tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pliant Therapeutics Inc

PLRX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.090USD
+0.010+0.93%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

PLRX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Pliant Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
60.65%-19.23M
62.68%-17.79M
34.68%-21.08M
10.36%-40.60M
-61.42%-48.86M
-89.87%-47.66M
10.91%-32.27M
-82.95%-45.30M
0.02%-30.27M
19.65%-25.10M
-95.83%-36.22M
-1.49%-24.76M
-47.70%-30.28M
-57.26%-31.24M
17.82%-18.50M
-25.73%-24.40M
-50.00%-20.50M
-20.50%-19.86M
-42.54%-22.51M
-349.65%-19.40M
-7.04%-13.66M
---16.48M
---15.79M
156.44%7.77M
-17.69%-12.77M
---13.77M
-42.97%-10.85M
---7.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
64.32%-20.04M
52.59%-23.58M
54.47%-26.30M
22.48%-43.30M
-19.62%-56.17M
-20.98%-49.73M
-39.23%-57.76M
-35.59%-55.85M
-25.05%-46.95M
-17.25%-41.11M
-35.51%-41.49M
-39.42%-41.19M
-33.62%-37.55M
-42.92%-35.06M
-13.20%-30.61M
-29.41%-29.55M
-22.94%-28.10M
-28.93%-24.53M
-63.57%-27.05M
-34.29%-22.83M
-307.24%-22.86M
---19.03M
---16.53M
-9.53%-17.00M
178.65%11.03M
---15.52M
-125.38%-14.02M
---6.22M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-41.07%264.00K
-20.31%365.00K
-18.05%436.00K
-28.14%447.00K
-12.67%448.00K
-1.29%458.00K
18.75%532.00K
30.40%622.00K
13.50%513.00K
1.98%464.00K
-1.32%448.00K
3.92%477.00K
-0.66%452.00K
8.85%455.00K
17.01%454.00K
24.05%459.00K
26.74%455.00K
20.46%418.00K
17.58%388.00K
15.26%370.00K
15.06%359.00K
--347.00K
--330.00K
14.64%321.00K
21.88%312.00K
--280.00K
116.95%256.00K
--118.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-42.44%1.25M
113.52%2.94M
-36.13%1.16M
178.36%2.79M
22.74%2.17M
-76.20%1.38M
158.27%1.81M
130.38%1.00M
189.72%1.77M
712.50%5.78M
-2270.99%-3.11M
-640.26%-3.30M
-482.75%-1.98M
-146.80%-944.00K
-134.03%-131.00K
136.82%611.00K
90.41%516.00K
658.27%2.02M
--385.00K
--258.00K
--271.00K
--266.00K
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-14.90%-4.87M
75.08%-2.04M
-119.27%-2.75M
-304.21%-6.92M
-189.46%-4.23M
-1443.35%-8.18M
683.74%14.25M
-127.56%-1.71M
251.31%4.73M
109.30%609.00K
-134.95%-2.44M
817.43%6.21M
-200.90%-3.13M
-1118.81%-6.54M
634.49%6.99M
30.19%677.00K
-48.19%3.10M
-229.71%-537.00K
225.63%951.00K
-97.80%520.00K
124.39%5.98M
--414.00K
---757.00K
2352.44%23.67M
-1040.64%-24.53M
--965.00K
272.72%2.61M
---1.51M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-54.95%1.58M
145.91%1.72M
-275.43%-1.31M
-29.12%-501.00K
1494.09%3.51M
-1187.21%-3.74M
-89.46%749.00K
81.94%-388.00K
106.23%220.00K
-98.79%344.00K
128.84%7.11M
---2.15M
---3.53M
26891.43%28.34M
-39007.94%-24.64M
--105.00K
0.00%-63.00K
---63.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
73.27%1.72M
79.55%-209.00K
-85.62%780.00K
128.38%975.00K
-73.46%995.00K
-572.37%-1.02M
405.86%5.43M
-157.76%-3.44M
887.61%3.75M
94.76%-152.00K
-354.15%-1.77M
-249.11%-1.33M
-146.99%-476.00K
-112.23%-2.90M
222.03%698.00K
238.39%894.00K
218.55%1.01M
-167.69%-1.37M
-134.52%-572.00K
88.36%-646.00K
136.01%318.00K
--2.02M
--1.66M
-13631.71%-5.55M
-272.57%-883.00K
--41.00K
-66.90%-237.00K
---142.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
3937.50%323.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
177.78%35.00K
--8.00K
97.82%-8.00K
-97.28%10.00K
---45.00K
----
-52.92%-367.00K
-16.78%367.00K
----
-100.00%0.00
-153.33%-240.00K
216.05%441.00K
---207.00K
--207.00K
--450.00K
---380.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---303.00K
--233.00K
--0.00
100.00%0.00
---381.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
523.08%55.00K
0.00%-12.00K
-850.00%-30.00K
-425.00%-13.00K
---13.00K
---12.00K
-80.00%4.00K
