tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Q32 Bio Inc

QTTB
Thêm vào danh sách theo dõi
15.140USD
-0.010-0.07%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
186.29MVốn hóa
5.43P/E TTM

QTTB Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Q32 Bio Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
49.18%-6.34M
45.92%-6.18M
78.33%-4.23M
52.05%-10.65M
14.22%-12.48M
47.03%-11.43M
21.73%-19.52M
6.11%-22.21M
44.15%-14.55M
20.68%-21.57M
-0.04%-24.94M
23.30%-23.66M
15.09%-26.05M
10.62%-27.20M
1.79%-24.93M
-27.93%-30.85M
-2.89%-30.68M
-162.06%-30.43M
12.12%-25.39M
13.85%-24.11M
-15.39%-29.82M
55.90%-11.61M
-13.35%-28.89M
-29.15%-27.99M
-44.63%-25.85M
-225.95%-26.33M
-86.12%-25.48M
-122.32%-21.67M
-61.82%-17.87M
-136.64%-8.08M
-151.28%-13.69M
-74.20%-9.75M
-144.08%-11.04M
--22.05M
---5.45M
---5.60M
---4.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.02%-7.61M
506.86%57.73M
58.01%-7.39M
44.11%-9.49M
-1172.01%-11.03M
11.97%-14.19M
46.61%-17.59M
51.55%-16.98M
103.57%1.03M
53.00%-16.12M
2.29%-32.95M
-20.47%-35.04M
-131.32%-28.84M
-2.12%-34.30M
-10.19%-33.73M
4.63%-29.09M
8683.88%92.11M
-12.73%-33.58M
-8.42%-30.61M
13.70%-30.50M
96.96%-1.07M
-23.27%-29.79M
4.71%-28.23M
-34.53%-35.34M
-48.13%-35.33M
-27.19%-24.17M
-109.41%-29.63M
-111.41%-26.27M
-133.45%-23.85M
-59.60%-19.00M
-116.74%-14.15M
-107.00%-12.43M
-83.93%-10.22M
---11.91M
---6.53M
---6.00M
---5.55M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-24.37%90.00K
-25.00%90.00K
-26.02%91.00K
-24.79%91.00K
-3.25%119.00K
--120.00K
-9.56%123.00K
-44.24%121.00K
-45.33%123.00K
-100.00%0.00
-57.63%136.00K
-33.84%217.00K
-35.34%225.00K
-85.72%296.00K
-84.71%321.00K
-84.39%328.00K
-83.27%348.00K
0.83%2.07M
4.43%2.10M
5.47%2.10M
9.07%2.08M
19.60%2.06M
18.86%2.01M
21.32%1.99M
50.63%1.91M
205.23%1.72M
530.97%1.69M
592.83%1.64M
472.85%1.27M
180.73%563.17K
41.26%268.00K
44.94%237.00K
69.80%221.00K
--200.61K
--189.72K
--163.51K
--130.16K
Các mục phi tiền mặt khác
-28.21%196.00K
-27417.35%-53.54M
-76.20%204.00K
5000.00%204.00K
60.59%273.00K
102.29%196.00K
316.96%857.00K
101.63%4.00K
131.08%170.00K
-1060.03%-8.56M
15.42%-395.00K
-174.77%-246.00K
-332.77%-547.00K
-233.70%-738.00K
-184.91%-467.00K
-39.30%329.00K
-46.71%235.00K
119.05%552.00K
137.07%550.00K
156.87%542.00K
858.70%441.00K
193.33%252.00K
157.86%232.00K
139.15%211.00K
106.96%46.00K
77.49%-270.00K
19.80%-401.00K
-330.34%-539.00K
-437.40%-661.00K
-1311.26%-1.20M
---500.00K
--234.00K
-114.04%-123.00K
---85.00K
--0.00
--0.00
--876.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
74.47%-568.00K
-119.51%-190.00K
151.48%1.69M
50.99%-3.31M
-286.28%-2.23M
108.44%974.00K
-204.66%-3.28M
-306.48%-6.76M
72.17%-576.00K
-479.36%-11.54M
-21.48%3.13M
147.30%3.27M
-163.99%-2.07M
171.40%3.04M
341.23%3.99M
-851.58%-6.92M
109.20%3.23M
-137.33%-4.26M
73.51%-1.65M
-142.84%-727.00K
-856.29%-35.16M
288.28%11.42M
-820.07%-6.24M
11.13%1.70M
12.48%4.65M
-157.88%-6.06M
2896.77%867.00K
-6.83%1.53M
416.70%4.13M
-68.89%10.48M
-103.73%-31.00K
668.09%1.64M
-33551.37%-1.30M
--33.68M
--831.09K
--213.39K
---3.88K
-Thay đổi chi phí trả trước
-60.42%302.00K
-126.98%-245.00K
303.19%1.72M
69.29%-343.00K
-42.72%763.00K
-55.09%908.00K
-168.20%-847.00K
-57.99%-1.12M
-45.21%1.33M
-67.07%2.02M
57.81%1.24M
89.28%-707.00K
