tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quantum-Si Inc

QSI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.712USD
-0.008-1.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của QSI

Theo dõi tình hình tài chính của Quantum-Si Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Quantum-Si Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.12
Doanh thu / Dự báo
--/302.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.44M
-20.34%
EPS(YoY)
-0.51
27.36%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.89%-0.10
63.86%-0.08
3.92%-0.17
3.50%-0.16
23.37%-0.11
-45.18%-0.23
-1.83%-0.18
9.95%-0.16
18.39%-0.14
34.36%-0.16
---0.17
---0.18
---0.17
---0.24
---0.71
----
----
----
----
----
Doanh thu
-69.36%258.00K
-62.16%451.00K
-29.86%552.00K
-4.98%591.00K
84.25%842.00K
198.00%1.19M
252.91%787.00K
203.41%622.00K
79.92%457.00K
--400.00K
--223.00K
--205.00K
--254.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-12.93%-21.67M
46.83%-17.61M
-41.05%-35.70M
-24.84%-28.84M
1.46%-19.19M
-50.22%-33.12M
-2.37%-25.31M
9.67%-23.10M
17.52%-19.47M
33.47%-22.05M
22.03%-24.73M
21.11%-25.57M
32.88%-23.61M
-12.64%-33.14M
-75.30%-31.71M
9.20%-32.41M
-198.62%-35.17M
19.53%-29.42M
-35899.84%-18.09M
---35.70M
Biên lợi nhuận ròng
-268.57%-8399.61%
-40.53%-3904.88%
-101.09%-6467.93%
-31.38%-4879.19%
46.52%-2278.98%
49.59%-2778.61%
70.99%-3216.39%
70.23%-3713.67%
54.16%-4261.27%
---5512.00%
---11088.79%
---12474.63%
---9295.67%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-50.31%28.68%
-47.14%27.05%
-24.63%35.14%
4.35%59.39%
-1.94%57.72%
15.00%51.17%
-3.71%46.63%
49.58%56.91%
20.57%58.86%
--44.50%
--48.43%
--38.05%
--48.82%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-69.36%258.00K
-62.16%451.00K
-29.86%552.00K
-4.98%591.00K
84.25%842.00K
198.00%1.19M
252.91%787.00K
203.41%622.00K
79.92%457.00K
--400.00K
--223.00K
--205.00K
--254.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
4.22%-24.05M
26.54%-20.68M
13.14%-24.40M
-0.49%-26.58M
-8.11%-25.11M
-2.72%-28.16M
-12.69%-28.09M
-2.42%-26.45M
18.23%-23.23M
6.64%-27.41M
9.89%-24.92M
14.49%-25.82M
-4.67%-28.41M
-5.65%-29.36M
-9.86%-27.66M
6.11%-30.20M
-130.41%-27.14M
24.15%-27.79M
-49616.61%-25.18M
---32.16M
Lợi nhuận ròng
-12.93%-21.67M
46.83%-17.61M
-41.05%-35.70M
-24.84%-28.84M
1.46%-19.19M
-50.22%-33.12M
-2.37%-25.31M
9.67%-23.10M
17.52%-19.47M
33.47%-22.05M
22.03%-24.73M
21.11%-25.57M
32.88%-23.61M
-12.64%-33.14M
-75.30%-31.71M
9.20%-32.41M
-198.62%-35.17M
19.53%-29.42M
-35899.84%-18.09M
---35.70M
Tài sản ngắn hạn
-44.18%134.96M
-19.33%175.86M
15.63%237.99M
0.00%226.47M
-1.05%241.81M
-18.14%218.01M
-27.73%205.83M
-26.18%226.47M
-25.95%244.38M
-25.65%266.31M
-24.83%284.81M
-24.27%306.79M
-24.96%330.02M
-24.94%358.18M
-25.01%378.87M
-22.70%405.11M
58134.37%439.78M
1160.43%477.17M
37620.56%505.20M
455633.04%524.09M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.80%10.71M
26.60%23.02M
44.36%22.15M
118.20%24.02M
57.66%12.57M
56.66%18.19M
39.38%15.34M
8.00%11.01M
-21.04%7.97M
-26.09%11.61M
-12.93%11.01M
-10.84%10.19M
-28.12%10.10M
36.24%15.71M
75.67%12.64M
45.37%11.43M
774.84%14.04M
318.59%11.53M
8045.62%7.20M
8541.76%7.86M
Tổng tài sản
-21.34%213.35M
-0.91%245.61M
10.01%260.13M
-0.91%254.41M
-1.58%271.22M
-16.89%247.87M
-25.67%236.45M
-24.74%256.75M
-24.50%275.58M
-23.82%298.25M
-23.90%318.10M
-23.03%341.17M
-23.34%365.02M
-22.20%391.49M
-17.97%417.98M
-15.88%443.25M
311.32%476.14M
1139.72%503.23M
337.96%509.53M
458117.39%526.95M
Tổng các khoản nợ
-48.14%12.60M
-21.79%25.38M
