tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pennant Group Inc

PNTG
Thêm vào danh sách theo dõi
40.320USD
-0.810-1.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.40BVốn hóa
46.05P/E TTM

PNTG Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Pennant Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-5.92%4.91M
-29.79%17.02M
-47.67%2.34M
372.72%14.38M
91.81%5.22M
300.17%24.25M
31.95%4.46M
7.22%3.04M
-7.79%2.72M
191.44%6.06M
14.48%3.38M
-11.31%2.84M
-18.61%2.95M
-59.94%2.08M
-20.29%2.96M
11.15%3.20M
-35.29%3.63M
11969.77%5.19M
-55.44%3.71M
-76.26%2.88M
16.00%5.61M
-89.30%43.00K
17602.13%8.32M
28106.98%12.13M
--4.83M
--402.00K
--47.00K
--43.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.92%4.91M
-29.79%17.02M
-47.67%2.34M
372.72%14.38M
91.81%5.22M
300.17%24.25M
31.95%4.46M
7.22%3.04M
-7.79%2.72M
191.44%6.06M
14.48%3.38M
-11.31%2.84M
-18.61%2.95M
-59.94%2.08M
-20.29%2.96M
11.15%3.20M
-35.29%3.63M
11969.77%5.19M
-55.44%3.71M
-76.26%2.88M
16.00%5.61M
-89.30%43.00K
17602.13%8.32M
28106.98%12.13M
--4.83M
--402.00K
--47.00K
--43.00K
Các khoản phải thu
29.30%122.82M
51.42%123.11M
14.35%96.08M
25.80%95.72M
33.13%94.99M
33.03%81.30M
41.57%84.03M
32.90%76.09M
40.85%71.35M
14.41%61.12M
15.02%59.35M
7.71%57.25M
-10.99%50.66M
-0.96%53.42M
-3.37%51.60M
1.95%53.15M
12.14%56.92M
14.23%53.94M
48.90%53.40M
53.98%52.14M
42.78%50.76M
46.73%47.22M
18.57%35.87M
22.21%33.86M
--35.55M
--32.18M
--30.25M
--27.70M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
29.30%122.82M
51.42%123.11M
14.35%96.08M
25.80%95.72M
33.13%94.99M
33.03%81.30M
41.57%84.03M
32.90%76.09M
40.85%71.35M
14.41%61.12M
15.02%59.35M
7.71%57.25M
-10.99%50.66M
-0.96%53.42M
-3.37%51.60M
1.95%53.15M
12.14%56.92M
14.23%53.94M
48.90%53.40M
53.98%52.14M
42.78%50.76M
46.73%47.22M
18.57%35.87M
22.21%33.86M
--35.55M
--32.18M
--30.25M
--27.70M
Chi phí trả trước
5.98%25.09M
57.57%27.27M
16.88%15.55M
15.27%17.27M
82.31%23.68M
34.15%17.31M
40.67%13.31M
29.72%14.98M
-1.16%12.99M
-29.59%12.90M
-23.24%9.46M
-36.83%11.55M
-37.33%13.14M
9.65%18.32M
-30.96%12.32M
-0.97%18.28M
36.70%20.97M
35.48%16.71M
92.64%17.85M
186.56%18.46M
172.58%15.34M
102.28%12.34M
157.03%9.27M
44.43%6.44M
--5.63M
--6.10M
--3.60M
--4.46M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
23.36%152.82M
36.26%167.41M
11.96%113.97M
35.34%127.37M
42.30%123.89M
53.42%122.86M
41.00%101.80M
31.37%94.11M
30.43%87.06M
8.47%80.08M
7.94%72.20M
-4.02%71.64M
-18.11%66.75M
-2.66%73.82M
-10.77%66.88M
1.58%74.64M
13.69%81.51M
27.25%75.84M
40.24%74.96M
40.14%73.48M
55.84%71.70M
54.07%59.60M
57.67%53.45M
62.79%52.43M
--46.01M
--38.68M
--33.90M
--32.21M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
4.79%337.15M
7.34%336.93M
7.43%330.15M
5.89%326.42M
7.47%321.73M
7.67%313.88M
5.61%307.31M
7.04%308.26M
2.86%299.37M
1.40%291.52M
1.54%290.97M
2.92%287.98M
0.22%291.06M
-9.53%287.49M
-9.94%286.55M
-12.94%279.82M
-10.17%290.42M
-2.68%317.79M
-3.19%318.19M
-2.86%321.40M
-2.34%323.29M
-1.34%326.53M
30.00%328.68M
31.76%330.85M
--331.03M
--330.97M
--252.82M
--251.11M
-Tài sản cố định
6.52%374.94M
8.78%372.39M
8.30%364.42M
6.77%358.76M
8.05%351.98M
8.13%342.33M
