tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Palantir Technologies Inc

PLTR
Thêm vào danh sách theo dõi
174.330USD
-8.200-4.49%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
418.82BVốn hóa
181.94P/E TTM

PLTR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Palantir Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
125.53%1.22B
189.81%899.16M
68.86%777.29M
20.94%507.66M
273.99%539.25M
139.44%310.26M
52.85%460.33M
214.57%419.77M
59.87%144.19M
-30.85%129.58M
282.38%301.17M
183.52%133.44M
44.47%90.19M
428.16%187.38M
-15.70%78.76M
-53.30%47.07M
174.42%62.43M
-69.65%35.48M
610.87%93.43M
293.87%100.79M
--22.75M
--116.88M
---18.29M
---51.99M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
224.42%1.07B
302.54%876.40M
694.96%611.61M
219.23%476.75M
142.36%328.57M
105.26%217.72M
-20.61%76.94M
103.35%149.34M
386.40%135.57M
453.87%106.07M
189.39%96.91M
159.28%73.44M
115.54%27.87M
118.89%19.15M
121.44%33.49M
-21.28%-123.88M
-29.40%-179.33M
17.89%-101.38M
-5.29%-156.19M
88.03%-102.14M
---138.58M
---123.47M
---148.34M
---853.32M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
25.88%8.22M
2.16%6.76M
0.17%7.02M
-26.12%5.97M
-18.94%6.53M
-21.52%6.62M
-12.12%7.01M
-6.65%8.09M
-4.08%8.06M
1.42%8.44M
8.12%7.97M
45.79%8.66M
71.58%8.40M
92.95%8.32M
92.01%7.37M
94.31%5.94M
2.79%4.89M
33.21%4.31M
7.77%3.84M
21.59%3.06M
--4.76M
--3.24M
--3.56M
--2.52M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-3260.84%-4.81M
----
----
----
-100.33%-143.00K
---17.00K
---11.00K
---3.00K
--43.32M
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-299.21%-31.62M
-291.52%-53.96M
-89.00%-5.39M
-158.13%-18.31M
280.02%15.87M
-118.24%-13.78M
81.79%-2.85M
1567.55%31.50M
40.23%-8.82M
-1148.02%-6.32M
47.41%-15.67M
-88.12%1.89M
-260.76%-14.75M
-106.85%-506.00K
-396.46%-29.79M
38.34%15.91M
18.46%9.18M
1.97%7.39M
-72.95%10.05M
22.07%11.50M
--7.75M
--7.25M
--37.15M
--9.42M
Thay đổi trong vốn lưu động
-174.43%-29.36M
-98.48%-131.63M
-146.63%-48.56M
-263.18%-134.52M
128.16%39.44M
43.13%-66.32M
25.79%104.16M
225.56%82.44M
-191.23%-140.07M
-413.59%-116.62M
213.51%82.80M
-29.82%-65.66M
14.97%-48.10M
142.74%37.19M
-79.80%-72.95M
-1267.32%-50.58M
32.59%-56.57M
-340.76%-87.01M
73.13%-40.57M
93.64%-3.70M
---83.92M
--36.14M
---151.00M
---58.15M
-Thay đổi các khoản phải thu
-155.16%-72.83M
-167.47%-360.97M
-127.30%-27.45M
-1838.12%-259.48M
83.82%-28.54M
-10.73%-134.96M
87.60%100.54M
70.95%-13.39M
-56.08%-176.43M
-19308.28%-121.88M
-30.46%53.59M
41.55%-46.09M
-1045.01%-113.03M
99.05%-628.00K
488.76%77.07M
-215.16%-78.85M
88.83%-9.87M
-1570.25%-65.87M
-566.80%-19.82M
221.96%68.47M
---88.36M
--4.48M
--4.25M
---56.14M
-Thay đổi chi phí trả trước
-114.35%-102.97M
20.46%49.06M
-93.88%1.64M
443.71%57.65M
-116.65%-48.04M
109.96%40.73M
536.93%26.75M
-1338.51%-16.77M
-2413.95%-22.17M
883.22%19.40M
69.72%-6.12M
-103.81%-1.17M
97.25%-882.00K
145.67%1.97M
-561.33%-20.22M
248.10%30.57M
-242.21%-32.03M
55.71%-4.32M
-43.45%-3.06M
-129.51%-20.64M
--22.52M
---9.75M
---2.13M
---8.99M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
--7.31M
--80.79M
---85.92M
--42.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-51.96%625.00K
-127.92%-1.52M
91.93%2.05M
177.46%3.52M
129.19%1.30M
125.80%5.43M
-79.48%1.07M
-257.42%-4.55M
-192.66%-4.46M
75.79%2.40M
211.57%5.20M
159.42%2.89M
132.50%4.81M
112.64%1.37M
---4.66M
---4.87M
---14.80M
---10.81M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
54.22%139.13M
1704.61%99.49M
210.96%63.17M
-74.70%24.92M
93.36%90.22M
180.11%5.51M
-1037.98%-56.93M
1485.68%98.51M
-32.82%46.66M
