tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PSQ Holdings Inc

PSQH
Thêm vào danh sách theo dõi
4.130USD
-0.040-0.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

PSQH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của PSQ Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-64.13%10.06M
-59.68%14.64M
125.19%10.60M
170.27%20.58M
207.69%28.04M
120.87%36.32M
-81.35%4.71M
-53.06%7.61M
186.90%9.11M
--16.45M
--25.26M
--16.22M
--3.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-64.13%10.06M
-59.68%14.64M
125.19%10.60M
170.27%20.58M
207.69%28.04M
120.87%36.32M
-81.35%4.71M
23.38%7.61M
186.90%9.11M
--16.45M
--25.26M
--6.17M
--3.18M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--10.05M
----
Các khoản phải thu
99.03%9.15M
72.38%8.19M
22.26%5.50M
0.23%5.05M
-27.42%4.60M
2217.91%4.75M
6548.79%4.49M
--5.04M
--6.33M
--204.88K
--67.60K
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
186.56%1.93M
264.21%1.63M
-70.67%182.59K
83.07%623.52K
84.47%674.43K
118.58%447.82K
820.68%622.42K
--340.59K
--365.61K
--204.88K
--67.60K
----
----
-Khoản vay phải thu
81.59%7.12M
60.48%6.40M
32.74%5.14M
-9.01%4.28M
-34.28%3.92M
--3.99M
--3.87M
--4.70M
--5.97M
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--93.81K
-50.17%156.52K
--172.44K
--152.46K
----
--314.10K
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
----
----
----
98.89%2.54M
101.47%2.43M
85.06%2.66M
1.67%1.50M
--1.28M
--1.21M
--1.44M
--1.48M
----
----
Chi phí trả trước
-18.55%2.27M
-13.58%2.45M
-36.03%2.74M
5.03%2.92M
-5.54%2.78M
-8.08%2.84M
21.09%4.29M
207.85%2.78M
674.70%2.95M
--3.08M
--3.54M
--904.14K
--380.19K
Tài sản ngắn hạn khác
132.46%2.08M
684.01%2.08M
110.45%2.03M
692.40%1.08M
281.83%893.09K
--265.25K
--966.53K
4.74%136.49K
823.70%233.90K
----
----
--130.31K
--25.32K
Tổng tài sản ngắn hạn
-29.24%27.42M
-32.17%31.77M
90.95%30.48M
90.93%32.18M
95.35%38.75M
121.19%46.84M
-47.40%15.96M
-2.33%16.85M
453.73%19.83M
--21.17M
--30.34M
--17.25M
--3.58M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
62.97%748.16K
55.71%856.62K
46.82%955.11K
27.72%1.02M
-50.79%459.09K
21.88%550.14K
119.37%650.55K
128.58%795.91K
218.30%932.98K
--451.38K
--296.55K
--348.20K
--293.12K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
36.61%638.29K
----
----
----
--467.23K
----
--353.84K
--296.36K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
455.94%88.14K
----
----
----
--15.86K
----
--5.64K
--3.25K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-5.90%24.72M
-4.55%25.50M
-2.13%26.31M
17.66%31.52M
-1.56%26.27M
651.23%26.72M
961.56%26.88M
998.19%26.79M
844.12%26.69M
--3.56M
--2.53M
--2.44M
--2.83M
Nợ dài hạn
93.75%1.20M
61.86%1.19M
-18.88%551.92K
4.53%598.10K
-45.71%618.79K
--735.12K
--680.40K
--572.18K
--1.14M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
367.02%265.78K
618.75%359.40K
609.73%536.41K
185.58%141.69K
50.15%56.91K
-21.31%50.00K
-3.31%75.58K
30.01%49.62K
375.98%37.90K
--63.55K
--78.17K
--38.16K
--7.96K
Tổng tài sản dài hạn
-1.72%26.94M
-0.52%27.91M
0.23%28.35M
17.98%33.28M
-4.83%27.41M
589.02%28.06M
873.10%28.29M
898.21%28.21M
820.72%28.80M
--4.07M
--2.91M
--2.83M
--3.13M
Tổng tài sản
-17.84%54.35M
-20.32%59.68M
32.95%58.83M
45.26%65.45M
36.02%66.15M
196.65%74.89M
33.08%44.25M
124.40%45.06M
624.81%48.63M
--25.25M
--33.25M
--20.08M
--6.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--164.46K
--7.11K
Chi phí trích trước
-8.21%1.46M
3.26%1.21M
35.23%1.23M
26.67%1.42M
52.54%1.59M
-28.89%1.17M
-14.59%906.75K
-44.40%1.12M
58.81%1.04M
--1.64M
--1.06M
--2.01M
