tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prelude Therapeutics Inc

PRLD
Thêm vào danh sách theo dõi
4.600USD
-0.450-8.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
366.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PRLD

Theo dõi tình hình tài chính của Prelude Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Prelude Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.25
Doanh thu / Dự báo
4.58M/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.14M
73.43%
EPS(YoY)
-1.29
22.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
70.20%-0.13
45.48%-0.21
39.10%-0.26
10.37%-0.41
-1.74%-0.42
20.32%-0.38
5.99%-0.43
15.26%-0.46
28.53%-0.42
20.86%-0.48
---0.45
---0.54
---0.58
---0.60
---1.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
--4.58M
41.00%5.64M
116.67%6.50M
----
----
--4.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
67.63%-10.38M
42.72%-16.46M
38.88%-19.73M
10.10%-31.23M
-2.08%-32.09M
13.13%-28.73M
-5.43%-32.27M
-14.16%-34.74M
-13.40%-31.43M
-15.48%-33.08M
-2.17%-30.61M
-11.17%-30.43M
5.93%-27.72M
12.79%-28.64M
2.38%-29.96M
-1.89%-27.37M
-38.33%-29.46M
-70.61%-32.84M
-83.10%-30.69M
---26.86M
Biên lợi nhuận ròng
---226.75%
59.38%-291.79%
71.79%-303.46%
----
----
---718.27%
---1075.70%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
----
----
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
--0.04%
--0.12%
--0.18%
--0.23%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--4.58M
41.00%5.64M
116.67%6.50M
----
----
--4.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
59.03%-14.18M
48.72%-17.35M
40.60%-20.42M
13.37%-32.19M
-0.77%-34.61M
9.49%-33.83M
-2.97%-34.38M
-14.71%-37.16M
-17.96%-34.34M
-11.96%-37.38M
-9.80%-33.38M
-9.97%-32.40M
3.87%-29.11M
-1.14%-33.38M
1.39%-30.41M
-5.51%-29.46M
-37.88%-30.29M
-69.75%-33.01M
-69.95%-30.84M
---27.92M
Lợi nhuận ròng
67.63%-10.38M
42.72%-16.46M
38.88%-19.73M
10.10%-31.23M
-2.08%-32.09M
13.13%-28.73M
-5.43%-32.27M
-14.16%-34.74M
-13.40%-31.43M
-15.48%-33.08M
-2.17%-30.61M
-11.17%-30.43M
5.93%-27.72M
12.79%-28.64M
2.38%-29.96M
-1.89%-27.37M
-38.33%-29.46M
-70.61%-32.84M
-83.10%-30.69M
---26.86M
Tài sản ngắn hạn
-17.39%84.59M
-22.23%105.69M
-62.70%58.33M
-57.93%76.88M
-50.14%102.40M
-42.32%135.90M
-33.43%156.39M
-29.78%182.71M
17.18%205.37M
15.27%235.59M
3.54%234.92M
4.66%260.21M
-35.08%175.26M
-30.75%204.38M
-30.38%226.89M
-27.85%248.62M
-26.04%269.97M
33.65%295.12M
36.90%325.90M
1022.50%344.57M
Tổng nợ ngắn hạn
110.85%41.72M
106.68%52.99M
-18.15%18.19M
-10.40%20.91M
12.15%19.79M
17.46%25.64M
31.56%22.22M
53.62%23.34M
-10.27%17.64M
0.59%21.83M
-21.65%16.89M
-3.93%15.19M
22.36%19.66M
13.03%21.70M
9.65%21.56M
7.73%15.81M
29.34%16.07M
68.80%19.20M
73.11%19.66M
160.28%14.68M
Tổng tài sản
-15.30%119.64M
-19.49%141.31M
-51.95%94.75M
-48.76%114.92M
-42.83%141.26M
-36.79%175.51M
-23.71%197.22M
-20.07%224.29M
24.60%247.11M
25.93%277.67M
6.68%258.51M
8.32%280.61M
-29.34%198.32M
-27.73%220.50M
-26.84%242.33M
-25.90%259.06M
-24.11%280.67M
36.45%305.10M
38.19%331.22M
967.52%349.58M
Tổng các khoản nợ
56.13%59.46M
64.97%72.68M
-11.20%36.22M
-6.99%39.08M
4.70%38.08M
8.58%44.06M
101.39%40.79M
126.48%42.02M
57.98%36.37M
61.89%40.58M
-18.72%20.25M
1.87%18.55M
22.08%23.02M
30.53%25.06M
24.76%24.92M
19.65%18.21M
42.18%18.86M
68.33%19.20M
75.62%19.98M
168.29%15.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
-41.67%60.18M
-47.79%68.64M
-62.58%58.53M
-58.39%75.84M
-51.04%103.18M
-44.55%131.46M
-34.34%156.43M
-30.44%182.28M
20.22%210.73M
21.31%237.09M
9.59%238.26M
8.81%262.06M
-33.04%175.30M
-31.64%195.44M
-30.15%217.41M
-27.97%240.84M
-26.57%261.81M
34.74%285.90M
36.33%311.24M
1134.99%334.36M
Thu nhập hoạt động ròng
36.65%-21.68M
211.45%23.12M
29.97%-19.11M
-13.09%-26.07M
-7.68%-34.23M
12.02%-20.74M
-6.28%-27.30M
16.67%-23.06M
-5.50%-31.79M
-2.84%-23.58M
-25.66%-25.68M
-49.82%-27.67M
-37.63%-30.13M
10.80%-22.93M
6.13%-20.44M
7.25%-18.47M
-35.63%-21.89M
-73.11%-25.70M
-74.09%-21.77M
---19.91M
Đầu tư ròng
-86.33%8.50M
-372.80%-60.34M
273.53%40.09M
-55.89%11.52M
99.18%62.19M
185.91%22.12M
-28.66%10.73M
134.63%26.12M
73.46%31.22M
470.92%7.74M
-30.37%15.04M
-539.01%-75.43M
-56.68%18.00M
175.11%1.35M
108.29%21.61M
4609.45%17.18M
4313.79%41.55M
-448.33%-1.80M
-153212.94%-260.63M
---381.00K
Tài chính thuần
-96.25%-314.00K
73464.71%24.94M
96.18%-5.00K
-37.29%37.00K
-1042.86%-160.00K
-100.13%-34.00K
-248.86%-131.00K
-99.95%59.00K
94.80%-14.00K
16181.94%25.24M
-40.54%88.00K
30913.65%111.34M
-275.82%-269.00K
-92.07%155.00K
-79.18%148.00K
-14.93%359.00K
-99.91%153.00K
249.50%1.95M
-99.67%711.00K
--422.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 12.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.00M.

Tài sản ngắn hạn của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 105.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.23.

Tổng tài sản của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Prelude Therapeutics Inc là 141.31M, bao gồm 105.69M tài sản ngắn hạn và 35.62M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Prelude Therapeutics Inc là 72.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.97.

Tổng vốn chủ sở hữu của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Prelude Therapeutics Inc là 68.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.79.

Thu nhập hoạt động thuần của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Prelude Therapeutics Inc là -104.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.16.

Giá trị đầu tư ròng của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Prelude Therapeutics Inc là 53.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.73.

Giá trị huy động vốn ròng của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Prelude Therapeutics Inc là 24.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20780.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.93.

Thu nhập ròng của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -99.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.76.

Biên lợi nhuận ròng của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -819.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -99.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.91.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Prelude Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prelude Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -104.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.