tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Public Storage

PSA
Thêm vào danh sách theo dõi
337.460USD
-3.040-0.89%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
63.05BVốn hóa
34.74P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)337.460USD+0.260+0.08%

Tình hình tài chính của PSA

Theo dõi tình hình tài chính của Public Storage thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
63.05B
Cổ tức TTM
12.00
P/E TTM
34.74
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
9.71
Doanh thu
4.82B
Lợi nhuận ròng
1.87B
ROE
33.78%
ROA
9.71%
Ngày công bố lợi nhuận của Public Storage
Mới phát hành
Th10 26, 2026
EPS / Dự báo
1.70/2.39
Doanh thu / Dự báo
1.37B/1.32B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.52%1.70
45.63%2.56
33.02%2.72
20.91%2.63
-34.02%1.76
-21.86%2.04
45.13%3.22
-32.23%2.17
-11.33%2.67
-1.93%2.61
7.34%2.22
--3.21
--3.01
--2.67
--2.07
--21.57
----
----
----
----
Doanh thu
11.61%1.37B
2.65%1.23B
2.92%1.22B
3.05%1.22B
2.38%1.20B
2.24%1.18B
1.51%1.18B
3.84%1.19B
4.77%1.17B
5.76%1.16B
6.55%1.16B
5.12%1.14B
8.50%1.12B
12.41%1.09B
17.77%1.09B
21.59%1.09B
24.45%1.03B
26.87%973.45M
21.77%924.32M
22.48%894.93M
Lợi nhuận ròng
-32.32%312.28M
45.73%450.26M
33.10%476.79M
21.20%461.41M
-34.03%308.97M
-21.99%358.23M
44.84%564.40M
-32.41%380.71M
-11.34%468.37M
-1.79%459.21M
7.46%389.66M
-79.23%563.24M
-12.45%528.26M
0.75%467.59M
-35.02%362.62M
513.16%2.71B
74.26%603.38M
20.30%464.12M
91.01%558.06M
79.14%442.33M
Biên lợi nhuận ròng
-34.15%27.69%
35.57%40.79%
25.21%43.47%
15.32%42.06%
-32.27%30.09%
-21.48%34.72%
37.85%52.52%
-32.36%36.47%
-14.40%44.43%
-7.03%44.22%
-0.05%38.10%
--53.91%
--51.90%
--47.56%
--38.12%
--127.73%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-14.29%42.21%
-2.39%48.75%
0.32%48.21%
-0.13%49.25%
-0.49%49.94%
1.57%48.06%
-0.77%49.75%
-8.45%49.31%
-9.03%50.19%
-11.39%47.31%
-9.40%50.14%
--53.87%
--55.17%
--53.40%
--55.34%
--52.97%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-15.79%42.04%
-0.44%50.60%
5.19%50.54%
4.37%49.93%
6.99%50.83%
3.94%48.05%
3.03%47.35%
5.30%47.84%
21.00%47.50%
17.30%46.22%
17.40%45.95%
--45.43%
--39.26%
--39.41%
--39.14%
--38.63%
----
----
----
----
Doanh thu
11.61%1.37B
2.65%1.23B
2.92%1.22B
3.05%1.22B
2.38%1.20B
2.24%1.18B
1.51%1.18B
3.84%1.19B
4.77%1.17B
5.76%1.16B
6.55%1.16B
5.12%1.14B
8.50%1.12B
12.41%1.09B
17.77%1.09B
21.59%1.09B
24.45%1.03B
26.87%973.45M
21.77%924.32M
22.48%894.93M
Lợi nhuận hoạt động
-4.39%548.87M
-0.90%568.97M
3.07%560.12M
2.60%574.05M
2.12%574.15M
3.28%543.44M
-4.70%553.22M
-6.03%559.51M
-5.98%562.25M
-7.25%526.20M
-5.16%580.48M
6.17%595.40M
12.98%597.99M
21.42%567.33M
33.08%612.08M
28.05%560.82M
29.02%529.31M
25.46%467.24M
17.46%459.91M
23.87%437.96M
Lợi nhuận ròng
-32.32%312.28M
45.73%450.26M
33.10%476.79M
21.20%461.41M
-34.03%308.97M
-21.99%358.23M
44.84%564.40M
-32.41%380.71M
-11.34%468.37M
-1.79%459.21M
7.46%389.66M
-79.23%563.24M
-12.45%528.26M
0.75%467.59M
-35.02%362.62M
513.16%2.71B
74.26%603.38M
20.30%464.12M
91.01%558.06M
79.14%442.33M
Tài sản ngắn hạn
140.38%712.63M
-76.47%259.94M
-53.13%134.61M
-50.51%296.46M
103.70%1.10B
5.72%287.18M
20.92%447.42M
-4.89%599.00M
-16.79%542.26M
-60.94%271.64M
-52.27%370.00M
-28.74%629.77M
-35.73%651.66M
-26.06%695.42M
5.53%775.25M
-7.77%883.79M
110.87%1.01B
489.22%940.52M
185.21%734.60M
225.98%958.25M
Tổng nợ ngắn hạn
156.80%2.44B
-0.56%1.30B
24.61%1.47B
53.12%948.47M
123.91%1.31B
-9.88%1.18B
-12.04%1.24B
-3.85%619.45M
15.17%584.66M
174.21%1.31B
169.53%1.41B
9.21%644.27M
-47.97%507.65M
-49.96%478.54M
-52.92%522.95M
18.29%589.92M
114.83%975.61M
129.45%956.22M
