0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
Tình hình tài chính của PLUG
Theo dõi tình hình tài chính của Plug Power Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Plug Power Inc
Mới phát hành
Th05 11, 2026
Doanh thu / Dự báo
163.51M/141.17M
Doanh thu(YoY)
709.92M
12.90%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/23
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng doanh thu đạt 709.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 628.81M.
Tài sản ngắn hạn của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tài sản ngắn hạn là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.55.
Tổng tài sản của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Plug Power Inc là 2.59B, bao gồm 1.41B tài sản ngắn hạn và 1.18B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng nghĩa vụ của Plug Power Inc là 1.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.36.
Tổng vốn chủ sở hữu của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Plug Power Inc là 1.00B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.50.
Thu nhập hoạt động thuần của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Plug Power Inc là -679.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.97.
Giá trị đầu tư ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, giá trị đầu tư ròng của Plug Power Inc là -139.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.45.
Giá trị huy động vốn ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, giá trị huy động vốn ròng của Plug Power Inc là 629.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.93.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.93.
Thu nhập ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận ròng là -1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.48.
Biên lợi nhuận ròng của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, biên lợi nhuận ròng là -238.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.73.
Biên lợi nhuận gộp của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, biên lợi nhuận gộp là -37.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.02.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 28.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.84.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -120.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.40.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -54.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.43.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Plug Power Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Plug Power Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -679.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.97.