tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pioneer Bancorp Inc

PBFS
Thêm vào danh sách theo dõi
17.740USD
+0.460+2.66%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
444.86MVốn hóa
21.73P/E TTM

PBFS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Pioneer Bancorp Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.73%111.14M
-70.73%-145.12M
17.54%150.38M
125.92%29.54M
24.07%130.35M
-1405.47%-85.00M
363.33%127.94M
51.63%-113.94M
1.20%105.06M
25.72%-5.65M
-82.07%27.61M
-91.25%-235.56M
-40.98%103.82M
-285.39%-7.60M
-33.61%153.99M
-154.10%-123.17M
66.57%175.91M
-90.73%4.10M
197.51%231.93M
19.98%-48.47M
187.45%105.61M
-49.86%44.24M
-38.97%77.95M
49.03%-60.58M
-233.13%-120.77M
423.43%88.24M
76.09%127.72M
---118.83M
--90.71M
---27.28M
--72.53M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.21%5.29M
-4.76%3.74M
-8.24%4.33M
102.10%6.45M
68.56%5.76M
-12.80%3.93M
-21.66%4.72M
-48.37%3.19M
-34.68%3.42M
90.73%4.51M
1894.70%6.02M
-1.18%6.18M
285.70%5.23M
166.51%2.36M
-77.48%302.00K
230.18%6.26M
-2.65%1.36M
-340.72%-3.55M
57.95%1.34M
-50.78%1.90M
110.99%1.39M
-70.44%1.48M
-82.23%849.00K
-19.79%3.85M
-385.48%-12.68M
20.69%4.99M
39.90%4.78M
--4.80M
--4.44M
--4.14M
--3.42M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
4.29%608.00K
230.89%2.12M
-6.89%595.00K
-6.98%600.00K
-13.11%583.00K
-1.99%641.00K
-3.33%639.00K
-6.66%645.00K
-3.03%671.00K
-6.17%654.00K
-3.92%661.00K
1.47%691.00K
2.06%692.00K
-3.19%697.00K
-2.13%688.00K
-5.55%681.00K
-4.91%678.00K
-1.91%720.00K
-2.36%703.00K
-3.35%721.00K
0.99%713.00K
2.95%734.00K
1.12%720.00K
2.05%746.00K
7.29%706.00K
4.39%713.00K
10.73%712.00K
--731.00K
--658.00K
--683.00K
--643.00K
Thuế hoãn lại
-274.04%-1.46M
-88.59%43.00K
-117.22%-1.24M
-1878.79%-653.00K
-1151.35%-389.00K
35.13%377.00K
-201.06%-569.00K
-106.32%-33.00K
-84.77%37.00K
82.35%279.00K
57.72%-189.00K
-19.32%522.00K
-31.55%243.00K
119.52%153.00K
-41.01%-447.00K
811.27%647.00K
306.40%355.00K
60.12%-784.00K
65.32%-317.00K
129.46%71.00K
53.64%-172.00K
-733.05%-1.97M
-246.21%-914.00K
-15.87%-241.00K
-157.52%-371.00K
-72.26%-236.00K
-180.85%-264.00K
---208.00K
--645.00K
---137.00K
---94.00K
Các mục phi tiền mặt khác
28.95%-822.00K
-123.74%-980.00K
-191.33%-1.21M
-399.73%-1.87M
-268.47%-1.16M
-153.18%-438.00K
-13733.33%-415.00K
-406.56%-374.00K
-61.03%-314.00K
-133.27%-173.00K
-100.56%-3.00K
-70.81%122.00K
-179.27%-195.00K
108.00%520.00K
98.52%536.00K
137.50%418.00K
261.76%246.00K
814.29%250.00K
413.95%270.00K
129.19%176.00K
-98.65%68.00K
77.71%-35.00K
49.11%-86.00K
-222.46%-603.00K
3728.06%5.04M
-96.25%-157.00K
-212.96%-169.00K
---187.00K
---139.00K
---80.00K
---54.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-14.52%106.20M
-66.31%-151.05M
18.52%146.66M
118.52%22.95M
23.67%124.25M
-718.14%-90.82M
491.49%123.75M
48.89%-123.97M
2.97%100.46M
-2.69%-11.10M
-86.33%20.92M
-85.00%-242.55M
-43.55%97.56M
-254.45%-10.81M
-33.11%153.00M
-151.25%-131.10M
67.24%172.83M
-83.48%7.00M
210.30%228.75M
20.67%-52.18M
179.32%103.35M
