tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

D-Wave Quantum Inc

QBTS
Thêm vào danh sách theo dõi
16.210USD
-0.875-5.12%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

QBTS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của D-Wave Quantum Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-133.21%-44.96M
-1010.86%-18.37M
-5.38%-19.05M
-5.65%-15.29M
-59.08%-19.28M
113.68%2.02M
-7.16%-18.07M
6.48%-14.47M
10.72%-12.12M
-84.38%-14.74M
-7.20%-16.87M
-29.02%-15.47M
-42.75%-13.57M
-11.26%-7.99M
-114.14%-15.73M
-31.48%-11.99M
14.71%-9.51M
---7.18M
---7.35M
---9.12M
---11.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-238.63%-18.36M
50.83%-42.33M
-516.35%-139.99M
-841.21%-167.33M
68.69%-5.42M
-425.50%-86.08M
-43.48%-22.71M
31.35%-17.78M
29.65%-17.31M
-28.08%-16.38M
-13.67%-15.83M
-96.20%-25.90M
-111.86%-24.61M
7.59%-12.79M
-230.84%-13.93M
-182.66%-13.20M
-31.60%-11.62M
---13.84M
---4.21M
---4.67M
---8.83M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
911.44%3.80M
51.90%480.00K
30.39%369.00K
20.28%338.00K
64.19%376.00K
39.82%316.00K
24.67%283.00K
7.25%281.00K
-32.45%229.00K
-41.30%226.00K
-31.83%227.00K
-10.58%262.00K
-17.72%339.00K
-3.51%385.00K
-14.18%333.00K
-19.28%293.00K
7.29%412.00K
--399.00K
--388.00K
--363.00K
--384.00K
Thuế hoãn lại
---28.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
---1.25M
--1.25M
----
----
----
--0.00
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-298.07%-1.44M
105.82%133.00K
89.37%-302.00K
119.00%2.27M
143.96%727.00K
-825.10%-2.29M
-291.31%-2.84M
-13.94%1.04M
19.20%298.00K
94.87%-247.00K
-45.48%1.48M
490.69%1.21M
-66.84%250.00K
4.06%-4.82M
3348.10%2.72M
-43.33%204.00K
88.50%754.00K
---5.02M
--79.00K
--360.00K
--400.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
55.10%-6.74M
-65.29%6.22M
-421.15%-6.59M
253.43%715.00K
-1200.51%-15.01M
647.77%17.91M
147.70%2.05M
-147.41%-466.00K
-64.94%1.36M
-130.17%-3.27M
27.27%-4.30M
177.58%983.00K
712.76%3.89M
406.78%10.84M
-203.95%-5.92M
77.17%-1.27M
81.56%-635.00K
--2.14M
--5.69M
---5.55M
---3.44M
-Thay đổi các khoản phải thu
-2133.33%-7.32M
2133.33%335.00K
-526.55%-482.00K
-917.65%-417.00K
957.14%360.00K
102.67%15.00K
140.43%113.00K
120.00%51.00K
-119.53%-42.00K
-23.57%-561.00K
-98.32%47.00K
57.36%-255.00K
128.36%215.00K
-103.46%-454.00K
153.50%2.81M
87.92%-598.00K
-46.90%-758.00K
--13.11M
---5.24M
---4.95M
---516.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-9125.00%-1.48M
-1266.27%-968.00K
-342.38%-668.00K
-482.81%-746.00K
15.79%-16.00K
4250.00%83.00K
1.95%-151.00K
-481.82%-128.00K
67.80%-19.00K
-100.37%-2.00K
59.79%-154.00K
77.08%-22.00K
71.22%-59.00K
154.03%536.00K
-463.24%-383.00K
-124.37%-96.00K
42.25%-205.00K
--211.00K
---68.00K
--394.00K
---355.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
683.14%1.35M
283.55%2.10M
-1241.84%-1.31M
-800.00%-1.54M
130.77%172.00K
-186.47%-1.14M
-130.06%-98.00K
-76.65%220.00K
-172.88%-559.00K
-106.31%-399.00K
114.43%326.00K
143.81%942.00K
133.36%767.00K
7715.66%6.32M
-252.42%-2.26M
-636.30%-2.15M
-57575.00%-2.30M
---83.00K
---641.00K
---292.00K
--4.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-31.25%-3.00M
181.22%6.33M
-236.74%-2.09M
681.78%4.98M
-187.99%-2.29M
196.28%2.25M
231.52%1.53M
-193.86%-856.00K
113.92%2.60M
-136.50%-2.34M
59.60%-1.16M
-44.99%912.00K
-58.42%1.21M
-211.00%-989.00K
-784.29%-2.87M
355.49%1.66M
366.18%2.92M
--891.00K
--420.00K
--364.00K
---1.10M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1605.76%-3.26M
-1315.87%-766.00K
-111.28%-80.00K
-2440.00%-889.00K
-180.88%-191.00K
