tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Belpointe PREP LLC

OZ
Thêm vào danh sách theo dõi
45.000USD
-0.060-0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OZ

Theo dõi tình hình tài chính của Belpointe PREP LLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Belpointe PREP LLC

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
9.19M
243.44%
EPS(YoY)
-10.72
-63.48%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-16.94%-2.75
-36.10%-3.07
-68.82%-3.21
-58.74%-2.06
-114.47%-2.35
-93.44%-2.25
-107.36%-1.90
-12.34%-1.30
-37.46%-1.10
-47.58%-1.17
---0.92
---1.16
---0.80
---0.79
---1.45
----
----
----
----
----
Doanh thu
143.53%4.24M
180.07%3.06M
176.98%2.38M
421.35%2.00M
416.02%1.74M
114.09%1.09M
83.76%860.00K
-50.64%384.00K
-32.19%337.00K
24.03%511.00K
38.46%468.00K
149.36%778.00K
51.06%497.00K
29.56%412.00K
21.58%338.00K
26.32%312.00K
--329.00K
--318.00K
--278.00K
--247.00K
Lợi nhuận ròng
-23.74%-10.66M
-41.86%-11.67M
-75.10%-12.13M
-61.59%-7.63M
-116.50%-8.62M
-96.94%-8.23M
-110.96%-6.93M
-15.69%-4.72M
-41.67%-3.98M
-52.67%-4.18M
-214.26%-3.28M
-116.33%-4.08M
-39.38%-2.81M
8.56%-2.74M
-2149.02%-1.04M
-2757.58%-1.89M
---2.02M
---2.99M
--51.00K
---66.00K
Biên lợi nhuận ròng
49.18%-252.02%
49.36%-381.17%
36.72%-509.49%
68.96%-381.27%
58.02%-495.86%
8.03%-752.65%
-14.11%-805.12%
-134.70%-1228.13%
-109.16%-1181.31%
-13.64%-818.40%
---705.56%
---523.26%
---564.79%
---720.15%
---538.41%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
67.36%-18.11%
47.33%-46.70%
58.26%-59.36%
63.86%-98.35%
79.80%-55.49%
29.32%-88.67%
-20.57%-142.21%
-903.42%-272.14%
-162.12%-274.78%
12.85%-125.44%
---117.95%
---27.12%
---104.83%
---143.93%
---186.41%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
27.08%48.70%
33.12%46.20%
50.35%44.51%
61.27%41.49%
98.80%38.32%
460.03%34.70%
10572425.00%29.60%
9528777.78%25.73%
--19.28%
--6.20%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
143.53%4.24M
180.07%3.06M
176.98%2.38M
421.35%2.00M
416.02%1.74M
114.09%1.09M
83.76%860.00K
-50.64%384.00K
-32.19%337.00K
24.03%511.00K
38.46%468.00K
149.36%778.00K
51.06%497.00K
29.56%412.00K
21.58%338.00K
26.32%312.00K
--329.00K
--318.00K
--278.00K
--247.00K
Lợi nhuận hoạt động
-25.37%-5.64M
-54.34%-6.54M
-27.49%-4.60M
-75.05%-5.01M
-61.80%-4.50M
-46.76%-4.24M
-43.23%-3.61M
-35.32%-2.86M
0.86%-2.78M
-0.49%-2.89M
-41.68%-2.52M
10.04%-2.12M
-12.03%-2.80M
12.45%-2.88M
-750.72%-1.78M
-5367.44%-2.35M
---2.50M
---3.28M
---209.00K
---43.00K
Lợi nhuận ròng
-23.74%-10.66M
-41.86%-11.67M
-75.10%-12.13M
-61.59%-7.63M
-116.50%-8.62M
-96.94%-8.23M
-110.96%-6.93M
-15.69%-4.72M
-41.67%-3.98M
-52.67%-4.18M
-214.26%-3.28M
-116.33%-4.08M
-39.38%-2.81M
8.56%-2.74M
-2149.02%-1.04M
-2757.58%-1.89M
---2.02M
---2.99M
--51.00K
---66.00K
Tài sản ngắn hạn
2.81%28.28M
-0.55%28.67M
30.06%35.79M
-15.48%29.73M
-34.78%27.51M
43.26%28.83M
-30.66%27.52M
-60.96%35.17M
-65.51%42.18M
-85.97%20.13M
-77.25%39.68M
-50.52%90.09M
-41.76%122.27M
-33.55%143.47M
234.72%174.44M
1059.80%182.08M
--209.96M
--215.89M
--52.11M
--15.70M
Tổng nợ ngắn hạn
-23.37%34.13M
-10.19%38.34M
-14.15%31.53M
-7.49%32.82M
8.88%44.54M
33.20%42.69M
5.01%36.73M
7.28%35.48M
141.14%40.91M
125.44%32.05M
202.13%34.97M
245.96%33.07M
17.43%16.96M
198.61%14.22M
195.28%11.57M
207.89%9.56M
--14.45M
--4.76M
--3.92M
--3.10M
Tổng tài sản
5.28%565.74M
9.00%564.20M
15.15%570.77M
16.95%556.85M
19.17%537.35M
35.45%517.59M
37.22%495.68M
29.30%476.15M
27.82%450.92M
7.94%382.12M
5.70%361.23M
9.20%368.26M
1.07%352.77M
