tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PMV Pharmaceuticals Inc

PMVP
Thêm vào danh sách theo dõi
1.240USD
-0.090-6.77%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
66.13MVốn hóa
LỗP/E TTM

PMVP Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của PMV Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-41.67%93.55M
-33.35%112.94M
-29.31%129.25M
-33.18%142.27M
-18.97%160.39M
-16.55%169.45M
-9.45%182.84M
13.81%212.92M
-13.73%197.94M
-15.76%203.06M
-22.00%201.92M
-32.57%187.09M
-18.93%229.43M
-18.88%241.05M
-15.86%258.86M
-12.85%277.43M
-14.63%282.99M
-17.78%297.16M
-17.55%307.65M
269.59%318.35M
--331.49M
--361.42M
--373.15M
--86.14M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-23.78%39.13M
-7.08%37.98M
-25.55%36.34M
-9.07%44.13M
7.74%51.34M
8.41%40.88M
-6.24%48.81M
-28.86%48.53M
-66.66%47.65M
-65.18%37.71M
-47.86%52.06M
-21.68%68.21M
23.47%142.94M
-37.21%108.30M
-43.47%99.85M
-54.02%87.09M
-44.55%115.77M
-52.28%172.47M
-52.66%176.64M
142.69%189.42M
--208.78M
--361.42M
--373.15M
--78.05M
-Đầu tư ngắn hạn
-50.10%54.42M
-41.70%74.96M
-30.68%92.91M
-40.30%98.15M
-27.44%109.05M
-22.24%128.58M
-10.56%134.03M
38.29%164.39M
73.76%150.28M
24.55%165.35M
-5.75%149.86M
-37.55%118.88M
-48.28%86.49M
6.46%132.76M
21.37%159.01M
47.64%190.34M
36.28%167.22M
--124.70M
--131.01M
1494.63%128.93M
--122.71M
--0.00
--0.00
--8.09M
Chi phí trả trước
-28.29%2.23M
-63.19%2.28M
-46.30%3.20M
-39.84%3.04M
-15.90%3.11M
75.75%6.20M
133.06%5.96M
101.60%5.05M
22.40%3.70M
-31.19%3.53M
-53.50%2.56M
-30.62%2.50M
-28.47%3.02M
55.41%5.13M
8.17%5.50M
-7.67%3.61M
21.97%4.22M
-1.14%3.30M
873.56%5.08M
500.46%3.91M
--3.46M
--3.34M
--522.00K
--651.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
0.00%822.00K
--822.00K
--822.00K
--822.00K
--822.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-41.42%95.78M
-34.40%115.23M
-30.15%132.45M
-33.58%145.31M
-19.24%163.50M
-15.31%175.66M
-7.64%189.62M
14.90%218.79M
-13.21%202.46M
-16.03%207.41M
-22.58%205.30M
-32.45%190.41M
-19.01%233.28M
-18.02%247.01M
-15.43%265.18M
-12.76%281.87M
-14.01%288.04M
-17.40%301.29M
-16.09%313.56M
272.27%323.08M
--334.95M
--364.76M
--373.67M
--86.79M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-66.18%486.00K
-33.12%1.04M
-93.82%1.15M
-93.19%1.26M
-92.48%1.44M
-91.85%1.55M
-4.29%18.54M
-6.53%18.57M
-6.16%19.11M
-7.06%19.05M
-0.69%19.37M
8.01%19.86M
36.02%20.37M
55.85%20.49M
65.21%19.50M
53.05%18.39M
881.90%14.97M
2211.07%13.15M
1960.03%11.80M
1873.07%12.02M
--1.52M
--569.00K
--573.00K
--609.00K
-Tài sản cố định
-32.33%1.85M
-21.48%2.37M
-89.20%2.44M
-88.81%2.53M
-88.01%2.73M
-86.50%3.01M
1.37%22.58M
-0.07%22.57M
0.11%22.75M
-1.59%22.32M
3.10%22.28M
10.59%22.59M
34.24%22.72M
51.01%22.68M
58.95%21.61M
48.78%20.43M
434.62%16.93M
605.07%15.02M
555.81%13.60M
574.93%13.73M
--3.17M
--2.13M
--2.07M
--2.03M
-Khấu hao lũy kế
5.34%1.36M
-9.11%1.33M
-68.02%1.29M
-68.49%1.26M
-64.45%1.29M
-55.35%1.46M
38.99%4.05M
47.03%4.00M
54.29%3.63M
49.73%3.27M
