tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quantum-Si Inc

QSI
Thêm vào danh sách theo dõi
0.712USD
-0.008-1.06%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

QSI Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Quantum-Si Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1.97%-25.64M
28.56%-16.35M
-38.29%-32.02M
-8.86%-20.20M
-12.69%-26.15M
-9.12%-22.88M
-7.97%-23.15M
19.07%-18.55M
19.13%-23.21M
-7.08%-20.97M
1.65%-21.44M
11.64%-22.93M
-23.54%-28.70M
-10.66%-19.58M
-13.31%-21.80M
11.85%-25.95M
-116.37%-23.23M
45.37%-17.70M
-10420.50%-19.24M
---29.43M
---10.74M
---32.39M
---182.90K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-12.93%-21.67M
46.83%-17.61M
-41.05%-35.70M
-24.84%-28.84M
1.46%-19.19M
-50.22%-33.12M
-2.37%-25.31M
9.67%-23.10M
17.52%-19.47M
33.47%-22.05M
22.03%-24.73M
21.11%-25.57M
32.88%-23.61M
-12.64%-33.14M
-75.30%-31.71M
12.56%-32.41M
-198.62%-35.17M
19.53%-29.42M
-35899.84%-18.09M
---37.07M
---11.78M
---36.56M
---50.25K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
33.59%1.23M
18.01%1.17M
101.64%2.33M
-14.13%1.19M
-13.57%917.00K
-9.06%994.00K
-1.03%1.16M
27.25%1.39M
32.13%1.06M
-89.37%1.09M
60.49%1.17M
79.28%1.09M
77.65%803.00K
3024.01%10.28M
176.14%729.00K
35.71%608.00K
112.21%452.00K
-63.20%329.00K
--264.00K
--448.00K
--213.00K
--894.00K
----
Các mục phi tiền mặt khác
194.66%762.00K
92.45%-511.00K
297.07%1.48M
-3277.14%-1.18M
46.65%-805.00K
-7958.33%-6.77M
-238.56%-751.00K
-108.58%-35.00K
-381.53%-1.51M
73.75%-84.00K
--542.00K
--408.00K
--536.00K
---320.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
---858.00K
--1.60M
----
--256.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-34.84%-8.16M
-121.14%-1.81M
-171.51%-1.46M
280.72%4.74M
-31.24%-6.05M
349.61%8.55M
-267.29%-537.00K
170.70%1.25M
34.47%-4.61M
-28.99%1.90M
122.96%321.00K
-559.55%-1.76M
-313.92%-7.04M
251.77%2.68M
13.28%-1.40M
-297.12%-267.00K
782.04%3.29M
-30.52%761.00K
-1118.78%-1.61M
--135.45K
--373.00K
--1.10M
---132.26K
-Thay đổi các khoản phải thu
1559.80%5.00M
111.03%48.00K
138.21%162.00K
-1170.51%-4.52M
138.89%301.00K
-543.88%-435.00K
-205.04%-424.00K
-45.31%-356.00K
253.66%126.00K
--98.00K
---139.00K
---245.00K
---82.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
74.57%-278.00K
-117.04%-1.02M
-281.30%-223.00K
121.51%327.00K
-379.39%-1.09M
873.93%5.97M
121.03%123.00K
-4650.00%-1.52M
86.65%-228.00K
---771.00K
---585.00K
---32.00K
---1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
7.12%-678.00K
-227.64%-1.32M
69.74%-433.00K
7.13%916.00K
-2454.84%-730.00K
-56.95%1.03M
-833.85%-1.43M
173.14%855.00K
-95.80%31.00K
3336.49%2.40M
108.25%195.00K
-312.93%-1.17M
-16.42%738.00K
91.23%-74.00K
16.80%-2.36M
145.95%549.00K
137.05%883.00K
-619.05%-844.00K
-1526.53%-2.84M
---1.19M
---2.38M
--162.60K
---174.60K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.46M
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
100.88%1.00K
--2.00K
----
----
-1983.33%-113.00K
--0.00
----
----
--6.00K
100.00%0.00
---4.00K
----
100.00%0.00
94.02%-7.00K
----
----
---573.00K
---117.00K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-600.00%-10.00K
-100.47%-12.00K
100.00%0.00
101.44%24.00K
-66.67%2.00K
21200.00%2.53M
