tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Passage Bio Inc

PASG
Thêm vào danh sách theo dõi
4.470USD
-0.020-0.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.23MVốn hóa
LỗP/E TTM

PASG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Passage Bio Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
6.21%-12.99M
23.27%-6.48M
34.83%-4.85M
51.81%-6.33M
26.85%-13.85M
56.73%-8.44M
61.14%-7.45M
23.36%-13.14M
15.67%-18.93M
18.75%-19.52M
18.09%-19.16M
34.29%-17.14M
49.80%-22.45M
21.95%-24.02M
43.02%-23.39M
-7.21%-26.08M
-45.55%-44.71M
-4.59%-30.77M
-134.20%-41.06M
-107.68%-24.33M
-40.58%-30.72M
-68.35%-29.42M
-53.45%-17.53M
-8.67%-11.71M
-10110.75%-21.85M
---17.48M
---11.42M
---10.78M
---214.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
50.93%-7.56M
-2.03%-12.98M
59.93%-7.75M
41.31%-9.38M
7.82%-15.40M
24.07%-12.72M
28.66%-19.34M
32.97%-15.99M
51.33%-16.71M
38.10%-16.76M
-1.53%-27.11M
39.67%-23.86M
19.79%-34.34M
47.08%-27.07M
43.09%-26.70M
18.36%-39.54M
-10.10%-42.81M
-31.35%-51.15M
-64.44%-46.91M
-78.25%-48.44M
-121.11%-38.88M
-196.13%-38.94M
-150.54%-28.53M
-102.38%-27.17M
-129.30%-17.59M
---13.15M
---11.39M
---13.43M
---7.67M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-95.45%129.00K
412.52%3.69M
-96.74%181.00K
-86.32%169.00K
252.11%2.84M
-10.90%719.00K
-12.51%5.55M
26.28%1.23M
-17.59%806.00K
-14.69%807.00K
583.32%6.35M
6.19%978.00K
10.76%978.00K
41.41%946.00K
101.96%929.00K
353.69%921.00K
318.48%883.00K
140.65%669.00K
67.27%460.00K
2.53%203.00K
330.61%211.00K
517.78%278.00K
570.73%275.00K
450.00%198.00K
308.33%49.00K
--45.00K
--41.00K
--36.00K
--12.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-590.70%-633.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
104.71%14.00K
129.05%129.00K
56.96%-365.00K
-31.97%-421.00K
61.48%-297.00K
-353.06%-444.00K
-95.84%-848.00K
-120.51%-319.00K
-379.35%-771.00K
-104.13%-98.00K
-121.65%-433.00K
-77.29%1.56M
-88.03%276.00K
39.62%2.38M
17.23%2.00M
4024.10%6.85M
6488.57%2.31M
11440.00%1.70M
11473.33%1.71M
1285.71%166.00K
-93.48%35.00K
-103.38%-15.00K
---15.00K
---14.00K
--537.00K
--444.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-141.73%-5.48M
-17.54%2.21M
-60.75%2.10M
474.93%1.95M
45.70%-2.27M
162.51%2.68M
691.61%5.36M
-85.29%339.00K
-150.74%-4.17M
-356.06%-4.29M
55.59%-906.00K
-61.50%2.30M
171.58%8.23M
-109.27%-940.00K
75.31%-2.04M
-54.09%5.98M
-229.56%-11.49M
215.54%10.13M
-226.58%-8.26M
14.65%13.04M
47.69%-3.49M
159.56%3.21M
4231.01%6.53M
409.11%11.37M
-302.92%-6.67M
---5.39M
---158.00K
---3.68M
--3.29M
-Thay đổi chi phí trả trước
107.95%54.00K
360.42%1.52M
-130.11%-268.00K
-95.26%42.00K
-104.52%-679.00K
145.10%331.00K
213.23%890.00K
-47.88%887.00K
-104.47%-332.00K
-141.12%-734.00K
-125.68%-786.00K
-66.52%1.70M
221.00%7.42M
-45.51%1.79M
679.73%3.06M
76.55%5.08M
-1468.54%-6.13M
77.95%3.28M
-135.13%-528.00K
225.68%2.88M
94.05%-391.00K
129.20%1.84M
353.89%1.50M
119.99%884.00K
-322.36%-6.57M
---6.30M
---592.00K
---4.42M
--2.96M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
-50.00%2.50M
--1.01M
--506.00K
--3.23M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
6.21%-12.99M
23.27%-6.48M
34.83%-4.85M
51.81%-6.33M
26.85%-13.85M
56.73%-8.44M
61.14%-7.45M
23.36%-13.14M
15.67%-18.93M
18.75%-19.52M
18.09%-19.16M
