tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plug Power Inc

PLUG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.380USD
-0.030-2.13%
Đóng cửa 10-22 16:00(ET)
1.93BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:56 (ET)1.370USD-0.015-1.08%

Hiệu suất doanh thu của Plug Power Inc (PLUG)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Plug Power Inc đã tạo ra 187.78M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Sales of electolyzers. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 535.94M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Plug Power Inc đã ghi nhận doanh thu 39.47M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Fuel delivered to customers. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 121.36M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Sales of electolyzers
Fuel delivered to customers
Power Purchase Agreements
Sales of cryogenic equipment
Services performed on fuel cell systems and related infrastructure
Sales of fuel cell systems
Sale of hydrogen installations and other infrastructure
Sales of engineered equipment
Other
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
Sales of electolyzers
187.78M(26.45%)
135.50M(21.55%)
82.61M(9.27%)
28.46M(4.06%)
Fuel delivered to customers
133.41M(18.79%)
97.88M(15.57%)
66.25M(7.43%)
57.20M(8.15%)
Power Purchase Agreements
107.57M(15.15%)
77.84M(12.38%)
63.73M(7.15%)
47.18M(6.73%)
Sales of cryogenic equipment
95.69M(13.48%)
111.51M(17.73%)
231.69M(25.99%)
87.76M(12.51%)
Services performed on fuel cell systems and related infrastructure
94.46M(13.31%)
52.17M(8.30%)
39.09M(4.39%)
35.28M(5.03%)
Sales of fuel cell systems
54.01M(7.61%)
52.11M(8.29%)
181.17M(20.33%)
207.69M(29.61%)
Sale of hydrogen installations and other infrastructure
26.75M(3.77%)
69.12M(10.99%)
183.61M(20.60%)
141.53M(20.18%)
Sales of engineered equipment
6.85M(0.97%)
22.09M(3.51%)
32.36M(3.63%)
93.49M(13.33%)
Other
3.39M(0.48%)
10.59M(1.68%)
10.84M(1.22%)
2.85M(0.41%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Other foreign countries
Canada
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2012
FY2011
United States
535.94M(75.49%)
428.21M(68.10%)
741.50M(83.19%)
545.94M(77.83%)
26.11M(100.00%)
27.63M(100.00%)
Other foreign countries
173.98M(24.51%)
200.60M(31.90%)
149.84M(16.81%)
155.50M(22.17%)
--(--)
--(--)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.