tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prelude Therapeutics Inc

PRLD
Thêm vào danh sách theo dõi
4.600USD
-0.450-8.91%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
366.37MVốn hóa
LỗP/E TTM

PRLD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Prelude Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
36.65%-21.68M
211.45%23.12M
29.97%-19.11M
-13.09%-26.07M
-7.68%-34.23M
12.02%-20.74M
-6.28%-27.30M
16.67%-23.06M
-5.50%-31.79M
-2.84%-23.58M
-25.66%-25.68M
-49.82%-27.67M
-37.63%-30.13M
10.80%-22.93M
6.13%-20.44M
7.25%-18.47M
-35.63%-21.89M
-73.11%-25.70M
-74.09%-21.77M
---19.91M
---16.14M
-75.31%-14.85M
-122.19%-12.51M
---8.47M
---5.63M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
67.63%-10.38M
42.72%-16.46M
38.88%-19.73M
10.10%-31.23M
-2.08%-32.09M
13.13%-28.73M
-5.43%-32.27M
-14.16%-34.74M
-13.40%-31.43M
-15.48%-33.08M
-2.17%-30.61M
-11.17%-30.43M
5.93%-27.72M
12.79%-28.64M
2.38%-29.96M
-1.89%-27.37M
-38.33%-29.46M
-70.61%-32.84M
-83.10%-30.69M
---26.86M
---21.30M
-91.75%-19.25M
-148.89%-16.76M
---10.04M
---6.73M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-10.11%391.00K
-14.52%418.00K
4.94%425.00K
-4.20%433.00K
2.11%435.00K
47.73%489.00K
45.16%405.00K
60.85%452.00K
53.24%426.00K
-8.56%331.00K
-17.21%279.00K
-11.64%281.00K
-9.45%278.00K
24.83%362.00K
26.69%337.00K
59.80%318.00K
91.88%307.00K
118.05%290.00K
87.32%266.00K
--199.00K
--160.00K
3.91%133.00K
43.43%142.00K
--128.00K
--99.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-100.22%-1.00K
134.81%196.00K
178.96%334.00K
118.18%170.00K
141.08%463.00K
-21.60%-563.00K
62.99%-423.00K
-1226.51%-935.00K
-7950.00%-1.13M
-279.46%-463.00K
-180.21%-1.14M
-94.34%83.00K
-101.21%-14.00K
-81.68%258.00K
100.14%1.43M
405.86%1.47M
310.99%1.16M
--1.41M
--712.00K
--290.00K
--282.00K
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-99.10%-13.69M
765.83%37.12M
-175.67%-2.57M
-87.82%739.00K
-32.08%-6.88M
15.33%4.29M
-0.76%-933.00K
240.01%6.07M
41.74%-5.21M
594.94%3.72M
-170.42%-926.00K
-496.52%-4.33M
-1132.55%-8.94M
-125.53%-751.00K
45.79%1.31M
-50.92%1.09M
-187.45%-725.00K
-129.29%-333.00K
-65.82%902.00K
--2.23M
--829.00K
2.80%1.14M
272.21%2.64M
--1.11M
--709.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
46.47%-561.00K
15.48%895.00K
163.30%287.00K
-157.87%-331.00K
-32.99%-1.05M
1335.19%775.00K
104.17%109.00K
37.83%572.00K
88.69%-788.00K
121.43%54.00K
49.28%-2.61M
-71.65%415.00K
-7589.25%-6.96M
-121.91%-252.00K
-43.96%-5.15M
417.31%1.46M
-87.78%93.00K
49.54%1.15M
-56.29%-3.58M
--283.00K
--761.00K
176.82%769.00K
-2856.63%-2.29M
---1.00M
--83.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---4.58M
--35.53M
----
----
----
----
---3.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
36.65%-21.68M
211.45%23.12M
29.97%-19.11M
-13.09%-26.07M
-7.68%-34.23M
12.02%-20.74M
-6.28%-27.30M
16.67%-23.06M
-5.50%-31.79M
-2.84%-23.58M
-25.66%-25.68M
-49.82%-27.67M
-37.63%-30.13M
10.80%-22.93M
6.13%-20.44M
7.25%-18.47M
-35.63%-21.89M
-73.11%-25.70M
-74.09%-21.77M
---19.91M
---16.14M
-75.31%-14.85M
