tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pineapple Financial Inc

PAPL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
-0.110-8.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
29.11MVốn hóa
LỗP/E TTM

PAPL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Pineapple Financial Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-316.26%-858.61K
-1795.98%-3.27M
26.20%-489.75K
-91.81%-507.62K
222.70%397.03K
68.26%-172.63K
35.12%-663.60K
-52.79%-264.65K
786.98%123.03K
28.92%-543.86K
11.82%-1.02M
60.72%-173.21K
97.05%-17.91K
---765.16K
---1.16M
---440.94K
---606.88K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
4489.04%24.58M
-3165.11%-19.50M
-879.62%-6.44M
-5.87%-1.82M
34.01%-560.12K
5.66%-597.10K
26.83%-656.89K
-188.62%-1.72M
-5.01%-848.75K
1.36%-632.94K
-17.80%-897.76K
7.96%-597.06K
10.74%-808.23K
---641.67K
---762.07K
---648.68K
---905.46K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
31.87%289.25K
0.40%245.09K
20.09%222.80K
-29.73%213.11K
-0.47%219.35K
37.34%244.12K
35.00%185.52K
118.76%303.27K
140.72%220.39K
38.74%177.76K
65.87%137.43K
49.28%138.63K
8.99%91.55K
--128.12K
--82.85K
--92.86K
--84.01K
Các mục phi tiền mặt khác
-10.36%332.96K
150.72%12.66K
-146.51%-90.28K
-40.04%320.80K
1021.27%371.43K
-42.25%5.05K
-70.88%-36.62K
1871.06%535.00K
---40.32K
--8.75K
---21.43K
2714400.00%27.14K
----
----
--0.00
---1.00
--1.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-180.28%-283.88K
-772.41%-1.09M
-99.18%-337.66K
-19.23%535.99K
-55.50%353.60K
211.36%162.39K
24.60%-169.53K
170.20%663.58K
16.11%794.57K
44.57%-145.82K
57.70%-224.84K
9931.31%245.59K
715.67%684.32K
---263.08K
---531.60K
---2.50K
--83.90K
-Thay đổi các khoản phải thu
-8802.80%-238.68K
-1801.24%-80.72K
-114.87%-58.66K
1102.90%39.72K
-100.50%-2.68K
-97.38%4.75K
75.69%-27.30K
-100.65%-3.96K
699.89%539.10K
126.14%180.91K
-288.48%-112.29K
8263.57%609.70K
200.76%67.40K
---692.21K
--59.58K
--7.29K
---66.89K
-Thay đổi chi phí trả trước
-336.08%-277.74K
-79.51%-79.84K
-2045.83%-56.97K
-391.20%-28.18K
-49.96%117.64K
75.44%-44.48K
-75.55%2.93K
-178.23%-5.74K
-20.90%235.08K
-434.22%-181.08K
178.08%11.97K
99.44%-2.06K
823.40%297.20K
---33.90K
--4.31K
---368.11K
--32.19K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
21.22%283.44K
-808.18%-971.82K
-265.91%-123.23K
11.37%662.32K
24764.14%233.82K
170.57%137.23K
72.96%-33.68K
264.26%594.70K
-100.30%-948.00
-89.05%50.72K
79.09%-124.53K
-201.04%-362.06K
169.57%319.72K
--463.02K
---595.48K
--358.32K
--118.60K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-1155.77%-50.91K
-37.64%40.47K
11.37%-98.80K
-275.45%-137.87K
-77.40%4.82K
133.05%64.89K
---111.47K
--78.58K
--21.34K
---196.37K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-316.26%-858.61K
-1795.98%-3.27M
26.20%-489.75K
-91.81%-507.62K
222.70%397.03K
68.26%-172.63K
35.12%-663.60K
-52.79%-264.65K
786.98%123.03K
28.92%-543.86K
11.82%-1.02M
60.72%-173.21K
97.05%-17.91K
---765.16K
---1.16M
---440.94K
---606.88K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
107.00%563.12K
750.49%2.19M
4188.67%12.11M
-38.60%132.74K
-19.66%272.03K
-12.47%257.11K
5.00%282.30K
-46.04%216.21K
12.28%338.58K
-12.52%293.75K
-17.09%268.86K
44.94%400.69K
-35.42%301.56K
--335.78K
--324.27K
--276.45K
--466.96K
Chi phí vốn
234.10%908.85K
750.49%2.19M
4188.67%12.11M
-38.60%132.74K
-19.66%272.03K
-12.47%257.11K
5.00%282.30K
-46.04%216.21K
12.28%338.58K
-12.52%293.75K
-17.09%268.86K
44.94%400.69K
-35.42%301.56K
--335.78K
--324.27K
--276.45K
--466.96K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--6.00
--15.00
--1.92K
----
----
----
-100.00%0.00
-99.73%29.00
1334.78%330.00
-77.42%2.60K
-94.88%2.03K
-90.37%10.86K
-99.58%23.00
--11.52K
--39.68K
--112.80K
--5.47K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
107.00%563.11K
750.49%2.19M
4187.99%12.10M
-38.59%132.74K
-19.58%272.03K
-11.69%257.11K
5.80%282.30K
-44.55%216.18K
12.18%338.25K
-10.21%291.14K
-6.24%266.82K
138.20%389.83K
