tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pineapple Financial Inc

PAPL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
-0.110-8.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của PAPL

Theo dõi tình hình tài chính của Pineapple Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Pineapple Financial Inc

Mới phát hành
Th07 20, 2026
EPS / Dự báo
0.99/--
Doanh thu / Dự báo
622.50K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.99M
11.08%
EPS(YoY)
-5.46
52.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
198.89%0.99
8.65%-1.21
-160.34%-4.79
64.94%-1.72
57.68%-1.00
35.02%-1.32
32.76%-1.84
-194.54%-4.90
-4.99%-2.36
-6.44%-2.03
-13.15%-2.73
---1.66
---2.25
---1.91
---2.42
---0.39
----
----
----
Doanh thu
-16.66%622.50K
-4.84%707.34K
-5.79%721.73K
1.37%727.43K
1.42%746.90K
-5.30%743.31K
34.55%766.07K
27.16%717.61K
22.08%736.45K
59.04%784.87K
-36.17%569.36K
-31.66%564.34K
-52.34%603.23K
-43.19%493.49K
41.40%892.02K
--825.81K
--1.27M
--868.74K
--630.84K
Lợi nhuận ròng
4627.25%25.25M
-3174.13%-19.50M
-879.62%-6.44M
-5.87%-1.82M
34.28%-557.74K
9.43%-595.45K
26.83%-656.89K
-188.62%-1.72M
-4.99%-848.61K
4.03%-657.46K
-17.80%-897.76K
7.96%-597.06K
-22.30%-808.23K
-36.71%-685.09K
-0.96%-762.07K
---648.68K
---660.88K
---501.12K
---754.81K
Biên lợi nhuận ròng
5531.97%4056.23%
-3340.62%-2756.20%
-939.82%-891.62%
-4.44%-250.80%
35.20%-74.67%
4.37%-80.11%
45.62%-85.75%
-126.97%-240.13%
14.00%-115.23%
39.66%-83.77%
-84.57%-157.68%
---105.80%
---133.98%
---138.83%
---85.43%
---78.04%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.17%29.06%
10.90%40.14%
271.07%124.93%
2.86%24.53%
24.14%31.31%
69.29%36.19%
36.03%33.67%
-28.22%23.85%
10.36%25.22%
3.70%21.38%
--24.75%
--33.23%
--22.85%
--20.62%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-16.66%622.50K
-4.84%707.34K
-5.79%721.73K
1.37%727.43K
1.42%746.90K
-5.30%743.31K
34.55%766.07K
27.16%717.61K
22.08%736.45K
59.04%784.87K
-36.17%569.36K
-31.66%564.34K
-52.34%603.23K
-43.19%493.49K
41.40%892.02K
--825.81K
--1.27M
--868.74K
--630.84K
Lợi nhuận hoạt động
33.53%-442.25K
-14.09%-569.26K
69.99%-155.73K
30.13%-924.76K
22.26%-665.32K
20.91%-498.94K
39.29%-519.01K
-131.51%-1.32M
-8.39%-855.77K
5.26%-630.88K
-15.43%-854.92K
3.86%-571.68K
-20.31%-789.54K
-37.60%-665.93K
1.40%-740.63K
---594.62K
---656.28K
---483.95K
---751.10K
Lợi nhuận ròng
4627.25%25.25M
-3174.13%-19.50M
-879.62%-6.44M
-5.87%-1.82M
34.28%-557.74K
9.43%-595.45K
26.83%-656.89K
-188.62%-1.72M
-4.99%-848.61K
4.03%-657.46K
-17.80%-897.76K
7.96%-597.06K
-22.30%-808.23K
-36.71%-685.09K
-0.96%-762.07K
---648.68K
---660.88K
---501.12K
---754.81K
Tài sản ngắn hạn
1581.87%23.49M
2581.91%23.36M
87.01%1.79M
159.61%2.32M
32.76%1.40M
-63.97%870.85K
-72.01%957.09K
-47.36%893.49K
-39.59%1.05M
-0.53%2.42M
--3.42M
--1.70M
--1.74M
--2.43M
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
875.33%23.54M
851.81%20.27M
727.95%14.79M
114.57%3.00M
249.94%2.41M
79.20%2.13M
57.91%1.79M
19.18%1.40M
18.90%689.77K
115.74%1.19M
--1.13M
--1.17M
--580.12K
--550.75K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
1513.07%75.85M
1132.82%48.87M
156.87%10.63M
32.24%5.42M
9.12%4.70M
-28.85%3.96M
-35.61%4.14M
-11.50%4.10M
1.26%4.31M
17.38%5.57M
--6.42M
--4.63M
--4.26M
--4.75M
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
527.85%24.23M
575.23%21.77M
439.84%16.12M
64.18%4.51M
70.64%3.86M
22.92%3.22M
6.30%2.99M
-3.37%2.75M
16.60%2.26M
61.31%2.62M
--2.81M
--2.84M
--1.94M
--1.63M
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6026.45%51.62M
3563.72%27.10M
-576.47%-5.49M
-32.80%906.68K
-58.85%842.57K
-74.91%739.66K
-68.15%1.15M
-24.45%1.35M
-11.59%2.05M
-5.52%2.95M
--3.62M
--1.79M
--2.32M
--3.12M
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-316.26%-858.61K
-1795.98%-3.27M
26.20%-489.75K
-91.81%-507.62K
222.70%397.03K
68.26%-172.63K
35.12%-663.60K
-52.79%-264.65K
786.98%123.03K
28.92%-543.86K
11.82%-1.02M
60.72%-173.21K
97.05%-17.91K
---765.16K
---1.16M
---440.94K
---606.88K
----
----
Đầu tư ròng
-2681.18%-7.57M
-2695.17%-7.19M
-4188.67%-12.11M
38.60%-132.74K
19.66%-272.03K
12.47%-257.11K
-5.00%-282.30K
46.04%-216.21K
-12.28%-338.58K
12.52%-293.75K
17.09%-268.86K
-44.94%-400.69K
35.42%-301.56K
---335.78K
---324.27K
---276.45K
---466.96K
----
----
Tài chính thuần
189.47%1.77M
68453.90%26.25M
906.21%11.95M
273.94%1.61M
337.74%610.01K
193.37%38.28K
-57.24%1.19M
9.10%431.82K
-1642.28%-256.59K
-140.58%-41.00K
18612.75%2.78M
3028.71%395.79K
7.49%-14.73K
---17.04K
---15.01K
---13.51K
---15.92K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tổng doanh thu đạt 2.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.69M.

Tài sản ngắn hạn của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tài sản ngắn hạn là 2.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.61.

Tổng tài sản của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pineapple Financial Inc là 5.42M, bao gồm 2.32M tài sản ngắn hạn và 3.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Pineapple Financial Inc là 4.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.18.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Pineapple Financial Inc là 906.68K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Pineapple Financial Inc là -2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.10.

Giá trị đầu tư ròng của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Pineapple Financial Inc là -944.19K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.50.

Giá trị huy động vốn ròng của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Pineapple Financial Inc là 3.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.49.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.41.

Thu nhập ròng của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, lợi nhuận ròng là -3.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.31.

Biên lợi nhuận ròng của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là -121.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.86.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -322.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -76.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.66.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pineapple Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.