-80.95%4.00K
--20.00K
--21.00K
--0.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
60.65%-19.23M
62.68%-17.79M
34.68%-21.08M
10.36%-40.60M
-61.42%-48.86M
-89.87%-47.66M
10.91%-32.27M
-82.95%-45.30M
0.02%-30.27M
19.65%-25.10M
-95.83%-36.22M
-1.49%-24.76M
-47.70%-30.28M
-57.26%-31.24M
17.82%-18.50M
-25.73%-24.40M
-50.00%-20.50M
-20.50%-19.86M
-42.54%-22.51M
-349.65%-19.40M
-7.04%-13.66M
---16.48M
---15.79M
156.44%7.77M
-17.69%-12.77M
---13.77M
-42.97%-10.85M
---7.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-138.93%-102.00K
-99.52%1.00K
-117.41%-156.00K
-91.05%112.00K
-82.44%262.00K
242.62%209.00K
853.19%896.00K
107.46%1.25M
815.34%1.49M
-63.25%61.00K
-86.49%94.00K
137.40%603.00K
-74.69%163.00K
-71.96%166.00K
45.00%696.00K
-60.25%254.00K
166.12%644.00K
0.85%592.00K
48.61%480.00K
123.43%639.00K
-27.98%242.00K
--587.00K
--323.00K
-39.66%286.00K
30.23%336.00K
--474.00K
-71.01%258.00K
--890.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-99.52%1.00K
-100.00%0.00
-91.05%112.00K
-82.44%262.00K
242.62%209.00K
853.19%896.00K
107.46%1.25M
815.34%1.49M
-63.25%61.00K
-86.49%94.00K
137.40%603.00K
-74.69%163.00K
-71.96%166.00K
45.00%696.00K
-60.25%254.00K
166.12%644.00K
0.85%592.00K
48.61%480.00K
123.43%639.00K
-27.98%242.00K
--587.00K
--323.00K
-39.66%286.00K
30.23%336.00K
--474.00K
-71.01%258.00K
--890.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-138.93%-102.00K
-99.52%1.00K
-117.41%-156.00K
-91.05%112.00K
-82.44%262.00K
242.62%209.00K
853.19%896.00K
107.46%1.25M
815.34%1.49M
-63.25%61.00K
-86.49%94.00K
137.40%603.00K
-74.69%163.00K
-71.96%166.00K
45.00%696.00K
-60.25%254.00K
166.12%644.00K
0.85%592.00K
48.61%480.00K
123.43%639.00K
-27.98%242.00K
--587.00K
--323.00K
-39.66%286.00K
30.23%336.00K
--474.00K
-71.01%258.00K
--890.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-106.06%-4.20M
-95.50%1.77M
-12.84%27.77M
197.82%35.60M
13.66%69.38M
23.01%39.34M
-16.93%31.86M
153.42%11.95M
135.07%61.04M
58.42%31.98M
121.60%38.35M
-431.53%-22.38M
-8102.07%-174.04M
-23.46%20.19M
-644.98%-177.56M
59.82%6.75M
-82.56%2.17M
111.22%26.38M
131.09%32.58M
103.98%4.22M
213.32%12.47M
--12.49M
---104.78M
-2004.27%-106.03M
59.47%-11.01M
--5.57M
---27.16M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--6.00K
--26.00K
98.28%-3.00K
---29.00K
---174.00K
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-105.93%-4.10M
-95.48%1.77M
-9.82%27.92M
231.59%35.49M
16.07%69.11M
22.59%39.13M
-19.07%30.96M
146.57%10.70M
134.18%59.55M
59.43%31.92M
121.46%38.25M
-453.78%-22.98M
-11478.71%-174.21M
-22.34%20.02M
-655.30%-178.25M
81.22%6.50M
-87.48%1.53M
116.55%25.78M
130.55%32.10M
103.37%3.58M
207.55%12.23M
--11.91M
---105.08M
-2260.96%-106.32M
58.52%-11.37M
--4.92M
-2980.56%-27.42M
---890.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-85.14%74.00K
-31734.31%-32.27M
-86.74%72.00K
-100.00%0.00
-97.71%498.00K
-53.42%102.00K
-22.32%543.00K
324.84%684.00K
-92.03%21.79M
-22.89%219.00K
-99.68%699.00K
-98.46%161.00K
178744.44%273.33M
-44.96%284.00K
48073.05%216.30M
5330.21%10.43M
-111.17%-153.00K
117.72%516.00K
118.99%449.00K
-99.88%192.00K
-97.35%1.37M
--237.00K
---2.37M
21324.38%163.64M
40808.66%51.70M
---771.00K
-100.65%-127.00K
--19.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-3226800.00%-32.27M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
--19.91M
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
---150.00K
--0.00
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--270.25M
--0.00
--216.20M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
123475.00%163.12M
----
--132.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
--52.04M
----
-100.00%0.00