38.09%2.91M
33.92%2.72M
20.59%2.35M
16.92%2.18M
17.70%2.11M
18.81%2.03M
18.95%1.95M
19.67%1.87M
19.40%1.79M
20.14%1.71M
--1.64M
--1.56M
--1.50M
--1.43M
Tài sản dài hạn khác
24.89%296.00K
26.38%297.00K
2.89%249.00K
36.26%248.00K
30.22%237.00K
23.68%235.00K
34.44%242.00K
0.55%182.00K
-42.04%182.00K
-39.30%190.00K
-41.37%180.00K
-41.23%181.00K
42.08%314.00K
41.63%313.00K
40.83%307.00K
53.23%308.00K
-78.42%221.00K
9.95%221.00K
8.46%218.00K
-88.22%201.00K
--1.02M
--201.00K
--201.00K
--1.71M
Tổng tài sản dài hạn
-89.00%782.00K
-91.46%1.33M
-95.88%1.40M
-59.77%7.54M
-79.34%7.11M
-65.07%15.63M
-39.22%33.88M
-63.81%18.75M
66.41%34.42M
92.01%44.74M
181.36%55.73M
177.04%51.80M
-23.31%20.68M
-23.05%23.30M
-35.32%19.81M
-43.04%18.70M
38.72%26.97M
3832.73%30.28M
3856.46%30.62M
1318.14%32.83M
--19.44M
--770.00K
--774.00K
--2.31M
Tổng tài sản
-43.40%96.56M
-39.06%116.56M
-40.11%133.84M
-35.65%152.85M
-27.98%170.61M
-24.14%191.29M
-14.38%223.50M
-1.93%237.54M
-6.73%236.88M
-6.72%252.15M
-8.41%261.03M
-19.41%242.22M
-19.38%253.96M
-18.48%270.31M
-17.20%284.98M
-15.55%300.56M
-11.11%315.01M
-9.29%331.57M
-8.08%344.18M
299.44%355.91M
--354.39M
--365.53M
--374.45M
--89.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
14.98%6.67M
5.62%7.86M
-16.98%8.52M
51.41%8.63M
-43.77%5.80M
-25.16%7.44M
13.49%10.26M
-28.20%5.70M
20.90%10.32M
36.02%9.94M
40.43%9.04M
3.76%7.94M
30.05%8.54M
-15.29%7.31M
-4.51%6.44M
71.65%7.65M
69.24%6.56M
79.62%8.63M
36.77%6.74M
51.79%4.46M
--3.88M
--4.80M
--4.93M
--2.94M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.93%8.60M
-20.56%11.41M
-9.28%12.30M
1.95%11.61M
-19.07%9.76M
2.43%14.37M
26.57%13.56M
-0.54%11.38M
13.86%12.06M
29.51%14.03M
-8.06%10.72M
0.56%11.45M
-9.37%10.59M
-11.35%10.83M
36.12%11.66M
51.69%11.38M
101.60%11.69M
90.62%12.22M
56.37%8.56M
47.63%7.50M
--5.80M
--6.41M
--5.48M
--5.08M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-48.09%435.00K
-95.50%541.00K
-94.57%643.00K
-93.89%742.00K
-93.26%838.00K
-5.32%12.02M
-8.65%11.84M
-7.99%12.14M
-7.54%12.43M
4.65%12.70M
6.13%12.96M
14.96%13.20M
24.63%13.45M
13.76%12.13M
15.65%12.21M
3701.32%11.48M
--10.79M
--10.67M
--10.56M
--302.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-48.09%435.00K
-95.50%541.00K
-94.57%643.00K
-93.89%742.00K
-93.26%838.00K
-5.32%12.02M
-8.65%11.84M
-7.99%12.14M
-7.54%12.43M
4.65%12.70M
6.13%12.96M
14.96%13.20M
24.63%13.45M
13.76%12.13M
15.65%12.21M
3701.32%11.48M
--10.79M
--10.67M
--10.56M
--302.00K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--94.00K
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-48.09%435.00K
-95.50%541.00K
-94.57%643.00K
-93.89%742.00K
-93.26%838.00K
-5.32%12.02M
-8.65%11.84M
-7.99%12.14M
-7.54%12.43M
4.65%12.70M
6.13%12.96M
14.96%13.20M
24.63%13.45M
13.76%12.13M
15.65%12.21M
3701.32%11.48M
--10.79M
--10.67M
11132.98%10.56M
--302.00K
--0.00
----
--94.00K
Tổng các khoản nợ
-18.15%8.60M
-22.08%11.85M
-49.80%12.85M
-47.25%12.25M
-56.61%10.50M
-42.53%15.21M
9.28%25.59M
-4.85%23.22M