3.68%354.00M
184.97%341.75M
337.97%337.24M
--349.03M
--341.43M
--119.93M
--77.00M
Tổng các khoản nợ
24.00%299.65M
35.33%288.98M
55.23%286.72M
66.42%265.03M
87.14%241.65M
274.27%213.53M
428.14%184.71M
301.33%159.25M
437.90%129.13M
167.31%57.05M
160.88%34.97M
246.69%39.68M
-11.70%24.01M
21.61%21.34M
241.99%13.41M
-85.16%11.45M
--27.19M
--17.55M
--3.92M
--77.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.01%266.09M
-9.49%275.21M
-8.65%284.06M
-7.92%291.81M
-8.11%295.70M
-6.46%304.06M
-4.68%310.97M
-3.55%316.90M
-2.12%321.79M
-2.28%325.06M
-0.64%326.25M
0.85%328.58M
2.15%328.76M
2.71%332.65M
183.04%328.35M
316407.77%325.80M
--321.85M
--323.88M
--116.01M
---103.00K
Thu nhập hoạt động ròng
7.74%-6.11M
-105.10%-10.21M
-79.32%-5.97M
-293.73%-2.41M
0.15%-6.62M
-192.54%-4.98M
-82.70%-3.33M
161.15%1.25M
-378.21%-6.63M
21.49%-1.70M
-19.10%-1.82M
-71.96%-2.04M
21.69%-1.39M
4.95%-2.17M
-550.64%-1.53M
---1.18M
---1.77M
---2.28M
---235.00K
----
Đầu tư ròng
26.00%-15.27M
78.29%-5.93M
62.38%-11.84M
43.10%-23.59M
45.52%-20.63M
37.79%-27.30M
36.54%-31.47M
-36.04%-41.45M
-78.87%-37.87M
-7467.59%-43.89M
-391.86%-49.59M
-121.76%-30.47M
45.90%-21.17M
97.32%-580.00K
-219.82%-10.08M
---13.74M
---39.13M
---21.65M
--8.41M
----
Tài chính thuần
-38.41%15.97M
-73.14%9.03M
-12.08%23.86M
-15.00%28.22M
-58.91%25.92M
13.91%33.60M
2603.39%27.14M
10083.74%33.20M
44840.43%63.08M
332.82%29.50M
-74.77%1.00M
103.99%326.00K
-100.70%-141.00K
-96.46%6.81M
--3.98M
---8.18M
--20.18M
--192.40M
--0.00
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tổng doanh thu đạt 9.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.67M.

Tài sản ngắn hạn của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tài sản ngắn hạn là 28.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.55.

Tổng nghĩa vụ của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tổng nghĩa vụ của Belpointe PREP LLC là 288.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tổng vốn chủ sở hữu của Belpointe PREP LLC là 275.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.49.

Thu nhập hoạt động thuần của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Belpointe PREP LLC là -20.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.09.

Giá trị đầu tư ròng của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, giá trị đầu tư ròng của Belpointe PREP LLC là -61.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.12.

Giá trị huy động vốn ròng của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, giá trị huy động vốn ròng của Belpointe PREP LLC là 87.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.58.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -10.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.48.

Thu nhập ròng của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, lợi nhuận ròng là -40.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -67.87.

Biên lợi nhuận ròng của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, biên lợi nhuận ròng là -436.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.09.

Biên lợi nhuận gộp của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, biên lợi nhuận gộp là -62.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 46.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -13.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -7.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Belpointe PREP LLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -20.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.