tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Patria Investments Ltd

PAX
Thêm vào danh sách theo dõi
11.085USD
+0.025+0.23%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79BVốn hóa
24.53P/E TTM

Tình hình tài chính của PAX

Theo dõi tình hình tài chính của Patria Investments Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Patria Investments Ltd

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
0.01/0.28
Doanh thu / Dự báo
97.10M/92.24M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
396.90M
10.57%
EPS(YoY)
0.54
14.43%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2019Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-85.40%0.01
-38.99%0.22
4567.11%0.14
1630.75%0.08
-3.07%0.10
12.11%0.35
-97.58%0.00
-98.07%0.00
-12.59%0.10
-0.18%0.32
50.34%0.12
--0.24
--0.12
--0.32
--0.08
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.98%97.10M
-6.53%143.60M
31.81%93.42M
16.10%82.73M
33.53%79.60M
34.87%153.63M
8.76%70.88M
-9.78%71.26M
-7.52%59.61M
24.80%113.91M
14.33%65.17M
42.02%78.99M
17.23%64.46M
100.71%91.28M
43.59%57.00M
-53.26%55.62M
79.62%54.99M
43.21%45.48M
--39.70M
--119.00M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-83.09%2.30M
-37.44%34.56M
4743.56%22.57M
1720.25%12.85M
-9.92%13.60M
17.59%55.25M
-97.48%466.00K
-98.02%706.00K
-12.44%15.10M
0.93%46.99M
51.38%18.47M
124.45%35.70M
-5.86%17.24M
252.57%46.56M
-43.32%12.20M
-78.33%15.91M
27.67%18.32M
-15.13%13.21M
--21.52M
--73.40M
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-88.60%2.47%
-31.16%24.83%
877.88%25.91%
379.99%17.07%
-18.17%21.69%
-15.08%36.07%
-90.83%2.65%
-92.20%3.56%
-2.70%26.50%
-16.98%42.48%
24.84%28.91%
--45.61%
--27.24%
--51.17%
--23.16%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-12.03%40.68%
-2.42%53.66%
15.64%47.54%
4.50%44.81%
-12.55%46.24%
-0.29%55.00%
-25.44%41.11%
-17.60%42.88%
19.41%52.88%
-0.32%55.16%
1.38%55.14%
--52.05%
--44.28%
--55.33%
--54.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.63%14.72%
-13.97%17.86%
-5.09%12.92%
-13.83%14.17%
67.80%16.11%
1226.23%20.76%
710.50%13.61%
820.19%16.44%
469.71%9.60%
-5.04%1.57%
--1.68%
--1.79%
--1.69%
--1.65%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.98%97.10M
-6.53%143.60M
31.81%93.42M
16.10%82.73M
33.53%79.60M
34.87%153.63M
8.76%70.88M
-9.78%71.26M
-7.52%59.61M
24.80%113.91M
14.33%65.17M
42.02%78.99M
17.23%64.46M
100.71%91.28M
43.59%57.00M
-53.26%55.62M
79.62%54.99M
43.21%45.48M
--39.70M
--119.00M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-19.59%23.40M
-5.81%62.18M
133.06%33.87M
137.31%26.08M
63.11%29.10M
5.98%66.01M
-32.31%14.53M
-62.27%10.99M
25.88%17.84M
30.88%62.28M
27.80%21.47M
48.43%29.13M
-28.00%14.17M
102.55%47.59M
-21.88%16.80M
-72.78%19.63M
21.43%19.68M
25.11%23.50M
--21.50M
--72.09M
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-83.09%2.30M
-37.44%34.56M
4743.56%22.57M
1720.25%12.85M
-9.92%13.60M
17.59%55.25M
-97.48%466.00K
-98.02%706.00K
-12.44%15.10M
0.93%46.99M
51.38%18.47M
124.45%35.70M
-5.86%17.24M
252.57%46.56M
-43.32%12.20M
-78.33%15.91M
27.67%18.32M
-15.13%13.21M
--21.52M
--73.40M
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
24.89%496.10M
8.74%405.27M
-43.98%245.29M
-6.48%312.18M
-0.94%397.24M
-7.20%372.68M
17.58%437.89M
-11.64%333.82M
-13.26%401.01M
-16.27%401.59M
-23.82%372.43M
-23.35%377.79M
36.70%462.30M
36.14%479.64M
16.02%488.90M
15.09%492.87M
-4.87%338.19M
556.40%352.32M
567.50%421.38M
--428.23M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
88.99%776.40M
4.43%415.01M
-25.97%356.59M
6.29%401.94M
1.34%410.81M
-0.03%397.39M
52.45%481.70M
34.49%378.15M
10.93%405.38M
17.60%397.50M
-9.10%315.98M
-10.42%281.17M
119.94%365.44M
116.35%338.00M
306.07%347.60M
