tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PennantPark Floating Rate Capital Ltd

PFLT
Thêm vào danh sách theo dõi
7.150USD
-0.120-1.65%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
708.91MVốn hóa
11.41P/E TTM

Tình hình tài chính của PFLT

Theo dõi tình hình tài chính của PennantPark Floating Rate Capital Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của PennantPark Floating Rate Capital Ltd

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
0.08/0.27
Doanh thu / Dự báo
47.76M/67.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
220.64M
9.85%
EPS(YoY)
0.72
-48.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-60.74%0.08
2029.78%0.29
-110.39%-0.04
-38.36%0.18
-21.28%0.19
-97.33%0.01
-9.32%0.35
-40.14%0.29
124.41%0.25
240.87%0.51
1171.27%0.38
--0.48
--0.11
--0.15
---0.04
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
-17.90%47.76M
84.42%70.33M
-39.01%39.87M
-0.53%58.96M
31.57%58.17M
-32.36%38.13M
59.47%65.37M
30.94%59.27M
78.26%44.22M
125.03%56.38M
145.31%40.99M
2027.03%45.27M
181.19%24.80M
3.10%25.05M
-43.52%16.71M
-114.40%-2.35M
-65.18%8.82M
14.68%24.30M
-19.49%29.59M
-42.62%16.31M
Lợi nhuận ròng
-60.74%7.58M
2245.96%28.74M
-112.63%-3.58M
-17.93%17.51M
14.05%19.30M
-96.06%1.23M
26.08%28.33M
-23.91%21.34M
202.52%16.92M
329.53%31.11M
1486.98%22.47M
313.46%28.05M
209.99%5.59M
-0.04%7.24M
-111.22%-1.62M
-428.10%-13.14M
-134.57%-5.08M
-37.93%7.25M
-44.77%14.43M
-76.42%4.00M
Biên lợi nhuận ròng
-52.18%15.86%
1172.05%40.86%
-120.71%-8.97%
-17.50%29.70%
-13.31%33.17%
-94.18%3.21%
-20.94%43.34%
-41.89%36.00%
69.71%38.27%
90.88%55.18%
665.41%54.81%
--61.96%
--22.55%
--28.91%
---9.69%
--5.72%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
8.30%59.76%
9.84%60.69%
4.94%60.09%
9.26%60.98%
8.14%55.18%
3.64%55.25%
15.96%57.26%
32.89%55.81%
9.24%51.02%
3.00%53.31%
-10.96%49.38%
--42.00%
--46.71%
--51.76%
--55.46%
--54.97%
----
----
----
----
Doanh thu
-17.90%47.76M
84.42%70.33M
-39.01%39.87M
-0.53%58.96M
31.57%58.17M
-32.36%38.13M
59.47%65.37M
30.94%59.27M
78.26%44.22M
125.03%56.38M
145.31%40.99M
2027.03%45.27M
181.19%24.80M
3.10%25.05M
-43.52%16.71M
-114.40%-2.35M
-65.18%8.82M
14.68%24.30M
-19.49%29.59M
-42.62%16.31M
Lợi nhuận hoạt động
-22.33%32.66M
130.88%55.36M
-52.28%24.30M
5.53%43.53M
25.86%42.05M
-48.26%23.98M
61.30%50.91M
12.18%41.25M
112.40%33.41M
170.32%46.35M
252.17%31.57M
493.78%36.77M
559.73%15.73M
-3.96%17.14M
-60.54%8.96M
-195.96%-9.34M
-88.49%2.38M
7.84%17.85M
-28.06%22.71M
-56.96%9.73M
Lợi nhuận ròng
-60.74%7.58M
2245.96%28.74M
-112.63%-3.58M
-17.93%17.51M
14.05%19.30M
-96.06%1.23M
26.08%28.33M
-23.91%21.34M
202.52%16.92M
329.53%31.11M
1486.98%22.47M
313.46%28.05M
209.99%5.59M
-0.04%7.24M
-111.22%-1.62M
-428.10%-13.14M
-134.57%-5.08M
-37.93%7.25M
-44.77%14.43M
-76.42%4.00M
Tổng tài sản
4.49%2.63B
11.17%2.75B
15.86%2.72B
38.16%2.91B
43.53%2.52B
52.98%2.47B
72.49%2.34B
78.77%2.11B
48.48%1.76B
31.97%1.62B
10.79%1.36B
-3.62%1.18B
-8.36%1.18B
-4.93%1.22B
-3.06%1.23B
4.53%1.22B
17.08%1.29B
13.12%1.29B
15.15%1.27B
1.97%1.17B
Tổng các khoản nợ
12.77%1.62B
21.68%1.71B
21.29%1.68B
49.34%1.84B
52.54%1.43B
56.93%1.40B
97.07%1.38B
134.13%1.23B
63.57%940.17M
33.65%895.13M
-1.70%701.05M
-24.51%526.01M
-26.89%574.80M
-12.78%669.77M
-7.14%713.15M
2.43%696.77M
29.71%786.24M
18.95%767.90M
26.62%767.95M
1.38%680.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.43%1.02B
-2.67%1.04B
8.08%1.04B
22.48%1.07B
33.16%1.09B
48.07%1.07B
46.30%962.65M
34.22%877.29M
34.24%816.73M
29.94%720.71M
28.14%658.01M
24.00%653.61M
20.50%608.43M
6.67%554.67M
3.24%513.53M
7.44%527.09M
1.67%504.91M
5.48%519.99M
1.03%497.41M
2.80%490.61M
Thu nhập hoạt động ròng
392.80%103.26M
120.56%24.29M
163.86%148.59M
-14.67%-334.53M
77.26%-35.27M
31.58%-118.12M
-27.90%-232.67M
-487.95%-291.74M
-429.67%-155.09M
-2387.69%-172.63M
-2443.44%-181.92M
15.69%75.20M
592.71%47.04M
138.41%7.55M
109.42%7.76M
186.83%65.00M
-242.94%-9.55M
-131.53%-19.64M
-248.56%-82.39M
-228.95%-74.86M
Tài chính thuần
-566.92%-124.32M
-98.17%2.32M
-178.97%-176.01M
11.06%354.49M
-76.73%26.63M
-42.71%127.21M
41.81%222.90M
954.72%319.19M
401.07%114.43M
1751.42%222.07M
5855.22%157.18M
30.91%-37.34M
-29564.34%-38.01M
-259.52%-13.45M
-102.93%-2.73M
-171.14%-54.05M
100.53%129.00K
134.82%8.43M
211.56%93.19M
240.58%75.98M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tổng doanh thu đạt 220.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 200.86M.

Tổng nghĩa vụ của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tổng nghĩa vụ của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là 1.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.34.

Tổng vốn chủ sở hữu của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là 1.07B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.48.

Thu nhập hoạt động thuần của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là 160.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.

Giá trị huy động vốn ròng của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, giá trị huy động vốn ròng của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là 731.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.68.

Thu nhập ròng của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, lợi nhuận ròng là 66.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.74.

Biên lợi nhuận ròng của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, biên lợi nhuận ròng là 30.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.22.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của PennantPark Floating Rate Capital Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của PennantPark Floating Rate Capital Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 160.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.18.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.