193.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
35.50%78.06M
-7.32%52.65M
539.36%251.36M
-50.01%55.07M
-22.44%57.60M
--56.80M
--39.31M
--110.16M
--74.27M
-Đầu tư ngắn hạn
75.05%398.73M
76.23%437.89M
-6.99%261.67M
-9.11%205.38M
91.45%227.78M
--248.47M
--281.35M
--225.97M
--118.98M
Các khoản phải thu
--58.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--58.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
41.40%7.75M
79.24%7.92M
45.52%7.53M
119.13%9.69M
1.90%5.48M
--4.42M
--5.17M
--4.42M
--5.38M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%105.00K
0.00%105.00K
0.00%105.00K
0.00%105.00K
0.00%105.00K
--105.00K
--105.00K
--105.00K
--105.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
66.58%484.69M
60.93%498.56M
59.74%520.66M
-20.67%270.24M
46.42%290.97M
--309.80M
--325.94M
--340.67M
--198.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.93%11.85M
159.20%12.88M
171.05%13.60M
171.20%14.22M
98.14%10.87M
--4.97M
--5.02M
--5.24M
--5.49M
-Tài sản cố định
13.99%13.78M
150.45%14.87M
167.68%15.31M
173.78%15.68M
109.54%12.08M
--5.94M
--5.72M
--5.73M
--5.77M
-Khấu hao lũy kế
59.50%1.93M
105.39%1.98M
143.69%1.72M
201.65%1.46M
333.69%1.21M
--965.00K
--705.00K
--485.00K
--279.00K
Tài sản dài hạn khác
400.95%1.06M
515.63%985.00K
465.08%1.07M
447.09%1.03M
-89.82%211.00K
--160.00K
--189.00K
--189.00K
--2.07M
Tổng tài sản dài hạn
16.39%12.90M
170.32%13.87M
181.73%14.66M
180.80%15.25M
46.61%11.09M
--5.13M
--5.21M
--5.43M
--7.56M
Tổng tài sản
64.74%497.60M
62.71%512.43M
61.66%535.32M
-17.51%285.50M
46.42%302.05M
--314.93M
--331.14M
--346.10M
--206.29M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
44.26%5.50M
162.14%4.98M
123.51%3.46M
8.64%3.73M
-41.68%3.81M
--1.90M
--1.55M
--3.44M
--6.54M
Chi phí trích trước
32.91%3.22M
70.60%7.13M
46.49%5.14M
54.30%3.21M
100.00%2.42M
--4.18M
--3.51M
--2.08M
--1.21M
Nợ ngắn hạn khác
44.26%5.50M
162.14%4.98M
123.51%3.46M
8.64%3.73M
-41.68%3.81M
--1.90M
--1.55M
--3.44M
--6.54M
Tổng nợ ngắn hạn
90.74%17.90M
117.28%19.05M
101.66%14.32M
46.74%11.88M
-5.08%9.38M
--8.77M
--7.10M
--8.10M
--9.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
19.81%8.19M
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
19.81%8.19M
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
19.81%8.19M
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
Tổng các khoản nợ
60.85%26.09M
192.22%27.78M
195.22%23.71M
138.63%21.98M
45.01%16.22M
--9.51M
--8.03M
--9.21M
--11.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
67.64%727.10M
67.41%719.34M
67.17%712.94M
3.50%438.13M
1414.77%433.74M
--429.69M
--426.48M
--423.30M
--28.63M
Lợi nhuận giữ lại
-72.58%-255.09M
-90.09%-235.23M
-94.16%-201.47M
-102.42%-174.54M
-117.02%-147.81M
---123.75M
---103.77M
---86.23M
---68.11M
Vốn dự trữ
67.64%727.05M
67.41%719.29M
67.17%712.89M
3.50%438.09M
1414.85%433.70M
--429.66M
--426.44M
--423.26M
--28.63M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-431.58%-505.00K
204.60%546.00K
-63.75%145.00K
58.47%-76.00K
40.63%-95.00K
---522.00K
--400.00K
---183.00K
---160.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
64.96%471.51M
58.68%484.65M
58.34%511.62M
-21.78%263.51M
46.50%285.84M
--305.43M
--323.11M
--336.89M
--195.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu RAPP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Rapport Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Rapport Therapeutics Inc có 78.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Rapport Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Rapport Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 27.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 19.05M nợ ngắn hạ và 8.73M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Rapport Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Rapport Therapeutics Inc là 512.43M, bao gồm 498.56M tài sản ngắn hạn và 13.87M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Rapport Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Rapport Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 484.65M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.