-122.19%-12.51M
---8.47M
---5.63M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.43%20.00K
-83.74%47.00K
-95.31%53.00K
-89.34%63.00K
-63.48%359.00K
-64.32%289.00K
187.28%1.13M
-35.48%591.00K
29.68%983.00K
-14.92%810.00K
32.32%393.00K
39.00%916.00K
98.95%758.00K
-3.45%952.00K
-9.73%297.00K
287.65%659.00K
--381.00K
--986.00K
65.33%329.00K
-61.80%170.00K
--199.00K
--445.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.43%20.00K
-83.74%47.00K
-95.31%53.00K
-89.34%63.00K
-63.48%359.00K
-64.32%289.00K
187.28%1.13M
-35.48%591.00K
29.68%983.00K
-14.92%810.00K
32.32%393.00K
39.00%916.00K
98.95%758.00K
-3.45%952.00K
-9.73%297.00K
287.65%659.00K
--381.00K
--986.00K
65.33%329.00K
-61.80%170.00K
--199.00K
--445.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-94.43%20.00K
-83.74%47.00K
-95.31%53.00K
-89.34%63.00K
-63.48%359.00K
-64.32%289.00K
187.28%1.13M
-35.48%591.00K
29.68%983.00K
-14.92%810.00K
32.32%393.00K
39.00%916.00K
98.95%758.00K
-3.45%952.00K
-9.73%297.00K
287.65%659.00K
--381.00K
--986.00K
65.33%329.00K
-61.80%170.00K
--199.00K
--445.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-86.34%8.50M
-372.15%-60.34M
271.35%40.09M
-56.41%11.54M
97.50%62.23M
150.10%22.17M
-30.95%10.80M
135.57%26.48M
67.53%31.51M
407.15%8.87M
-30.58%15.64M
-514.98%-74.44M
-55.74%18.81M
215.99%1.75M
108.66%22.52M
--17.94M
--42.50M
---1.51M
---259.97M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-86.33%8.50M
-372.80%-60.34M
273.53%40.09M
-55.89%11.52M
99.18%62.19M
185.91%22.12M
-28.66%10.73M
134.63%26.12M
73.46%31.22M
470.92%7.74M
-30.37%15.04M
-539.01%-75.43M
-56.68%18.00M
175.11%1.35M
108.29%21.61M
4609.45%17.18M
4313.79%41.55M
-448.33%-1.80M
-153212.94%-260.63M
---381.00K
---986.00K
-65.33%-329.00K
61.80%-170.00K
---199.00K
---445.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-96.25%-314.00K
73464.71%24.94M
96.18%-5.00K
-37.29%37.00K
-1042.86%-160.00K
-100.13%-34.00K
-248.86%-131.00K
-99.95%59.00K
94.80%-14.00K
16181.94%25.24M
-40.54%88.00K
30913.65%111.34M
-275.82%-269.00K
-92.07%155.00K
-79.18%148.00K
-14.93%359.00K
-99.91%153.00K
249.50%1.95M
-99.67%711.00K
--422.00K
--161.81M
-1305.38%-1.31M
702529.03%217.75M
---93.00K
---31.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
44.79%-53.00K
---155.00K
---151.00K
---148.00K
---96.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-116.13%-67.00K
---93.00K
---31.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--24.88M
----
----
----
----
----
----
----
--24.94M
--104.00K
--110.69M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--161.42M
---1.30M
--167.93M
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--49.83M
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--31.00K
-40.32%74.00K
-100.00%0.00
-64.20%92.00K
-100.00%0.00
-58.94%124.00K
--56.00K
-26.78%257.00K
-92.86%2.00K
94.84%302.00K
-100.00%0.00
-2.23%351.00K
-81.70%28.00K
-93.13%155.00K
-79.18%148.00K
-14.93%359.00K
-60.36%153.00K
56325.00%2.26M
993.85%711.00K
--422.00K
--386.00K
--4.00K
--65.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-6800.00%-345.00K
