tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Q32 Bio Inc

QTTB
Thêm vào danh sách theo dõi
15.140USD
-0.010-0.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
186.29MVốn hóa
5.43P/E TTM

Tình hình tài chính của QTTB

Theo dõi tình hình tài chính của Q32 Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Q32 Bio Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/-0.68
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
53.74M
--
EPS(YoY)
2.42
147.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
40.31%-0.54
495.06%4.59
58.57%-0.60
45.18%-0.78
-187.47%-0.90
76.76%-1.16
85.79%-1.46
87.00%-1.42
111.49%1.03
53.40%-5.00
---10.25
---10.91
---9.00
---10.74
--9.19
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--53.74M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-55.86%354.00K
0.00%802.00K
0.00%802.00K
-52.18%802.00K
-63.33%802.00K
-97.26%802.00K
-18.16%802.00K
195.77%1.68M
285.71%2.19M
Lợi nhuận ròng
31.02%-7.61M
506.86%57.73M
58.01%-7.39M
44.11%-9.49M
-1172.01%-11.03M
11.97%-14.19M
46.61%-17.59M
51.55%-16.98M
103.57%1.03M
53.00%-16.12M
2.29%-32.95M
-20.47%-35.04M
-131.32%-28.84M
-2.12%-34.30M
-10.19%-33.73M
4.63%-29.09M
8683.88%92.11M
-12.73%-33.58M
-8.42%-30.61M
13.70%-30.50M
Biên lợi nhuận ròng
----
--107.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---9899.44%
---3596.51%
---4276.18%
--1217.37%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-20.04%12.84%
14.67%15.71%
61.24%19.44%
90.79%19.28%
95.94%16.06%
--13.70%
--12.06%
--10.11%
--8.20%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--53.74M
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-55.86%354.00K
0.00%802.00K
0.00%802.00K
-52.18%802.00K
-63.33%802.00K
-97.26%802.00K
-18.16%802.00K
195.77%1.68M
285.71%2.19M
Lợi nhuận hoạt động
36.85%-7.72M
415.84%45.88M
59.73%-7.58M
48.82%-9.17M
17.62%-12.23M
-54.30%-14.53M
22.77%-18.81M
41.85%-17.92M
46.05%-14.84M
72.71%-9.41M
25.87%-24.36M
-8.86%-30.82M
26.87%-27.51M
-2.58%-34.49M
-7.18%-32.86M
7.35%-28.31M
-3285.96%-37.62M
-12.83%-33.63M
-8.45%-30.66M
14.41%-30.55M
Lợi nhuận ròng
31.02%-7.61M
506.86%57.73M
58.01%-7.39M
44.11%-9.49M
-1172.01%-11.03M
11.97%-14.19M
46.61%-17.59M
51.55%-16.98M
103.57%1.03M
53.00%-16.12M
2.29%-32.95M
-20.47%-35.04M
-131.32%-28.84M
-2.12%-34.30M
-10.19%-33.73M
4.63%-29.09M
8683.88%92.11M
-12.73%-33.58M
-8.42%-30.61M
13.70%-30.50M
Tài sản ngắn hạn
-16.65%57.20M
-32.77%55.05M
-45.89%50.81M
-47.75%58.32M
-50.28%68.63M
-2.43%81.88M
-11.94%93.90M
-15.01%111.62M
-10.12%138.04M
-53.64%83.91M
-49.98%106.64M
-44.92%131.34M
-41.48%153.58M
-5.68%181.01M
11.15%213.20M
9.41%238.44M
36.94%262.45M
-12.60%191.91M
5.83%191.82M
3.87%217.94M
Tổng nợ ngắn hạn
-26.82%10.67M
-31.09%11.35M
-22.76%11.11M
-32.92%11.53M
-55.76%14.58M
42.27%16.46M
-43.13%14.38M
-25.04%17.19M
78.06%32.95M
-48.74%11.57M
0.16%25.29M
10.63%22.94M
-11.03%18.51M
31.06%22.58M
35.00%25.25M
6.14%20.73M
16.81%20.80M
-23.97%17.23M
8.89%18.70M
-0.15%19.53M
Tổng tài sản
-19.47%63.67M
-33.09%61.78M
-44.73%57.78M
-46.77%66.12M
-48.09%79.07M
9.19%92.33M
-25.36%104.54M
-26.65%124.21M
-23.02%152.33M
-62.99%84.56M
-46.67%140.06M
-40.50%169.34M
-36.36%197.88M
7.91%228.47M
13.79%262.65M