--19.48M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-85.14%74.00K
-100.00%0.00
-86.74%72.00K
-100.00%0.00
-73.50%498.00K
-56.47%101.00K
-29.84%543.00K
104.79%684.00K
-48.68%1.88M
321.82%232.00K
-4.09%774.00K
-25.28%334.00K
7078.43%3.66M
-89.83%55.00K
14.96%807.00K
20.49%447.00K
-96.28%51.00K
128.27%541.00K
23300.00%702.00K
110.80%371.00K
5169.23%1.37M
--237.00K
--3.00K
--176.00K
--26.00K
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-103.43%-13.00K
89.45%-75.00K
-723.81%-173.00K
-187.25%-586.00K
1616.00%379.00K
-181.03%-711.00K
88.27%-21.00K
---204.00K
---25.00K
89.32%-253.00K
-151.88%-179.00K
100.00%0.00
----
---2.37M
138.21%345.00K
-186.61%-364.00K
---903.00K
---127.00K
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-85.14%74.00K
-31734.31%-32.27M
-86.74%72.00K
-100.00%0.00
-97.71%498.00K
-53.42%102.00K
-22.32%543.00K
324.84%684.00K
-92.03%21.79M
-22.89%219.00K
-99.68%699.00K
-98.46%161.00K
178744.44%273.33M
-44.96%284.00K
48073.05%216.30M
5330.21%10.43M
-111.17%-153.00K
117.72%516.00K
118.99%449.00K
-99.88%192.00K
-97.35%1.37M
--237.00K
---2.37M
21324.38%163.64M
40808.66%51.70M
---771.00K
-100.65%-127.00K
--19.48M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-35.42%46.93M
17.41%95.21M
7.86%88.30M
-19.31%93.42M
12.29%72.67M
40.60%81.10M
48.98%81.87M
12.93%115.78M
92.12%64.72M
29.27%57.68M
119.19%54.95M
215.03%102.53M
-34.80%33.69M
-1.36%44.62M
-28.76%25.07M
-35.96%32.55M
1.54%51.66M
-18.10%45.23M
-80.28%35.19M
-55.17%50.82M
-40.70%50.88M
--55.22M
--178.46M
402.56%113.37M
40.78%85.81M
--22.56M
1333.76%60.95M
--4.25M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-212.08%-23.25M
-472.94%-48.29M
997.66%6.91M
84.91%-5.12M
-59.37%20.75M
-219.75%-8.43M
-128.23%-770.00K
28.72%-33.91M
-25.83%51.06M
164.37%7.04M
-86.04%2.73M
-536.47%-47.58M
460.05%68.84M
-269.93%-10.93M
94.71%19.55M
52.17%-7.47M
-30249.21%-19.12M
248.18%6.43M
108.15%10.04M
-124.01%-15.63M
-100.23%-63.00K
---4.34M
---123.24M
776.50%65.09M
171.79%27.56M
---9.62M
-448.79%-38.39M
--11.01M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-74.66%23.67M
-35.42%46.93M
17.41%95.21M
7.86%88.30M
-19.31%93.42M
12.29%72.67M
40.60%81.10M
48.98%81.87M
12.93%115.78M
92.13%64.72M
29.28%57.68M
119.19%54.95M
215.03%102.53M
-34.80%33.68M
-1.36%44.62M
-28.76%25.07M
-35.96%32.55M
1.54%51.66M
-18.10%45.23M
-80.28%35.19M
-55.17%50.82M
--50.88M
--55.22M
1279.57%178.46M
402.56%113.37M
--12.94M
47.84%22.56M
--15.26M
Dòng tiền tự do
60.86%-19.23M
62.84%-17.79M
36.44%-21.08M
12.53%-40.72M
-54.66%-49.13M
-90.24%-47.87M
8.67%-33.17M
-83.53%-46.55M
-4.35%-31.76M
19.88%-25.16M
-89.22%-36.32M
-2.89%-25.36M
-43.97%-30.44M
-53.52%-31.41M
16.51%-19.19M
-22.99%-24.65M
-52.02%-21.14M
-19.83%-20.46M
-42.66%-22.99M
-367.73%-20.04M
-6.14%-13.91M
---17.07M
---16.11M
152.55%7.49M
-17.98%-13.10M
---14.24M
-31.00%-11.11M
---8.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Pliant Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Pliant Therapeutics Inc đã tạo ra -128.34M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Pliant Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Pliant Therapeutics Inc đã tăng 17.47% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Pliant Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Pliant Therapeutics Inc đã chi 374.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Pliant Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Pliant Therapeutics Inc đã sử dụng -31.70M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PLRX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Pliant Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -128.71M, phản ánh sự thay đổi 19.23% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.