tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quantumscape Corp

QS
Thêm vào danh sách theo dõi
5.480USD
+0.030+0.55%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
3.37BVốn hóa
LỗP/E TTM

QS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Quantumscape Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.23%-56.75M
2.04%-59.51M
4.27%-56.15M
31.32%-63.73M
5.08%-61.84M
-4.84%-60.75M
-2.06%-58.66M
-48.35%-92.80M
-12.96%-65.15M
7.02%-57.95M
8.65%-57.47M
-10.97%-62.56M
-12.36%-57.67M
-31.47%-62.32M
-41.05%-62.92M
-95.29%-56.38M
-56.03%-51.33M
-120.10%-47.40M
26.33%-44.61M
-4134.33%-28.87M
---32.90M
---21.54M
---60.55M
---681.74K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
14.35%-98.24M
11.91%-100.80M
12.70%-100.11M
11.59%-105.82M
6.71%-114.70M
5.14%-114.42M
-1.17%-114.66M
-8.22%-119.70M
-5.53%-122.95M
-15.29%-120.63M
-3.93%-113.34M
5.99%-110.60M
-22.85%-116.51M
-15.80%-104.63M
-62.22%-109.05M
-866.42%-117.65M
-217.10%-94.84M
-20.33%-90.35M
93.88%-67.23M
1149.58%15.35M
--80.99M
---75.09M
---1.10B
---1.46M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-55.63%15.24M
-27.58%14.76M
-50.49%15.76M
28.14%23.69M
131.35%34.36M
45.91%20.38M
13.95%31.83M
-7.26%18.49M
24.07%14.85M
22.12%13.97M
60.85%27.93M
9.25%19.94M
55.70%11.97M
75.54%11.44M
194.84%17.37M
380.72%18.25M
99.48%7.69M
153.34%6.52M
-32.57%5.89M
--3.80M
--3.85M
--2.57M
--8.73M
----
Các mục phi tiền mặt khác
19.52%-1.86M
70.25%-1.49M
26.83%-4.58M
36.19%-5.50M
63.09%-2.32M
37.80%-5.01M
22.24%-6.27M
-60.35%-8.61M
-121.34%-6.28M
-270.04%-8.05M
-5308.05%-8.06M
-917.35%-5.37M
-232.72%-2.83M
-199.59%-2.18M
-112.91%-149.00K
101.02%657.00K
101.67%2.14M
-93.38%2.19M
-99.89%1.15M
---64.67M
---127.75M
--33.02M
--1.02B
----
Thay đổi trong vốn lưu động
114.45%786.00K
-6.54%-2.49M
138.36%1.44M
79.77%-5.33M
-488.22%-5.44M
-106.24%-2.34M
-93.43%-3.74M
-281.08%-26.34M
360.86%1.40M
776.66%37.48M
62.84%-1.93M
-178.59%-6.91M
-90.83%304.00K
-206.31%-5.54M
-249.80%-5.21M
123.68%8.79M
294.31%3.31M
-18.42%5.21M
83.78%-1.49M
359.10%3.93M
---1.71M
--6.39M
---9.17M
--856.45K
-Thay đổi chi phí trả trước
-53.49%1.23M
-187.29%-412.00K
266.38%193.00K
-109.06%-1.99M
8603.23%2.64M
102.08%472.00K
96.73%-116.00K
632.61%21.93M
-103.12%-31.00K
-2530.97%-22.68M
-928.41%-3.55M
-2756.77%-4.12M
-68.47%995.00K
-141.40%-862.00K
95.26%-345.00K
-92.06%155.00K
256.94%3.16M
-16.01%2.08M
22.34%-7.27M
851.00%1.95M
---2.01M
--2.48M
---9.36M
---259.79K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
114.43%769.00K
42.56%-880.00K
320.12%2.24M
95.38%-2.19M
-403.59%-5.33M
-102.49%-1.53M
-138.60%-1.02M
-2999.87%-47.34M
123.52%1.75M
1686.54%61.56M
167.61%2.64M
-117.32%-1.53M
-129.21%-7.46M
-12.91%3.45M
-328.65%-3.91M
275.91%8.81M
-526.18%-3.26M
-6.94%3.96M
-137.23%-911.00K
--2.34M
--764.00K
--4.25M
--2.45M
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
111.08%140.00K
-123.58%-58.00K
-250.16%-1.43M
95.83%-6.00K
-1208.77%-1.26M
199.19%246.00K
1049.00%949.00K
---144.00K
-43.00%114.00K
---248.00K
-104.76%-100.00K
----
--200.00K
--0.00
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
8.23%-56.75M
2.04%-59.51M
4.27%-56.15M
31.32%-63.73M
5.08%-61.84M
-4.84%-60.75M
-2.06%-58.66M
-48.35%-92.80M
-12.96%-65.15M
7.02%-57.95M