34.29%-17.14M
49.80%-22.45M
21.95%-24.02M
43.02%-23.39M
-7.21%-26.08M
-45.55%-44.71M
-4.59%-30.77M
-134.20%-41.06M
-107.68%-24.33M
-40.58%-30.72M
-68.35%-29.42M
-53.45%-17.53M
-8.67%-11.71M
-10110.75%-21.85M
---17.48M
---11.42M
---10.78M
---214.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
96.58%-20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---585.00K
---585.00K
7.69%14.00K
400.00%20.00K
----
----
-97.26%13.00K
-99.77%4.00K
-87.61%103.00K
-98.83%26.00K
-93.52%474.00K
-84.85%1.74M
-84.92%831.00K
71.02%2.23M
461.27%7.32M
7626.17%11.51M
5761.70%5.51M
1214.14%1.30M
2932.56%1.30M
36.70%149.00K
-85.69%94.00K
-88.80%99.00K
--43.00K
--109.00K
--657.00K
--884.00K
Chi phí vốn
----
----
----
----
----
7.69%14.00K
400.00%20.00K
----
----
-97.26%13.00K
-99.77%4.00K
-87.61%103.00K
-98.83%26.00K
-93.52%474.00K
-84.85%1.74M
-84.92%831.00K
71.02%2.23M
461.27%7.32M
7626.17%11.51M
5761.70%5.51M
1214.14%1.30M
2932.56%1.30M
36.70%149.00K
-85.69%94.00K
-88.80%99.00K
--43.00K
--109.00K
--657.00K
--884.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
96.58%-20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---585.00K
---585.00K
7.69%14.00K
400.00%20.00K
----
----
-97.26%13.00K
-98.36%4.00K
-87.61%103.00K
-96.41%26.00K
-93.05%474.00K
-95.94%244.00K
-79.28%831.00K
-9.49%725.00K
748.13%6.82M
3934.90%6.01M
4165.96%4.01M
709.09%801.00K
1769.77%804.00K
36.70%149.00K
-40.13%94.00K
-88.80%99.00K
--43.00K
--109.00K
--157.00K
--884.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-72.73%1.50M
-100.00%0.00
200.00%1.50M
0.00%500.00K
--5.50M
--1.50M
--500.00K
--500.00K
----
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--500.00K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
54.63%39.05M
79.85%13.69M
-33.25%14.99M
-92.55%1.05M
18.87%25.25M
363.97%7.61M
845.02%22.45M
-16.41%14.07M
8.74%21.24M
-177.65%-2.88M
-6909.30%-3.01M
454.65%16.84M
202.30%19.54M
110.54%3.71M
99.97%-43.00K
---4.75M
---19.10M
---35.24M
---135.22M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-99.95%20.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-44.18%585.00K
56.95%39.63M
79.97%13.68M
-33.33%14.97M
-92.50%1.05M
19.01%25.25M
326.33%7.60M
571.86%22.45M
-12.72%13.97M
22.56%21.22M
6.85%-3.36M
58.82%-4.76M
256.03%16.00M
184.87%17.31M
90.14%-3.60M
91.46%-11.55M
-10811.70%-10.26M
-20503.03%-20.40M
-84890.70%-36.55M
-124089.91%-135.37M
85.69%-94.00K
88.80%-99.00K
---43.00K
---109.00K
---657.00K
---884.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
----
-80.85%9.00K
--0.00
-83.53%14.00K
----
2.17%47.00K
--0.00
-4.49%85.00K
--8.74M
107.82%46.00K
100.00%0.00
121.92%89.00K
-100.00%0.00
-229.23%-588.00K
-1027.27%-408.00K
-177.63%-406.00K
-99.97%49.00K
13.18%455.00K
0.00%44.00K
132.77%523.00K
-27.96%165.63M
150.31%402.00K
-99.96%44.00K
-103.45%-1.60M
1040.57%229.90M
---799.00K
--109.94M
--46.31M
--20.16M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--8.74M
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-27.88%165.81M
--0.00
--0.00
---1.64M
--229.90M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---56.00K
--109.95M
--46.31M
--19.98M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-80.85%9.00K
--0.00
-83.53%14.00K
----
2.17%47.00K
--0.00
-4.49%85.00K
----
-25.81%46.00K
-100.00%0.00
