tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pineapple Financial Inc

PAPL
Thêm vào danh sách theo dõi
1.140USD
-0.110-8.80%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.81MVốn hóa
LỗP/E TTM

PAPL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Pineapple Financial Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
348.60%5.09M
3493.23%17.74M
138.74%1.48M
264.84%2.12M
51.53%1.13M
-63.15%493.61K
-73.54%619.58K
-19.44%580.36K
-12.56%748.77K
13.53%1.34M
--2.34M
--720.37K
--856.30K
--1.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
348.60%5.09M
3493.23%17.74M
138.74%1.48M
264.84%2.12M
51.53%1.13M
-63.15%493.61K
-73.54%619.58K
-19.44%580.36K
-12.56%748.77K
13.53%1.34M
--2.34M
--720.37K
--856.30K
--1.18M
Các khoản phải thu
6801.65%12.45M
2832.57%5.21M
-21.25%143.73K
-40.59%92.22K
19.30%180.46K
-74.25%177.78K
-79.05%182.53K
-79.55%155.22K
-77.40%151.26K
-6.31%690.37K
--871.28K
--758.99K
--669.43K
--736.83K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
150.60%452.24K
20.13%213.56K
-21.25%143.73K
-40.59%92.22K
19.30%180.46K
-74.25%177.78K
-79.05%182.53K
-79.55%155.22K
-77.40%151.26K
-6.31%690.37K
--871.28K
--758.99K
--669.43K
--736.83K
-Khoản vay phải thu
--12.00M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
541.10%524.55K
23.74%246.82K
7.74%166.97K
-30.34%110.00K
-46.23%81.82K
-48.49%199.46K
-24.83%154.98K
-27.61%157.91K
-29.58%152.17K
-24.55%387.25K
--206.18K
--218.15K
--216.09K
--513.28K
Tài sản ngắn hạn khác
--5.42M
--158.66K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
Tổng tài sản ngắn hạn
1581.87%23.49M
2581.91%23.36M
87.01%1.79M
159.61%2.32M
32.76%1.40M
-63.97%870.85K
-72.01%957.09K
-47.36%893.49K
-39.59%1.05M
-0.53%2.42M
--3.42M
--1.70M
--1.74M
--2.43M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-35.60%477.01K
-31.13%523.69K
-38.14%551.33K
-39.66%592.12K
-27.81%740.64K
-29.99%760.37K
-22.11%891.31K
-18.39%981.28K
-4.18%1.03M
-3.68%1.09M
--1.14M
--1.20M
--1.07M
--1.13M
-Tài sản cố định
----
----
----
-12.46%1.30M
-1.26%1.47M
-6.19%1.40M
-2.84%1.44M
-2.39%1.49M
13.77%1.49M
11.02%1.49M
--1.48M
--1.53M
--1.31M
--1.34M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
39.94%712.66K
57.85%727.33K
58.12%635.70K
62.06%550.40K
56.92%509.28K
95.24%460.78K
88.84%402.03K
--339.63K
--324.54K
--236.01K
--212.90K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
1930.21%51.87M
975.15%24.98M
263.13%8.28M
12.84%2.50M
15.02%2.56M
12.89%2.32M
23.09%2.28M
28.67%2.21M
57.94%2.22M
78.62%2.06M
--1.85M
--1.72M
--1.41M
--1.15M
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00
Tổng tài sản dài hạn
1484.00%52.36M
724.88%25.52M
177.89%8.84M
-3.29%3.10M
1.48%3.31M
-1.94%3.09M
5.80%3.18M
9.27%3.20M
29.56%3.26M
36.16%3.15M
--3.01M
--2.93M
--2.51M
--2.32M
Tổng tài sản
1513.07%75.85M
1132.82%48.87M
156.87%10.63M
32.24%5.42M
9.12%4.70M
-28.85%3.96M
-35.61%4.14M
-11.50%4.10M
1.26%4.31M
17.38%5.57M
--6.42M
--4.63M
--4.26M
--4.75M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--150.20K
--0.00
--149.80K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2599.95%21.59M
2433.35%19.12M
1864.38%12.75M
375.51%767.98K
402.24%799.61K
9.69%754.67K
-1.92%649.22K
-71.59%161.51K
73.43%159.21K
936.47%687.98K
--661.91K
--568.47K
--91.80K
--66.38K
-Nợ ngắn hạn
3286.11%21.44M
3066.59%18.97M
2469.02%12.61M
--629.12K
--633.26K
12.43%599.13K
-5.12%490.96K
-100.00%0.00
----
--532.90K
--517.47K
--430.10K