6.67%336.50M
7.99%336.02M
4.05%325.75M
2.69%316.60M
2.21%315.47M
3.49%311.16M
0.99%313.08M
-8.32%308.30M
-8.53%308.66M
-11.43%300.68M
-8.87%310.02M
-1.74%336.27M
-1.83%337.46M
-1.52%339.48M
-1.06%340.20M
-0.15%342.24M
30.25%343.76M
31.90%344.72M
--343.84M
--342.76M
--263.92M
--261.36M
-Khấu hao lũy kế
24.94%37.79M
24.65%35.46M
17.39%34.28M
16.51%32.34M
14.65%30.25M
13.45%28.45M
19.18%29.20M
19.76%27.76M
19.77%26.38M
20.52%25.08M
10.81%24.50M
11.10%23.18M
12.38%22.03M
12.56%20.81M
14.77%22.11M
15.44%20.86M
15.92%19.60M
17.70%18.49M
27.69%19.26M
30.26%18.07M
31.98%16.91M
33.28%15.71M
35.91%15.09M
35.38%13.88M
--12.81M
--11.78M
--11.10M
--10.25M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
59.50%436.69M
93.82%436.69M
25.64%282.99M
45.61%273.79M
50.30%273.79M
41.92%225.31M
51.13%225.24M
30.00%188.03M
31.69%182.16M
14.95%158.76M
8.26%149.04M
12.33%144.64M
8.07%138.32M
7.91%138.11M
7.55%137.66M
1.18%128.76M
8.86%128.00M
12.34%128.00M
43.45%128.00M
55.11%127.25M
51.32%117.58M
52.44%113.93M
19.37%89.23M
15.97%82.04M
--77.70M
--74.74M
--74.75M
--70.74M
Tài sản dài hạn khác
23.15%29.82M
55.37%27.15M
113.70%26.54M
97.54%23.84M
150.90%24.21M
87.18%17.48M
53.14%12.42M
8.19%12.07M
-19.74%9.65M
-26.45%9.34M
-41.17%8.11M
-15.61%11.15M
60.09%12.02M
46.31%12.69M
71.17%13.78M
72.14%13.22M
11.19%7.51M
25.54%8.68M
-8.04%8.05M
95.27%7.68M
59.09%6.75M
105.99%6.91M
461.64%8.76M
50.59%3.93M
--4.25M
--3.35M
--1.56M
--2.61M
Tổng tài sản dài hạn
29.68%803.66M
43.85%800.77M
17.38%639.67M
22.76%624.04M
26.17%619.73M
21.12%556.66M
21.61%544.96M
14.55%508.35M
11.28%491.18M
4.86%459.61M
2.31%448.12M
5.21%443.77M
3.63%441.40M
-3.56%438.30M
-3.58%438.00M
-7.57%421.79M
-4.85%425.92M
1.58%454.46M
6.46%454.24M
9.48%456.33M
8.39%447.63M
9.37%447.38M
29.63%426.66M
28.47%416.82M
--412.98M
--409.07M
--329.13M
--324.46M
Tổng tài sản
28.62%956.48M
42.48%968.18M
16.53%753.64M
24.72%751.42M
28.60%743.62M
25.91%679.52M
24.30%646.76M
16.89%602.47M
13.79%578.24M
5.38%539.69M
3.06%520.32M
3.82%515.41M
0.14%508.16M
-3.43%512.12M
-4.60%504.88M
-6.30%496.43M
-2.29%507.44M
4.60%530.30M
10.22%529.20M
12.91%529.81M
13.15%519.32M
13.23%506.98M
32.25%480.11M
31.56%469.25M
--458.99M
--447.75M
--363.03M
--356.67M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
25.98%10.72M
42.31%10.63M
8.25%7.75M
-31.44%6.22M
-12.35%8.51M
3.12%7.47M
1.26%7.16M
18.11%9.08M
15.64%9.71M
-19.86%7.25M
-37.29%7.08M
-39.05%7.69M
-36.61%8.39M
-18.57%9.04M
1.60%11.28M
7.21%12.61M
7.55%13.24M
-6.68%11.10M
-4.62%11.10M
8.01%11.76M
8.43%12.31M
452.83%11.90M
452.02%11.64M
444.28%10.89M
--11.36M
--2.15M
--2.11M
--2.00M
Chi phí trích trước
47.44%55.69M
47.85%79.16M
14.84%53.55M
37.45%53.66M
13.43%37.77M
54.36%53.54M
48.62%46.63M
32.24%39.04M
25.14%33.30M
18.23%34.68M
0.55%31.38M
-8.72%29.52M
5.94%26.61M
11.99%29.34M
22.18%31.20M
28.85%32.34M
7.13%25.12M
-10.32%26.20M
24.66%25.54M
31.13%25.10M
61.11%23.45M
11.63%29.21M
-27.45%20.49M
-10.84%19.14M
--14.55M
--26.16M
--28.24M
--21.47M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--11.29M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--6.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