2200.00%63.00K
--709.00K
---35.00K
---68.00K
---3.00K
----
----
----
----
----
----
----
--1.16M
---1.16M
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
162.85%8.24M
-104.15%-680.00K
-548.26%-1.54M
-406.22%-689.00K
-3644.86%-13.11M
3321.50%16.39M
150.74%344.00K
-79.75%225.00K
-860.87%-350.00K
-82.42%479.00K
81.16%-678.00K
1000.00%1.11M
129.68%46.00K
121.25%2.73M
-132.01%-3.60M
145.70%101.00K
-50.49%-155.00K
---12.82M
--11.24M
---221.00K
---103.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-133.21%-44.96M
-1010.86%-18.37M
-5.38%-19.05M
-5.65%-15.29M
-59.08%-19.28M
113.68%2.02M
-7.16%-18.07M
6.48%-14.47M
10.72%-12.12M
-84.38%-14.74M
-7.20%-16.87M
-29.02%-15.47M
-42.75%-13.57M
-11.26%-7.99M
-114.14%-15.73M
-31.48%-11.99M
14.71%-9.51M
---7.18M
---7.35M
---9.12M
---11.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
146.80%1.08M
74.63%1.66M
232.03%1.02M
63.54%749.00K
11.73%438.00K
109.25%950.00K
215.46%306.00K
15166.67%458.00K
415.79%392.00K
149.45%454.00K
-1.02%97.00K
-95.95%3.00K
-47.22%76.00K
-37.67%182.00K
-77.83%98.00K
-85.93%74.00K
-80.51%144.00K
--292.00K
--442.00K
--526.00K
--739.00K
Chi phí vốn
146.80%1.08M
74.63%1.66M
232.03%1.02M
37.43%749.00K
11.73%438.00K
109.25%950.00K
215.46%306.00K
6712.50%545.00K
415.79%392.00K
149.45%454.00K
-1.02%97.00K
-89.19%8.00K
-47.22%76.00K
-37.67%182.00K
-77.83%98.00K
-85.93%74.00K
-80.51%144.00K
--292.00K
--442.00K
--526.00K
--739.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
146.80%1.08M
74.63%1.66M
232.03%1.02M
63.54%749.00K
43.61%438.00K
114.93%950.00K
273.17%306.00K
9260.00%458.00K
376.56%305.00K
154.02%442.00K
10.81%82.00K
-109.62%-5.00K
-47.97%64.00K
-38.08%174.00K
-82.55%74.00K
-85.87%52.00K
-82.45%123.00K
--281.00K
--424.00K
--368.00K
--701.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
625.00%87.00K
50.00%12.00K
-37.50%15.00K
-63.64%8.00K
-42.86%12.00K
-27.27%8.00K
33.33%24.00K
-86.08%22.00K
-44.74%21.00K
--11.00K
--18.00K
--158.00K
--38.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---250.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
---247.79M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--254.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-171.67%-163.00K
-838.46%-122.00K
-207.94%-194.00K
709.59%890.00K
94.38%-60.00K
---13.00K
---63.00K
---146.00K
---1.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-50515.46%-252.06M
-25815.68%-249.57M
-227.91%-1.21M
123.34%141.00K
58.67%-498.00K
-112.11%-963.00K
-280.41%-369.00K
-20033.33%-604.00K
-1485.53%-1.21M
-149.45%-454.00K
1.02%-97.00K
95.95%-3.00K
47.22%-76.00K
37.67%-182.00K
77.83%-98.00K
85.93%-74.00K
80.51%-144.00K
---292.00K
---442.00K
---526.00K
---739.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.10%-143.00K
-54.52%67.11M
429.19%37.08M
1750.42%529.35M
20157.85%145.62M
4471.34%147.56M
-88.84%7.01M
103.39%28.61M
-104.66%-726.00K
129.75%3.23M
228.63%62.75M
187.45%14.06M
-12.76%15.59M
-84.25%1.41M
566.96%19.09M
308.09%4.89M
49.83%17.87M
--8.92M
--2.86M
--1.20M
--11.93M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---34.00K
99.68%-43.00K
102.51%412.00K
1.35%-365.00K
----
-627.50%-13.60M
-201.91%-16.40M
-102.76%-370.00K
100.00%0.00
60.18%-1.87M
196.60%16.09M
181.63%13.40M
-106.00%-881.00K
-4657.28%-4.69M
-69320.83%-16.66M
1295.73%4.76M
--14.69M
--103.00K
---24.00K
---398.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-57.29%63.74M
244.03%39.87M
5284.02%489.95M
--146.11M
54758.61%149.22M
4144.69%11.59M
--9.10M
----
---273.00K
-99.32%273.00K
----
----
--0.00
--40.00M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