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-12.03%146.34K
-5.94%146.30K
-11.36%140.29K
-14.02%138.86K
4.49%166.35K
0.30%155.54K
9.56%158.26K
16.72%161.51K
73.43%159.21K
133.63%155.08K
--144.45K
--138.37K
--91.80K
--66.38K
Nợ phải trả hoãn lại
-48.21%78.37K
-31.98%98.99K
-16.82%38.00K
-3.01%108.55K
--151.33K
--145.52K
--45.68K
--111.92K
----
----
----
----
--163.31K
--54.43K
Nợ ngắn hạn khác
51.04%228.57K
-31.98%98.99K
311.09%187.80K
-3.01%108.55K
--151.33K
--145.52K
--45.68K
--111.92K
----
----
----
----
--163.32K
--54.43K
Tổng nợ ngắn hạn
875.33%23.54M
851.81%20.27M
727.95%14.79M
114.57%3.00M
249.94%2.41M
79.20%2.13M
57.91%1.79M
19.18%1.40M
18.90%689.77K
115.74%1.19M
--1.13M
--1.17M
--580.12K
--550.75K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--80.57K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--80.57K
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-42.47%235.94K
-35.23%266.23K
-35.71%286.76K
-35.88%315.00K
-21.83%410.09K
-54.12%411.07K
-37.26%446.01K
-29.78%491.25K
9.51%524.60K
448.75%896.01K
--710.87K
--699.63K
--479.06K
--163.28K
Nợ dài hạn khác
-69.49%235.94K
143.07%1.01M
75.74%799.48K
77.89%947.75K
19.98%773.43K
-55.44%415.28K
-39.24%454.93K
-23.85%532.77K
34.56%644.63K
470.74%931.91K
--748.72K
--699.63K
--479.06K
--163.28K
Tổng nợ dài hạn
-52.18%691.49K
37.62%1.51M
10.33%1.32M
11.90%1.51M
-8.03%1.45M
-23.67%1.10M
-28.52%1.20M
-19.22%1.35M
15.62%1.57M
33.44%1.44M
--1.68M
--1.67M
--1.36M
--1.08M
Tổng các khoản nợ
527.85%24.23M
575.23%21.77M
439.84%16.12M
64.18%4.51M
70.64%3.86M
22.92%3.22M
6.30%2.99M
-3.37%2.75M
16.60%2.26M
61.31%2.62M
--2.81M
--2.84M
--1.94M
--1.63M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
419.53%66.89M
440.75%66.23M
21.23%14.85M
28.63%14.81M
21.90%12.88M
15.95%12.25M
15.95%12.25M
46.53%11.52M
34.40%10.56M
34.40%10.56M
--10.56M
--7.86M
--7.86M
--7.86M
Lợi nhuận giữ lại
-27.40%-14.74M
-257.13%-39.33M
-90.42%-19.83M
-37.29%-13.40M
-44.03%-11.57M
-53.24%-11.01M
-58.93%-10.41M
-72.55%-9.76M
-58.84%-8.03M
-69.08%-7.19M
---6.55M
---5.66M
---5.06M
---4.25M
Vốn dự trữ
49.81%4.43M
-1.15%3.10M
-11.84%3.10M
4.97%3.10M
0.00%2.96M
6.19%3.14M
19.07%3.52M
0.00%2.96M
0.00%2.96M
0.00%2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
--2.96M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.33%-532.09K
139.67%196.78K
25.86%-504.77K
-24.67%-509.30K
3.96%-461.36K
-15.86%-496.07K
-73.18%-680.86K
2.21%-408.51K
0.88%-480.39K
12.31%-428.18K
---393.15K
---417.73K
---484.64K
---488.30K
Tổng vốn chủ sở hữu
6026.45%51.62M
3563.72%27.10M
-576.47%-5.49M
-32.80%906.68K
-58.85%842.57K
-74.91%739.66K
-68.15%1.15M
-24.45%1.35M
-11.59%2.05M
-5.52%2.95M
--3.62M
--1.79M
--2.32M
--3.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu PAPL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Pineapple Financial Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Pineapple Financial Inc có 5.09M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Pineapple Financial Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.00M nợ ngắn hạ và 1.51M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Pineapple Financial Inc là 5.42M, bao gồm 2.32M tài sản ngắn hạn và 3.10M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Pineapple Financial Inc là bao nhiêu?

Pineapple Financial Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 906.68K tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.