-34.66%301.54K
--324.27K
--284.59K
--163.66K
--461.49K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---7.00M
---5.00M
---11.90M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2681.18%-7.57M
-2695.17%-7.19M
-4188.67%-12.11M
38.60%-132.74K
19.66%-272.03K
12.47%-257.11K
-5.00%-282.30K
46.04%-216.21K
-12.28%-338.58K
12.52%-293.75K
17.09%-268.86K
-44.94%-400.69K
35.42%-301.56K
---335.78K
---324.27K
---276.45K
---466.96K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
189.47%1.77M
68453.90%26.25M
906.21%11.95M
273.94%1.61M
337.74%610.01K
193.37%38.28K
-57.24%1.19M
9.10%431.82K
-1642.28%-256.59K
-140.58%-41.00K
18612.75%2.78M
3028.71%395.79K
7.49%-14.73K
---17.04K
---15.01K
---13.51K
---15.92K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
13342.29%2.43M
27381.72%6.33M
2517.05%11.94M
4.48%-53.18K
92.86%-18.32K
137.59%23.03K
876.13%456.20K
-62.25%-55.67K
-1642.28%-256.59K
-259.57%-61.28K
411.41%46.74K
-153.90%-34.31K
7.49%-14.73K
---17.04K
---15.01K
---13.51K
---15.92K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-205.09%-660.34K
130380.99%19.90M
-97.95%15.00K
-0.05%487.26K
--628.33K
-24.79%15.25K
-73.21%731.83K
--487.49K
--0.00
--20.28K
--2.73M
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--4.00
--15.04K
---3.00
--1.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---613.70K
---3.00
---487.31K
----
----
----
----
----
----
----
--430.10K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
189.47%1.77M
68453.90%26.25M
906.21%11.95M
273.94%1.61M
337.74%610.01K
193.37%38.28K
-57.24%1.19M
9.10%431.82K
-1642.28%-256.59K
-140.58%-41.00K
18612.75%2.78M
3028.71%395.79K
7.49%-14.73K
---17.04K
---15.01K
---13.51K
---15.92K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3525.37%17.90M
138.74%1.48M
264.84%2.12M
51.53%1.13M
-63.15%493.61K
-73.54%619.58K
-19.44%580.36K
-12.56%748.77K
13.53%1.34M
-1.69%2.34M
-81.51%720.37K
-82.24%856.30K
-80.13%1.18M
--2.38M
--3.90M
--4.82M
--5.94M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-1251.53%-7.38M
13131.19%16.42M
-1727.03%-638.20K
683.56%982.79K
208.48%640.98K
87.43%-125.97K
-97.58%39.23K
-23.89%-168.41K
-82.54%-590.85K
16.64%-1.00M
207.01%1.62M
85.30%-135.94K
71.01%-323.68K
---1.20M
---1.51M
---924.94K
---1.12M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-668.39%-722.49K
137.23%629.82K
102.10%4.27K
107.03%8.39K
20.79%-94.03K
315.29%265.48K
-250.96%-202.92K
-383.06%-119.38K
-1228.23%-118.71K
-46.97%-123.31K
947.05%134.42K
121.74%42.17K
139.26%10.52K
---83.91K
---15.87K
---194.03K
---26.80K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
826.69%10.51M
3525.37%17.90M
138.74%1.48M
264.84%2.12M
51.53%1.13M
-63.15%493.61K
-73.54%619.58K
-19.44%580.36K
-12.56%748.77K
13.53%1.34M
-1.69%2.34M
-81.51%720.37K
-82.24%856.30K
--1.18M
--2.38M
--3.90M
--4.82M
Dòng tiền tự do
-1514.01%-1.77M
-1170.47%-5.46M
-1231.71%-12.60M
-33.17%-640.37K
157.99%125.00K
48.69%-429.74K
26.77%-945.89K
16.21%-480.86K
32.53%-215.55K
23.92%-837.61K
12.97%-1.29M
20.00%-573.89K
70.25%-319.47K
---1.10M
---1.48M
---717.40K
---1.07M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Pineapple Financial Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Pineapple Financial Inc đã tạo ra -946.82K dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Pineapple Financial Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Pineapple Financial Inc đã tăng 44.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Pineapple Financial Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Pineapple Financial Inc đã chi 944.19K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Pineapple Financial Inc đã thay đổi như thế nào?

Pineapple Financial Inc đã sử dụng 3.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với PAPL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Pineapple Financial Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -1.89M, phản ánh sự thay đổi 33.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.