8.65%-57.47M
-10.97%-62.56M
-12.36%-57.67M
-31.47%-62.32M
-41.05%-62.92M
-95.29%-56.38M
-56.03%-51.33M
-120.10%-47.40M
26.33%-44.61M
-4134.33%-28.87M
---32.90M
---21.54M
---60.55M
---681.74K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-44.42%4.62M
71.04%9.98M
19.89%13.38M
-51.18%8.75M
-56.10%8.31M
-58.68%5.83M
-19.13%11.16M
-0.28%17.93M
-23.45%18.92M
-49.59%14.12M
-63.53%13.80M
-66.76%17.98M
-10.54%24.72M
-28.71%28.01M
-15.50%37.84M
39.59%54.08M
-9.39%27.63M
198.56%39.29M
85.87%44.78M
--38.74M
--30.49M
--13.16M
--24.09M
----
Chi phí vốn
-44.42%4.62M
71.04%9.98M
19.89%13.38M
-45.01%9.86M
-56.10%8.31M
-58.68%5.83M
-19.13%11.16M
-0.28%17.93M
-23.45%18.92M
-49.59%14.12M
-63.53%13.80M
-66.76%17.98M
-10.54%24.72M
-28.71%28.01M
-15.50%37.84M
39.59%54.08M
-9.39%27.63M
196.13%39.29M
85.87%44.78M
--38.74M
--30.49M
--13.27M
--24.09M
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-44.42%4.62M
71.04%9.98M
19.89%13.38M
-51.18%8.75M
-56.10%8.31M
-58.68%5.83M
-19.13%11.16M
-0.28%17.93M
-23.45%18.92M
-49.59%14.12M
-63.53%13.80M
-66.76%17.98M
-10.54%24.72M
-28.71%28.01M
-15.50%37.84M
39.59%54.08M
-9.39%27.63M
198.56%39.29M
85.87%44.78M
--38.74M
--30.49M
--13.16M
--24.09M
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-57.15%36.66M
-123.40%-15.88M
143.93%43.01M
-275.62%-147.63M
1.58%85.56M
-43.73%67.87M
-143.77%-97.91M
144.00%84.06M
18.50%84.23M
30.97%120.62M
-212.46%-40.17M
-399.95%-191.04M
-47.67%71.08M
92.99%92.10M
-44.38%35.72M
276.99%63.69M
134.14%135.84M
-57.01%47.72M
108.25%64.21M
---35.98M
---397.88M
--111.00M
---778.55M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--46.00K
--174.00K
--2.39M
--1.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--230.00M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-58.47%32.09M
-141.41%-25.69M
129.36%32.02M
-336.46%-156.38M
18.29%77.26M
-41.75%62.03M
-102.11%-109.07M
131.64%66.13M
40.87%65.31M
66.18%106.50M
-2439.67%-53.97M
-2274.72%-209.01M
-57.15%46.36M
660.48%64.09M
-110.94%-2.13M
112.86%9.61M
125.26%108.21M
-91.39%8.43M
103.39%19.43M
---74.73M
---428.38M
--97.84M
---572.65M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
258.16%12.46M
-102.24%-256.00K
-79.62%27.28M
5326.89%270.64M
-10.93%3.48M
817.54%11.40M
4161.33%133.89M
-98.28%4.99M
32.76%3.91M
-69.31%1.24M
27.05%3.14M
21276.42%290.08M
-15.46%2.94M
214.69%4.05M
-63.33%2.47M
-97.06%1.36M
-96.86%3.48M
-99.78%1.29M
-99.07%6.74M
83770.14%46.16M
--110.83M
--572.82M
--722.01M
---55.17K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-10.80%-882.00K
-10.97%-870.00K
-11.04%-845.00K
-11.29%-808.00K
-11.33%-796.00K
-11.21%-784.00K
-11.42%-761.00K
-11.69%-726.00K
-11.72%-715.00K
---705.00K
---683.00K
-6.56%-650.00K
-221.61%-640.00K
----
-100.00%0.00
-111.79%-610.00K
-623.68%-199.00K
----
496.00%297.00K
--5.17M
--38.00K
----
---75.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--267.62M
--26.00K
--1.01M
48238.20%128.53M
-100.00%0.00
----
----
---267.00K
--288.43M
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--99.03M
--463.82M
---236.60M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--176.46M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-33.15%2.99M
-94.51%614.00K
42.12%8.70M
7.95%7.99M
-3.14%4.48M
474.02%11.18M
