tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oxbridge Re Holdings Ltd

OXBR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.310USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.22MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OXBR

Theo dõi tình hình tài chính của Oxbridge Re Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Oxbridge Re Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.00/-0.02
Doanh thu / Dự báo
623.00K/718.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.64M
-10.64%
EPS(YoY)
-0.28
37.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
114.00%0.00
121.30%0.02
72.34%-0.02
-84.24%-0.25
86.63%-0.02
83.85%-0.07
92.91%-0.09
-843.30%-0.14
-721.70%-0.15
-487.72%-0.46
---1.24
---0.01
--0.02
--0.12
---0.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.13%623.00K
-11.97%618.00K
-3.50%634.00K
-28.16%676.00K
8.74%709.00K
20.21%702.00K
5.46%657.00K
67.44%941.00K
632.58%652.00K
700.00%584.00K
-3.26%623.00K
121.26%562.00K
-64.40%89.00K
-70.20%73.00K
63.04%644.00K
-74.16%254.00K
28.21%250.00K
-20.45%245.00K
42.60%395.00K
104.79%983.00K
Lợi nhuận ròng
115.83%22.00K
126.09%120.00K
65.37%-187.00K
-128.14%-1.87M
84.64%-139.00K
82.78%-460.00K
92.60%-540.00K
-865.88%-821.00K
-737.32%-905.00K
-494.10%-2.67M
-238.43%-7.30M
-210.39%-85.00K
136.69%142.00K
-56.62%678.00K
-133.05%-2.16M
-82.81%77.00K
-1482.14%-387.00K
758.79%1.56M
19875.76%6.53M
171.52%448.00K
Biên lợi nhuận ròng
134.60%6.10%
179.27%36.25%
66.99%-27.13%
-239.78%-296.45%
87.30%-17.63%
90.01%-45.73%
92.99%-82.19%
-476.86%-87.25%
-187.00%-138.80%
-149.26%-457.53%
---1171.75%
---15.12%
--159.55%
--928.77%
---214.52%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1012.94%12.80%
-7.30%1.47%
-17.29%1.33%
-14.71%1.29%
-29.23%1.15%
10.56%1.58%
52.90%1.61%
139.14%1.51%
59.14%1.62%
9.99%1.43%
--1.05%
--0.63%
--1.02%
--1.30%
--1.36%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-12.13%623.00K
-11.97%618.00K
-3.50%634.00K
-28.16%676.00K
8.74%709.00K
20.21%702.00K
5.46%657.00K
67.44%941.00K
632.58%652.00K
700.00%584.00K
-3.26%623.00K
121.26%562.00K
-64.40%89.00K
-70.20%73.00K
63.04%644.00K
-74.16%254.00K
28.21%250.00K
-20.45%245.00K
42.60%395.00K
104.79%983.00K
Lợi nhuận hoạt động
137.04%40.00K
748.78%266.00K
-107.95%-183.00K
-2721.05%-1.99M
15.63%-108.00K
77.60%-41.00K
70.27%-88.00K
135.51%76.00K
59.37%-128.00K
36.90%-183.00K
63.77%-296.00K
-24.42%-214.00K
-129.93%-315.00K
-10.27%-290.00K
-656.48%-817.00K
-127.48%-172.00K
-42.71%-137.00K
-4283.33%-263.00K
-620.00%-108.00K
284.05%626.00K
Lợi nhuận ròng
115.83%22.00K
126.09%120.00K
65.37%-187.00K
-128.14%-1.87M
84.64%-139.00K
82.78%-460.00K
92.60%-540.00K
-865.88%-821.00K
-737.32%-905.00K
-494.10%-2.67M
-238.43%-7.30M
-210.39%-85.00K
136.69%142.00K
-56.62%678.00K
-133.05%-2.16M
-82.81%77.00K
-1482.14%-387.00K
758.79%1.56M
19875.76%6.53M
171.52%448.00K
Tổng tài sản
-14.87%8.74M
7.88%8.05M
20.91%8.85M
17.24%9.17M
41.31%10.26M
-9.55%7.46M
-34.60%7.32M
-58.18%7.82M
-56.89%7.26M
-50.33%8.25M
-29.71%11.20M
5.87%18.71M
-1.77%16.85M
-6.07%16.62M
-3.47%15.93M
72.23%17.67M
94.64%17.15M
94.75%17.69M
81.22%16.50M
9.11%10.26M
Tổng các khoản nợ
-13.32%2.64M
-38.06%2.08M
-13.18%3.19M
-3.59%3.89M
10.27%3.05M
14.86%3.35M
13.02%3.67M
13.59%4.04M
66.21%2.76M
79.53%2.92M
97.03%3.25M
180.65%3.55M
94.28%1.66M
56.74%1.63M
15.15%1.65M
-26.78%1.27M
15.05%856.00K
-1.89%1.04M
12.67%1.43M
12.05%1.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.52%6.09M
45.38%5.97M
55.19%5.67M
39.45%5.28M
60.37%7.21M
-22.92%4.11M
-54.06%3.65M
-75.01%3.79M
-70.37%4.50M
-64.43%5.33M
-44.34%7.95M
-7.62%15.15M
-6.82%15.19M
-9.98%14.99M
-5.24%14.28M
92.30%16.41M
101.98%16.30M
107.49%16.65M
92.34%15.07M
8.54%8.53M
Thu nhập hoạt động ròng
-22.79%210.00K
2606.25%433.00K
-76.59%118.00K
-16.03%-2.17M
198.55%272.00K
-83.33%16.00K
95.35%504.00K
-26.93%-1.87M
-97.14%-276.00K
165.31%96.00K
224.64%258.00K
-263.05%-1.47M
-102.90%-140.00K
-2.80%-147.00K
-311.22%-207.00K
-187.94%-406.00K
-2.99%-69.00K
-1291.67%-143.00K
113.04%98.00K
55.94%-141.00K
Đầu tư ròng
----
-82.83%57.00K
--0.00
--0.00
-85.94%63.00K
--332.00K
100.00%0.00
--0.00
9060.00%448.00K
100.00%0.00
---100.00K
100.00%0.00
97.51%-5.00K
-9400.00%-285.00K
100.00%0.00
-113.02%-175.00K
68.89%-201.00K
-103.53%-3.00K
-953.24%-2.50M
303.60%1.34M
Tài chính thuần
-70.26%1.00M
-195.30%-690.00K
21.99%405.00K
-150.06%-773.00K
752.91%3.37M
--724.00K
16500.00%332.00K
14.97%1.54M
342.33%395.00K
--0.00
--2.00K
--1.34M
---163.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 2.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95M.

Tổng nghĩa vụ của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Oxbridge Re Holdings Ltd là 2.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Oxbridge Re Holdings Ltd là 5.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oxbridge Re Holdings Ltd là -2.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1008.24.

Giá trị đầu tư ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là 120.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là 2.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.06.

Thu nhập ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là -2.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.73.

Biên lợi nhuận ròng của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -78.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -42.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.68.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oxbridge Re Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oxbridge Re Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1008.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.