-48.54%42.38M
-39.61%73.72M
47.45%-65.78M
-254.12%-130.29M
353.51%82.35M
79.06%122.07M
---125.16M
--84.54M
---32.48M
--68.17M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-486.55%-920.00K
-145.88%-1.61M
-399.59%-1.23M
57.32%-688.00K
376.74%238.00K
10.88%3.52M
-152.68%-246.00K
-390.45%-1.61M
97.14%-86.00K
-24.57%3.17M
-96.94%467.00K
148.26%555.00K
-209.45%-3.01M
287.18%4.20M
-2.81%15.27M
-126.28%-1.15M
26.44%2.75M
-278.68%-2.25M
166.43%15.71M
-33.48%4.38M
119.02%2.17M
115.31%1.26M
-1981.43%-23.64M
248.96%6.58M
-1115.20%-11.44M
-657.57%-8.21M
-371.12%-1.14M
---4.42M
---941.00K
--1.47M
--419.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
139.47%3.90M
-298.34%-1.20M
321.68%1.42M
91.33%-821.00K
-224.60%-9.87M
-106.05%-302.00K
86.63%-641.00K
-82.93%-9.46M
71.28%7.92M
-64.33%4.99M
-173.52%-4.80M
26.14%-5.17M
6322.22%4.62M
32.45%13.99M
152.05%6.52M
-1031.66%-7.00M
101.11%72.00K
67.49%10.56M
151.26%2.59M
-642.98%-619.00K
-749.80%-6.46M
1092.44%6.31M
123.62%1.03M
107.31%114.00K
-49.21%994.00K
117.93%529.00K
-1386.43%-4.36M
---1.56M
--1.96M
---2.95M
--339.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-14.73%111.14M
-70.73%-145.12M
17.54%150.38M
125.92%29.54M
24.07%130.35M
-1405.47%-85.00M
363.33%127.94M
51.63%-113.94M
1.20%105.06M
25.72%-5.65M
-82.07%27.61M
-91.25%-235.56M
-40.98%103.82M
-285.39%-7.60M
-33.61%153.99M
-154.10%-123.17M
66.57%175.91M
-90.73%4.10M
197.51%231.93M
19.98%-48.47M
187.45%105.61M
-49.86%44.24M
-38.97%77.95M
49.03%-60.58M
-233.13%-120.77M
423.43%88.24M
76.09%127.72M
---118.83M
--90.71M
---27.28M
--72.53M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-53.41%636.00K
7.96%217.00K
120.39%227.00K
215.53%508.00K
265.95%1.36M
-28.47%201.00K
11.96%103.00K
1138.46%161.00K
473.85%373.00K
112.88%281.00K
111.56%92.00K
-84.71%13.00K
-61.54%65.00K
-35.92%132.00K
-521.16%-796.00K
-20.56%85.00K
338.03%169.00K
17.71%206.00K
-55.84%189.00K
-78.85%107.00K
-115.57%-71.00K
-61.45%175.00K
23.34%428.00K
91.67%506.00K
-24.25%456.00K
-25.70%454.00K
-26.48%347.00K
--264.00K
--602.00K
--611.00K
--472.00K
Chi phí vốn
-53.41%636.00K
7.96%217.00K
120.39%227.00K
215.53%508.00K
265.95%1.36M
-28.47%201.00K
11.96%103.00K
1138.46%161.00K
473.85%373.00K
112.88%281.00K
-28.13%92.00K
-96.30%13.00K
-61.54%65.00K
-48.44%132.00K
-32.28%128.00K
228.04%351.00K
284.09%169.00K
46.29%256.00K
-55.84%189.00K
-80.69%107.00K
-91.94%44.00K
-64.50%175.00K
-18.79%428.00K
-16.31%554.00K
-9.30%546.00K
-19.31%493.00K
11.65%527.00K
--662.00K
--602.00K
--611.00K
--472.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-53.41%636.00K
7.96%217.00K
120.39%227.00K
215.53%508.00K
265.95%1.36M
-28.47%201.00K
11.96%103.00K
1138.46%161.00K
473.85%373.00K
112.88%281.00K
111.56%92.00K
-84.71%13.00K
-61.54%65.00K
-35.92%132.00K
-521.16%-796.00K
-20.56%85.00K
338.03%169.00K
17.71%206.00K
-55.84%189.00K
-78.85%107.00K
-115.57%-71.00K
-61.45%175.00K
23.34%428.00K
91.67%506.00K
-24.25%456.00K
-25.70%454.00K
-26.48%347.00K
--264.00K
--602.00K
--611.00K
