tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prudential Financial Inc

PRU
Thêm vào danh sách theo dõi
119.210USD
+1.370+1.16%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.71BVốn hóa
12.20P/E TTM

Tình hình tài chính của PRU

Theo dõi tình hình tài chính của Prudential Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Prudential Financial Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/3.49
Doanh thu / Dự báo
--/14.39B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
60.50B
-13.66%
EPS(YoY)
10.05
33.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-14.04%1.69
1727.10%2.57
224.92%4.03
-54.77%1.49
-37.11%1.97
-104.35%-0.16
155.77%1.24
138.38%3.30
-20.61%3.13
2397.54%3.62
---2.23
--1.38
--3.94
---0.16
---4.32
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.90%16.02B
22.31%15.32B
-9.83%17.57B
-7.77%13.73B
-42.70%13.47B
-16.98%12.52B
133.36%19.49B
10.26%14.88B
37.92%23.51B
12.29%15.08B
-58.66%8.35B
18.49%13.50B
43.78%17.05B
-19.74%13.43B
-6.65%20.20B
-28.43%11.39B
-30.07%11.86B
4.42%16.74B
40.30%21.64B
31.38%15.92B
Lợi nhuận ròng
-15.64%588.00M
1698.21%895.00M
219.64%1.42B
-55.49%527.00M
-37.93%697.00M
-104.29%-56.00M
154.89%443.00M
134.46%1.18B
-22.23%1.12B
2350.00%1.30B
-723.47%-807.00M
149.70%505.00M
388.80%1.44B
-102.50%-58.00M
-106.51%-98.00M
-147.77%-1.02B
-117.96%-500.00M
184.89%2.32B
2.52%1.51B
188.07%2.13B
Biên lợi nhuận ròng
-31.31%3.78%
953.90%6.14%
264.67%8.44%
-47.59%4.12%
12.51%5.51%
-93.37%0.58%
124.43%2.31%
114.12%7.87%
-43.50%4.90%
2783.79%8.79%
---9.47%
--3.67%
--8.67%
---0.33%
---3.75%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.27%5.62%
3.25%5.33%
6.26%5.23%
5.14%5.16%
11.85%5.34%
11.47%5.16%
5.09%4.92%
9.16%4.91%
-0.96%4.77%
-5.41%4.63%
--4.68%
--4.50%
--4.82%
--4.90%
--5.16%
----
----
----
----
----
Doanh thu
18.90%16.02B
22.31%15.32B
-9.83%17.57B
-7.77%13.73B
-42.70%13.47B
-16.98%12.52B
133.36%19.49B
10.26%14.88B
37.92%23.51B
12.29%15.08B
-58.66%8.35B
18.49%13.50B
43.78%17.05B
-19.74%13.43B
-6.65%20.20B
-28.43%11.39B
-30.07%11.86B
4.42%16.74B
40.30%21.64B
31.38%15.92B
Lợi nhuận hoạt động
32.93%1.22B
664.43%841.00M
165.46%1.47B
-47.70%740.00M
-33.81%920.00M
-108.10%-149.00M
152.27%553.00M
127.86%1.42B
-24.74%1.39B
113.09%1.84B
-739.68%-1.06B
158.15%621.00M
380.70%1.85B
-77.88%863.00M
-106.98%-126.00M
-138.51%-1.07B
-119.27%-658.00M
333.56%3.90B
24.81%1.81B
218.91%2.77B
Lợi nhuận ròng
-15.64%588.00M
1698.21%895.00M
219.64%1.42B
-55.49%527.00M
-37.93%697.00M
-104.29%-56.00M
154.89%443.00M
134.46%1.18B
-22.23%1.12B
2350.00%1.30B
-723.47%-807.00M
149.70%505.00M
388.80%1.44B
-102.50%-58.00M
-106.51%-98.00M
-147.77%-1.02B
-117.96%-500.00M
184.89%2.32B
2.52%1.51B
188.07%2.13B
Tổng tài sản
3.54%765.40B
5.19%773.74B
2.11%776.30B
6.12%758.95B
1.85%739.26B
2.01%735.59B
11.60%760.29B
2.57%715.20B
2.33%725.82B
4.66%721.12B
0.52%681.25B
0.25%697.30B
-19.22%709.27B
-26.51%689.03B
-27.32%677.76B
-24.92%695.60B
-3.22%878.07B
-0.33%937.58B
2.30%932.58B
1.21%926.46B
Tổng các khoản nợ
3.31%730.47B
4.63%738.16B
1.89%741.49B
5.95%725.84B
1.53%707.04B
2.04%705.46B
11.22%727.72B
2.58%685.09B
2.89%696.41B
5.15%691.34B
-0.95%654.31B
0.18%667.85B
-18.79%676.82B
-24.86%657.48B
-24.07%660.58B
-22.73%666.68B
-1.78%833.39B
0.28%874.97B
3.00%870.02B
1.64%862.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.39%34.93B
18.11%35.58B
6.88%34.81B
10.00%33.12B
9.55%32.22B
1.14%30.13B
20.89%32.58B
2.21%30.11B
-9.35%29.41B
-5.58%29.79B
56.85%26.95B
1.86%29.45B
-27.38%32.45B
-49.61%31.55B
-72.54%17.18B
-54.59%28.92B
-23.99%44.68B
-8.21%62.61B
-6.47%62.56B
-4.25%63.68B
Thu nhập hoạt động ròng
140.22%1.01B
42.94%3.32B
288.78%4.30B
895.89%1.16B
-148.00%-2.51B
110.52%2.32B
-61.09%1.10B
-111.93%-146.00M
288.76%5.22B
277.33%1.10B
-33.61%2.84B
-18.45%1.22B
134200.00%1.34B
-118.66%-622.00M
-21.03%4.28B
-65.57%1.50B
100.03%1.00M
173.85%3.33B
1005.85%5.42B
438.69%4.36B
Đầu tư ròng
-86.20%-10.18B
26.63%-5.36B
-62.14%-9.24B
-9.14%-5.83B
46.65%-5.46B
-135.67%-7.30B
-97.85%-5.70B
-88.03%-5.34B
-210.14%-10.24B
8.23%-3.10B
-181.90%-2.88B
23.96%-2.84B
-767.27%-3.30B
43.16%-3.38B
60.16%-1.02B
-12.70%-3.73B
-92.36%495.00M
-140.35%-5.94B
-557.69%-2.56B
56.22%-3.31B
Tài chính thuần
-1.07%5.44B
28.60%4.40B
-22.91%5.73B
28.66%5.15B
21.04%5.50B
-19.94%3.42B
215.72%7.43B
494.29%4.00B
113.39%4.54B
397.90%4.27B
-9.88%2.35B
-197.78%-1.01B
399.77%2.13B
66.28%858.00M
403.60%2.61B
151.98%1.04B
163.58%426.00M
381.97%516.00M
-326.91%-860.00M
-19.44%-2.00B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tổng doanh thu đạt 60.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.07B.

Tổng nghĩa vụ của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Prudential Financial Inc là 738.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Prudential Financial Inc là 35.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Prudential Financial Inc là 4.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.30.

Giá trị đầu tư ròng của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Prudential Financial Inc là -25.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Prudential Financial Inc là 20.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.11.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 10.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.29.

Thu nhập ròng của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, lợi nhuận ròng là 3.54B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.17.

Biên lợi nhuận ròng của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 6.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.87.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.56.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Prudential Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prudential Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.30.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.