-107.95%-6.88M
95.45%-5.00M
-123.49%-7.11M
193.19%69.45M
99.44%86.58M
-69.99%-109.85M
169.16%30.27M
-562.32%-74.52M
389.43%43.41M
31.43%-64.62M
26.78%-43.76M
--16.12M
--8.87M
---94.25M
---59.77M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
125.53%1.22B
189.81%899.16M
68.86%777.29M
20.94%507.66M
273.99%539.25M
139.44%310.26M
52.85%460.33M
214.57%419.77M
59.87%144.19M
-30.85%129.58M
282.38%301.17M
183.52%133.44M
44.47%90.19M
428.16%187.38M
-15.70%78.76M
-53.30%47.07M
174.42%62.43M
-69.65%35.48M
610.87%93.43M
293.87%100.79M
--22.75M
--116.88M
---18.29M
---51.99M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
90.65%14.55M
19.68%7.40M
327.30%13.27M
70.44%6.79M
165.16%7.63M
132.13%6.18M
-36.09%3.11M
154.63%3.98M
-26.82%2.88M
-43.97%2.66M
-1.18%4.86M
-89.16%1.56M
-27.92%3.93M
-68.75%4.75M
-15.85%4.92M
168.43%14.44M
683.07%5.46M
2049.01%15.21M
29.55%5.84M
251.50%5.38M
--697.00K
--708.00K
--4.51M
--1.53M
Chi phí vốn
90.65%14.55M
19.68%7.40M
327.30%13.27M
70.44%6.79M
165.16%7.63M
132.13%6.18M
-36.09%3.11M
154.63%3.98M
-26.82%2.88M
-43.97%2.66M
-1.18%4.86M
-89.16%1.56M
-27.92%3.93M
-68.75%4.75M
-15.85%4.92M
168.43%14.44M
683.07%5.46M
2049.01%15.21M
22.75%5.84M
251.50%5.38M
--697.00K
--708.00K
--4.76M
--1.53M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
90.65%14.55M
19.68%7.40M
327.30%13.27M
70.44%6.79M
165.16%7.63M
132.13%6.18M
-36.09%3.11M
154.63%3.98M
-26.82%2.88M
-43.97%2.66M
-1.18%4.86M
-89.16%1.56M
-27.92%3.93M
-68.75%4.75M
-15.85%4.92M
168.43%14.44M
683.07%5.46M
2049.01%15.21M
29.55%5.84M
251.50%5.38M
--697.00K
--708.00K
--4.51M
--1.53M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--66.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-157.89%-1.47B
98.57%-19.32M
-246.46%-944.56M
160.71%192.28M
-300.97%-569.38M
-166.25%-1.35B
214.27%644.91M
-62.68%-316.74M
63.32%-142.00M
67.18%-508.58M
-5130.90%-564.37M
-1408.36%-194.70M
-3697.52%-387.17M
-1807.42%-1.55B
106.37%11.22M
93.74%-12.91M
--10.76M
---81.25M
---176.01M
---206.26M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---2.92M
---70.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---3.02M
----
----
----
----
---250.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-140.34%-1.48B
98.08%-26.72M
-249.62%-957.83M
156.61%181.57M
-314.44%-617.01M
-171.94%-1.39B
212.47%640.19M
-63.42%-320.73M
61.93%-148.88M
67.11%-511.25M
-878.90%-569.23M
-617.76%-196.26M
-7473.66%-391.10M
-1511.51%-1.55B
140.18%73.08M
87.26%-27.34M
860.98%5.30M
-13525.42%-96.47M
-3577.92%-181.87M
-4914.81%-214.63M
---697.00K
---708.00K
---4.95M
---4.28M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-22.78%4.98M
111.76%3.40M
-104.57%-10.90M
-95.75%6.43M
426.58%6.45M
-138.40%-28.90M
365.85%238.66M
197.27%151.43M
-102.18%-1.98M
189.60%75.25M
261.88%51.23M
112.33%50.94M
340.06%90.68M
-4.62%25.98M
-56.39%14.16M
-75.85%23.99M
165.61%20.61M
-86.80%27.24M
-85.18%32.47M
-71.62%99.34M
---31.41M
--206.35M
--219.11M
--350.07M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
100.00%0.00
---200.00M
----
--0.00
---100.31M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
-3.22%-19.20M
-1.57%-19.20M
-5.07%-18.60M
-99.98%-18.00M
---18.60M
---18.90M
---17.70M
---9.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--399.61M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-83.02%4.86M
-92.64%4.90M
-98.26%8.27M
-84.95%25.64M
78.52%28.62M
-20.58%66.58M
824.33%475.19M
236.93%170.34M
-82.26%16.03M
223.41%83.84M
267.71%51.41M
105.79%50.56M
344.72%90.35M
-4.78%25.92M
-57.34%13.98M
-74.93%24.57M
-87.89%20.32M
-86.96%27.23M
-85.06%32.77M
