tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pioneer Bancorp Inc

PBFS
Thêm vào danh sách theo dõi
17.330USD
-0.030-0.17%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
448.03MVốn hóa
21.23P/E TTM

PBFS Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Pioneer Bancorp Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Pioneer Bancorp Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tổng doanh thu
7.86%23.65M
19.51%23.81M
12.07%22.92M
67.20%22.84M
20.81%21.93M
10.50%19.92M
5.27%20.45M
-31.65%13.66M
4.54%18.15M
28.89%18.03M
58.36%19.43M
50.62%19.98M
40.90%17.36M
11.32%13.99M
-9.41%12.27M
-6.66%13.27M
-4.83%12.32M
-12.34%12.57M
-2.06%13.54M
-17.13%14.21M
-21.00%12.95M
-9.93%14.34M
-11.11%13.83M
13.04%17.15M
11.19%16.39M
10.71%15.92M
15.92%15.56M
--15.17M
--14.74M
--14.38M
--13.42M
Chi phí hoạt động
22.85%17.87M
12.94%16.80M
20.13%17.35M
-1.40%15.38M
4.16%14.55M
20.53%14.87M
20.82%14.44M
29.68%15.60M
27.53%13.97M
12.20%12.34M
9.83%11.96M
16.03%12.03M
3.07%10.95M
-2.91%11.00M
-9.49%10.88M
-14.02%10.37M
-6.03%10.63M
-11.92%11.33M
-6.26%12.03M
-3.22%12.06M
-37.28%11.31M
-49.27%12.86M
35.30%12.83M
36.48%12.46M
97.25%18.03M
179.67%25.35M
5.11%9.48M
--9.13M
--9.14M
--9.06M
--9.02M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
4.29%608.00K
-6.73%596.00K
-6.89%595.00K
-6.98%600.00K
-13.11%583.00K
-2.29%639.00K
-3.33%639.00K
-6.66%645.00K
-3.03%671.00K
-6.17%654.00K
-3.92%661.00K
1.47%691.00K
2.06%692.00K
-3.19%697.00K
-2.13%688.00K
-5.55%681.00K
-4.91%678.00K
--720.00K
-2.36%703.00K
-3.35%721.00K
0.99%713.00K
----
1.12%720.00K
2.05%746.00K
7.29%706.00K
4.39%713.00K
10.73%712.00K
--731.00K
--658.00K
--683.00K
--643.00K
Chi phí hoạt động khác
9.19%1.45M
13.73%2.38M
121.73%3.99M
-35.37%1.34M
-23.47%1.33M
13.17%2.10M
12.65%1.80M
4.55%2.07M
7.43%1.73M
16.54%1.85M
-1.36%1.60M
28.13%1.98M
6.39%1.61M
5.44%1.59M
22.65%1.62M
10.53%1.54M
12.37%1.52M
-85.92%1.51M
-4.28%1.32M
20.34%1.40M
-85.58%1.35M
950.93%10.71M
0.88%1.38M
-15.76%1.16M
669.10%9.36M
-26.59%1.02M
-3.80%1.37M
--1.38M
--1.22M
--1.39M
--1.42M
Lợi nhuận hoạt động
-21.67%5.78M
38.84%7.01M
-7.31%5.57M
483.58%7.45M
76.35%7.38M
-11.24%5.05M
-19.61%6.01M
-124.43%-1.94M
-34.72%4.19M
90.18%5.69M
440.27%7.47M
174.34%7.95M
277.62%6.41M
141.37%2.99M
-8.77%1.38M
34.46%2.90M
3.47%1.70M
-15.99%1.24M
51.90%1.52M
-54.06%2.16M
200.06%1.64M
115.65%1.48M
-83.57%998.00K
-22.37%4.69M
-129.29%-1.64M
-277.58%-9.43M
38.08%6.07M
--6.04M
--5.60M
--5.31M
--4.40M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
---2.00M
----
----
----
--0.00
----
--5.95M
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---1.20M
----
----
---4.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
--213.00K
--62.00K
----
---4.00K
100.00%0.00
----
----
----
74.07%-7.00K
100.19%1.00K
----
80.49%-8.00K
---27.00K
---531.00K
----
---41.00K
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-317.14%-76.00K
1518.18%312.00K
-16.33%41.00K
9671.43%684.00K
-71.54%35.00K
-175.86%-22.00K
-75.00%49.00K
-68.18%7.00K
55.70%123.00K
-49.12%29.00K
226.67%196.00K
-99.57%22.00K
8.22%79.00K
-59.57%57.00K
-50.41%60.00K
1640.61%5.10M
30.36%73.00K
-29.15%141.00K
75.36%121.00K
107.80%293.00K
-15.15%56.00K
43.17%199.00K
-59.17%69.00K
387.76%141.00K
0.00%66.00K
-15.24%139.00K
152.24%169.00K
---49.00K
--66.00K
--164.00K
--67.00K
Thu nhập trước thuế
-23.07%5.71M
5.88%5.33M
-7.38%5.61M
102.72%8.14M
72.13%7.42M
-12.08%5.03M
-21.02%6.06M
-49.67%4.01M
-33.62%4.31M
87.57%5.72M
1581.58%7.67M
-1.07%7.97M
266.52%6.49M
197.66%3.05M
-72.14%456.00K
229.15%8.06M
4.36%1.77M
-286.45%-3.12M
54.43%1.64M
-49.35%2.45M
207.81%1.70M
118.01%1.68M
-82.95%1.06M
-11.53%4.83M
-127.78%-1.57M
-271.15%-9.30M
39.18%6.22M
--5.46M
--5.67M
--5.43M
--4.47M
Thuế thu nhập
-74.85%416.00K
43.91%1.58M
-4.34%1.28M
105.11%1.69M
85.84%1.65M
-9.39%1.10M
-18.67%1.34M
-54.13%822.00K
-29.20%890.00K
76.71%1.21M
967.53%1.64M
-0.67%1.79M
203.62%1.26M
59.77%687.00K
-47.97%154.00K
225.63%1.80M