180.16%1.11B
14.90%498.73M
Tổng tài sản
44.16%29.00B
-2.06%20.12B
1.20%19.85B
1.57%20.11B
3.80%20.54B
-0.01%19.62B
-0.27%19.75B
-0.36%19.80B
12.69%19.79B
12.05%19.62B
12.86%19.81B
13.90%19.88B
-1.69%17.56B
-1.08%17.51B
0.99%17.55B
14.17%17.45B
23.27%17.86B
47.71%17.70B
47.09%17.38B
34.25%15.28B
Tổng các khoản nợ
28.68%13.78B
-2.11%10.83B
5.89%10.53B
6.08%10.71B
10.82%11.07B
3.90%9.95B
2.46%9.94B
4.33%10.09B
34.90%9.99B
29.88%9.57B
31.37%9.70B
31.97%9.67B
-5.28%7.40B
-7.64%7.37B
-7.98%7.39B
17.33%7.33B
36.44%7.81B
137.17%7.98B
147.73%8.03B
113.00%6.25B
Tổng vốn chủ sở hữu
61.79%15.22B
-2.01%9.29B
-3.63%9.32B
-3.12%9.41B
-3.34%9.48B
-3.73%9.67B
-2.90%9.81B
-4.82%9.71B
-3.49%9.80B
-0.91%10.05B
-0.59%10.11B
0.80%10.20B
1.10%10.16B
4.31%10.14B
8.67%10.17B
11.99%10.12B
14.67%10.05B
12.79%9.72B
9.08%9.36B
6.92%9.04B
Thu nhập hoạt động ròng
-19.00%708.85M
-0.49%868.44M
-1.46%694.80M
9.55%875.09M
-2.52%872.71M
5.93%705.06M
-2.91%768.62M
-8.78%798.77M
1.46%895.28M
-4.49%665.59M
7.51%791.68M
-5.54%875.67M
10.64%882.40M
6.19%696.89M
1.03%736.35M
35.48%927.02M
28.37%797.53M
28.89%656.24M
42.19%728.84M
29.53%684.26M
Đầu tư ròng
-192.14%-2.03B
-2.56%-346.96M
48.58%-147.32M
-226.24%-695.98M
-77.04%-338.28M
-53.56%-286.52M
16.03%-411.64M
91.47%-213.34M
42.96%-191.07M
12.12%-186.58M
-13.35%-490.22M
-216.42%-2.50B
-9.01%-334.96M
26.42%-212.31M
81.77%-432.49M
555.75%2.15B
86.73%-307.29M
28.53%-288.53M
-302.41%-2.37B
-356.24%-471.38M
Tài chính thuần
264.58%1.62B
-239.98%-396.15M
-26.29%-730.96M
-76.33%-987.25M
165.37%283.00M
-0.28%-578.78M
9.42%-508.56M
-134.91%-559.89M
26.76%-432.93M
-2.35%-577.20M
-36.81%-561.45M
150.03%1.60B
-41.89%-591.12M
-249.74%-563.97M
-128.89%-410.38M
-1309.97%-3.21B
-120.67%-416.61M
20.55%-161.25M
3353.56%1.42B
118.93%264.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tổng doanh thu đạt 4.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.70B.

Tài sản ngắn hạn của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tài sản ngắn hạn là 318.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.90.

Tổng nghĩa vụ của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tổng nghĩa vụ của Public Storage là 10.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tổng vốn chủ sở hữu của Public Storage là 9.34B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Public Storage là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.

Giá trị đầu tư ròng của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, giá trị đầu tư ròng của Public Storage là -1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, giá trị huy động vốn ròng của Public Storage là -1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 9.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.38.

Thu nhập ròng của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, lợi nhuận ròng là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.33.

Biên lợi nhuận ròng của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, biên lợi nhuận ròng là 37.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.08.

Biên lợi nhuận gộp của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, biên lợi nhuận gộp là 48.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.37.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tỷ lệ nợ trên tài sản là 50.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 30.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Public Storage là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Public Storage, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.47.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.