tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perella Weinberg Partners

PWP
Thêm vào danh sách theo dõi
17.650USD
+2.740+18.38%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.66BVốn hóa
59.91P/E TTM

PWP Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Perella Weinberg Partners nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-13.01%48.82M
37.85%-109.71M
-31.13%96.03M
-70.46%59.16M
-37.64%56.13M
14.45%-176.52M
-11.96%139.43M
422.11%200.26M
10.34%90.01M
-56.39%-206.34M
95.71%158.37M
-17.60%38.36M
-20.90%81.58M
46.88%-131.94M
-25.67%80.92M
-52.60%46.55M
266.19%103.13M
-74073.96%-248.37M
23004.28%108.87M
310406.48%98.21M
--28.16M
---334.85K
---475.31K
---31.65K
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.34%6.33M
-103.49%-745.00K
-57.75%13.80M
-70.30%8.56M
105.28%4.27M
130.53%21.37M
177.00%32.66M
221.51%28.84M
-342.50%-80.84M
-155.29%-70.00M
-87.61%-42.41M
-84.60%-23.74M
-785.30%-18.27M
-2706.46%-27.42M
-25.44%-22.61M
-35.90%-12.86M
-89.98%2.67M
-78.55%1.05M
-254.54%-18.02M
-47579.52%-9.46M
--26.60M
--4.90M
---5.08M
---19.84K
---100.00
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
15.34%5.83M
16.60%5.83M
13.71%5.75M
-2.07%5.02M
-1.10%5.05M
-1.56%5.00M
12.19%5.06M
38.87%5.13M
40.37%5.11M
79.19%5.08M
70.81%4.51M
50.35%3.69M
37.17%3.64M
-3.67%2.83M
-22.51%2.64M
-29.38%2.46M
-65.10%2.65M
--2.94M
--3.41M
--3.48M
--7.60M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
-178.47%-696.00K
7.58%-9.27M
354.23%10.18M
-43.99%1.42M
126.09%887.00K
-516.65%-10.03M
-231.92%-4.00M
309.66%2.54M
-2577.17%-3.40M
412.34%2.41M
10.53%-1.21M
-580.34%-1.21M
80.58%-127.00K
183.48%470.00K
51.21%-1.35M
-331.17%-178.00K
36.50%-654.00K
---563.00K
---2.76M
--77.00K
---1.03M
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-53.76%3.03M
-21.40%3.61M
-36.19%1.20M
-81.03%1.24M
5.89%6.56M
70.49%4.59M
-57.44%1.88M
196.77%6.52M
11.10%6.19M
-32.24%2.69M
-56.68%4.41M
141.67%2.20M
18.21%5.58M
-5.96%3.98M
110.84%10.18M
-217.95%-5.27M
-90.55%4.72M
--4.23M
467.84%4.83M
--4.47M
--49.89M
----
--849.89K
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-119.19%-2.14M
37.41%-140.10M
-54.28%37.01M
-88.25%15.12M
-84.71%11.14M
-15.48%-223.85M
-43.34%80.96M
820.52%128.63M
51.26%72.87M
-21.10%-193.84M
176.88%142.89M
-24.45%13.97M
-27.97%48.18M
43.92%-160.07M
-29.30%51.61M
-68.34%18.50M
191.71%66.89M
-54567.60%-285.43M
13716.33%73.00M
497604.68%58.42M
---72.94M
--524.04K
--528.32K
---11.74K
--100.00
-Thay đổi các khoản phải thu
-1529.70%-2.89M
13.85%29.20M
-277.86%-20.85M
209.38%7.23M
100.57%202.00K
329.92%25.64M
-45.93%11.72M
112.40%2.34M
-460.24%-35.75M
-148.90%-11.15M
204.66%21.68M
-126.41%-18.84M
-118.79%-6.38M
177.92%22.81M
-211.33%-20.71M
-146.80%-8.32M
178.07%33.97M
---29.28M
--18.60M
--17.78M
---43.51M
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-102.05%-132.00K
71.43%-3.49M
-263.37%-10.45M
81.28%-693.00K
247.43%6.45M
-522.81%-12.21M
-27.80%6.40M
37.18%-3.70M
-275.49%-4.38M
355.89%2.89M
179.10%8.86M
-28.88%-5.89M
434.63%2.49M
-154.25%-1.13M
-2832.93%-11.21M
-53.39%-4.57M
94.10%-745.00K
106927.52%2.08M
268.02%410.00K
-9271.07%-2.98M
---12.63M
---1.95K
---244.02K
---31.80K
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
91.22%-1.10M
-126.00%-1.87M
63.31%-6.34M
-244.77%-12.83M
-177.30%-12.49M
-45.62%7.18M
-799.32%-17.27M
56.31%8.86M
593.95%16.16M
439.87%13.20M
-211.69%-1.92M
487.76%5.67M
55.27%-3.27M
-164.05%-3.88M
-103.74%-616.00K
85.02%-1.46M
-787.86%-7.31M
--6.07M
--16.47M
---9.76M
--1.06M
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
-100.25%-1.00K
100.00%0.00
165.79%25.00K
-90.00%2.00K