379.49%2.43M
314.50%6.14M
108.20%787.00K
-301.89%-6.59M
158.28%507.00K
-356.08%-2.86M
534.48%378.00K
-2546.77%-1.64M
-180.04%-870.00K
412.84%1.12M
93.93%-87.00K
85.84%-62.00K
-75.37%1.09M
-84.14%218.00K
36.21%-1.43M
81.77%-438.00K
355.38%4.41M
214.96%1.37M
-1104.74%-2.25M
-2300.13%-2.40M
-342.04%-1.73M
---1.20M
--223.74K
---100.08K
---390.92K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
100.00%0.00
100.00%0.00
-46.07%570.00K
-3250.00%-126.00K
45.33%-328.00K
---75.00K
--1.06M
--4.00K
---600.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
68.08%-113.00K
114.09%113.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
55.86%-354.00K
0.00%-802.00K
0.00%-802.00K
49.91%-802.00K
59.47%-802.00K
97.24%-802.00K
-110.82%-802.00K
-729.53%-1.60M
-920.10%-1.98M
-14200.00%-29.03M
1545.22%7.41M
57.40%-193.00K
51.74%-194.00K
-116.79%-203.00K
-117.47%-513.00K
-111.68%-453.00K
-146.42%-402.00K
78.85%1.21M
-91.23%2.94M
19537.76%3.88M
2256.33%866.00K
539.23%676.00K
--33.47M
---19.96K
--36.75K
--105.75K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
49.18%-6.34M
45.92%-6.18M
78.33%-4.23M
52.05%-10.65M
14.22%-12.48M
47.03%-11.43M
21.73%-19.52M
6.11%-22.21M
44.15%-14.55M
20.68%-21.57M
-0.04%-24.94M
23.30%-23.66M
15.09%-26.05M
10.62%-27.20M
1.79%-24.93M
-27.93%-30.85M
-2.89%-30.68M
-162.06%-30.43M
12.12%-25.39M
13.85%-24.11M
-15.39%-29.82M
55.90%-11.61M
-13.35%-28.89M
-29.15%-27.99M
-44.63%-25.85M
-225.95%-26.33M
-86.12%-25.48M
-122.32%-21.67M
-61.82%-17.87M
-136.64%-8.08M
-151.28%-13.69M
-74.20%-9.75M
-144.08%-11.04M
--22.05M
---5.45M
---5.60M
---4.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
-350100.00%-7.00M
-100.00%0.00
----
----
100.93%2.00K
117.16%58.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-2500.00%-216.00K
-5733.33%-338.00K
-100.00%0.00
-80.16%228.00K
-97.34%9.00K
-98.74%6.00K
-84.16%121.00K
40.64%1.15M
-64.61%338.00K
203.82%477.00K
29.93%764.00K
-59.81%817.00K
-74.36%955.00K
-90.89%157.00K
-90.07%588.00K
-80.58%2.03M
-76.62%3.73M
-64.29%1.72M
87.96%5.92M
911.21%10.47M
4630.76%15.93M
1510.81%4.83M
565.34%3.15M
21.99%1.03M
--336.74K
--299.54K
--473.29K
--848.43K
Chi phí vốn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--2.00K
--58.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-80.16%228.00K
-97.34%9.00K
-98.74%6.00K
-84.16%121.00K
40.64%1.15M
-64.61%338.00K
203.82%477.00K
29.93%764.00K
-59.81%817.00K
-74.36%955.00K
-90.89%157.00K
-90.07%588.00K
-80.58%2.03M
-76.62%3.73M
-64.29%1.72M
87.96%5.92M
911.21%10.47M
4630.76%15.93M
1510.81%4.83M
565.34%3.15M
21.99%1.03M
--336.74K
--299.54K
--473.29K
--848.43K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-350100.00%-7.00M
-100.00%0.00
----
----
100.93%2.00K
117.16%58.00K
--15.00K
-100.00%0.00
-2500.00%-216.00K
-5733.33%-338.00K
-100.00%0.00
-80.16%228.00K
-97.34%9.00K
-98.74%6.00K
-84.16%121.00K
40.64%1.15M
-64.61%338.00K
203.82%477.00K
29.93%764.00K
-59.81%817.00K
-74.36%955.00K
-90.89%157.00K
-90.07%588.00K
-80.58%2.03M
-76.62%3.73M
-64.29%1.72M
87.96%5.92M
911.21%10.47M
4630.76%15.93M
1510.81%4.83M
565.34%3.15M
21.99%1.03M
--336.74K
--299.54K
--473.29K
--848.43K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--130.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
143.29%10.00M
-91.60%9.90M
-99.69%97.00K