--472.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
---480.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---1.98M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---165.00K
---1.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
----
---3.27M
---1.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
109.99%16.19M
-2.51%38.45M
26.32%35.16M
-85.40%14.40M
-63.62%7.71M
-43.43%39.44M
202.83%27.83M
1125.40%98.61M
153.52%21.19M
205.54%69.72M
113.97%9.19M
113.31%8.05M
26.29%-39.60M
-3.83%-66.06M
6.68%-65.80M
-42.74%-60.45M
-438.23%-53.72M
-560.85%-63.63M
-607.52%-70.51M
-1083.58%-42.35M
-1188.44%-9.98M
-1983.98%-9.63M
-1.27%13.89M
11.84%4.31M
104.01%917.00K
79.57%-462.00K
205.30%14.07M
--3.85M
---22.88M
---2.26M
---13.36M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-3.46%-55.53M
-8.18%-35.01M
-48.02%-71.87M
6.39%-57.34M
7.10%-53.67M
44.40%-32.36M
-27.41%-48.55M
-118.18%-61.26M
-54.94%-57.77M
-288.73%-58.20M
-241.76%-38.11M
-150.54%-28.08M
-217.75%-37.29M
-126.64%-14.97M
194.19%26.88M
124.20%55.55M
231.45%31.67M
215.78%56.21M
-11.26%-28.54M
192.94%24.78M
158.09%9.55M
-247.74%-48.55M
-105.73%-25.65M
-397.48%-26.66M
57.93%-16.45M
-264.35%-13.96M
-6.04%-12.47M
---5.36M
---39.10M
---3.83M
---11.76M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
16.92%-37.93M
-87.68%585.00K
-76.71%-37.11M
-217.30%-43.61M
-17.14%-45.65M
-57.52%4.75M
27.83%-21.00M
286.18%37.18M
49.38%-38.97M
113.78%11.18M
24.14%-29.10M
-218.47%-19.97M
-245.29%-76.99M
-954.13%-81.11M
61.40%-38.36M
64.54%-6.27M
-6162.92%-22.30M
86.63%-7.69M
-686.25%-99.37M
24.14%-17.68M
97.77%-356.00K
-285.68%-57.54M
-585.18%-12.64M
-646.40%-23.31M
74.46%-15.98M
-47.89%-14.92M
110.27%2.60M
---3.12M
---62.58M
---10.09M
---25.37M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-20.10%-49.95M
4610.08%49.66M
-25973.08%-6.78M
-2239.60%-3.49M
-166268.00%-41.59M
-865.79%-1.10M
96.64%-26.00K
-496.00%-149.00K
0.00%-25.00K
---114.00K
---773.00K
---25.00K
---25.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---20.00M
133.33%10.00M
-66.67%10.00M
--95.41M
--0.00
-500.00%-30.00M
--30.00M
--0.00
--0.00
---5.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-24.94%-50.00M
192396.15%50.00M
-26.92%-33.00K
-28.00%-32.00K
-159980.00%-40.02M
77.19%-26.00K
33.33%-26.00K
0.00%-25.00K
0.00%-25.00K
---114.00K
---39.00K
---25.00K
---25.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
---20.00M
133.33%10.00M
-66.67%10.00M
----
--0.00
-500.00%-30.00M
--30.00M
----
--0.00
---5.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
61.21%-417.00K
---6.00M
---3.31M
---1.57M
---1.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--95.41M
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--47.00K
--76.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
--0.00
---750.00K
-16.94%-145.00K
---750.00K
--0.00
100.00%0.00
---124.00K
----
--0.00
---734.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-20.10%-49.95M
4610.08%49.66M
-25973.08%-6.78M
-2239.60%-3.49M
-166268.00%-41.59M
-865.79%-1.10M
96.64%-26.00K
