tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PPG Industries Inc

PPG
Thêm vào danh sách theo dõi
113.750USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
25.35BVốn hóa
16.17P/E TTM

Tình hình tài chính của PPG

Theo dõi tình hình tài chính của PPG Industries Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PPG Industries Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
--/2.26
Doanh thu / Dự báo
--/4.36B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.88B
0.19%
EPS(YoY)
6.96
45.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
4.38%1.71
210.58%1.34
0.05%2.01
-11.88%1.98
-3.64%1.64
-416.88%-1.21
11.22%2.01
8.44%2.25
51.64%1.70
-62.22%0.38
--1.80
--2.08
--1.12
--1.01
--3.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.68%3.93B
80.79%3.91B
-10.78%4.08B
-12.49%4.20B
-4.29%3.68B
-7.72%2.17B
-1.49%4.58B
-1.60%4.79B
-12.12%3.85B
9.27%2.35B
3.94%4.64B
3.86%4.87B
1.67%4.38B
-48.76%2.15B
2.20%4.47B
7.62%4.69B
11.00%4.31B
11.53%4.19B
18.64%4.37B
44.58%4.36B
Lợi nhuận ròng
2.41%382.00M
207.14%300.00M
-3.21%453.00M
-14.77%450.00M
-6.75%373.00M
-411.11%-280.00M
9.86%468.00M
7.76%528.00M
51.52%400.00M
-62.18%90.00M
29.48%426.00M
11.11%490.00M
1366.67%264.00M
-16.78%238.00M
-4.36%329.00M
2.32%441.00M
-95.24%18.00M
5.15%286.00M
-22.17%344.00M
322.55%431.00M
Biên lợi nhuận ròng
-5.03%9.80%
500.06%7.95%
3.57%10.73%
-7.89%10.92%
-4.10%10.31%
-183.21%-1.99%
10.36%10.36%
16.20%11.85%
72.57%10.76%
-77.22%2.39%
--9.39%
--10.20%
--6.23%
--10.48%
--6.01%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.47%38.75%
21.41%37.40%
-4.58%37.19%
-1.05%38.81%
-1.94%38.57%
-6.86%30.81%
3.42%38.97%
2.02%39.22%
4.35%39.33%
25.92%33.08%
--37.68%
--38.44%
--37.69%
--26.27%
--33.96%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.12%32.28%
10.52%33.07%
11.57%33.06%
12.67%33.21%
20.27%34.38%
7.00%29.92%
2.73%29.63%
-5.22%29.47%
-13.35%28.59%
-14.88%27.97%
--28.85%
--31.09%
--32.99%
--32.86%
--32.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.68%3.93B
80.79%3.91B
-10.78%4.08B
-12.49%4.20B
-4.29%3.68B
-7.72%2.17B
-1.49%4.58B
-1.60%4.79B
-12.12%3.85B
9.27%2.35B
3.94%4.64B
3.86%4.87B
1.67%4.38B
-48.76%2.15B
2.20%4.47B
7.62%4.69B
11.00%4.31B
11.53%4.19B
18.64%4.37B
44.58%4.36B
Lợi nhuận hoạt động
9.15%525.00M
20.05%449.00M
-4.86%587.00M
-11.58%634.00M
-13.64%481.00M
3.31%374.00M
4.22%617.00M
4.82%717.00M
0.91%557.00M
13.84%362.00M
26.50%592.00M
37.63%684.00M
49.19%552.00M
38.86%318.00M
10.38%468.00M
-4.24%497.00M
-27.17%370.00M
-51.38%229.00M
-28.50%424.00M
55.86%519.00M
Lợi nhuận ròng
2.41%382.00M
207.14%300.00M
-3.21%453.00M
-14.77%450.00M
-6.75%373.00M
-411.11%-280.00M
9.86%468.00M
7.76%528.00M
51.52%400.00M
-62.18%90.00M
29.48%426.00M
11.11%490.00M
1366.67%264.00M
-16.78%238.00M
-4.36%329.00M
2.32%441.00M
-95.24%18.00M
5.15%286.00M
-22.17%344.00M
322.55%431.00M
Tài sản ngắn hạn
0.87%7.97B
21.38%7.96B
3.92%8.22B
5.22%8.19B
3.00%7.90B
-11.76%6.56B
4.78%7.91B
-3.52%7.78B
-6.37%7.67B
3.60%7.43B
0.83%7.55B
4.02%8.07B
7.42%8.19B
5.89%7.17B
2.60%7.49B
4.16%7.76B
3.92%7.63B
-0.35%6.77B
4.26%7.30B
5.21%7.45B
Tổng nợ ngắn hạn
-15.14%4.95B
-2.27%4.90B
12.33%5.61B
10.28%5.76B
18.09%5.84B
-0.79%5.01B
-2.04%5.00B
-3.53%5.22B
1.54%4.94B
7.05%5.05B
3.53%5.10B
4.86%5.42B
-5.88%4.87B
-0.94%4.72B
-9.83%4.93B
-5.89%5.17B
1.02%5.17B
-1.35%4.77B
18.43%5.46B
4.85%5.49B
Tổng tài sản
4.78%22.15B
13.71%22.10B
1.31%22.14B
1.70%22.10B
-3.32%21.14B
-10.23%19.43B
1.66%21.86B