75.00%31.50M
78.65%-23.10M
385.79%117.88M
-19.92%31.60M
-59.09%18.00M
-2264.24%-108.21M
-217.93%-41.25M
146.74%39.46M
--44.00M
-87.18%5.00M
-124.67%-12.97M
-172.13%-84.42M
100.00%0.00
441.69%39.00M
262.42%52.60M
288.38%117.03M
-162.38%-16.30M
71.77%-11.41M
64.11%-32.38M
292.61%30.13M
133.47%26.13M
---40.43M
---90.22M
--7.67M
---78.07M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--7.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
---56.88M
----
----
----
----
----
----
0.00%1.00K
----
----
----
--1.00K
----
----
----
----
----
----
101.16%17.38K
----
----
----
---1.50M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--0.00
350100.00%7.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.01%-2.00K
143.68%9.94M
-83.79%9.89M
-99.69%97.00K
76.29%31.72M
78.97%-22.76M
247.46%61.00M
-81.36%31.37M
-58.79%17.99M
-2492.09%-108.22M
-201.13%-41.37M
297.47%168.31M
4671.83%43.66M
-88.35%4.52M
-126.41%-13.74M
-174.12%-85.23M
95.23%-955.00K
395.68%38.84M
235.79%52.01M
484.72%115.00M
-295.97%-20.03M
70.97%-13.14M
58.98%-38.30M
196.19%19.67M
112.79%10.22M
-15008.27%-45.26M
-19628.54%-93.37M
882.62%6.64M
---79.90M
---299.54K
---473.29K
---848.43K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--8.80M
-592.74%-1.56M
-256.77%-1.56M
100.00%0.00
-100.00%0.00
2164.29%317.00K
5438.89%997.00K
-276200.00%-5.52M
66130.67%99.35M
-56.25%14.00K
-85.48%18.00K
--2.00K
-65.91%150.00K
3100.00%32.00K
-67.28%124.00K
-100.00%0.00
-78.46%440.00K
-100.00%1.00K
-7.56%379.00K
20541.49%49.75M
357.05%2.04M
130.32%51.99M
-33.22%410.00K
-99.82%241.00K
37.54%447.00K
54852.41%22.57M
2356.00%614.00K
-11.32%134.70M
133.92%325.00K
-99.65%41.08K
-99.97%25.00K
--151.89M
-104.68%-958.00K
--11.66M
--83.09M
--0.00
--20.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.56M
---1.56M
---1.56M
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--7.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--10.36M
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
27900.00%42.00M
-100.00%0.00
-85.48%18.00K
--0.00
-65.83%150.00K
3100.00%32.00K
-67.28%124.00K
-100.00%0.00
-76.89%439.00K
-100.00%1.00K
-5.49%379.00K
--49.74M
253.82%1.90M
130.93%51.98M
-0.99%401.00K
-100.00%0.00
35.61%537.00K
3157042.50%22.51M
523.08%405.00K
-10.80%134.55M
--396.00K
---713.00
472.07%65.00K
--150.84M
--0.00
--0.00
---17.47K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--11.66M
--83.11M
--0.00
--20.48M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
2164.29%317.00K
--997.00K
18900.00%380.00K
--0.00
--14.00K
--0.00
--2.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-99.30%1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-87.50%2.00K
5.93%143.00K
-75.76%16.00K
-95.69%9.00K
-70.91%16.00K
542.86%135.00K
57.92%66.00K
622.50%209.00K
243.75%55.00K
-69.57%21.00K
--41.79K
---40.00K
--16.00K
--69.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--10.36M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---5.90M
--50.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
144.57%225.00K
-144.57%-225.00K
----
----
-91.04%92.00K
91.04%-92.00K
----
----
--1.03M
---1.03M
---18.00
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--8.80M
-592.74%-1.56M
-256.77%-1.56M
100.00%0.00
-100.00%0.00
2164.29%317.00K
5438.89%997.00K
-276200.00%-5.52M