876.47%396.00K
-66.67%-40.00K
67.52%-38.00K
195.24%20.00K
-124.29%-51.00K
-135.82%-24.00K
74.29%-117.00K
-102.02%-21.00K
105.04%210.00K
-94.39%67.00K
28.57%-455.00K
--1.04M
---4.17M
--1.19M
---637.00K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
284.93%3.63M
-57.55%-720.00K
16.87%-877.00K
----
-52.30%942.00K
-122.47%-457.00K
84.20%-1.05M
---1.91M
--1.98M
--2.03M
---6.68M
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-13.01%48.82M
37.85%-109.71M
-31.13%96.03M
-70.46%59.16M
-37.64%56.13M
14.45%-176.52M
-11.96%139.43M
422.11%200.26M
10.34%90.01M
-56.39%-206.34M
95.71%158.37M
-17.60%38.36M
-20.90%81.58M
46.88%-131.94M
-25.67%80.92M
-52.60%46.55M
266.19%103.13M
-74073.96%-248.37M
23004.28%108.87M
310406.48%98.21M
--28.16M
---334.85K
---475.31K
---31.65K
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
110.42%1.66M
97.70%2.06M
46.35%963.00K
52.97%1.52M
-87.43%787.00K
-87.66%1.04M
-94.56%658.00K
-90.70%993.00K
-62.04%6.26M
-53.85%8.46M
-34.04%12.09M
150.18%10.68M
541.91%16.50M
1219.80%18.33M
2256.56%18.33M
1731.33%4.27M
469.84%2.57M
--1.39M
--778.00K
--233.00K
--451.00K
----
----
----
----
Chi phí vốn
110.42%1.66M
97.70%2.06M
46.35%963.00K
52.97%1.52M
-87.43%787.00K
-87.66%1.04M
-94.56%658.00K
-90.70%993.00K
-62.04%6.26M
-53.85%8.46M
-34.04%12.09M
150.18%10.68M
541.91%16.50M
1219.80%18.33M
2256.56%18.33M
1731.33%4.27M
469.84%2.57M
--1.39M
--778.00K
--233.00K
--451.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
110.42%1.66M
97.70%2.06M
46.35%963.00K
52.97%1.52M
-87.43%787.00K
-87.66%1.04M
-94.56%658.00K
-90.70%993.00K
-62.04%6.26M
-53.85%8.46M
-34.04%12.09M
150.18%10.68M
541.91%16.50M
1219.80%18.33M
2256.56%18.33M
1731.33%4.27M
469.84%2.57M
--1.39M
--778.00K
--233.00K
--451.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---18.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
-17.85%74.91M
100.00%0.00
-283.61%-74.91M
100.00%0.00
-21.10%91.19M
-222300.00%-20.00M
19.24%-19.53M
78.48%-24.75M
--115.57M
--9.00K
---24.18M
---115.00M
----
----
----
----
----
--0.00
---230.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--488.00K
---500.00K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---978.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-110.42%-1.66M
-102.79%-2.06M
-2912.31%-19.82M
98.00%-1.52M
87.43%-787.00K
-10.71%73.87M
97.95%-658.00K
-151.31%-75.90M
84.82%-6.26M
-15.35%82.73M
-70.48%-32.09M
-6.18%-30.20M
64.92%-41.25M
7135.57%97.72M
-2319.67%-18.82M
-12108.58%-28.45M
-8127.50%-117.57M
---1.39M
---778.00K
99.90%-233.00K
---1.43M
----
--0.00
---230.00M
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
62.85%-8.89M
47.19%-63.79M
90.58%-5.93M
65.14%-17.92M
57.83%-23.93M
-457.44%-120.79M
-793.63%-62.88M
-395.76%-51.41M
-236.74%-56.75M
201.69%33.79M
79.38%-7.04M
59.21%-10.37M
66.23%-16.85M
-21.64%-33.23M
-67.69%-34.13M
9.89%-25.42M
-672.58%-49.90M
---27.32M
-7797218.01%-20.35M
-112.18%-28.21M
---6.46M
--0.00
---261.00
--231.66M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
202286.42%1.76M
---293.16M
----
--0.00
---869.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-1558.26%-1.91M
49.67%-17.31M
-164.71%-42.70M
---43.88M
---115.00K
-344.50%-34.38M
547.24%65.99M
100.00%0.00
100.00%0.00
82.23%-7.74M
-1115.32%-14.75M
---14.87M
26.33%-8.84M
---43.53M
---1.21M
--0.00
---12.00M
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
42.12%6.25M
3.40%8.63M
-54.18%4.64M
-33.16%9.75M
-29.06%4.40M
9.50%8.35M
-41.16%10.14M
143.23%14.59M
-28.44%6.20M
14.70%7.63M
9.56%17.23M
-55.09%6.00M
-60.32%8.66M
95.01%6.65M
36.32%15.72M
90.62%13.36M
-53.92%21.84M
--3.41M
--11.54M