93.48%98.00M
--167.83M
--208.86M
--219.36M
--50.65M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
103.44%123.00K
98.06%-1.50M
100.01%30.00K
27.27%-8.00K
-1066.99%-3.57M
-19090.93%-77.48M
-123022.60%-217.93M
-102.86%-11.00K
-191.34%-306.00K
591.53%408.00K
-200.57%-177.00K
166.67%384.00K
15.12%335.00K
268.75%59.00K
157.33%176.00K
-142.89%-576.00K
-61.81%291.00K
100.64%16.00K
-24.29%-307.00K
957.48%1.34M
--762.00K
---2.51M
---247.00K
--127.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-22.78%4.98M
111.76%3.40M
-104.57%-10.90M
-95.75%6.43M
426.58%6.45M
-138.40%-28.90M
365.85%238.66M
197.27%151.43M
-102.18%-1.98M
189.60%75.25M
261.88%51.23M
112.33%50.94M
340.06%90.68M
-4.62%25.98M
-56.39%14.16M
-75.85%23.99M
165.61%20.61M
-86.80%27.24M
-85.18%32.47M
-71.62%99.34M
---31.41M
--206.35M
--219.11M
--350.07M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
129.05%2.32B
-31.53%1.45B
108.61%1.64B
78.78%951.23M
88.08%1.02B
149.37%2.12B
-25.75%788.46M
-50.46%532.08M
-58.13%539.66M
-67.64%850.11M
-56.71%1.06B
-55.53%1.07B
-44.75%1.29B
11.00%2.63B
1.22%2.45B
-1.01%2.42B
-4.74%2.33B
11.22%2.37B
25.53%2.42B
49.04%2.44B
--2.45B
--2.13B
--1.93B
--1.64B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-310.06%-261.50M
179.05%873.43M
-114.53%-193.40M
170.53%693.59M
-740.20%-63.77M
-255.92%-1.10B
728.71%1.33B
2212.04%256.38M
96.47%-7.59M
76.81%-310.44M
-221.30%-211.78M
-132.30%-12.14M
-359.59%-214.75M
-3782.46%-1.34B
410.31%174.59M
325.80%37.58M
1055.73%82.73M
-110.76%-34.48M
-128.44%-56.26M
-105.67%-16.64M
---8.66M
--320.33M
--197.81M
--293.32M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-96.13%292.00K
-160.40%-2.40M
74.47%-1.97M
-135.10%-2.07M
915.80%7.54M
198.91%3.98M
-252.79%-7.71M
2389.92%5.91M
79.61%-924.00K
-250.37%-4.02M
-41.26%5.04M
95.79%-258.00K
19.29%-4.53M
468.09%2.68M
3166.07%8.59M
-186.13%-6.13M
-900.86%-5.61M
66.91%-727.00K
-114.46%-280.00K
-345.32%-2.14M
--701.00K
---2.20M
--1.94M
---481.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
116.91%2.06B
129.05%2.32B
-31.53%1.45B
108.61%1.64B
78.78%951.23M
88.08%1.02B
149.37%2.12B
-25.75%788.46M
-50.46%532.08M
-58.13%539.66M
-67.64%850.11M
-56.71%1.06B
-55.53%1.07B
-44.75%1.29B
11.00%2.63B
1.22%2.45B
-1.01%2.42B
-4.74%2.33B
11.22%2.37B
25.53%2.42B
--2.44B
--2.45B
--2.13B
--1.93B
Dòng tiền tự do
126.03%1.20B
193.27%891.76M
67.10%764.02M
20.46%500.87M
276.21%531.62M
139.59%304.08M
54.30%457.22M
215.28%415.79M
63.82%141.31M
-30.50%126.92M
301.26%296.31M
304.16%131.88M
51.40%86.26M
801.30%182.62M
-15.69%73.84M
-65.80%32.63M
158.35%56.97M
-82.56%20.26M
479.99%87.58M
278.28%95.42M
--22.05M
--116.17M
---23.05M
---53.52M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Palantir Technologies Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Palantir Technologies Inc đã tạo ra 2.13B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Palantir Technologies Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Palantir Technologies Inc đã tăng 84.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Palantir Technologies Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Palantir Technologies Inc đã chi 33.88M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Palantir Technologies Inc đã thay đổi như thế nào?

Palantir Technologies Inc đã sử dụng -26.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PLTR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Palantir Technologies Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.10B, phản ánh sự thay đổi 84.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.