28.57%-5.00K
87.18%-5.00K
98.04%-2.00K
68.75%-5.00K
-600.00%-7.00K
-143.75%-39.00K
-134.34%-102.00K
94.61%-16.00K
---1.00K
---16.00K
--297.00K
---297.00K
----
----
----
----
-2425.00%-303.00K
----
----
----
---12.00K
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-96.25%-314.00K
73464.71%24.94M
96.18%-5.00K
-37.29%37.00K
-1042.86%-160.00K
-100.13%-34.00K
-248.86%-131.00K
-99.95%59.00K
94.80%-14.00K
16181.94%25.24M
-40.54%88.00K
30913.65%111.34M
-275.82%-269.00K
-92.07%155.00K
-79.18%148.00K
-14.93%359.00K
-99.91%153.00K
249.50%1.95M
-99.67%711.00K
--422.00K
--161.81M
-1305.38%-1.31M
702529.03%217.75M
---93.00K
---31.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
133.02%38.49M
234.48%50.77M
-6.51%29.80M
54.13%44.31M
-43.69%16.52M
-23.88%15.18M
4.53%31.87M
29.25%28.75M
-15.34%29.34M
-64.43%19.94M
-44.31%30.49M
-60.05%22.25M
-3.41%34.65M
-8.72%56.07M
-84.04%54.75M
-84.66%55.68M
-83.57%35.87M
-73.84%61.42M
1054.66%343.12M
--362.99M
--218.31M
749.46%234.79M
-11.94%29.72M
--27.64M
--33.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-148.57%-13.50M
-1016.12%-12.28M
225.62%20.97M
-565.14%-14.52M
4859.42%27.80M
-85.74%1.34M
-58.24%-16.69M
-62.15%3.12M
95.29%-584.00K
143.87%9.39M
-901.67%-10.55M
988.47%8.24M
-162.63%-12.40M
16.18%-21.42M
100.47%1.32M
95.33%-928.00K
-86.31%19.81M
-55.02%-25.55M
-237.36%-281.69M
---19.87M
--144.68M
-88.14%-16.48M
3459.15%205.08M
---8.76M
---6.11M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-43.60%24.99M
133.02%38.49M
234.48%50.77M
-6.51%29.80M
54.13%44.31M
-43.69%16.52M
-23.88%15.18M
4.53%31.87M
29.25%28.75M
-15.34%29.34M
-64.43%19.94M
-44.31%30.49M
-60.05%22.25M
-3.41%34.65M
-8.72%56.07M
-84.04%54.75M
-84.66%55.68M
-83.57%35.87M
-73.84%61.42M
--343.12M
--362.99M
1056.36%218.31M
749.46%234.79M
--18.88M
--27.64M
Dòng tiền tự do
36.74%-21.68M
211.17%23.12M
30.13%-19.11M
-11.44%-26.09M
-6.85%-34.28M
15.83%-20.80M
-4.13%-27.36M
18.27%-23.42M
-3.67%-32.08M
-5.95%-24.71M
-23.03%-26.27M
-49.02%-28.65M
-35.44%-30.94M
10.30%-23.32M
4.81%-21.36M
5.26%-19.23M
-33.38%-22.85M
-71.32%-26.00M
-76.96%-22.43M
---20.29M
---17.13M
-75.08%-15.18M
-108.71%-12.68M
---8.67M
---6.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Prelude Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Prelude Therapeutics Inc đã tạo ra -56.30M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Prelude Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Prelude Therapeutics Inc đã tăng 45.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Prelude Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Prelude Therapeutics Inc đã chi 67.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Prelude Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Prelude Therapeutics Inc đã sử dụng 24.82M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PRLD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Prelude Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -56.37M, phản ánh sự thay đổi 45.62% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.