-3.72%24.97M
42.30%33.42M
11.41%24.30M
21.85%32.45M
-0.37%25.93M
-9.22%23.49M
-16.17%21.81M
-18.76%26.63M
-14.74%26.03M
-13.05%25.87M
-24.05%26.02M
25.15%32.78M
95.59%30.53M
29.30%29.76M
83.46%34.26M
481.66%26.19M
279.52%15.61M
25190.11%23.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-18.70%200.74M
2.23%220.23M
11.70%235.16M
-5.26%220.98M
-2.70%246.92M
-20.69%215.42M
-27.92%210.52M
-26.02%233.26M
-25.14%253.77M
-24.28%271.62M
-24.62%292.06M
-23.75%315.30M
-23.28%339.00M
-24.80%358.71M
-21.56%387.45M
-17.95%413.50M
355.15%441.88M
1221.83%477.03M
340.11%493.92M
2099633.33%503.94M
Thu nhập hoạt động ròng
1.97%-25.64M
28.56%-16.35M
-38.29%-32.02M
-8.86%-20.20M
-12.69%-26.15M
-9.12%-22.88M
-7.97%-23.15M
19.07%-18.55M
19.13%-23.21M
-7.08%-20.97M
1.65%-21.44M
11.64%-22.93M
-23.54%-28.70M
-10.66%-19.58M
-13.31%-21.80M
11.85%-25.95M
-116.37%-23.23M
45.37%-17.70M
-10420.50%-19.24M
---29.43M
Đầu tư ròng
217.84%40.27M
218.55%7.02M
-205.71%-6.21M
-79.70%5.04M
40.49%-34.17M
-109.70%-5.92M
-78.36%5.87M
-15.04%24.81M
-320.55%-57.43M
139.47%61.07M
57.97%27.12M
-59.90%29.20M
20.01%26.04M
358.97%25.50M
103.90%17.17M
6024.90%72.82M
4439.60%21.70M
-108.60%-9.85M
-282.49%-439.86M
---1.23M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
-99.85%54.00K
2347600.00%46.95M
-69.85%41.00K
86482.14%48.37M
58778.69%35.79M
-99.05%2.00K
--136.00K
---56.00K
-144.20%-61.00K
-87.08%210.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.73%138.00K
322.60%1.63M
-100.11%-584.00K
-25.51%730.00K
101.54%1.23M
-100.63%-730.00K
--516.13M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tổng doanh thu đạt 2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.06M.

Tài sản ngắn hạn của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tài sản ngắn hạn là 175.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.33.

Tổng tài sản của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Quantum-Si Inc là 245.61M, bao gồm 175.86M tài sản ngắn hạn và 69.75M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tổng nghĩa vụ của Quantum-Si Inc là 25.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.79.

Tổng vốn chủ sở hữu của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Quantum-Si Inc là 220.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Quantum-Si Inc là -96.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.

Giá trị đầu tư ròng của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, giá trị đầu tư ròng của Quantum-Si Inc là -28.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, giá trị huy động vốn ròng của Quantum-Si Inc là 95.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 165.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.36.

Thu nhập ròng của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, lợi nhuận ròng là -101.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.33.

Biên lợi nhuận ròng của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, biên lợi nhuận ròng là -4160.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.95.

Biên lợi nhuận gộp của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, biên lợi nhuận gộp là 47.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.54.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -46.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.03.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Quantum-Si Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Quantum-Si Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -96.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.