tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pyxis Oncology Inc

PYXS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.650USD
-0.220-7.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
219.83MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PYXS

Theo dõi tình hình tài chính của Pyxis Oncology Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pyxis Oncology Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.37/-0.37
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
13.86M
-14.17%
EPS(YoY)
-1.28
3.16%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-5.80%-0.37
50.54%-0.29
-0.72%-0.35
-3.65%-0.30
-445.95%-0.35
-65.63%-0.58
37.38%-0.35
30.96%-0.29
88.34%-0.06
66.20%-0.35
---0.56
---0.41
---0.54
---1.04
---2.61
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--11.04M
----
--2.82M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--16.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-9.99%-23.27M
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
Biên lợi nhuận ròng
----
---164.03%
----
---650.85%
----
----
----
----
---20.17%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--78.37%
----
--100.00%
----
----
----
----
--97.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-92.07%0.00%
-60.50%0.03%
-32.02%0.04%
-22.32%0.05%
--0.06%
--0.06%
--0.06%
--0.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
--11.04M
----
--2.82M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--16.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-6.31%-24.36M
4.24%-18.30M
1.23%-23.46M
1.41%-19.75M
-308.81%-22.91M
-7.53%-19.11M
6.31%-23.75M
-10.55%-20.03M
73.25%-5.61M
53.21%-17.77M
10.70%-25.35M
29.56%-18.12M
33.24%-20.95M
-131.18%-37.97M
-144.32%-28.39M
-333.02%-25.73M
12.15%-31.39M
-258.72%-16.43M
-264.07%-11.62M
---5.94M
Lợi nhuận ròng
-9.99%-23.27M
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
Tài sản ngắn hạn
-59.26%45.57M
-45.56%72.11M
-44.20%83.07M
-37.93%99.96M
-35.10%111.87M
6.29%132.44M
7.03%148.87M
7.86%161.04M
10.37%172.38M
-33.23%124.60M
-31.42%139.09M
-34.11%149.30M
-37.84%156.18M
-33.04%186.61M
50.97%202.81M
58.52%226.59M
--251.26M
--278.67M
--134.34M
--142.94M
Tổng nợ ngắn hạn
14.57%16.53M
19.52%21.13M
-4.62%19.38M
4.62%17.68M
2.04%14.43M
-31.36%17.68M
-28.28%20.32M
83.17%16.90M
21.89%14.14M
-18.57%25.76M
48.37%28.33M
-38.15%9.22M
-39.54%11.60M
69.09%31.63M
13.41%19.09M
77.32%14.92M
--19.19M
--18.71M
--16.84M
--8.41M
Tổng tài sản
-52.67%64.30M
-41.77%91.52M
-45.93%105.60M
-40.87%123.22M
-38.30%135.87M
-9.52%157.18M
4.62%195.31M
18.92%208.39M
20.47%220.22M
-17.81%173.73M
-16.62%186.69M
-27.76%175.23M
-27.66%182.80M
-24.51%211.38M
60.51%223.90M
64.95%242.56M
--252.70M
--280.02M
--139.49M
--147.05M
Tổng các khoản nợ
0.82%33.03M
4.62%38.11M
-11.54%36.83M
-7.83%35.57M
-9.15%32.76M
-24.14%36.43M
-14.60%41.63M
28.84%38.59M
17.70%36.06M
-5.01%48.02M
38.69%48.75M
-2.10%29.95M
59.69%30.64M
170.23%50.55M
107.93%35.15M
188.27%30.60M
--19.19M
--18.71M
--16.90M
--10.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
-69.67%31.27M
-55.77%53.41M
-55.25%68.78M
-48.38%87.64M
-44.01%103.10M
-3.94%120.75M
11.41%153.68M
16.88%169.79M
21.03%184.16M
-21.84%125.70M
-26.91%137.95M
-31.46%145.28M
-34.84%152.16M
-38.46%160.82M
53.97%188.75M
55.36%211.97M
--233.51M
--261.31M
--122.58M
--136.44M
Thu nhập hoạt động ròng
-15.38%-26.00M
45.95%-10.43M
9.46%-13.28M
-474.09%-17.26M
-8.81%-22.54M
-26.46%-19.29M
16.60%-14.66M
72.74%-3.01M
22.84%-20.71M
12.27%-15.25M
14.47%-17.58M
53.48%-11.03M
3.03%-26.84M
-42.88%-17.39M
-182.07%-20.56M
-928.51%-23.71M
-47.77%-27.68M
-284.24%-12.17M
-174.60%-7.29M
--2.86M
Đầu tư ròng
3.46%16.37M
-39.00%16.26M
143487.50%11.47M
382500.00%15.30M
185.53%15.82M
160.63%26.66M
-100.12%-8.00K
100.02%4.00K
81.39%-18.50M
650.48%10.23M
254.03%6.57M
-17151.94%-22.25M
-67977.40%-99.39M
---1.86M
---4.27M
65.23%-129.00K
33.33%-146.00K
--0.00
100.00%0.00
---371.00K
Tài chính thuần
---25.00K
1238.00%669.00K
-100.48%-8.00K
-160.91%-67.00K
-100.00%0.00
300.00%50.00K
1067.84%1.66M
-98.20%110.00K
--57.51M
---25.00K
-2950.00%-171.00K
612400.00%6.13M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.35%6.00K
100.15%1.00K
-99.88%176.00K
15489900.00%154.90M
-5609.68%-1.71M
---682.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tổng doanh thu đạt 13.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.15M.

Tài sản ngắn hạn của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tài sản ngắn hạn là 72.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.56.

Tổng tài sản của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pyxis Oncology Inc là 91.52M, bao gồm 72.11M tài sản ngắn hạn và 19.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tổng nghĩa vụ của Pyxis Oncology Inc là 38.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pyxis Oncology Inc là 53.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.77.

Thu nhập hoạt động thuần của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pyxis Oncology Inc là -84.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.25.

Giá trị đầu tư ròng của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, giá trị đầu tư ròng của Pyxis Oncology Inc là 58.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 621.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pyxis Oncology Inc là 594.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.16.

Thu nhập ròng của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, lợi nhuận ròng là -79.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.96.

Biên lợi nhuận ròng của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, biên lợi nhuận ròng là -574.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.96.

Biên lợi nhuận gộp của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.72.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -91.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pyxis Oncology Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pyxis Oncology Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -84.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.25.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.