7.70%2.52M
0.31%2.29M
23.46%2.22M
23.97%2.12M
30.40%2.34M
37.76%2.28M
0.73%1.80M
-6.21%1.71M
11.44%1.79M
4.15%1.66M
13.76%1.79M
18.58%1.82M
-45.59%1.61M
-79.24%1.59M
-89.34%1.57M
-93.15%1.53M
-89.97%2.96M
-68.11%7.67M
-50.03%14.72M
-24.91%22.40M
1549.61%29.50M
1141.20%24.04M
1457.61%29.47M
1879.63%29.83M
--1.79M
--1.94M
--1.89M
--1.51M
Nợ ngắn hạn khác
22.04%13.23M
32.48%12.92M
11.30%9.98M
-22.67%8.34M
-5.69%10.85M
9.57%9.76M
1.15%8.96M
13.46%10.78M
14.97%11.50M
-16.26%8.90M
-31.05%8.86M
-32.80%9.51M
-38.25%10.00M
-43.35%10.63M
-50.24%12.85M
-58.60%14.14M
-61.26%16.20M
-47.78%18.77M
-37.17%25.83M
-16.11%34.16M
218.09%41.81M
778.92%35.94M
927.54%41.11M
1060.89%40.72M
--13.14M
--4.09M
--4.00M
--3.51M
Tổng nợ ngắn hạn
46.15%128.57M
44.80%147.26M
20.70%109.35M
25.39%104.94M
16.93%87.97M
42.14%101.70M
31.76%90.59M
22.21%83.69M
14.64%75.23M
1.85%71.55M
-5.50%68.76M
-8.54%68.48M
-4.34%65.63M
-1.94%70.25M
-4.93%72.76M
-9.60%74.87M
-22.43%68.61M
-19.52%71.64M
-8.09%76.53M
2.93%82.82M
80.55%88.44M
73.88%89.02M
64.59%83.27M
86.98%80.46M
--48.98M
--51.19M
--50.59M
--43.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
33.00%415.93M
66.97%423.15M
-21.50%280.85M
-12.29%292.78M
-4.50%312.74M
-18.91%253.42M
17.94%357.78M
9.27%333.79M
6.65%327.47M
0.83%312.51M
-0.60%303.36M
2.59%305.46M
-2.70%307.06M
-8.61%309.93M
-7.51%305.18M
-9.57%297.75M
-1.14%315.59M
11.23%339.13M
10.51%329.98M
9.30%329.27M
-3.54%319.23M
-5.48%304.89M
31.32%298.60M
33.04%301.26M
--330.94M
--322.57M
--227.39M
--226.45M
-Nợ dài hạn
213.65%164.67M
--168.84M
-76.12%26.00M
-54.97%37.00M
-36.97%52.50M
-100.00%0.00
102.43%108.88M
38.92%82.17M
46.07%83.29M
1.63%63.91M
-3.55%53.78M
11.33%59.15M
0.92%57.02M
22.42%62.89M
30.46%55.76M
39.40%53.13M
126.27%56.50M
520.66%51.37M
6041.09%42.74M
5836.60%38.11M
-9.40%24.97M
-55.32%8.28M
--696.00K
--642.00K
--27.56M
--18.53M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-3.45%251.26M
0.35%254.31M
2.39%254.84M
1.66%255.78M
6.58%260.24M
1.94%253.42M
-0.27%248.91M
2.15%251.61M
-2.34%244.18M
0.63%248.60M
0.06%249.57M
0.69%246.31M
-3.49%250.04M
-14.15%247.04M
-13.17%249.42M
-15.98%244.62M
-11.95%259.09M
-2.99%287.75M
-3.58%287.24M
-3.15%291.16M
-3.01%294.25M
-2.44%296.62M
31.01%297.90M
32.75%300.62M
--303.38M
--304.04M
--227.39M
--226.45M
Nợ dài hạn khác
24.06%21.23M
120.95%23.36M
98.51%20.40M
77.50%18.93M
86.77%17.11M
28.00%10.57M
18.41%10.28M
37.06%10.66M
46.83%9.16M
31.54%8.26M
42.33%8.68M
33.55%7.78M
17.60%6.24M
18.67%6.28M
-31.03%6.10M
-24.66%5.83M
-23.53%5.31M
-55.51%5.29M
-0.70%8.84M
53.99%7.73M
140.94%6.94M
313.52%11.90M
1188.42%8.90M
626.63%5.02M
--2.88M
--2.88M
--691.00K
--691.00K
Tổng nợ dài hạn
31.82%438.47M
68.01%446.66M
-18.33%301.25M
-9.52%312.85M
-1.82%332.62M
-17.60%265.86M
18.22%368.88M
10.39%345.79M
8.13%338.78M
2.03%322.63M
0.24%312.04M
3.18%313.24M
-2.37%313.30M
-8.19%316.21M
-8.13%311.28M
-9.92%303.58M
-1.61%320.90M
8.72%344.42M
10.19%338.82M
10.03%337.00M
-2.29%326.17M
-2.66%316.79M
34.82%307.50M
34.84%306.28M
--333.82M
--325.45M
--228.08M
--227.14M
Tổng các khoản nợ
34.82%567.05M
61.59%593.93M
-10.64%410.60M
-2.72%417.79M
1.59%420.60M
