tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palantir Technologies Inc

PLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
174.330USD
-8.200-4.49%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
418.82BVốn hóa
181.94P/E TTM

Tình hình tài chính của PLTR

Theo dõi tình hình tài chính của Palantir Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Palantir Technologies Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.44/0.35
Doanh thu / Dự báo
1.94B/1.80B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.48B
56.18%
EPS(YoY)
0.69
233.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
220.32%0.44
299.05%0.36
644.06%0.25
213.64%0.20
129.85%0.14
91.17%0.09
-19.72%0.03
92.89%0.06
355.30%0.06
498.12%0.05
189.03%0.04
--0.03
--0.01
--0.01
--0.01
---0.20
----
----
----
----
Doanh thu
92.83%1.94B
84.71%1.63B
70.00%1.41B
62.79%1.18B
48.01%1.00B
39.34%883.86M
36.03%827.52M
29.98%725.52M
27.15%678.13M
20.78%634.34M
19.61%608.35M
16.80%558.16M
12.75%533.32M
17.66%525.19M
17.50%508.62M
21.86%477.88M
25.92%473.01M
30.81%446.36M
34.39%432.87M
35.52%392.15M
Lợi nhuận ròng
225.01%1.06B
306.73%870.53M
670.39%608.68M
231.37%475.60M
143.60%326.73M
102.82%214.03M
-15.40%79.01M
100.72%143.53M
376.86%134.13M
528.08%105.53M
202.45%93.39M
157.72%71.50M
115.68%28.13M
116.57%16.80M
119.77%30.88M
-21.28%-123.88M
-29.40%-179.33M
17.89%-101.38M
-5.29%-156.19M
88.03%-102.14M
Biên lợi nhuận ròng
68.24%55.08%
117.93%53.68%
367.61%43.47%
96.10%40.37%
63.75%32.74%
47.31%24.63%
-41.64%9.30%
56.45%20.58%
282.53%19.99%
358.56%16.72%
141.95%15.93%
--13.16%
--5.23%
--3.65%
--6.58%
---28.96%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.81%84.66%
7.90%86.78%
7.27%84.65%
3.33%82.45%
-0.33%80.78%
-1.52%80.43%
-3.94%78.91%
-1.09%79.79%
1.36%81.04%
2.73%81.67%
3.33%82.14%
--80.66%
--79.96%
--79.50%
--79.49%
--78.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.52%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
Doanh thu
92.83%1.94B
84.71%1.63B
70.00%1.41B
62.79%1.18B
48.01%1.00B
39.34%883.86M
36.03%827.52M
29.98%725.52M
27.15%678.13M
20.78%634.34M
19.61%608.35M
16.80%558.16M
12.75%533.32M
17.66%525.19M
17.50%508.62M
21.86%477.88M
25.92%473.01M
30.81%446.36M
34.39%432.87M
35.52%392.15M
Lợi nhuận hoạt động
238.64%912.00M
328.29%754.00M
5110.49%575.39M
247.58%393.26M
155.67%269.32M
117.66%176.05M
-83.22%11.04M
182.97%113.14M
945.65%105.34M
1865.52%80.88M
469.09%65.79M
164.29%39.98M
124.13%10.07M
110.43%4.12M
69.76%-17.83M
32.36%-62.19M
71.44%-41.74M
65.41%-39.44M
62.35%-58.94M
89.16%-91.94M
Lợi nhuận ròng
225.01%1.06B
306.73%870.53M
670.39%608.68M
231.37%475.60M
143.60%326.73M
102.82%214.03M
-15.40%79.01M
100.72%143.53M
376.86%134.13M
528.08%105.53M
202.45%93.39M
157.72%71.50M
115.68%28.13M
116.57%16.80M
119.77%30.88M
-21.28%-123.88M
-29.40%-179.33M
17.89%-101.38M
-5.29%-156.19M
88.03%-102.14M
Tài sản ngắn hạn
61.09%11.10B
52.03%9.55B
40.85%8.36B
41.75%7.59B
44.35%6.89B
41.63%6.28B
43.39%5.93B
40.49%5.35B
33.45%4.77B
36.24%4.44B
36.07%4.14B
29.28%3.81B
23.24%3.58B
11.23%3.26B
6.23%3.04B
4.81%2.95B
9.01%2.90B
13.04%2.93B
26.84%2.86B
17.42%2.81B
Tổng nợ ngắn hạn
40.93%1.54B
42.95%1.38B
18.03%1.18B
25.11%1.18B
35.04%1.09B
28.90%967.44M
33.51%996.02M
36.95%943.46M
17.73%806.92M
24.80%750.55M
26.89%746.02M
0.08%688.92M
2.95%685.38M
-10.12%601.41M
-10.93%587.94M
1.00%688.35M
-2.47%665.74M
0.22%669.10M
9.31%660.06M
-27.67%681.51M
Tổng tài sản
58.55%11.68B
51.39%10.20B
40.37%8.90B
40.67%8.11B
41.87%7.37B