308.70%94.00K
142.94%3.68M
3234.15%1.37M
3360.19%7.13M
187.50%23.00K
204.42%1.52M
-93.99%41.00K
-68.88%206.00K
-98.53%8.00K
-46.79%498.00K
--682.00K
394.03%662.00K
7700.00%546.00K
4826.32%936.00K
100.00%0.00
235.00%134.00K
-74.07%7.00K
--19.00K
---1.00K
--40.00K
--27.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--14.00K
--910.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
60.74%-203.00K
-102.62%-273.00K
-138.79%-4.57M
65.93%32.64M
29.56%-517.00K
114.00%10.43M
-74.22%11.78M
--19.67M
-104.61%-734.00K
-5.38%4.87M
986.71%45.70M
--0.00
401.16%15.93M
-41.50%5.15M
-278.46%-5.15M
-100.00%0.00
-73.30%3.18M
--8.80M
--2.89M
--1.56M
--11.90M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.10%-143.00K
-54.52%67.11M
429.19%37.08M
1750.42%529.35M
20157.85%145.62M
4471.34%147.56M
-88.84%7.01M
103.39%28.61M
-104.66%-726.00K
129.75%3.23M
228.63%62.75M
187.45%14.06M
-12.76%15.59M
-84.25%1.41M
566.96%19.09M
308.09%4.89M
49.83%17.87M
--8.92M
--2.86M
--1.20M
--11.93M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
256.98%635.35M
2756.57%836.23M
1905.12%819.31M
1014.57%304.32M
330.87%177.98M
-45.09%29.27M
443.80%40.86M
203.78%27.30M
484.67%41.31M
287.37%53.32M
-28.21%7.51M
-49.11%8.99M
-25.50%7.07M
71.09%13.76M
-20.66%10.47M
-18.35%17.66M
-55.55%9.48M
--8.04M
--13.19M
--21.63M
--21.34M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-335.20%-297.15M
-235.09%-200.88M
246.02%16.92M
3698.71%514.99M
1002.24%126.34M
1338.18%148.71M
-125.30%-11.59M
1019.74%13.56M
-828.19%-14.00M
-79.28%-12.01M
1288.81%45.80M
79.51%-1.47M
-76.49%1.92M
-565.86%-6.70M
164.09%3.30M
14.73%-7.20M
2681.63%8.18M
--1.44M
---5.15M
---8.44M
--294.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-96.39%18.00K
-155.06%-49.00K
165.56%99.00K
3477.27%787.00K
959.57%498.00K
297.78%89.00K
-1106.67%-151.00K
133.33%22.00K
347.37%47.00K
-162.50%-45.00K
-55.88%15.00K
-175.00%-66.00K
53.66%-19.00K
1000.00%72.00K
115.45%34.00K
-400.00%-24.00K
-116.14%-41.00K
---8.00K
---220.00K
--8.00K
--254.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
11.13%338.20M
256.98%635.35M
2756.57%836.23M
1905.12%819.31M
1014.57%304.32M
330.87%177.98M
-45.09%29.27M
443.80%40.86M
203.78%27.30M
484.67%41.31M
287.37%53.32M
-28.21%7.51M
-49.11%8.99M
-25.50%7.07M
71.09%13.76M
-20.66%10.47M
-18.35%17.66M
--9.48M
--8.04M
--13.19M
--21.63M
Dòng tiền tự do
-133.51%-46.04M
-1977.32%-20.03M
-9.15%-20.06M
-6.81%-16.04M
-57.60%-19.72M
107.02%1.07M
-8.35%-18.38M
3.00%-15.01M
8.34%-12.51M
-85.82%-15.19M
-7.15%-16.96M
-28.30%-15.48M
-41.41%-13.65M
-9.35%-8.18M
-103.25%-15.83M
-25.08%-12.06M
18.80%-9.65M
---7.48M
---7.79M
---9.64M
---11.89M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

D-Wave Quantum Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

D-Wave Quantum Inc đã tạo ra -71.98M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của D-Wave Quantum Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của D-Wave Quantum Inc đã tăng -68.80% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

D-Wave Quantum Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

D-Wave Quantum Inc đã chi 3.86M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của D-Wave Quantum Inc đã thay đổi như thế nào?

D-Wave Quantum Inc đã sử dụng 779.15M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với QBTS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của D-Wave Quantum Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -75.84M, phản ánh sự thay đổi -69.49% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.