tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Plug Power Inc

PLUG
Thêm vào danh sách theo dõi
2.210USD
+0.020+0.91%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.08BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PLUG

Theo dõi tình hình tài chính của Plug Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Plug Power Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.18/-0.09
Doanh thu / Dự báo
163.51M/141.17M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
709.92M
12.90%
EPS(YoY)
-1.42
46.93%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
15.11%-0.18
57.75%-0.63
-26.98%-0.31
43.38%-0.20
54.92%-0.21
-38.56%-1.48
47.98%-0.25
9.93%-0.36
-31.56%-0.46
-179.15%-1.07
---0.47
---0.40
---0.35
---0.38
---0.87
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.32%163.51M
17.63%225.22M
1.91%177.06M
21.36%173.97M
11.15%133.67M
-13.81%191.47M
-12.57%173.73M
-44.90%143.35M
-42.81%120.26M
0.64%222.16M
5.35%198.71M
72.00%260.18M
49.35%210.29M
36.34%220.74M
31.06%188.63M
21.44%151.27M
95.68%140.80M
78.72%161.91M
34.45%143.92M
83.19%124.56M
Lợi nhuận ròng
-24.74%-245.30M
36.65%-845.97M
-71.37%-361.87M
13.43%-227.10M
33.51%-196.66M
-107.88%-1.34B
25.51%-211.17M
-10.97%-262.33M
-43.19%-295.78M
-187.47%-642.39M
-66.01%-283.48M
-36.41%-236.40M
-32.00%-206.56M
-15.84%-223.47M
-60.08%-170.76M
-73.93%-173.30M
-157.61%-156.49M
62.22%-192.91M
-63.56%-106.67M
-958.36%-99.63M
Biên lợi nhuận ròng
-2.17%-150.47%
42.42%-401.64%
-68.91%-205.31%
28.16%-131.47%
40.12%-147.27%
-141.24%-697.57%
14.80%-121.55%
-101.41%-183.00%
-150.37%-245.94%
-185.63%-289.16%
---142.66%
---90.86%
---98.23%
---101.23%
---104.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
62.98%-17.99%
95.12%-5.71%
-29.98%-70.32%
53.84%-36.96%
59.22%-48.61%
-35.71%-117.12%
-11.54%-54.10%
-194.17%-80.06%
-300.94%-119.18%
-204.73%-86.31%
---48.50%
---27.22%
---29.72%
---28.32%
---21.85%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
74.06%32.59%
32.84%28.21%
76.91%22.93%
68.52%20.64%
49.59%18.72%
69.83%21.24%
14.80%12.96%
9.88%12.25%
19.11%12.52%
24.65%12.51%
--11.29%
--11.15%
--10.51%
--10.03%
--10.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
22.32%163.51M
17.63%225.22M
1.91%177.06M
21.36%173.97M
11.15%133.67M
-13.81%191.47M
-12.57%173.73M
-44.90%143.35M
-42.81%120.26M
0.64%222.16M
5.35%198.71M
72.00%260.18M
49.35%210.29M
36.34%220.74M
31.06%188.63M
21.44%151.27M
95.68%140.80M
78.72%161.91M
34.45%143.92M
83.19%124.56M
Lợi nhuận hoạt động
39.60%-103.93M
71.00%-107.09M
-16.82%-246.88M
34.75%-153.55M
34.41%-172.06M
-1.32%-369.25M
22.04%-211.32M
-12.85%-235.34M
-31.19%-262.31M
-74.01%-364.44M
-69.69%-271.07M
-37.23%-208.55M
-46.27%-199.95M
-11.35%-209.44M
-77.23%-159.75M
-68.49%-151.97M
-187.84%-136.70M
-93.63%-188.10M
-69.49%-90.13M
-239.96%-90.20M
Lợi nhuận ròng
-24.74%-245.30M
36.65%-845.97M
-71.37%-361.87M
13.43%-227.10M
33.51%-196.66M
-107.88%-1.34B
25.51%-211.17M
-10.97%-262.33M
-43.19%-295.78M
-187.47%-642.39M
-66.01%-283.48M
-36.41%-236.40M
-32.00%-206.56M
-15.84%-223.47M
-60.08%-170.76M
-73.93%-173.30M
-157.61%-156.49M
62.22%-192.91M
-63.56%-106.67M
-958.36%-99.63M
Tài sản ngắn hạn
-16.89%1.27B
-4.55%1.41B
-27.12%1.19B
-20.47%1.33B
-13.17%1.53B
-17.32%1.48B
-27.05%1.63B
-36.10%1.67B
-40.67%1.77B
-45.94%1.79B
-38.66%2.24B
-32.79%2.62B
-27.38%2.98B
-25.70%3.31B
-23.73%3.65B
-21.59%3.89B
-19.55%4.10B
177.48%4.45B
515.41%4.79B
1158.42%4.97B
Tổng nợ ngắn hạn
-31.42%540.71M
-18.42%610.59M
14.69%902.51M
3.23%835.77M
-13.50%788.38M
-22.42%748.49M
-15.44%786.95M
-2.20%809.61M
34.52%911.44M
51.87%964.80M
55.26%930.59M
93.52%827.82M
89.08%677.54M
51.06%635.27M
122.04%599.39M
70.37%427.77M
86.81%358.33M
89.13%420.55M
2.31%269.94M
20.51%251.08M