40.15%6.74B
40.21%6.34B
37.55%5.77B
30.44%5.19B
30.52%4.81B
30.66%4.52B
26.35%4.19B
21.26%3.98B
10.97%3.68B
6.58%3.46B
2.93%3.32B
6.72%3.28B
10.12%3.32B
20.70%3.25B
23.84%3.22B
Tổng các khoản nợ
33.84%1.79B
34.89%1.64B
13.31%1.41B
21.16%1.43B
27.14%1.34B
28.76%1.22B
29.64%1.25B
27.70%1.18B
11.53%1.05B
7.50%945.91M
17.42%961.46M
-1.15%921.52M
1.24%945.13M
-7.80%879.95M
-14.39%818.80M
-4.51%932.22M
-7.27%933.51M
-21.01%954.43M
-18.11%956.42M
-27.79%976.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
64.05%9.88B
55.03%8.56B
46.98%7.49B
45.67%6.69B
45.62%6.03B
42.94%5.52B
43.06%5.09B
40.33%4.59B
36.33%4.14B
37.74%3.86B
34.76%3.56B
37.09%3.27B
29.22%3.04B
18.54%2.80B
15.34%2.64B
6.16%2.39B
13.53%2.35B
30.94%2.36B
50.47%2.29B
79.59%2.25B
Thu nhập hoạt động ròng
125.53%1.22B
189.81%899.16M
68.86%777.29M
20.94%507.66M
273.99%539.25M
139.44%310.26M
52.85%460.33M
214.57%419.77M
59.87%144.19M
-30.85%129.58M
282.38%301.17M
183.52%133.44M
44.47%90.19M
428.16%187.38M
-15.70%78.76M
-53.30%47.07M
174.42%62.43M
-69.65%35.48M
610.87%93.43M
293.87%100.79M
Đầu tư ròng
-140.34%-1.48B
98.08%-26.72M
-249.62%-957.83M
156.61%181.57M
-314.44%-617.01M
-171.94%-1.39B
212.47%640.19M
-63.42%-320.73M
61.93%-148.88M
67.11%-511.25M
-878.90%-569.23M
-617.76%-196.26M
-7473.66%-391.10M
-1511.51%-1.55B
140.18%73.08M
87.26%-27.34M
860.98%5.30M
-13525.42%-96.47M
-3577.92%-181.87M
-4914.81%-214.63M
Tài chính thuần
-22.78%4.98M
111.76%3.40M
-104.57%-10.90M
-95.75%6.43M
426.58%6.45M
-138.40%-28.90M
365.85%238.66M
197.27%151.43M
-102.18%-1.98M
189.60%75.25M
261.88%51.23M
112.33%50.94M
340.06%90.68M
-4.62%25.98M
-56.39%14.16M
-75.85%23.99M
165.61%20.61M
-86.80%27.24M
-85.18%32.47M
-71.62%99.34M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 4.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.87B.

Tài sản ngắn hạn của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 8.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.85.

Tổng tài sản của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Palantir Technologies Inc là 8.90B, bao gồm 8.36B tài sản ngắn hạn và 542.22M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Palantir Technologies Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Palantir Technologies Inc là 7.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Palantir Technologies Inc là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.54.

Giá trị đầu tư ròng của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của Palantir Technologies Inc là -2.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -717.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Palantir Technologies Inc là -26.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 233.88.

Thu nhập ròng của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 1.63B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.59.

Biên lợi nhuận ròng của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 36.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.68.

Biên lợi nhuận gộp của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 26.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 140.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 21.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 149.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Palantir Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Palantir Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.54.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.