--7.01M
--47.39M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-18.57%-2.64M
20.91%-55.16M
85.56%-1.28M
82.94%-6.26M
86.24%-2.22M
-183.87%-69.74M
-187.04%-8.87M
-739.57%-36.71M
-3468.87%-16.17M
-107.71%-24.57M
388.59%10.19M
-35.61%-4.37M
-102.93%-453.00K
47.89%-11.83M
59.95%-3.53M
70.59%-3.22M
-95.37%15.46M
---22.70M
-3377677.78%-8.82M
-104.73%-10.96M
--334.09M
--0.00
---261.00
--231.66M
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
62.85%-8.89M
47.19%-63.79M
90.58%-5.93M
65.14%-17.92M
57.83%-23.93M
-457.44%-120.79M
-793.63%-62.88M
-395.76%-51.41M
-236.74%-56.75M
201.69%33.79M
79.38%-7.04M
59.21%-10.37M
66.23%-16.85M
-21.64%-33.23M
-67.69%-34.13M
9.89%-25.42M
-672.58%-49.90M
---27.32M
-7797218.01%-20.35M
-112.18%-28.21M
---6.46M
--0.00
---261.00
--231.66M
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
-22.75%257.05M
-28.61%186.68M
-21.62%146.19M
-29.52%112.51M
33.05%332.77M
102.40%261.50M
40.86%186.51M
48.37%159.62M
43.60%250.10M
-11.21%129.20M
-13.47%132.41M
-52.22%107.58M
-65.50%174.17M
-65.16%145.51M
-56.47%153.02M
-31.89%225.14M
43455.11%504.77M
25453.50%417.67M
4122782.95%351.52M
--330.57M
--1.16M
--1.63M
--8.53K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
13.38%38.19M
19.07%-178.27M
-1.26%70.37M
-46.01%40.49M
25.26%33.68M
-143.43%-220.26M
-41.05%71.27M
2436.74%74.99M
8.31%26.89M
-35.89%-90.48M
321.95%120.90M
57.28%-3.21M
134.43%24.83M
76.19%-66.58M
-67.10%28.65M
-111.35%-7.51M
-444.32%-72.11M
-83410.92%-279.64M
18414.92%87.10M
3968.74%66.16M
--20.94M
---334.85K
---475.57K
--1.63M
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-103.87%-88.00K
-185.15%-2.71M
102.08%96.00K
-62.26%768.00K
2285.58%2.27M
583.13%3.18M
-377.06%-4.61M
304.93%2.04M
-107.68%-104.00K
-176.25%-658.00K
142.71%1.67M
-417.19%-993.00K
117.42%1.35M
133.75%863.00K
207.69%686.00K
94.68%-192.00K
-1263.77%-7.77M
---2.56M
---637.00K
---3.61M
--668.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-19.99%116.97M
-29.98%78.78M
-22.75%257.05M
-28.61%186.68M
-21.62%146.19M
-29.52%112.51M
33.05%332.77M
102.40%261.50M
40.86%186.51M
48.37%159.62M
43.60%250.10M
-11.21%129.20M
-13.47%132.41M
-52.22%107.58M
-65.50%174.17M
-65.16%145.51M
-56.47%153.02M
27219.73%225.14M
43455.11%504.77M
25453.50%417.67M
--351.52M
--824.08K
--1.16M
--1.63M
--0.00
Dòng tiền tự do
-14.77%47.17M
37.05%-111.77M
-31.50%95.06M
-71.08%57.64M
-33.92%55.34M
17.34%-177.56M
-5.13%138.77M
619.86%199.27M
28.69%83.75M
-42.94%-214.81M
133.72%146.27M
-34.53%27.68M
-35.29%65.08M
39.83%-150.27M
-42.10%62.59M
-56.85%42.28M
262.87%100.56M
---249.76M
22840.59%108.09M
309670.30%97.98M
--27.71M
----
---475.31K
---31.65K
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Perella Weinberg Partners đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Perella Weinberg Partners đã tạo ra 34.79M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Perella Weinberg Partners thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Perella Weinberg Partners đã tăng -84.42% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Perella Weinberg Partners chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Perella Weinberg Partners đã chi 4.31M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Perella Weinberg Partners đã thay đổi như thế nào?

Perella Weinberg Partners đã sử dụng -168.57M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PWP?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Perella Weinberg Partners trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 30.48M, phản ánh sự thay đổi -85.28% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.