tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Belpointe PREP LLC

OZ
Thêm vào danh sách theo dõi
45.000USD
-0.060-0.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
179.91MVốn hóa
LỗP/E TTM

OZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Belpointe PREP LLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-14.75%19.57M
-1.60%24.34M
23.56%29.64M
0.87%24.96M
-21.41%22.95M
22.92%24.74M
52.39%23.99M
-61.03%24.74M
-74.75%29.20M
-85.97%20.13M
-88.71%15.74M
-56.85%63.48M
-32.57%115.68M
-25.33%143.47M
484.17%139.50M
837.17%147.13M
--171.54M
--192.13M
--23.88M
--15.70M
Tiền mặt bị hạn chế
-18.78%3.70M
5.76%4.33M
74.30%6.14M
-54.26%4.77M
-64.90%4.55M
--4.09M
-85.28%3.52M
-60.81%10.43M
96.68%12.97M
----
--23.94M
--26.61M
--6.59M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
2.81%28.28M
-0.55%28.67M
30.06%35.79M
-15.48%29.73M
-34.78%27.51M
43.26%28.83M
-30.66%27.52M
-60.96%35.17M
-65.51%42.18M
-85.97%20.13M
-77.25%39.68M
-50.52%90.09M
-41.76%122.27M
-33.55%143.47M
234.72%174.44M
1059.80%182.08M
--209.96M
--215.89M
--52.11M
--15.70M
Tài sản dài hạn
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
--1.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
5.28%565.74M
9.00%564.20M
15.15%570.77M
16.95%556.85M
19.17%537.35M
35.45%517.59M
37.22%495.68M
29.30%476.15M
27.82%450.92M
7.94%382.12M
5.70%361.23M
9.20%368.26M
1.07%352.77M
3.68%354.00M
184.97%341.75M
337.97%337.24M
--349.03M
--341.43M
--119.93M
--77.00M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%10.00M
0.00%10.00M
--0.00
--0.00
--10.00M
--10.00M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-23.37%34.13M
-10.19%38.34M
-14.15%31.53M
-7.49%32.82M
8.88%44.54M
33.20%42.69M
5.01%36.73M
7.28%35.48M
141.14%40.91M
125.44%32.05M
202.13%34.97M
245.96%33.07M
17.43%16.96M
198.61%14.22M
195.28%11.57M
207.89%9.56M
--14.45M
--4.76M
--3.92M
--3.10M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
35.52%265.52M
47.77%250.64M
73.13%254.04M
88.60%231.04M
125.40%195.92M
616.35%169.62M
14673400.00%146.74M
12250400.00%122.50M
--86.92M
--23.68M
--1.00K
--1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--10.80M
--10.79M
--0.00
--74.00M
-Nợ dài hạn
35.52%265.52M
47.77%250.64M
73.13%254.04M
88.60%231.04M
125.40%195.92M
616.35%169.62M
14673400.00%146.74M
12250400.00%122.50M
--86.92M
--23.68M
--1.00K
--1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--10.80M
--10.79M
--0.00
--74.00M
Tổng các khoản nợ
24.00%299.65M
35.33%288.98M
55.23%286.72M
66.42%265.03M
87.14%241.65M
274.27%213.53M
428.14%184.71M
301.33%159.25M
437.90%129.13M
167.31%57.05M
160.88%34.97M
246.69%39.68M
-11.70%24.01M
21.61%21.34M
241.99%13.41M
-85.16%11.45M
--27.19M
--17.55M
--3.92M
--77.11M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-9.52%265.49M
-9.55%272.96M
-8.70%281.79M
-7.96%289.54M
-8.12%293.43M
-6.46%301.78M
-4.69%308.66M
-3.54%314.59M
-2.20%319.35M
-2.08%322.63M
-0.47%323.84M
1.12%326.15M
1.53%326.55M
1.79%329.48M
341.08%325.38M
3225340.00%322.54M
--321.65M
--323.68M
--73.77M
--10.00K
Lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---306.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-73.30%608.00K
-1.05%2.26M
-1.99%2.27M
-1.60%2.27M
-6.60%2.28M
-6.44%2.28M
-4.27%2.31M
-5.14%2.31M
10.32%2.44M
-23.09%2.44M
-18.63%2.42M
-25.21%2.43M
1010.55%2.21M
1551.04%3.17M
-92.97%2.97M
1585.49%3.25M
--199.00K
--192.00K
--42.24M
--193.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-10.01%266.09M
-9.49%275.21M
-8.65%284.06M
-7.92%291.81M
-8.11%295.70M
-6.46%304.06M
-4.68%310.97M
-3.55%316.90M
-2.12%321.79M
-2.28%325.06M
-0.64%326.25M
0.85%328.58M
2.15%328.76M
2.71%332.65M
183.04%328.35M
316407.77%325.80M
--321.85M
--323.88M
--116.01M
---103.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Belpointe PREP LLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Belpointe PREP LLC có 19.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Vốn chủ sở hữu của Belpointe PREP LLC là bao nhiêu?

Belpointe PREP LLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 275.21M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.