9.92%284.61M
32.49%310.96M
-19.72%211.72M
1.07%230.82M
0.26%258.92M
Tổng các khoản nợ
-79.10%17.36M
-77.20%19.76M
-11.61%76.23M
-13.61%78.35M
-19.78%83.08M
648.79%86.66M
66.33%86.25M
81.53%90.70M
125.23%103.56M
-77.08%11.57M
-3.24%51.85M
12.73%49.96M
2.86%45.98M
20.02%50.49M
66.20%53.59M
29.06%44.32M
31.99%44.70M
-37.90%42.07M
-44.54%32.24M
-45.95%34.34M
Tổng vốn chủ sở hữu
1253.79%46.31M
640.33%42.01M
-200.84%-18.45M
-136.51%-12.23M
-108.23%-4.01M
-92.23%5.67M
-79.26%18.30M
-71.93%33.51M
-67.89%48.77M
-58.99%72.99M
-57.81%88.21M
-50.32%119.38M
-42.95%151.90M
4.91%177.98M
5.28%209.06M
7.00%240.29M
32.58%266.25M
-13.44%169.65M
16.65%198.57M
15.34%224.58M
Thu nhập hoạt động ròng
49.18%-6.34M
45.92%-6.18M
78.33%-4.23M
52.05%-10.65M
14.22%-12.48M
47.03%-11.43M
21.73%-19.52M
6.11%-22.21M
44.15%-14.55M
20.68%-21.57M
-0.04%-24.94M
23.30%-23.66M
15.09%-26.05M
10.62%-27.20M
1.79%-24.93M
-27.93%-30.85M
-2.89%-30.68M
-162.06%-30.43M
12.12%-25.39M
13.85%-24.11M
Đầu tư ròng
--0.00
350100.00%7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.01%-2.00K
143.68%9.94M
-83.79%9.89M
-99.69%97.00K
76.29%31.72M
78.97%-22.76M
247.46%61.00M
-81.36%31.37M
-58.79%17.99M
-2492.09%-108.22M
-201.13%-41.37M
297.47%168.31M
4671.83%43.66M
-88.35%4.52M
-126.41%-13.74M
Tài chính thuần
--8.80M
-592.74%-1.56M
-256.77%-1.56M
100.00%0.00
-100.00%0.00
2164.29%317.00K
5438.89%997.00K
-276200.00%-5.52M
66130.67%99.35M
-56.25%14.00K
-85.48%18.00K
--2.00K
-65.91%150.00K
3100.00%32.00K
-67.28%124.00K
-100.00%0.00
-78.46%440.00K
-100.00%1.00K
-7.56%379.00K
20541.49%49.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tổng doanh thu đạt 53.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.74M.

Tài sản ngắn hạn của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 55.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.77.

Tổng tài sản của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Q32 Bio Inc là 61.78M, bao gồm 55.05M tài sản ngắn hạn và 6.73M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tổng nghĩa vụ của Q32 Bio Inc là 19.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Q32 Bio Inc là 42.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 640.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Q32 Bio Inc là 16.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.57.

Giá trị đầu tư ròng của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, giá trị đầu tư ròng của Q32 Bio Inc là 7.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Q32 Bio Inc là -3.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 147.34.

Thu nhập ròng của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, lợi nhuận ròng là 29.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 162.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.67.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 125.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 203.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 38.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Q32 Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Q32 Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.57.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.