-496.00%-149.00K
0.00%-25.00K
---114.00K
---773.00K
---25.00K
---25.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---20.00M
133.33%10.00M
-66.67%10.00M
--95.41M
--0.00
-500.00%-30.00M
--30.00M
--0.00
--0.00
---5.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
38.49%133.68M
-7.30%228.55M
-12.58%122.07M
-35.52%139.63M
-35.86%96.52M
69.96%246.54M
-5.22%139.63M
-46.25%216.54M
-59.99%150.48M
-68.79%145.06M
-57.81%147.32M
-15.82%402.87M
15.72%376.06M
41.46%464.77M
78.13%349.14M
82.55%478.58M
107.11%324.96M
72.74%328.56M
70.61%196.00M
38.88%262.16M
-31.81%156.90M
21.31%190.20M
103.49%114.89M
27.19%188.77M
91.31%230.11M
-0.55%156.79M
-51.12%56.46M
--148.41M
--120.28M
--157.65M
--115.49M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-46.03%23.26M
-16.63%-94.88M
-0.40%106.48M
77.17%-17.56M
-34.75%43.10M
-1600.94%-81.35M
4830.40%106.91M
69.90%-76.91M
146.43%66.07M
106.11%5.42M
-101.95%-2.26M
-97.43%-255.55M
-82.55%26.81M
-2368.17%-88.71M
-12.77%115.62M
-95.66%-129.44M
45.95%153.62M
89.21%-3.59M
75.99%132.55M
10.46%-66.15M
354.61%105.25M
-145.41%-33.30M
-24.93%75.32M
19.65%-73.89M
-246.95%-41.34M
296.20%73.32M
137.96%100.33M
---91.96M
--28.13M
---37.37M
--42.16M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
12.40%156.94M
-19.08%133.68M
-7.30%228.55M
-12.58%122.07M
-35.52%139.63M
9.78%165.19M
69.96%246.54M
-5.22%139.63M
-46.25%216.54M
-59.99%150.48M
-68.79%145.06M
-57.81%147.32M
-15.82%402.87M
15.72%376.06M
41.46%464.77M
78.13%349.14M
82.55%478.58M
107.11%324.96M
72.74%328.56M
70.61%196.00M
38.88%262.16M
-31.81%156.90M
21.31%190.20M
103.49%114.89M
27.19%188.77M
91.31%230.11M
-0.55%156.79M
--56.46M
--148.41M
--120.28M
--157.65M
Dòng tiền tự do
-14.33%110.51M
-70.58%-145.33M
17.46%150.15M
125.44%29.03M
23.21%128.98M
-1337.49%-85.20M
364.51%127.83M
51.57%-114.10M
0.90%104.69M
23.35%-5.93M
-82.11%27.52M
-90.72%-235.57M
-40.96%103.75M
-301.17%-7.73M
-33.61%153.86M
-154.27%-123.52M
66.48%175.74M
-91.28%3.84M
198.91%231.74M
20.53%-48.58M
187.02%105.57M
-49.78%44.07M
-39.05%77.53M
48.84%-61.13M
-234.62%-121.31M
414.58%87.75M
76.51%127.20M
---119.50M
--90.11M
---27.89M
--72.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Pioneer Bancorp Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Pioneer Bancorp Inc đã tạo ra 165.14M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Pioneer Bancorp Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Pioneer Bancorp Inc đã tăng 222.67% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Pioneer Bancorp Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Pioneer Bancorp Inc đã chi 2.32M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Pioneer Bancorp Inc đã thay đổi như thế nào?

Pioneer Bancorp Inc đã sử dụng -2.20M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PBFS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Pioneer Bancorp Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 162.83M, phản ánh sự thay đổi 222.90% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.