-6.75%367.56M
20.66%459.47M
12.51%429.47M
9.26%414.01M
2.00%394.18M
-0.84%380.80M
0.86%381.72M
-2.71%378.93M
-7.11%386.46M
-7.54%384.04M
-9.86%378.44M
-6.05%389.50M
2.53%416.05M
6.29%415.35M
8.55%419.83M
8.31%414.61M
7.74%405.80M
40.23%390.77M
43.15%386.75M
--382.80M
--376.64M
--278.67M
--270.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.07%250.76M
4.13%245.87M
106.66%243.81M
118.67%241.28M
121.66%238.66M
123.31%236.13M
13.14%117.98M
7.22%110.34M
6.23%107.67M
5.96%105.74M
5.69%104.27M
2.09%102.92M
3.27%101.36M
4.36%99.79M
6.24%98.66M
11.85%100.80M
12.39%98.15M
12.90%95.62M
13.98%92.87M
14.03%90.13M
13.41%87.33M
13.07%84.70M
14.59%81.48M
7.81%79.04M
--77.00M
--74.91M
--71.10M
--73.31M
Lợi nhuận giữ lại
46.65%95.32M
51.69%86.80M
51.88%78.16M
59.27%72.08M
64.26%65.00M
65.08%57.22M
69.77%51.46M
74.54%45.26M
71.04%39.57M
62.86%34.66M
70.21%30.31M
99.79%25.93M
47.77%23.13M
45.37%21.28M
6.08%17.81M
-16.51%12.98M
21.40%15.65M
22.57%14.64M
111.86%16.79M
341.87%15.54M
1674.48%12.89M
414.42%11.95M
--7.92M
--3.52M
---819.00K
---3.80M
----
----
Vốn dự trữ
5.07%250.72M
4.13%245.83M
106.69%243.78M
118.70%241.25M
121.68%238.63M
123.33%236.09M
13.14%117.95M
7.22%110.31M
6.23%107.64M
5.96%105.71M
5.69%104.25M
2.09%102.89M
3.27%101.33M
4.36%99.76M
6.24%98.63M
11.85%100.78M
12.39%98.12M
12.90%95.59M
13.99%92.84M
14.03%90.10M
13.42%87.31M
13.07%84.67M
--81.45M
--79.01M
--76.98M
--74.88M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
0.00%65.00K
14.04%65.00K
--65.00K
--65.00K
--65.00K
--57.00K
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
123.50%43.42M
122.94%41.65M
17.98%21.13M
16.42%20.32M
13.93%19.43M
260.94%18.68M
258.49%17.91M
255.05%17.46M
255.88%17.05M
11.43%5.18M
12.73%5.00M
15.18%4.92M
14.39%4.79M
14.83%4.64M
4.26%4.43M
-2.42%4.27M
-8.06%4.19M
-11.93%4.04M
--4.25M
--4.38M
--4.56M
--4.59M
----
----
----
--0.00
--13.25M
--13.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
20.56%389.44M
19.97%374.25M
83.16%343.04M
92.86%333.63M
96.69%323.03M
114.39%311.96M
34.24%187.29M
29.39%172.99M
27.09%164.23M
15.80%145.51M
15.46%139.52M
13.32%133.70M
9.58%129.22M
9.99%125.66M
6.14%120.84M
7.28%117.99M
12.62%117.93M
12.92%114.24M
27.43%113.85M
33.31%109.98M
37.45%104.72M
42.27%101.17M
5.91%89.34M
-4.61%82.50M
--76.19M
--71.11M
--84.36M
--86.49M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PNTG?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Pennant Group Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Pennant Group Inc có 4.91M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Pennant Group Inc là bao nhiêu?

Pennant Group Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 593.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 147.26M nợ ngắn hạ và 446.66M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Pennant Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pennant Group Inc là 968.18M, bao gồm 167.41M tài sản ngắn hạn và 800.77M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Pennant Group Inc là bao nhiêu?

Pennant Group Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 374.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.