1.74%24.20M
8.99%26.46M
-1.58%23.41M
3.45%24.41M
2.69%23.79M
5.52%24.28M
23.72%23.79M
30.62%23.59M
279.88%23.16M
258.95%23.01M
251.17%19.23M
248.91%18.06M
--6.10M
--6.41M
--5.48M
--5.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.15%552.47M
1.18%551.08M
1.13%549.33M
1.29%547.94M
1.50%546.17M
1.72%544.65M
2.07%543.21M
9.13%540.99M
9.71%538.08M
9.84%535.47M
9.98%532.21M
2.97%495.74M
2.46%490.46M
2.34%487.52M
2.03%483.92M
1.96%481.46M
1.89%478.67M
1.57%476.36M
1.26%474.30M
8259.78%472.20M
--469.79M
--469.00M
--468.40M
--5.65M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--168.93M
Lợi nhuận giữ lại
-20.29%-464.49M
-21.08%-446.45M
-23.92%-428.42M
-24.77%-407.36M
-18.72%-386.15M
-18.94%-368.71M
-17.49%-345.71M
-17.61%-326.49M
-25.02%-325.27M
-28.61%-310.00M
-32.72%-294.25M
-36.44%-277.61M
-39.76%-260.17M
-43.71%-241.04M
-48.43%-221.70M
-51.44%-203.47M
-53.24%-186.16M
-52.64%-167.73M
-50.23%-149.37M
-48.20%-134.36M
---121.48M
---109.88M
---99.43M
---90.66M
Vốn dự trữ
1.15%552.47M
1.18%551.08M
1.13%549.33M
1.29%547.94M
1.50%546.17M
1.72%544.65M
2.07%543.21M
9.13%540.99M
9.71%538.08M
9.84%535.47M
9.98%532.21M
2.97%495.74M
2.46%490.46M
2.34%487.52M
2.03%483.92M
1.96%481.46M
1.89%478.67M
1.57%476.36M
1.26%474.30M
8260.41%472.20M
--469.79M
--469.00M
--468.40M
--5.65M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-117.86%-15.00K
-39.57%84.00K
-77.80%91.00K
111.35%21.00K
165.12%84.00K
-37.95%139.00K
215.49%410.00K
43.60%-185.00K
-11.21%-129.00K
150.34%224.00K
65.37%-355.00K
67.94%-328.00K
82.58%-116.00K
-470.51%-445.00K
-7421.43%-1.02M
-14714.29%-1.02M
-5023.08%-666.00K
---78.00K
--14.00K
40.00%7.00K
---13.00K
--0.00
--0.00
--5.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.06%87.97M
-40.53%104.71M
-38.86%121.00M
-34.39%140.60M
-24.72%160.11M
-21.98%176.08M
-16.71%197.91M
-1.60%214.31M
-7.60%212.68M
-8.27%225.69M
-9.03%237.61M
-21.36%217.81M
-21.13%230.17M
-20.27%246.03M
-19.62%261.19M
-18.02%276.97M
-16.21%291.84M
-14.08%308.56M
-11.93%324.95M
302.56%337.85M
--348.30M
--359.12M
--368.97M
--83.92M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PMVP?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

PMV Pharmaceuticals Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, PMV Pharmaceuticals Inc có 39.13M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của PMV Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

PMV Pharmaceuticals Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 11.85M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 11.41M nợ ngắn hạ và 435.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của PMV Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của PMV Pharmaceuticals Inc là 116.56M, bao gồm 115.23M tài sản ngắn hạn và 1.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của PMV Pharmaceuticals Inc là bao nhiêu?

PMV Pharmaceuticals Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 104.71M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.