49.63%6.12M
222.07%7.40M
29.00%4.62M
-51.90%1.95M
65.47%4.09M
16.78%2.30M
-2.64%3.58M
214.69%4.05M
-61.64%2.47M
4.63%1.97M
-57.07%3.68M
46.25%1.29M
976.29%6.45M
--1.88M
--8.57M
--880.00K
--599.00K
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--39.11M
--3.19M
--109.13M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
4660.79%10.35M
--0.00
--19.43M
-146.88%-4.16M
---227.00K
----
--0.00
---1.69M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.02M
--781.63M
---55.17K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
258.16%12.46M
-102.24%-256.00K
-79.62%27.28M
5326.89%270.64M
-10.93%3.48M
817.54%11.40M
4161.33%133.89M
-98.28%4.99M
32.76%3.91M
-69.31%1.24M
27.05%3.14M
21276.42%290.08M
-15.46%2.94M
214.69%4.05M
-63.33%2.47M
-97.06%1.36M
-96.86%3.48M
-99.78%1.29M
-99.07%6.74M
83770.14%46.16M
--110.83M
--572.82M
--722.01M
---55.17K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.51%158.72M
53.65%244.18M
25.04%241.03M
-11.16%190.50M
-18.43%171.60M
-1.03%158.91M
-28.31%192.75M
-14.35%214.44M
-18.69%210.37M
-36.51%160.57M
-14.77%268.87M
-30.63%250.36M
-13.91%258.73M
-25.22%252.92M
-11.54%315.48M
-12.85%360.89M
-60.69%300.54M
193.06%338.22M
1240.87%356.65M
23702.08%414.08M
--764.53M
--115.41M
--26.60M
--1.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-164.54%-12.20M
-773.47%-85.46M
109.32%3.15M
333.03%50.53M
364.62%18.90M
-74.52%12.69M
68.75%-33.84M
-217.15%-21.68M
148.59%4.07M
756.06%49.80M
-73.09%-108.30M
140.76%18.51M
-113.87%-8.37M
115.44%5.82M
-239.45%-62.57M
20.93%-45.41M
117.22%60.35M
-105.81%-37.69M
-120.75%-18.43M
-7693.06%-57.43M
---350.45M
--649.13M
--88.81M
---736.91K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-23.08%146.53M
-7.51%158.72M
53.65%244.18M
25.04%241.03M
-11.16%190.50M
-18.43%171.60M
-1.03%158.91M
-28.31%192.75M
-14.35%214.44M
-18.69%210.37M
-36.51%160.57M
-14.77%268.87M
-30.63%250.36M
-13.91%258.73M
-25.22%252.92M
-11.54%315.48M
-12.85%360.89M
-60.69%300.54M
193.06%338.22M
35466.55%356.66M
--414.08M
--764.53M
--115.41M
--1.00M
Dòng tiền tự do
12.52%-61.37M
-4.37%-69.49M
0.41%-69.53M
33.54%-73.59M
16.56%-70.15M
7.61%-66.58M
2.04%-69.82M
-37.49%-110.73M
-2.04%-84.07M
20.22%-72.06M
29.26%-71.28M
27.09%-80.53M
-4.35%-82.39M
-4.19%-90.33M
-12.72%-100.76M
-63.37%-110.45M
-24.56%-78.96M
-149.09%-86.69M
-5.60%-89.39M
-9817.02%-67.61M
---63.39M
---34.80M
---84.65M
---681.74K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Quantumscape Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Quantumscape Corp đã tạo ra -242.47M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Quantumscape Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Quantumscape Corp đã tăng 11.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Quantumscape Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Quantumscape Corp đã chi 36.28M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Quantumscape Corp đã thay đổi như thế nào?

Quantumscape Corp đã sử dụng 312.81M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với QS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Quantumscape Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -278.75M, phản ánh sự thay đổi 17.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.