--657.39K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
99.88%7.40M
63.47%6.17M
46.64%4.56M
14.23%4.01M
-27.37%3.70M
--3.78M
--3.11M
--3.51M
--5.10M
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
99.88%7.40M
63.47%6.17M
46.64%4.56M
14.23%4.01M
-27.37%3.70M
--3.78M
--3.11M
--3.51M
--5.10M
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
749.46%2.05M
-59.79%57.75K
-76.16%53.67K
129.50%571.36K
112.99%241.78K
175.40%143.65K
--225.15K
--248.96K
--113.52K
--52.16K
Nợ ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
----
749.46%2.05M
-59.79%57.75K
-76.16%53.67K
129.50%571.36K
-13.02%241.78K
142.35%143.65K
--225.15K
--248.96K
--277.98K
--59.27K
Tổng nợ ngắn hạn
89.50%16.24M
81.66%15.67M
42.72%12.02M
20.10%10.85M
-35.12%8.57M
115.28%8.62M
163.64%8.42M
196.32%9.04M
374.93%13.21M
--4.01M
--3.19M
--3.05M
--2.78M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.46%28.72M
0.67%28.80M
0.86%28.89M
54.02%28.75M
228.78%28.58M
173766.54%28.61M
--28.64M
-49.69%18.67M
165.07%8.69M
--16.46K
--0.00
--37.10M
--3.28M
-Nợ dài hạn
0.00%28.45M
0.00%28.45M
0.00%28.45M
54.20%28.45M
236.70%28.45M
--28.45M
--28.45M
-50.23%18.45M
164.22%8.45M
----
----
--37.07M
--3.20M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
97.96%267.73K
116.40%354.29K
129.19%438.90K
38.60%303.00K
-44.76%135.25K
894.81%163.72K
--191.50K
556.66%218.62K
197.98%244.82K
--16.46K
--0.00
--33.29K
--82.16K
Các khoản nợ phát sinh
--572.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-83.14%501.50K
-83.62%1.77M
8.95%3.03M
-33.70%3.40M
-64.75%2.97M
0.15%10.81M
-85.00%2.78M
--5.13M
--8.44M
--10.79M
--18.55M
----
----
Tổng nợ dài hạn
-5.60%29.79M
-22.44%30.57M
1.58%31.92M
35.12%32.15M
84.20%31.56M
264.77%39.42M
69.40%31.42M
-35.87%23.80M
422.33%17.13M
--10.81M
--18.55M
--37.10M
--3.28M
Tổng các khoản nợ
14.71%46.03M
-3.75%46.24M
10.27%43.94M
30.99%43.00M
32.26%40.13M
224.34%48.04M
83.24%39.84M
-18.24%32.83M
400.58%30.34M
--14.81M
--21.74M
--40.15M
--6.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.91%171.29M
15.81%169.95M
54.09%159.59M
57.92%155.17M
61.55%150.37M
102.00%146.75M
52.22%103.57M
505.77%98.25M
473.87%93.08M
--72.65M
--68.04M
--16.22M
--16.22M
Lợi nhuận giữ lại
-31.06%-162.97M
-30.54%-156.51M
-45.92%-144.70M
-54.27%-132.71M
-66.26%-124.35M
-92.73%-119.90M
-75.41%-99.16M
-137.03%-86.03M
-380.30%-74.79M
---62.21M
---56.53M
---36.29M
---15.57M
Vốn dự trữ
13.91%171.29M
15.81%169.94M
54.09%159.58M
57.92%155.16M
61.55%150.37M
102.01%146.75M
52.22%103.56M
505.78%98.25M
473.88%93.08M
--72.64M
--68.03M
--16.22M
--16.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
-68.01%8.33M
-49.96%13.44M
238.21%14.89M
83.58%22.45M
42.27%26.03M
157.33%26.85M
-61.73%4.40M
160.93%12.23M
2719.76%18.29M
--10.43M
--11.51M
---20.07M
--648.75K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PSQH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

PSQ Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, PSQ Holdings Inc có 10.06M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của PSQ Holdings Inc là bao nhiêu?

PSQ Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 46.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 15.67M nợ ngắn hạ và 30.57M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của PSQ Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PSQ Holdings Inc là 59.68M, bao gồm 31.77M tài sản ngắn hạn và 27.91M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của PSQ Holdings Inc là bao nhiêu?

PSQ Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 13.44M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.