36.63%414.00K
116.08%430.00K
40.28%296.00K
-43.76%554.00K
150.75%303.00K
107.69%199.00K
-85.32%211.00K
48.12%985.00K
-148.81%-597.00K
-299.61%-2.59M
36.86%1.44M
--665.00K
--1.22M
--1.30M
--1.05M
Doanh thu sau thuế
-8.21%5.29M
-4.76%3.74M
-8.24%4.33M
102.10%6.45M
68.56%5.76M
-12.80%3.93M
-21.66%4.72M
-48.37%3.19M
-34.68%3.42M
90.73%4.51M
1894.70%6.02M
-1.18%6.18M
285.70%5.23M
166.51%2.36M
-77.48%302.00K
230.18%6.26M
-2.65%1.36M
-340.72%-3.55M
57.95%1.34M
-50.78%1.90M
242.68%1.39M
121.99%1.48M
-82.23%849.00K
-19.79%3.85M
-121.99%-977.00K
-262.23%-6.71M
39.90%4.78M
--4.80M
--4.44M
--4.14M
--3.42M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-8.21%5.29M
-4.76%3.74M
-8.24%4.33M
102.10%6.45M
68.56%5.76M
-12.80%3.93M
-21.66%4.72M
-48.37%3.19M
-34.68%3.42M
90.73%4.51M
1894.70%6.02M
-1.18%6.18M
285.70%5.23M
166.51%2.36M
-77.48%302.00K
230.18%6.26M
-2.65%1.36M
-340.72%-3.55M
57.95%1.34M
-50.78%1.90M
242.68%1.39M
121.99%1.48M
-82.23%849.00K
-19.79%3.85M
-121.99%-977.00K
-262.23%-6.71M
39.90%4.78M
--4.80M
--4.44M
--4.14M
--3.42M
Thu nhập ròng không định kỳ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
--1.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-8.21%5.29M
-4.76%3.74M
-8.24%4.33M
102.10%6.45M
68.56%5.76M
-12.80%3.93M
-21.66%4.72M
-48.37%3.19M
-34.68%3.42M
90.73%4.51M
1894.70%6.02M
-1.18%6.18M
285.70%5.23M
166.51%2.36M
-77.48%302.00K
230.18%6.26M
-2.65%1.36M
-340.72%-3.55M
57.95%1.34M
-50.78%1.90M
242.68%1.39M
121.99%1.48M
-82.23%849.00K
-19.79%3.85M
-121.99%-977.00K
-262.23%-6.71M
39.90%4.78M
--4.80M
--4.44M
--4.14M
--3.42M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-8.21%5.29M
-4.76%3.74M
-8.24%4.33M
102.10%6.45M
68.56%5.76M
-12.80%3.93M
-21.66%4.72M
-48.37%3.19M
-34.68%3.42M
90.73%4.51M
1894.70%6.02M
-1.18%6.18M
285.70%5.23M
166.51%2.36M
-77.48%302.00K
230.18%6.26M
-2.65%1.36M
-340.72%-3.55M
57.95%1.34M
-50.78%1.90M
242.68%1.39M
121.99%1.48M
-82.23%849.00K
-19.79%3.85M
-121.99%-977.00K
-262.23%-6.71M
39.90%4.78M
--4.80M
--4.44M
--4.14M
--3.42M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-5.50%0.22
-1.02%0.15
-5.43%0.18
107.84%0.26
71.16%0.23
-12.61%0.16
-21.82%0.19
-48.48%0.13
-34.81%0.14
90.74%0.18
1891.18%0.24
-1.38%0.25
284.91%0.21
166.24%0.09
-77.53%0.01
229.54%0.25
-2.86%0.05
-336.05%-0.14
57.63%0.05
-50.90%0.08
242.38%0.06
123.22%0.06
-81.55%0.03
-16.64%0.15
-122.86%-0.04
-262.23%-0.26
39.90%0.18
--0.18
--0.17
--0.16
--0.13
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-5.97%0.22
-1.37%0.15
-5.91%0.18
107.36%0.26
70.30%0.23
-13.02%0.16
-21.82%0.19
-48.48%0.13
-34.81%0.14
90.74%0.18
1891.18%0.24
-1.38%0.25
284.91%0.21
166.24%0.09
-77.53%0.01
229.54%0.25
-2.86%0.05
-336.05%-0.14
57.63%0.05
-50.90%0.08
242.38%0.06
123.22%0.06
-81.55%0.03
-16.64%0.15
-122.86%-0.04
-262.23%-0.26
39.90%0.18
--0.18
--0.17
--0.16
--0.13
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Pioneer Bancorp Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PBFS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Pioneer Bancorp Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Pioneer Bancorp Inc báo cáo doanh thu là 91.50M cho năm tài chính 2025, tăng từ 41.57M của năm trước.

Doanh thu mà Pioneer Bancorp Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Pioneer Bancorp Inc báo cáo doanh thu là 23.65M cho quý gần nhất, tăng 7.86% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Pioneer Bancorp Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Pioneer Bancorp Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 20.29M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Pioneer Bancorp Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Pioneer Bancorp Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 5.29M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Pioneer Bancorp Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Pioneer Bancorp Inc là 27.42M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.