499.52%313.86M
320.49%166.15M
254.70%156.23M
147.34%85.60M
--52.35M
----
----
----
Tổng tài sản
29.92%1.73B
23.96%1.50B
-1.49%1.33B
11.50%1.32B
26.58%1.33B
19.23%1.21B
44.73%1.35B
24.50%1.18B
5.41%1.05B
3.62%1.01B
-0.75%929.64M
5.41%949.43M
-0.89%999.77M
28.23%976.24M
95.76%936.70M
85.15%900.66M
143.93%1.01B
610.17%761.32M
268.09%478.51M
--486.45M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
42.89%1.11B
20.49%861.69M
-16.18%722.43M
4.57%729.20M
39.99%777.82M
45.88%715.17M
88.91%861.89M
57.70%697.36M
9.94%555.63M
5.93%490.24M
8.35%456.25M
20.44%442.22M
16.10%505.40M
134.87%462.78M
366.27%421.10M
551.80%367.17M
897.72%435.31M
309.38%197.04M
126.43%90.31M
--56.33M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
11.78%621.70M
29.02%633.42M
24.71%603.08M
21.48%588.76M
11.62%556.17M
-5.83%490.93M
2.16%483.60M
-4.44%484.67M
0.79%498.27M
1.54%521.34M
-8.19%473.39M
-4.93%507.21M
-13.79%494.36M
-9.01%513.46M
32.82%515.60M
24.03%533.49M
55.02%573.41M
855.23%564.28M
330.78%388.19M
--430.12M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
54.44%39.48M
-4.13%65.28M
720.53%76.38M
139.65%99.71M
-34.73%25.56M
51.17%68.09M
-78.02%9.31M
43.82%41.61M
--39.16M
--45.04M
486.13%42.35M
11.56%28.93M
----
----
330.90%7.22M
-24.44%25.93M
506.12%27.78M
--47.58M
---3.13M
--34.32M
-55.97%-6.84M
---4.39M
Đầu tư ròng
----
-965.61%-18.58M
35716.09%62.32M
-142.25%-32.01M
82.12%-9.43M
124.87%2.15M
-92.80%174.00K
60.60%75.76M
-348.86%-52.77M
---8.63M
--2.42M
69.13%47.17M
109.19%21.20M
----
----
96.46%27.89M
22.37%-230.85M
-651.06%-35.87M
--34.82M
--14.20M
---297.37M
130.94%6.51M
---21.04M
Tài chính thuần
----
105.02%1.54M
-110.39%-125.47M
36.24%-52.76M
-492.71%-89.75M
4.90%-30.74M
-16.17%-59.64M
15.46%-82.75M
148.78%22.85M
---32.33M
---51.34M
-224.98%-97.87M
-123.26%-46.85M
----
----
-105.87%-30.12M
-27.43%201.41M
18.01%-20.77M
---63.23M
---14.63M
--277.53M
-9757.98%-25.34M
---257.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tổng doanh thu đạt 396.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 358.97M.

Tài sản ngắn hạn của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tài sản ngắn hạn là 405.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.74.

Tổng nghĩa vụ của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tổng nghĩa vụ của Patria Investments Ltd là 861.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Patria Investments Ltd là 633.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Patria Investments Ltd là 154.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.88.

Giá trị đầu tư ròng của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, giá trị đầu tư ròng của Patria Investments Ltd là 2.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -90.90.

Giá trị huy động vốn ròng của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Patria Investments Ltd là -266.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.43.

Thu nhập ròng của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, lợi nhuận ròng là 85.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.17.

Biên lợi nhuận ròng của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, biên lợi nhuận ròng là 22.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.20.

Biên lợi nhuận gộp của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.09.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 17.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 15.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Patria Investments Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Patria Investments Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 154.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.