66130.67%99.35M
-56.25%14.00K
-85.48%18.00K
--2.00K
-65.91%150.00K
3100.00%32.00K
-67.28%124.00K
-100.00%0.00
-78.46%440.00K
-100.00%1.00K
-7.56%379.00K
20541.49%49.75M
357.05%2.04M
130.32%51.99M
-33.22%410.00K
-99.82%241.00K
37.54%447.00K
54852.41%22.57M
2356.00%614.00K
-11.32%134.70M
133.92%325.00K
-99.65%41.08K
-99.97%25.00K
--151.89M
-104.68%-958.00K
--11.66M
--83.09M
--0.00
--20.48M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.74%48.94M
-44.62%49.69M
-43.57%55.48M
-43.07%66.13M
151.45%78.61M
208.22%89.72M
28.01%98.31M
194.41%116.16M
-8.01%31.26M
-32.55%29.11M
-56.41%76.80M
-84.12%39.45M
-69.20%33.99M
-55.55%43.16M
49.84%176.19M
135.03%248.40M
-49.55%110.33M
-45.84%97.10M
-30.38%117.59M
-26.93%105.69M
297.30%218.71M
127.41%179.28M
44.57%168.91M
243.47%144.65M
37.65%55.05M
118.75%78.83M
20.76%116.84M
-12.24%42.11M
-25.03%39.99M
-63.14%36.04M
373.57%96.75M
81.09%47.98M
368.28%53.35M
--97.77M
--20.43M
--26.50M
--11.39M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
119.66%2.45M
93.32%-742.00K
32.51%-5.79M
40.32%-10.65M
-114.70%-12.48M
-209.43%-11.11M
82.00%-8.58M
-147.79%-17.85M
1452.52%84.89M
210.67%10.15M
64.15%-47.69M
151.71%37.34M
-96.04%5.47M
-169.35%-9.18M
-549.41%-133.03M
-707.00%-72.22M
222.17%138.07M
-66.44%13.23M
-297.59%-20.48M
-50.97%11.90M
-226.14%-113.02M
265.77%39.43M
127.28%10.37M
-67.53%24.26M
4124.33%89.60M
-1190.28%-23.79M
35.50%-38.01M
53.24%74.73M
139.56%2.12M
104.72%2.18M
-176.19%-58.92M
903.57%48.77M
-135.50%-5.36M
---46.19M
--77.34M
---6.07M
--15.11M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-22.28%51.40M
-37.74%48.94M
-44.62%49.69M
-43.57%55.48M
-43.07%66.13M
100.20%78.61M
208.22%89.72M
28.01%98.31M
194.41%116.16M
15.54%39.27M
-32.55%29.11M
-56.41%76.80M
-84.12%39.45M
-69.20%33.99M
-55.55%43.16M
49.84%176.19M
135.03%248.40M
-49.55%110.33M
-45.84%97.10M
-30.38%117.59M
-26.93%105.69M
297.30%218.71M
127.41%179.28M
44.57%168.91M
243.47%144.65M
44.03%55.05M
108.40%78.83M
20.76%116.84M
-12.24%42.11M
-25.89%38.22M
-61.31%37.83M
373.57%96.75M
81.09%47.98M
--51.58M
--97.77M
--20.43M
--26.50M
Dòng tiền tự do
----
45.93%-6.18M
78.40%-4.23M
52.09%-10.65M
14.22%-12.48M
47.02%-11.43M
21.49%-19.58M
6.05%-22.23M
44.64%-14.55M
20.70%-21.57M
-0.01%-24.94M
23.60%-23.66M
17.44%-26.28M
11.57%-27.21M
3.58%-24.94M
-24.49%-30.97M
-3.89%-31.83M
-144.83%-30.77M
10.95%-25.86M
12.95%-24.88M
-9.90%-30.64M
58.19%-12.57M
-6.75%-29.04M
-3.57%-28.57M
1.62%-27.88M
-25.19%-30.06M
-46.93%-27.21M
-113.93%-27.59M
-134.60%-28.34M
-210.58%-24.01M
-222.12%-18.52M
-112.50%-12.90M
-124.80%-12.08M
--21.71M
---5.75M
---6.07M
---5.37M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Q32 Bio Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Q32 Bio Inc đã tạo ra -33.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Q32 Bio Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Q32 Bio Inc đã tăng 50.46% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Q32 Bio Inc đã thay đổi như thế nào?

Q32 Bio Inc đã sử dụng -3.12M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với QTTB?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Q32 Bio Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -33.54M, phản ánh sự thay đổi 50.52% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.