-6584.62%-869.00K
-20875.00%-1.66M
-75.00%6.00K
---12.00K
---13.00K
--8.00K
--24.00K
----
----
----
----
---239.00K
--239.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1.97%-25.64M
28.56%-16.35M
-38.29%-32.02M
-8.86%-20.20M
-12.69%-26.15M
-9.12%-22.88M
-7.97%-23.15M
19.07%-18.55M
19.13%-23.21M
-7.08%-20.97M
1.65%-21.44M
11.64%-22.93M
-23.54%-28.70M
-10.66%-19.58M
-13.31%-21.80M
11.85%-25.95M
-116.37%-23.23M
45.37%-17.70M
-10420.50%-19.24M
---29.43M
---10.74M
---32.39M
---182.90K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-78.65%279.00K
-101.18%-17.00K
-7.69%900.00K
-70.98%327.00K
18.28%1.31M
491.01%1.44M
-29.25%975.00K
40.70%1.13M
-68.07%1.10M
-110.49%-367.00K
-22.54%1.38M
-72.96%801.00K
38.44%3.46M
2.67%3.50M
58.13%1.78M
141.01%2.96M
400.00%2.50M
639.48%3.41M
--1.13M
--1.23M
--500.00K
--461.00K
----
Chi phí vốn
-78.65%279.00K
-100.00%0.00
-7.69%900.00K
-70.98%327.00K
18.28%1.31M
--1.44M
-29.25%975.00K
16.31%1.13M
-68.07%1.10M
-100.00%0.00
-22.54%1.38M
-67.29%969.00K
38.44%3.46M
2.67%3.50M
58.13%1.78M
141.01%2.96M
400.00%2.50M
639.48%3.41M
--1.13M
--1.23M
--500.00K
--461.00K
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-78.65%279.00K
-101.18%-17.00K
-7.69%900.00K
-70.98%327.00K
24.95%1.31M
491.01%1.44M
-26.91%975.00K
16.31%1.13M
-59.36%1.05M
-110.49%-367.00K
-25.01%1.33M
-67.29%969.00K
2.96%2.57M
2.67%3.50M
58.13%1.78M
141.01%2.96M
400.00%2.50M
639.48%3.41M
--1.13M
--1.23M
--500.00K
--461.00K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-93.35%59.00K
--0.00
--44.00K
---168.00K
--887.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---4.63M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
223.38%40.55M
256.06%7.01M
-177.50%-5.30M
-79.33%5.36M
41.65%-32.87M
-107.40%-4.49M
-75.98%6.84M
-13.55%25.93M
-290.93%-56.32M
109.31%60.70M
50.41%28.50M
-60.41%30.00M
21.91%29.50M
1705.81%29.00M
104.32%18.95M
--75.78M
--24.20M
-101.57%-1.81M
-281.51%-438.74M
----
--0.00
--115.00M
---115.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
217.84%40.27M
218.55%7.02M
-205.71%-6.21M
-79.70%5.04M
40.49%-34.17M
-109.70%-5.92M
-78.36%5.87M
-15.04%24.81M
-320.55%-57.43M
139.47%61.07M
57.97%27.12M
-59.90%29.20M
20.01%26.04M
358.97%25.50M
103.90%17.17M
6024.90%72.82M
4439.60%21.70M
-108.60%-9.85M
-282.49%-439.86M
---1.23M
---500.00K
--114.54M
---115.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
-99.85%54.00K
2347600.00%46.95M
-69.85%41.00K
86482.14%48.37M
58778.69%35.79M
-99.05%2.00K
--136.00K
---56.00K
-144.20%-61.00K
-87.08%210.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.73%138.00K
322.60%1.63M
-100.11%-584.00K
-25.51%730.00K
101.54%1.23M
-100.63%-730.00K
--516.13M
--980.00K
---79.33M
--116.32M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
86.95%-13.00K
---1.76M
---15.00K
--1.79M
---99.63K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-99.99%3.00K
--46.73M
--0.00
--46.77M
--34.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---81.46M
--116.75M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---4.00K
---4.00K
---52.00K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-94.65%50.00K
10950.00%221.00K
-69.85%41.00K
--1.60M
--934.00K
-99.44%2.00K
--136.00K
----
-100.00%0.00
