tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PhenixFIN Corp

PFX
Thêm vào danh sách theo dõi
42.860USD
-0.100-0.23%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.86MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PFX

Theo dõi tình hình tài chính của PhenixFIN Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PhenixFIN Corp

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
0.57/0.45
Doanh thu / Dự báo
1.45M/5.62M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
24.28M
-32.69%
EPS(YoY)
2.06
-77.40%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
229.41%0.57
-295.35%-2.38
-32.55%2.04
-157.47%-0.74
-116.92%-0.44
-44.23%1.22
-14.26%3.02
-69.72%1.29
-18.09%2.62
16.28%2.19
--3.53
--4.26
--3.20
--1.88
---2.63
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.32%5.58M
-103.18%-224.23K
-14.59%9.56M
-48.98%3.50M
-56.06%4.16M
-17.45%7.06M
0.41%11.20M
-45.25%6.86M
-3.92%9.46M
21.98%8.55M
879.01%11.15M
316.95%12.54M
79.69%9.85M
-12.77%7.01M
61.82%-1.43M
-156.53%-5.78M
-48.08%5.48M
535.59%8.03M
-157.22%-3.75M
-23.31%10.22M
Lợi nhuận ròng
226.41%1.13M
-293.58%-4.77M
-33.08%4.08M
-157.40%-1.50M
-116.68%-896.13K
-45.65%2.46M
-16.85%6.10M
-70.74%2.61M
-19.91%5.37M
14.73%4.53M
257.77%7.34M
196.61%8.92M
125.66%6.71M
-17.72%3.95M
33.90%-4.65M
-232.44%-9.23M
-61.83%2.97M
174.61%4.80M
-652.85%-7.04M
-8.35%6.97M
Biên lợi nhuận ròng
194.11%20.29%
----
-21.65%42.71%
-212.50%-42.76%
-137.96%-21.56%
-34.16%34.93%
-17.19%54.52%
-46.56%38.01%
-16.64%56.79%
-5.95%53.05%
--65.84%
--71.13%
--68.13%
--56.40%
---96.91%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.99%47.98%
4.92%47.68%
4.18%46.70%
36.39%47.23%
34.10%45.70%
28.15%45.44%
27.54%44.83%
-4.12%34.63%
-7.56%34.08%
-6.71%35.46%
--35.15%
--36.12%
--36.87%
--38.01%
--35.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
34.32%5.58M
-103.18%-224.23K
-14.59%9.56M
-48.98%3.50M
-56.06%4.16M
-17.45%7.06M
0.41%11.20M
-45.25%6.86M
-3.92%9.46M
21.98%8.55M
879.01%11.15M
316.95%12.54M
79.69%9.85M
-12.77%7.01M
61.82%-1.43M
-156.53%-5.78M
-48.08%5.48M
535.59%8.03M
-157.22%-3.75M
-23.31%10.22M
Lợi nhuận hoạt động
104.50%3.44M
-146.42%-2.33M
-16.54%6.58M
-73.14%1.16M
-75.75%1.68M
-17.54%5.01M
-10.86%7.88M
-58.09%4.33M
-14.22%6.94M
17.18%6.08M
356.28%8.84M
228.70%10.33M
92.90%8.09M
-21.28%5.19M
40.29%-3.45M
-197.55%-8.03M
-53.65%4.19M
253.26%6.59M
-248.31%-5.78M
-25.44%8.23M
Lợi nhuận ròng
226.41%1.13M
-293.58%-4.77M
-33.08%4.08M
-157.40%-1.50M
-116.68%-896.13K
-45.65%2.46M
-16.85%6.10M
-70.74%2.61M
-19.91%5.37M
14.73%4.53M
257.77%7.34M
196.61%8.92M
125.66%6.71M
-17.72%3.95M
33.90%-4.65M
-232.44%-9.23M
-61.83%2.97M
174.61%4.80M
-652.85%-7.04M
-8.35%6.97M
Tổng tài sản
1.62%305.57M
-1.46%307.38M
4.68%316.91M
24.57%306.81M
21.40%300.71M
31.15%311.93M
26.31%302.75M
5.96%246.30M
15.78%247.69M
15.81%237.84M
9.51%239.69M
10.71%232.44M
-6.62%213.93M
-14.66%205.38M
-2.76%218.87M
-11.01%209.96M
-0.19%229.09M
7.45%240.66M
-26.47%225.09M
-23.13%235.95M
Tổng các khoản nợ
7.09%151.76M
1.61%151.56M
9.61%156.14M
63.00%150.12M
51.70%141.72M
71.17%149.16M
53.19%142.44M
-0.43%92.09M
12.85%93.42M
8.00%87.14M
-5.14%92.99M
14.35%92.49M
-8.15%82.78M
-12.45%80.69M
20.43%98.03M
2.03%80.88M
15.05%90.13M
15.50%92.17M
-47.65%81.40M
-49.70%79.27M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.26%153.81M
-4.27%155.82M
0.29%160.77M
1.62%156.69M
3.06%158.99M
8.01%162.77M
9.27%160.31M
10.18%154.20M
17.63%154.27M
20.86%150.70M
21.40%146.71M
8.42%139.95M
-5.62%131.15M
-16.03%124.69M
-15.90%120.85M
-17.61%129.08M
-8.08%138.96M
2.99%148.50M
-4.60%143.69M
4.91%156.68M
Thu nhập hoạt động ròng
-69.15%2.71M
96.92%-2.04M
-134.13%-2.97M
17.36%-6.88M
-1.88%8.79M
-1081.14%-66.27M
294.30%8.71M
-74.25%-8.32M
234.79%8.96M
240.67%6.75M
-270.72%-4.48M
64.08%-4.77M
23.69%-6.65M
51.61%-4.80M
-88.33%2.63M
-178.84%-13.29M
-245.23%-8.71M
-112.42%-9.92M
421.26%22.51M
-138.08%-4.77M
Tài chính thuần
58.23%-3.04M
-131.34%-1.84M
-94.01%2.99M
381.68%5.46M
-262.78%-7.29M
1135.04%5.88M
12463.26%49.99M
-139.64%-1.94M
-723.30%-2.01M
-81.93%-568.57K
90.47%-404.37K
488711700.00%4.89M
98.12%-244.01K
-138.67%-312.52K
28.65%-4.24M
100.00%-1.00
-1526.87%-12.99M
99.82%-130.94K
-297210500.00%-5.94M
93.18%-1.46M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tổng doanh thu đạt 24.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.07M.

Tổng nghĩa vụ của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tổng nghĩa vụ của PhenixFIN Corp là 156.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tổng vốn chủ sở hữu của PhenixFIN Corp là 160.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.29.

Thu nhập hoạt động thuần của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PhenixFIN Corp là 14.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.79.

Giá trị huy động vốn ròng của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, giá trị huy động vốn ròng của PhenixFIN Corp là 7.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.51.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.40.

Thu nhập ròng của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, lợi nhuận ròng là 4.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.68.

Biên lợi nhuận ròng của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, biên lợi nhuận ròng là 17.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -66.84.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PhenixFIN Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PhenixFIN Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 14.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.79.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.