tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Procter & Gamble Co

PG
Thêm vào danh sách theo dõi
161.020USD
-3.482-2.12%
Đóng cửa 10-23 16:00(ET)
374.00BVốn hóa
23.07P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:50 (ET)161.050USD-0.130-0.08%

Hiệu suất doanh thu của Procter & Gamble Co (PG)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Procter & Gamble Co đã tạo ra 20.02B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Fabric care. Khu vực International đóng góp lớn nhất, mang lại 45.30B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Fabric care
Home care
Baby care
Hair care
Family care
Oral care
Grooming
Feminine care
Personal Health Care
Personal Care
Skin Care
Personal Care
Skin Care
Skin and personal care
All Other
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Fabric care
20.02B(23.00%)
19.39B(23.00%)
20.17B(24.00%)
18.86B(23.00%)
18.44B(23.00%)
16.75B(22.00%)
15.61B(22.00%)
14.89B(5.95%)
Home care
10.44B(12.00%)
10.96B(13.00%)
10.08B(12.00%)
9.84B(12.00%)
9.62B(12.00%)
9.13B(12.00%)
7.80B(11.00%)
67.68B(27.03%)
Baby care
7.83B(9.00%)
7.59B(9.00%)
7.56B(9.00%)
7.38B(9.00%)
8.02B(10.00%)
7.61B(10.00%)
7.80B(11.00%)
8.12B(3.24%)
Hair care
7.83B(9.00%)
7.59B(9.00%)
7.56B(9.00%)
7.38B(9.00%)
7.22B(9.00%)
6.85B(9.00%)
6.39B(9.00%)
67.68B(27.03%)
Family care
6.96B(8.00%)
7.59B(9.00%)
7.56B(9.00%)
6.56B(8.00%)
7.22B(9.00%)
6.85B(9.00%)
6.39B(9.00%)
6.09B(2.43%)
Oral care
6.96B(8.00%)
6.74B(8.00%)
6.72B(8.00%)
6.56B(8.00%)
6.41B(8.00%)
6.09B(8.00%)
5.68B(8.00%)
5.41B(2.16%)
Grooming
6.96B(8.00%)
6.74B(8.00%)
6.72B(8.00%)
6.56B(8.00%)
4.81B(6.00%)
5.33B(7.00%)
4.97B(7.00%)
5.41B(2.16%)
Feminine care
6.09B(7.00%)
5.06B(6.00%)
5.04B(6.00%)
5.74B(7.00%)
4.81B(6.00%)
4.57B(6.00%)
4.26B(6.00%)
4.06B(1.62%)
Personal Health Care
5.22B(6.00%)
5.06B(6.00%)
5.04B(6.00%)
4.92B(6.00%)
4.81B(6.00%)
3.81B(5.00%)
3.55B(5.00%)
--(--)
Personal Care
5.22B(6.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Skin Care
3.48B(4.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Personal Care
--(--)
5.06B(6.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Skin Care
--(--)
2.53B(3.00%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Skin and personal care
--(--)
--(--)
7.56B(9.00%)
8.20B(10.00%)
7.22B(9.00%)
7.61B(10.00%)
7.09B(10.00%)
67.68B(27.03%)
All Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.60B(2.00%)
1.52B(2.00%)
1.42B(2.00%)
3.38B(1.35%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
International
United States
Other foreign
FY2026
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
International
45.30B(52.07%)
42.70B(50.65%)
43.50B(51.79%)
43.30B(52.80%)
43.70B(54.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
United States
41.70B(47.93%)
41.60B(49.35%)
40.50B(48.21%)
38.70B(47.20%)
36.50B(45.51%)
33.70B(44.28%)
31.30B(44.08%)
28.60B(42.25%)
27.30B(40.87%)
27.30B(41.94%)
27.00B(41.35%)
26.80B(37.91%)
26.70B(35.89%)
30.30B(35.99%)
29.50B(35.24%)
Other foreign
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
42.40B(55.72%)
39.70B(55.92%)
39.10B(57.75%)
39.50B(59.13%)
37.80B(58.06%)
38.30B(58.65%)
43.90B(62.09%)
47.70B(64.11%)
53.90B(64.01%)
54.20B(64.76%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.