-78.03%357.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.79%138.00K
140.38%1.63M
-92.89%264.00K
-26.93%730.00K
1853.97%1.23M
--676.00K
--3.71M
--999.00K
--63.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
-98.59%1.00K
--0.00
--0.00
100.00%0.00
216.39%71.00K
100.00%0.00
--0.00
---56.00K
---61.00K
---147.00K
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.16%-848.00K
----
-101.83%-6.00K
-325.02%-1.39M
--514.19M
----
--327.75K
---327.75K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
-99.85%54.00K
2347600.00%46.95M
-69.85%41.00K
86482.14%48.37M
58778.69%35.79M
-99.05%2.00K
--136.00K
---56.00K
-144.20%-61.00K
-87.08%210.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.73%138.00K
322.60%1.63M
-100.11%-584.00K
-25.51%730.00K
101.54%1.23M
-100.63%-730.00K
--516.13M
--980.00K
---79.33M
--116.32M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-56.05%21.64M
-26.87%30.91M
-62.74%22.19M
-29.85%37.29M
-63.21%49.24M
-54.95%42.27M
-32.28%59.55M
-34.90%53.16M
58.75%133.86M
19.88%93.82M
8.20%87.93M
133.42%81.66M
135.63%84.32M
26.02%78.26M
-84.43%81.27M
-2.49%34.98M
-3.05%35.78M
82.15%62.10M
2087644.00%521.94M
--35.88M
--36.91M
--34.09M
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
221.87%14.56M
-232.96%-9.27M
150.46%8.72M
-336.42%-15.11M
85.19%-11.95M
-82.58%6.97M
-393.55%-17.28M
1.83%6.39M
-2934.86%-80.70M
561.13%40.04M
295.68%5.89M
-86.45%6.27M
-231.96%-2.66M
123.01%6.06M
99.35%-3.01M
-90.47%46.29M
92.19%-801.00K
-1034.83%-26.32M
-40446.03%-459.83M
--485.47M
---10.26M
--2.82M
--1.14M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1300.00%-72.00K
86.67%-2.00K
-166.67%-8.00K
900.00%16.00K
220.00%6.00K
---15.00K
---3.00K
---2.00K
---5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-2.93%36.20M
-56.05%21.64M
-26.87%30.91M
-62.74%22.19M
-29.85%37.29M
-63.21%49.24M
-54.95%42.27M
-32.28%59.55M
-34.90%53.16M
58.75%133.86M
19.88%93.82M
8.20%87.93M
133.42%81.66M
135.63%84.32M
26.02%78.26M
-84.41%81.27M
31.25%34.98M
-3.05%35.78M
5232.00%62.10M
--521.34M
--26.65M
--36.91M
--1.16M
Dòng tiền tự do
5.62%-25.92M
32.77%-16.35M
-36.43%-32.92M
-4.29%-20.52M
-12.95%-27.46M
-15.96%-24.32M
-5.72%-24.13M
17.64%-19.68M
24.40%-24.31M
9.16%-20.97M
3.22%-22.82M
17.34%-23.89M
-24.99%-32.16M
-9.37%-23.08M
-15.79%-23.58M
5.72%-28.91M
-128.99%-25.73M
35.76%-21.11M
-11035.59%-20.37M
---30.66M
---11.24M
---32.85M
---182.90K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Quantum-Si Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Quantum-Si Inc đã tạo ra -94.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Quantum-Si Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Quantum-Si Inc đã tăng -7.88% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Quantum-Si Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Quantum-Si Inc đã chi 2.52M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Quantum-Si Inc đã thay đổi như thế nào?

Quantum-Si Inc đã sử dụng 95.42M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với QSI?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Quantum-Si Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -97.23M, phản ánh sự thay đổi -5.19% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.