tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Posco Holdings Inc

PKX
Thêm vào danh sách theo dõi
59.050USD
+0.980+1.69%
Đóng cửa 09-22 16:00ET
17.86BVốn hóa
38.55P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Posco Holdings Inc (PKX)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Posco Holdings Inc đã tạo ra 16.94B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Cross Trade Income. Khu vực South Korea đóng góp lớn nhất, mang lại 29.91B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Posco Holdings Inc đã ghi nhận doanh thu 5.12B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Cross Trade Income. Khu vực South Korea đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 25.30M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Cross Trade Income
Cold Rolling
Other Steel Products
Merchandises
Hot Rolling
STS
Construction
Other Logistics
Finished Products
Energy Materials
Plant
Self Construction
Civil
Other Construction Contracts
Other Trading Segment
Other Revenue
Inter.Elimiantions-Steel Segment
Inter.Eliminations-Constructions
Power Generation etc.
Construction Contract Revenue
Inter.Eliminations-Trading
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Cross Trade Income
16.94B(34.84%)
16.64B(31.19%)
16.09B(27.24%)
21.80B(33.19%)
21.04B(31.53%)
17.76B(36.24%)
23.23B(42.03%)
23.16B(39.19%)
Cold Rolling
13.42B(27.60%)
14.95B(28.03%)
14.93B(25.27%)
16.94B(25.79%)
17.42B(26.11%)
11.85B(24.17%)
14.20B(25.69%)
14.95B(25.29%)
Other Steel Products
12.92B(26.58%)
13.79B(25.85%)
15.24B(25.79%)
16.85B(25.66%)
16.47B(24.69%)
11.02B(22.49%)
12.68B(22.95%)
14.06B(23.78%)
Merchandises
10.63B(21.87%)
12.06B(22.61%)
13.44B(22.75%)
15.73B(23.96%)
17.56B(26.32%)
9.29B(18.94%)
8.47B(15.33%)
10.99B(18.60%)
Hot Rolling
8.60B(17.70%)
9.21B(17.27%)
10.32B(17.47%)
10.51B(16.01%)
10.95B(16.41%)
6.53B(13.33%)
7.19B(13.00%)
7.65B(12.94%)
STS
6.86B(14.11%)
7.70B(14.43%)
8.18B(13.85%)
10.44B(15.90%)
10.70B(16.04%)
8.13B(16.59%)
8.70B(15.75%)
9.21B(15.58%)
Construction
3.02B(6.20%)
3.63B(6.81%)
3.16B(5.35%)
2.72B(4.14%)
3.11B(4.67%)
3.63B(7.40%)
3.84B(6.94%)
3.40B(5.75%)
Other Logistics
2.33B(4.79%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Finished Products
2.03B(4.17%)
2.67B(5.01%)
3.26B(5.51%)
843.23M(1.28%)
872.33M(1.31%)
216.78M(0.44%)
457.34M(0.83%)
497.55M(0.84%)
Energy Materials
1.47B(3.03%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Plant
1.43B(2.95%)
1.56B(2.93%)
1.79B(3.03%)
1.22B(1.85%)
1.16B(1.74%)
1.09B(2.23%)
940.71M(1.70%)
931.25M(1.58%)
Self Construction
438.92M(0.90%)
320.37M(0.60%)
714.34M(1.21%)
852.76M(1.30%)
676.18M(1.01%)
412.70M(0.84%)
490.58M(0.89%)
688.38M(1.16%)
Civil
274.72M(0.57%)
749.20M(1.40%)
893.06M(1.51%)
722.20M(1.10%)
591.84M(0.89%)
523.89M(1.07%)
523.74M(0.95%)
466.53M(0.79%)
Other Construction Contracts
127.13M(0.26%)
839.67M(1.57%)
1.31B(2.21%)
1.38B(2.10%)
228.57M(0.34%)
196.77M(0.40%)
193.07M(0.35%)
312.72M(0.53%)
Other Trading Segment
76.61M(0.16%)
114.18M(0.21%)
108.32M(0.18%)
50.91M(0.08%)
120.71M(0.18%)
121.37M(0.25%)
149.36M(0.27%)
201.84M(0.34%)
Other Revenue
32.01M(0.07%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Inter.Elimiantions-Steel Segment
-15.57B(-32.03%)
-16.95B(-31.78%)
-17.73B(-30.01%)
-20.22B(-30.80%)
-19.63B(-29.42%)
-13.03B(-26.59%)
-15.23B(-27.55%)
-16.43B(-27.80%)
Inter.Eliminations-Constructions
-16.42B(-33.77%)
-19.21B(-36.01%)
-18.65B(-31.57%)
-21.91B(-33.37%)
-886.40M(-1.33%)
-876.80M(-1.79%)
-638.48M(-1.15%)
-501.46M(-0.85%)
Power Generation etc.