-63.37%89.00K
-100.00%0.00
-86.34%62.00K
79.55%79.00K
-60.10%243.00K
-39.51%49.00K
12.94%454.00K
0.00%44.00K
1223.91%609.00K
--81.00K
--402.00K
--44.00K
--46.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--176.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
-65100.00%-650.00K
---487.00K
-654.65%-649.00K
----
--1.00K
--0.00
---86.00K
---252.00K
----
----
----
----
---743.00K
---15.00K
---5.00K
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
----
-80.85%9.00K
--0.00
-83.53%14.00K
----
2.17%47.00K
--0.00
-4.49%85.00K
--8.74M
107.82%46.00K
100.00%0.00
121.92%89.00K
-100.00%0.00
-229.23%-588.00K
-1027.27%-408.00K
-177.63%-406.00K
-99.97%49.00K
13.18%455.00K
0.00%44.00K
132.77%523.00K
-27.96%165.63M
150.31%402.00K
-99.96%44.00K
-103.45%-1.60M
1040.57%229.90M
---799.00K
--109.94M
--46.31M
--20.16M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
23.23%46.30M
63.42%52.77M
132.64%57.63M
72.29%63.36M
73.08%37.57M
-3.83%32.29M
-18.23%24.77M
10.19%36.77M
-37.26%21.71M
-46.33%33.58M
-66.76%30.29M
-67.16%33.37M
-73.17%34.60M
-61.59%62.57M
-57.70%91.13M
-59.28%101.61M
-4.47%128.97M
-18.79%162.89M
-39.04%215.46M
-31.98%249.52M
-15.03%135.00M
13.19%200.57M
348.57%353.42M
735.22%366.83M
539.05%158.87M
--177.19M
--78.79M
--43.92M
--24.86M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-150.29%-12.97M
-222.51%-6.47M
-164.52%-4.85M
52.25%-5.73M
71.16%25.78M
144.49%5.28M
128.77%7.52M
-289.58%-12.00M
1325.71%15.06M
57.56%-11.87M
111.51%3.29M
70.62%-3.08M
95.51%-1.23M
17.56%-27.97M
45.67%-28.56M
69.22%-10.48M
-123.88%-27.35M
48.26%-33.92M
65.61%-52.57M
-154.11%-34.06M
-44.93%114.52M
-257.90%-65.57M
-255.33%-152.85M
-138.44%-13.40M
991.11%207.95M
---18.32M
--98.41M
--34.87M
--19.06M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-47.38%33.34M
23.23%46.30M
63.42%52.77M
132.64%57.63M
72.29%63.36M
73.08%37.57M
-3.83%32.29M
-18.23%24.77M
10.19%36.77M
-37.26%21.71M
-46.33%33.58M
-66.76%30.29M
-67.16%33.37M
-73.17%34.60M
-61.59%62.57M
-57.70%91.13M
-59.28%101.61M
-4.47%128.97M
-18.79%162.89M
-39.04%215.46M
-31.98%249.52M
-15.03%135.00M
13.19%200.57M
348.57%353.42M
735.22%366.83M
--158.87M
--177.19M
--78.79M
--43.92M
Dòng tiền tự do
6.21%-12.99M
23.40%-6.48M
35.01%-4.85M
51.81%-6.33M
26.85%-13.85M
56.69%-8.46M
61.04%-7.47M
23.81%-13.14M
15.77%-18.93M
20.27%-19.53M
23.76%-19.17M
35.94%-17.24M
52.12%-22.47M
35.70%-24.50M
52.18%-25.14M
9.81%-26.91M
-46.59%-46.94M
-23.97%-38.09M
-197.35%-52.57M
-152.69%-29.84M
-45.87%-32.02M
-75.38%-30.73M
-53.29%-17.68M
-3.25%-11.81M
-1899.09%-21.95M
---17.52M
---11.53M
---11.44M
---1.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Passage Bio Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Passage Bio Inc đã tạo ra -31.51M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Passage Bio Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Passage Bio Inc đã tăng 34.30% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Passage Bio Inc đã thay đổi như thế nào?

Passage Bio Inc đã sử dụng 23.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PASG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Passage Bio Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -31.51M, phản ánh sự thay đổi 34.34% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.