Tổng tài sản
-34.82%2.37B
-27.99%2.59B
-34.29%3.10B
-29.84%3.35B
-25.04%3.63B
-26.51%3.60B
-13.34%4.72B
-14.39%4.78B
-14.27%4.85B
-14.95%4.90B
-6.94%5.45B
-2.64%5.58B
-2.58%5.65B
-3.12%5.76B
2.07%5.86B
-0.94%5.73B
0.30%5.80B
164.30%5.95B
282.51%5.74B
461.85%5.79B
Tổng các khoản nợ
-6.26%1.59B
-11.36%1.59B
-5.27%1.61B
-11.25%1.59B
-11.33%1.70B
-10.45%1.80B
-12.73%1.70B
-2.87%1.79B
10.72%1.92B
17.64%2.00B
18.81%1.94B
32.12%1.84B
30.50%1.73B
26.75%1.70B
58.27%1.64B
45.71%1.40B
53.09%1.33B
71.40%1.34B
16.99%1.03B
21.21%957.96M
Tổng vốn chủ sở hữu
-59.96%773.89M
-44.50%1.00B
-50.53%1.50B
-40.98%1.76B
-34.02%1.93B
-37.62%1.81B
-13.68%3.03B
-20.07%2.99B
-25.31%2.93B
-28.62%2.90B
-16.91%3.51B
-13.82%3.74B
-12.39%3.92B
-11.84%4.06B
-10.27%4.22B
-10.19%4.34B
-9.00%4.48B
213.97%4.61B
662.32%4.71B
1913.16%4.83B
Thu nhập hoạt động ròng
-42.13%-150.04M
-13.26%-148.64M
48.66%-89.81M
24.70%-191.81M
37.06%-105.57M
45.91%-131.24M
26.78%-174.94M
26.82%-254.74M
39.43%-167.73M
20.85%-242.65M
-104.31%-238.91M
-78.33%-348.09M
-31.92%-276.92M
-3068.72%-306.57M
-14.79%-116.94M
-50.69%-195.19M
-79.27%-209.92M
-774.69%-9.68M
-128.32%-101.87M
-151.58%-129.54M
Đầu tư ròng
81.79%-8.48M
51.41%-21.30M
66.18%-30.39M
72.48%-40.74M
61.38%-46.57M
-116.38%-43.84M
38.02%-89.87M
-129.05%-148.07M
-225.88%-120.58M
140.62%267.56M
49.30%-145.00M
6063.39%509.69M
-65.03%95.80M
9.34%-658.72M
-173.16%-286.02M
99.13%-8.55M
165.47%273.91M
-2976.32%-726.60M
2677.97%390.92M
-1865.97%-986.84M
Tài chính thuần
-116.43%-31.74M
55.33%316.87M
-65.53%87.02M
-86.53%32.83M
-31.74%193.23M
2548.92%204.00M
2354.39%252.42M
1219.86%243.69M
3841.86%283.06M
76.95%-8.33M
-5.66%-11.20M
248.00%18.46M
139.37%7.18M
-325.66%-36.14M
58.50%-10.60M
-196.55%-12.47M
-100.51%-18.24M
-98.27%16.02M
-106.26%-25.53M
-92.73%12.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng doanh thu đạt 709.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 628.81M.

Tài sản ngắn hạn của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tài sản ngắn hạn là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.55.

Tổng tài sản của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Plug Power Inc là 2.59B, bao gồm 1.41B tài sản ngắn hạn và 1.18B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng nghĩa vụ của Plug Power Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Plug Power Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.50.

Thu nhập hoạt động thuần của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Plug Power Inc là -679.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.97.

Giá trị đầu tư ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, giá trị đầu tư ròng của Plug Power Inc là -139.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.45.

Giá trị huy động vốn ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Plug Power Inc là 629.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.93.

Thu nhập ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận ròng là -1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.48.

Biên lợi nhuận ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, biên lợi nhuận ròng là -238.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.73.

Biên lợi nhuận gộp của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, biên lợi nhuận gộp là -37.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.84.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -120.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -54.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.43.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Plug Power Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -679.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.