-2.19%21.73B
-1.05%21.87B
4.35%21.65B
3.03%21.50B
2.99%22.22B
0.96%22.10B
-2.84%20.74B
-4.64%20.87B
-3.49%21.57B
8.68%21.89B
9.18%21.35B
19.58%21.88B
23.02%22.35B
Tổng các khoản nợ
-1.08%13.90B
12.27%14.00B
2.17%14.19B
4.14%14.36B
2.23%14.05B
-8.46%12.47B
2.36%13.89B
-4.44%13.78B
-7.44%13.74B
-2.93%13.62B
-7.86%13.57B
-5.61%14.42B
-4.56%14.85B
-6.06%14.04B
-4.84%14.72B
-4.15%15.28B
9.77%15.55B
8.73%14.94B
20.17%15.47B
20.48%15.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
16.38%8.25B
16.30%8.10B
-0.20%7.96B
-2.53%7.74B
-12.72%7.09B
-13.22%6.96B
0.47%7.97B
1.96%7.95B
12.04%8.13B
19.59%8.02B
29.15%7.93B
23.86%7.79B
14.53%7.25B
4.65%6.71B
-4.15%6.14B
-1.87%6.29B
6.10%6.33B
10.25%6.41B
18.18%6.41B
29.83%6.41B
Thu nhập hoạt động ròng
283.33%33.00M
156.36%887.00M
-10.92%685.00M
6.03%387.00M
70.00%-18.00M
-61.47%346.00M
-13.79%769.00M
-31.90%365.00M
-170.59%-60.00M
52.98%898.00M
74.22%892.00M
219.05%536.00M
127.96%85.00M
28.73%587.00M
-2.48%512.00M
-72.19%168.00M
-1221.74%-304.00M
-52.80%456.00M
-37.65%525.00M
25.83%604.00M
Đầu tư ròng
-66.07%-279.00M
-352.68%-283.00M
8.51%-129.00M
8.40%-120.00M
28.51%-168.00M
171.34%112.00M
-29.36%-141.00M
42.04%-131.00M
-267.19%-235.00M
26.98%-157.00M
-13.54%-109.00M
-784.85%-226.00M
65.03%-64.00M
-67.97%-215.00M
-182.35%-96.00M
101.82%33.00M
56.84%-183.00M
89.81%-128.00M
57.50%-34.00M
-3396.15%-1.82B
Tài chính thuần
-147.85%-334.00M
65.84%-276.00M
29.17%-306.00M
-340.67%-661.00M
2094.29%698.00M
-48.26%-808.00M
41.54%-432.00M
72.38%-150.00M
-112.64%-35.00M
-54.39%-545.00M
-174.72%-739.00M
-136.09%-543.00M
-37.47%277.00M
31.19%-353.00M
39.96%-269.00M
-139.32%-230.00M
-5.54%443.00M
-1215.22%-513.00M
56.59%-448.00M
788.24%585.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tổng doanh thu đạt 15.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.85B.

Tài sản ngắn hạn của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tài sản ngắn hạn là 7.96B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.38.

Tổng tài sản của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PPG Industries Inc là 22.10B, bao gồm 7.96B tài sản ngắn hạn và 14.14B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tổng nghĩa vụ của PPG Industries Inc là 14.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tổng vốn chủ sở hữu của PPG Industries Inc là 8.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.30.

Thu nhập hoạt động thuần của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PPG Industries Inc là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.70.

Giá trị đầu tư ròng của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, giá trị đầu tư ròng của PPG Industries Inc là -700.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.44.

Giá trị huy động vốn ròng của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, giá trị huy động vốn ròng của PPG Industries Inc là -545.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.90.

Thu nhập ròng của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, lợi nhuận ròng là 1.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.22.

Biên lợi nhuận ròng của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.03.

Biên lợi nhuận gộp của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 7.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PPG Industries Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PPG Industries Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.