--(--)
3.03B(5.69%)
2.81B(4.76%)
2.00B(3.05%)
3.30B(4.95%)
2.53B(5.15%)
2.74B(4.95%)
3.13B(5.30%)
Construction Contract Revenue
--(--)
2.23B(4.19%)
3.22B(5.45%)
5.75B(8.76%)
707.74M(1.06%)
601.24M(1.23%)
617.52M(1.12%)
861.48M(1.46%)
Inter.Eliminations-Trading
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-17.68B(-26.50%)
-10.98B(-22.40%)
-13.28B(-24.03%)
-14.47B(-24.49%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
South Korea
Other Asian Countries
China
Europe
Indonesia (Country)
North America
Japan
Other Foreign Countries
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
South Korea
29.91B(61.53%)
33.72B(63.23%)
38.81B(65.68%)
42.24B(64.33%)
43.47B(65.15%)
31.22B(63.69%)
35.12B(63.53%)
37.90B(64.13%)
34.41B(64.10%)
30.08B(65.72%)
34.72B(67.48%)
43.18B(70.21%)
42.00B(74.28%)
42.35B(74.98%)
48.77B(78.31%)
Other Asian Countries
5.45B(11.22%)
5.42B(10.16%)
5.58B(9.45%)
7.23B(11.01%)
7.76B(11.63%)
5.52B(11.27%)
6.25B(11.30%)
6.65B(11.25%)
5.74B(10.69%)
4.87B(10.64%)
5.21B(10.12%)
4.80B(7.81%)
2.75B(4.87%)
2.80B(4.96%)
2.39B(3.84%)
China
3.63B(7.47%)
4.21B(7.89%)
4.71B(7.98%)
5.76B(8.77%)
6.25B(9.36%)
6.14B(12.52%)
6.15B(11.13%)
6.32B(10.69%)
5.96B(11.10%)
5.09B(11.13%)
5.09B(9.89%)
6.00B(9.76%)
5.93B(10.50%)
5.35B(9.47%)
5.48B(8.81%)
Europe
2.16B(4.44%)
2.01B(3.77%)
1.89B(3.20%)
2.18B(3.32%)
1.90B(2.85%)
1.40B(2.85%)
1.66B(3.01%)
1.82B(3.08%)
1.52B(2.84%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Indonesia (Country)
2.02B(4.16%)
2.32B(4.34%)
2.62B(4.44%)
2.54B(3.87%)
2.23B(3.34%)
1.17B(2.40%)
1.46B(2.65%)
1.45B(2.45%)
1.12B(2.09%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
North America
1.96B(4.02%)
1.84B(3.45%)
1.61B(2.72%)
1.87B(2.85%)
1.82B(2.73%)
1.11B(2.26%)
1.47B(2.66%)
1.67B(2.82%)
1.53B(2.84%)
1.64B(3.58%)
1.70B(3.30%)
2.09B(3.40%)
1.57B(2.78%)
1.59B(2.82%)
1.16B(1.86%)
Japan
1.82B(3.75%)
2.07B(3.87%)
2.06B(3.49%)
2.05B(3.13%)
1.92B(2.88%)
1.52B(3.10%)
1.89B(3.42%)
1.90B(3.21%)
1.95B(3.63%)
1.63B(3.56%)
1.71B(3.32%)
1.94B(3.16%)
1.75B(3.10%)
2.11B(3.74%)
2.16B(3.46%)
Other Foreign Countries
1.66B(3.41%)
1.75B(3.29%)
1.80B(3.05%)
1.79B(2.72%)
1.37B(2.06%)
936.44M(1.91%)
1.27B(2.30%)
1.40B(2.37%)
1.46B(2.71%)
2.46B(5.37%)
3.03B(5.88%)
3.49B(5.67%)
2.53B(4.47%)
2.27B(4.02%)
2.32B(3.72%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.